Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200812740-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200812731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình 30a thuộc chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, vốn ngân sách địa phương và vốn huy động đóng góp ngoài ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 21:21:00 đến ngày 2020-08-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,069,611,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ THƯ VIỆN
1 Phá dỡ nhà tạm Chương 5, E-HSMT 40,56 m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,26 100m3
3 Sửa móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,59 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,352 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,379 m3
6 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,233 100m2
7 Cốt thép móng thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,021 tấn
8 Cốt thép móng thép <18 Chương 5, E-HSMT 0,373 tấn
9 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,096 100m3
10 Sửa móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,695 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,612 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,569 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 10,395 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,904 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,269 100m2
16 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,048 tấn
17 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,327 tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K =0,90 Chương 5, E-HSMT 0,568 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào, xúc đất đắp vào nền, máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,568 100m3
20 Mua đất đắp công trình Chương 5, E-HSMT 21,687 m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào, xúc đất mua lên xe, máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,217 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,217 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,217 100m3
24 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 75 Chương 5, E-HSMT 11,412 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,016 m3
26 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện >0,1 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 1,648 m3
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép CN, cột chống bằng hệ giáo ống cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,329 100m2
28 Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,067 tấn
29 Cốt thép trụ thép >18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,287 tấn
30 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,27 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương 5, E-HSMT 0,054 100m2
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,008 tấn
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,043 tấn
34 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 4,752 m3
35 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 0,709 100m2
36 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,077 tấn
37 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,555 tấn
38 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,525 m3
39 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương 5, E-HSMT 0,126 tấn
40 Ván khuôn sàn bằng ván ép CN hệ xà gỗ dàn giáo công cụ cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,075 100m2
41 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện >0,1 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,192 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép CN, cột chống bằng hệ giáo ống cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,038 100m2
43 Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,007 tấn
44 Cốt thép trụ thép >18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,032 tấn
45 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,125 m3
46 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m Chương 5, E-HSMT 18,644 m3
47 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 6,496 m3
48 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,258 m3
49 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,821 m3
50 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương 5, E-HSMT 0,404 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương 5, E-HSMT 0,404 tấn
52 SXLD bu lông M14;L=600 Chương 5, E-HSMT 8 cái
53 SXLD bu lông M12;L=50 Chương 5, E-HSMT 24 0.0
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 10,25 m2
55 Lắp đặt ống thoát nước PVC D34 Chương 5, E-HSMT 0,028 100m
56 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương 5, E-HSMT 0,162 100m
57 Lắp đặt cầu chắn rác D150 Chương 5, E-HSMT 4 cái
58 Trát bậc cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,585 m2
59 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 11,232 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM mác 75 Chương 5, E-HSMT 130,793 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 124,719 m2
62 Trát trụ cột, ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 27,4 m2
63 Trát trụ cột, trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,98 m2
64 Trát xà dầm, ngoài nhà vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 34,34 m2
65 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,72 m2
66 Trát lanh tô, ô văng vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,6 m2
67 Trát trần vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 7,5 m2
68 Trát sênô vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 14,698 m2
69 Láng sênô dày 3,0 cm, vữa mác 100 Chương 5, E-HSMT 7,5 m2
70 Kẻ roon hộp gen Chương 5, E-HSMT 19,2 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 32,6 m
72 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 46,16 m
73 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 6,4 m
74 Lát nền gạch 400x400 VXM mác 75 Chương 5, E-HSMT 82,016 m2
75 Láng granitô bậc cấp Chương 5, E-HSMT 9,585 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 142,025 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 96,639 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 72,84 m2
79 Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 12,7 m2
80 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 214,865 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 109,339 m2
82 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương 5, E-HSMT 22,198 m2
83 Sản xuất lắp dựng lam sắt, lan can sắt Chương 5, E-HSMT 8,064 m2
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương 5, E-HSMT 6,912 m2
85 SX LD cửa đi, cửa sổ sắt kính dày 5ly Chương 5, E-HSMT 14,262 m2
86 Sơn cửa kính 3 nước Chương 5, E-HSMT 28,524 m2
87 SXLD hoa sắt cửa Chương 5, E-HSMT 8,16 m2
88 SXLD đà trần, xà gồ Chương 5, E-HSMT 0,816 tấn
89 Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 68,64 m2
90 Lợp mái tôn màu sóng vuông 0.4mm Chương 5, E-HSMT 1,188 100m2
91 Đóng trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 0,809 100m2
92 Đóng nẹp trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 64,6 m
93 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m Chương 5, E-HSMT 2,106 100m2
94 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 6 bộ
95 Lắp đặt đèn trang trí áp trần Chương 5, E-HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt Quạt đảo trần phụ kiện Chương 5, E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 8 cái
100 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 150 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 100 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
103 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tưòng gạch dài <=250mm Chương 5, E-HSMT 3 ống
104 Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A Chương 5, E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt Áptômát 1 pha 15A Chương 5, E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D<=27mm Chương 5, E-HSMT 100 m
107 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 bộ
108 Lắp đặt tủ điện tổng 150x250x350mm Chương 5, E-HSMT 1 hộp
109 Bình chữa cháy CACBONIC MT5 (loại 5kg) Chương 5, E-HSMT 2 bình
110 Lắp đặt hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy Chương 5, E-HSMT 1 hộp
B 06 PHÒNG HỌC
1 Đào cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương 5, E-HSMT 7 cây
2 Thu gom toàn bộ cây đã đốn hạ, vận chuyển Chương 5, E-HSMT 7 Cây
3 Đào móng công trình chiều rộng móng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,55 100m3
4 Sửa móng thủ công, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 27,345 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,326 100m3
6 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 15,36 m3
7 BT đá 4x6 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 18,168 m3
8 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,828 100m2
9 Cốt thép móng thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,23 tấn
10 Cốt thép móng thép <18 Chương 5, E-HSMT 2,54 tấn
11 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Chương 5, E-HSMT 37,635 m3
12 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 24,721 m3
13 Xây móng gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm Chương 5, E-HSMT 3,52 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,781 100m2
15 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,176 tấn
16 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 1,495 tấn
17 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 7,8 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 2,928 100m3
19 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,928 100m3
20 Mua đất đắp nền công trình Chương 5, E-HSMT 1,134 m3
21 Đào xúc đất lên xe bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,134 100m3
22 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,134 100m3
23 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 24,925 m3
24 Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,069 tấn
25 Cốt thép trụ thép <18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 1,07 tấn
26 Cốt thép trụ thép <10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,144 tấn
27 Cốt thép trụ thép <18 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 1,29 tấn
28 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 1,288 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,49 100m2
30 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 4,228 m3
31 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao >4m Chương 5, E-HSMT 5,728 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 3,714 100m2
33 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,271 tấn
34 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 2,107 tấn
35 Cốt thép xà dầm giằng thép >18 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,353 tấn
36 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,345 tấn
37 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <16m Chương 5, E-HSMT 2,471 tấn
38 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 30,477 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 2,318 100m2
40 Cốt thép sàn mái thép <10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 2,409 tấn
41 Cốt thép sàn mái thép >10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,165 tấn
42 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 22,933 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,267 100m2
44 Cốt thép cầu thang thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,027 tấn
45 Cốt thép cầu thang thép >10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,642 tấn
46 BT cầu thang thường đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 3,006 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,713 100m2
48 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,07 tấn
49 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,158 tấn
50 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,073 tấn
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,199 tấn
52 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,731 m3
53 SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương 5, E-HSMT 0,036 100m2
54 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, consol BT đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 0,012 tấn
55 BT tấm đan mái hắt, lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 0,134 m3
56 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 7 cái
57 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m Chương 5, E-HSMT 6,366 100m2
58 Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m Chương 5, E-HSMT 37,224 m3
59 Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75, dày <=30cm, cao <=16m Chương 5, E-HSMT 81,601 m3
60 Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=4m Chương 5, E-HSMT 0,288 m3
61 Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=16m Chương 5, E-HSMT 0,288 m3
62 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 dày <=10 vữa XM mác 75, cao <=4m Chương 5, E-HSMT 1,96 m3
63 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,572 m3
64 Xây trụ gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75, cao <=16m Chương 5, E-HSMT 5,933 m3
65 BT đá 4x6 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,97 m3
66 Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75, cao <=4m Chương 5, E-HSMT 3,618 m3
67 SX xà gồ thép, đà trần Chương 5, E-HSMT 3,373 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 3,373 tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 261,951 m2
70 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương 5, E-HSMT 3,351 100m2
71 Lợp mái tôn phẳng dày 0.4mm Chương 5, E-HSMT 0,212 100m2
72 Đóng trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 2,062 100m2
73 Đóng nẹp trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 143,2 m
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 520,487 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 588,002 m2
76 Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 135,56 m2
77 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 95,275 m2
78 Trát trần vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 237,26 m2
79 Trát mái hắt, lam ngang vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 19,896 m2
80 Đắp phào đơn vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 7,55 m
81 Đắp phào kép vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 148,84 m
82 Ốp tường, trụ, cột gạch gốm 50x100 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,978 m2
83 Bê tông đá 4x6 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 56,06 m3
84 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Chương 5, E-HSMT 33,636 m3
85 Kẻ ron ram dốc chống trượt Chương 5, E-HSMT 15 m2
86 Láng sê nô tạo độ dốc dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 39,4 m2
87 Láng mái hắt dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 15,32 m2
88 Trát bậc cấp, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 44,726 m2
89 Láng granitô cầu thang Chương 5, E-HSMT 41,026 m2
90 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 461 m2
91 Ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 400x400 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 7,278 m2
92 Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng Chương 5, E-HSMT 54,72 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 1.108,489 m2
94 Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần Chương 5, E-HSMT 464,951 m2
95 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 520,487 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.052,953 m2
97 Sản xuất - Lắp dựng cửa đi, cửa sổ sắt kính Chương 5, E-HSMT 120,75 m2
98 Sản xuất - Lắp dựng vách kính mặt tiền Chương 5, E-HSMT 16,9 m2
99 Sản xuất - Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, E-HSMT 48,96 m2
100 Sản xuất - Lắp dựng lan can sắt (hoàn thiện) Chương 5, E-HSMT 84,316 m2
101 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 1,696 m2
102 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 24 bộ
103 Lắp đặt quạt trần đảo Chương 5, E-HSMT 12 cái
104 Lắp đặt đèn ốp trần Chương 5, E-HSMT 16 bộ
105 Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ chôn ngầm 10A Chương 5, E-HSMT 14 cái
106 Lắp đặt công tắc chôn ngầm 1 chiều Chương 5, E-HSMT 16 cái
107 Lắp đặt công tắc chôn ngầm 2 chiều Chương 5, E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt Áptômát 1P-40A Chương 5, E-HSMT 8 cái
109 Lắp đặt Áptômát 1P-63A Chương 5, E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt Áptômát 1P-75A Chương 5, E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt công tắc một chiều và hộp số quạt trần Chương 5, E-HSMT 12 cái
112 Lắp đặt tủ điện chính 500x600x210 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
113 Lắp đặt tủ điện tầng Chương 5, E-HSMT 2 hộp
114 Lắp đặt tủ điện phòng, hành lang Chương 5, E-HSMT 8 hộp
115 Lắp đặt đồng hồ đo điện năng Chương 5, E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt hộp đấu dây Chương 5, E-HSMT 8 hộp
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương 5, E-HSMT 500 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương 5, E-HSMT 300 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương 5, E-HSMT 200 m
120 Lắp đặt dây đơn 1x6 Chương 5, E-HSMT 120 m
121 Lắp đặt dây đơn 1x10 Chương 5, E-HSMT 60 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x16 Chương 5, E-HSMT 100 m
123 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà D21 Chương 5, E-HSMT 360 m
124 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà D27 Chương 5, E-HSMT 210 m
125 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 18 m3
126 Lắp đặt kim thu sét dài 1,0m Chương 5, E-HSMT 9 cái
127 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng D8mm Chương 5, E-HSMT 60 m
128 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương 5, E-HSMT 30 m
129 Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5 dài 2500mm Chương 5, E-HSMT 8 cọc
130 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 18 m3
131 Lắp đặt hộp kiêm tra điện trở Chương 5, E-HSMT 2 hộp
132 Lắp đặt ống sứ D32 dày 8 L=320 Chương 5, E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt bật sắt 15x2mm, L=200mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
134 Lắp đặt móc sắt cố định dây dẫn sét Chương 5, E-HSMT 8 cái
135 Hóa chất tăng điện trở Chương 5, E-HSMT 3 bao
136 Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 2 hộp
137 Bình khí CO2 loại 5kg Chương 5, E-HSMT 4 bình
138 Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC Chương 5, E-HSMT 2 bảng
139 Lắp đặt ống nhựa D60 Chương 5, E-HSMT 0,64 100m
140 Lắp đặt co nhựa D60 Chương 5, E-HSMT 16 cái
141 Lắp đặt cút nhựa D60 Chương 5, E-HSMT 16 cái
142 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương 5, E-HSMT 0,043 100m
143 Lắp đặt cầu chắn rác Inox Chương 5, E-HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->