Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phượng Nghi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ 2 tỷ đồng; nguồn vốn hợp tác xã Phượng Xuân, xã Phượng Nghi đối ứng phần còn lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:10:00 đến ngày 2020-08-14 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,642,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 134,2625 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,5099 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,6825 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.172,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,8525 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,7228 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,0403 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,7667 | 100m2 |
| 9 | nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5.164,06 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,3242 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 703,41 | m3 |
| B | PHẦN MƯƠNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 71,9985 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2361 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3865 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 338,65 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3865 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9562 | 100m3 |
| 7 | Nilon | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 834,59 | m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 90,92 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2849 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 135,13 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.029,01 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2303 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,342 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 15 | Cống tròn D300 L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 16 | Gối cống tròn D300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33 | cái |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50 | 1cấu kiện |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,79 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,61 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 22 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,39 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,14 | m3 |
| 24 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,14 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0714 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 86,36 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 86,36 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi