Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769572-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 22:53:00 đến ngày 2020-08-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,040,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 227,29 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 32,561 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 86,531 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM M75, PC40 | 44,634 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,246 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 40,683 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,199 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,276 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,457 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,818 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,202 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,282 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,727 | tấn | |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,054 | m3 | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 331,315 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 38,941 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 18,29 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,496 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,61 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,383 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,429 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 22,187 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,487 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,534 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,436 | tấn | |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 28,309 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,01 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,258 | tấn | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,986 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,291 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,448 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,056 | 100m2 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 120,618 | m3 | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,574 | m3 | |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,307 | m3 | |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 142,88 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 36,39 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 399,595 | m2 | |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 26,86 | m2 | |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 90,088 | m2 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - gạch gốm 70x200, XM PCB40 | 0,8 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 17,86 | m2 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,24 | m2 | |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 246,9 | m | |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 560,1 | m | |
| 46 | Trát vẩy cá tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 20,6 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 467,636 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 861,905 | m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 190,06 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 321,266 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 224,86 | m2 | |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 289,36 | m2 | |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 330,11 | m2 | |
| 54 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 122,556 | m2 | |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 330,11 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.058,896 | m2 | |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.265,617 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.526,536 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 861,905 | m2 | |
| 60 | Chữ mạ đồng | 1 | Bộ | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính trong dày 8ly | 33,48 | m2 | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng nhựa, lõi thép, kính mờ dày 4.8ly | 22,92 | M2 | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng nhựa, lõi thép, kính trong dày 8ly | 30,24 | M2 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, khung bằng nhựa, lõi thép, kính dày 4.8ly | 13,92 | M2 | |
| 65 | Lắp dựng lan can, tay vịn | 22,7 | 1m | |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,341 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 42,4 | m2 | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,488 | 1m2 | |
| 69 | Gia công xà gồ thép | 1,327 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,327 | tấn | |
| 71 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 zame | 2,493 | 100m2 | |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 2,335 | tấn | |
| 73 | Bu lông @ 20, l=600 | 32 | Cái | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,058 | 1m2 | |
| 75 | Lắp dựng vì kèo thép | 2,337 | tấn | |
| 76 | Làm trần bằng tole lạnh mạ màu, dày 2,7 zem +khung xương | 245,12 | M2 | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk =114mm | 0,16 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk =90mm | 1,38 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk =60mm | 0,4 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk =34mm | 1,3 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk =21mm | 0,1 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa D90/D60 | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa D60/D34 | 5 | cái | |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa D34/D21 | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt co 45 độ D114 | 9 | cái | |
| 86 | Lắp đặt co 90 độ D114 | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt co 90 độ D90 | 66 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co 90 độ D60 | 10 | cái | |
| 89 | Lắp đặt co 90 độ D34 | 16 | cái | |
| 90 | Lắp đặt co 90 độ D21 | 21 | cái | |
| 91 | Lắp đặt Tê rút PVC D60/D34 | 7 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê rút nhựa D34/D21 | 12 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 6 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 12 | cái | |
| 95 | Lắp đặt van 1 chiều, khóa nhựa PVC D=34mm | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt co 90 ren trong D21 | 20 | cái | |
| 97 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 7 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | 9 | cái | |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 2 | bể | |
| 102 | Van phao | 2 | Bộ | |
| 103 | Chóp thông hơi | 2 | Cái | |
| 104 | Lắp đặt cầu chắn rác | 30 | cái | |
| 105 | Lắp đặt giá treo khăn | 5 | cái | |
| 106 | Lắp đặt kệ kính | 5 | cái | |
| 107 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 108 | Sản xuất thép la giữ ống thoát nước mưa | 0,007 | tấn | |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 33,523 | 1m3 | |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,163 | m3 | |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 2,253 | m3 | |
| 112 | Lót đá 1x2 hầm thấm | 0,234 | m3 | |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,914 | m3 | |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,666 | m3 | |
| 115 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,432 | m2 | |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,798 | m3 | |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 16 | cái | |
| 118 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,92 | m2 | |
| 119 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,036 | 100m2 | |
| 120 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,051 | tấn | |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ô cắm đôi âm 2 chấu 16A 250v | 25 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Công tắc đèn âm đơn, một chiều 16A-250V | 15 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi một chiều 16A-250V | 3 | cái | |
| 128 | Lắp đặt Công tắc đèn âm ba một chiều 16A-250V | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt MCB 2P-32A 6,0kA | 1 | cái | |
| 130 | Lắp đặt MCB 2P-10A 6.0kA | 7 | cái | |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P-16A 6,0kA | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt MCB 2P-63A 10.0kA | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3 lỗ | 30 | hộp | |
| 134 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | 10 | hộp | |
| 135 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | 50 | hộp | |
| 136 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150x50mm | 10 | hộp | |
| 137 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 930 | m | |
| 138 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 139 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 70 | m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 560 | m | |
| 141 | Băng keo cách điện | 10 | Cuộn | |
| 142 | Lắp đặt tủ điện âm | 1 | 1 tủ | |
| 143 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Hộp | |
| 144 | Bình chữa cháy khí CO2-5kg MT5 | 4 | Bình | |
| 145 | Bình chữa cháy bột -4kg | 4 | Bình | |
| 146 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 2 | Bộ | |
| 147 | Giá đỡ hộp bình (ê kê sắt ) | 4 | Cái | |
| 148 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| B | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG-THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 289,998 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 140,413 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 49,487 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 20,002 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 50,346 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <=6m - vì kèo, xà gỗ | 2 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ móng đá | 9,2 | m3 | |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 60,808 | 1m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,608 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi