Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình 30a thuộc chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, vốn ngân sách địa phương và vốn huy động đóng góp ngoài ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 21:21:00 đến ngày 2020-08-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,069,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ nhà tạm | Chương 5, E-HSMT | 40,56 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 3 | Sửa móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 2,352 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 5,379 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,233 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng thép <18 | Chương 5, E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 9 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 10 | Sửa móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,695 | m3 |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,612 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 2,569 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 10,395 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 2,904 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,269 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,327 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K =0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,568 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào, xúc đất đắp vào nền, máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,568 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp công trình | Chương 5, E-HSMT | 21,687 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào, xúc đất mua lên xe, máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 11,412 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 26 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện >0,1 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 1,648 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép CN, cột chống bằng hệ giáo ống cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,329 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 29 | Cốt thép trụ thép >18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,287 | tấn |
| 30 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương 5, E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 34 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 4,752 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương 5, E-HSMT | 0,709 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,555 | tấn |
| 38 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,525 | m3 |
| 39 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,126 | tấn |
| 40 | Ván khuôn sàn bằng ván ép CN hệ xà gỗ dàn giáo công cụ cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 41 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện >0,1 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép CN, cột chống bằng hệ giáo ống cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 44 | Cốt thép trụ thép >18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 45 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 18,644 | m3 |
| 47 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 6,496 | m3 |
| 48 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 4,258 | m3 |
| 49 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,821 | m3 |
| 50 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương 5, E-HSMT | 0,404 | tấn |
| 51 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương 5, E-HSMT | 0,404 | tấn |
| 52 | SXLD bu lông M14;L=600 | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | SXLD bu lông M12;L=50 | Chương 5, E-HSMT | 24 | 0.0 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 10,25 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D34 | Chương 5, E-HSMT | 0,028 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,162 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cầu chắn rác D150 | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Trát bậc cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 9,585 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 11,232 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 130,793 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 124,719 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 27,4 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, ngoài nhà vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 34,34 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 66 | Trát lanh tô, ô văng vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 67 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 68 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 14,698 | m2 |
| 69 | Láng sênô dày 3,0 cm, vữa mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 70 | Kẻ roon hộp gen | Chương 5, E-HSMT | 19,2 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 32,6 | m |
| 72 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 46,16 | m |
| 73 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 6,4 | m |
| 74 | Lát nền gạch 400x400 VXM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 82,016 | m2 |
| 75 | Láng granitô bậc cấp | Chương 5, E-HSMT | 9,585 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 142,025 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 96,639 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 72,84 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 12,7 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 214,865 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 109,339 | m2 |
| 82 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương 5, E-HSMT | 22,198 | m2 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng lam sắt, lan can sắt | Chương 5, E-HSMT | 8,064 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương 5, E-HSMT | 6,912 | m2 |
| 85 | SX LD cửa đi, cửa sổ sắt kính dày 5ly | Chương 5, E-HSMT | 14,262 | m2 |
| 86 | Sơn cửa kính 3 nước | Chương 5, E-HSMT | 28,524 | m2 |
| 87 | SXLD hoa sắt cửa | Chương 5, E-HSMT | 8,16 | m2 |
| 88 | SXLD đà trần, xà gồ | Chương 5, E-HSMT | 0,816 | tấn |
| 89 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 68,64 | m2 |
| 90 | Lợp mái tôn màu sóng vuông 0.4mm | Chương 5, E-HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 91 | Đóng trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 0,809 | 100m2 |
| 92 | Đóng nẹp trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 64,6 | m |
| 93 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 2,106 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn trang trí áp trần | Chương 5, E-HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Quạt đảo trần phụ kiện | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 150 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 103 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tưòng gạch dài <=250mm | Chương 5, E-HSMT | 3 | ống |
| 104 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 15A | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D<=27mm | Chương 5, E-HSMT | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt tủ điện tổng 150x250x350mm | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 109 | Bình chữa cháy CACBONIC MT5 (loại 5kg) | Chương 5, E-HSMT | 2 | bình |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| B | 06 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào cây, đường kính gốc cây <=40 cm | Chương 5, E-HSMT | 7 | cây |
| 2 | Thu gom toàn bộ cây đã đốn hạ, vận chuyển | Chương 5, E-HSMT | 7 | Cây |
| 3 | Đào móng công trình chiều rộng móng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,55 | 100m3 |
| 4 | Sửa móng thủ công, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 27,345 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 15,36 | m3 |
| 7 | BT đá 4x6 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 18,168 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,828 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,23 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng thép <18 | Chương 5, E-HSMT | 2,54 | tấn |
| 11 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm | Chương 5, E-HSMT | 37,635 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 24,721 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm | Chương 5, E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,781 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 1,495 | tấn |
| 17 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 2,928 | 100m3 |
| 19 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,928 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp nền công trình | Chương 5, E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất lên xe bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,134 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,134 | 100m3 |
| 23 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm | Chương 5, E-HSMT | 24,925 | m3 |
| 24 | Cốt thép trụ thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 25 | Cốt thép trụ thép <18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 1,07 | tấn |
| 26 | Cốt thép trụ thép <10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 27 | Cốt thép trụ thép <18 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 1,29 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 1,288 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,49 | 100m2 |
| 30 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 4,228 | m3 |
| 31 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao >4m | Chương 5, E-HSMT | 5,728 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 3,714 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,271 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 2,107 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm giằng thép >18 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,353 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,345 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <16m | Chương 5, E-HSMT | 2,471 | tấn |
| 38 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 30,477 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 2,318 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép sàn mái thép <10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 2,409 | tấn |
| 41 | Cốt thép sàn mái thép >10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,165 | tấn |
| 42 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 22,933 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương 5, E-HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép cầu thang thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang thép >10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,642 | tấn |
| 46 | BT cầu thang thường đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 3,006 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,713 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,073 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 52 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 4,731 | m3 |
| 53 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương 5, E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, consol BT đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 55 | BT tấm đan mái hắt, lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 0,134 | m3 |
| 56 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 7 | cái |
| 57 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 6,366 | 100m2 |
| 58 | Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 37,224 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75, dày <=30cm, cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 81,601 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 62 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 dày <=10 vữa XM mác 75, cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 63 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 5,572 | m3 |
| 64 | Xây trụ gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75, cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 5,933 | m3 |
| 65 | BT đá 4x6 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 5,97 | m3 |
| 66 | Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75, cao <=4m | Chương 5, E-HSMT | 3,618 | m3 |
| 67 | SX xà gồ thép, đà trần | Chương 5, E-HSMT | 3,373 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 3,373 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 261,951 | m2 |
| 70 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 3,351 | 100m2 |
| 71 | Lợp mái tôn phẳng dày 0.4mm | Chương 5, E-HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 72 | Đóng trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 2,062 | 100m2 |
| 73 | Đóng nẹp trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 143,2 | m |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 520,487 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 588,002 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 135,56 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 95,275 | m2 |
| 78 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 237,26 | m2 |
| 79 | Trát mái hắt, lam ngang vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 19,896 | m2 |
| 80 | Đắp phào đơn vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 7,55 | m |
| 81 | Đắp phào kép vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 148,84 | m |
| 82 | Ốp tường, trụ, cột gạch gốm 50x100 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 4,978 | m2 |
| 83 | Bê tông đá 4x6 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 56,06 | m3 |
| 84 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm | Chương 5, E-HSMT | 33,636 | m3 |
| 85 | Kẻ ron ram dốc chống trượt | Chương 5, E-HSMT | 15 | m2 |
| 86 | Láng sê nô tạo độ dốc dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 39,4 | m2 |
| 87 | Láng mái hắt dày 1cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 15,32 | m2 |
| 88 | Trát bậc cấp, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 44,726 | m2 |
| 89 | Láng granitô cầu thang | Chương 5, E-HSMT | 41,026 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 461 | m2 |
| 91 | Ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 400x400 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 7,278 | m2 |
| 92 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương 5, E-HSMT | 54,72 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 1.108,489 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cột ,dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 464,951 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 520,487 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.052,953 | m2 |
| 97 | Sản xuất - Lắp dựng cửa đi, cửa sổ sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 120,75 | m2 |
| 98 | Sản xuất - Lắp dựng vách kính mặt tiền | Chương 5, E-HSMT | 16,9 | m2 |
| 99 | Sản xuất - Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5, E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 100 | Sản xuất - Lắp dựng lan can sắt (hoàn thiện) | Chương 5, E-HSMT | 84,316 | m2 |
| 101 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 1,696 | m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 24 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương 5, E-HSMT | 16 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ chôn ngầm 10A | Chương 5, E-HSMT | 14 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc chôn ngầm 1 chiều | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc chôn ngầm 2 chiều | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt Áptômát 1P-40A | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt Áptômát 1P-63A | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt Áptômát 1P-75A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc một chiều và hộp số quạt trần | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện chính 500x600x210 | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 113 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 114 | Lắp đặt tủ điện phòng, hành lang | Chương 5, E-HSMT | 8 | hộp |
| 115 | Lắp đặt đồng hồ đo điện năng | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương 5, E-HSMT | 8 | hộp |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương 5, E-HSMT | 500 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương 5, E-HSMT | 300 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương 5, E-HSMT | 200 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x6 | Chương 5, E-HSMT | 120 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x10 | Chương 5, E-HSMT | 60 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1x16 | Chương 5, E-HSMT | 100 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà D21 | Chương 5, E-HSMT | 360 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà D27 | Chương 5, E-HSMT | 210 | m |
| 125 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 18 | m3 |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,0m | Chương 5, E-HSMT | 9 | cái |
| 127 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng D8mm | Chương 5, E-HSMT | 60 | m |
| 128 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương 5, E-HSMT | 30 | m |
| 129 | Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5 dài 2500mm | Chương 5, E-HSMT | 8 | cọc |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 18 | m3 |
| 131 | Lắp đặt hộp kiêm tra điện trở | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 132 | Lắp đặt ống sứ D32 dày 8 L=320 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt bật sắt 15x2mm, L=200mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt móc sắt cố định dây dẫn sét | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 135 | Hóa chất tăng điện trở | Chương 5, E-HSMT | 3 | bao |
| 136 | Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 137 | Bình khí CO2 loại 5kg | Chương 5, E-HSMT | 4 | bình |
| 138 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC | Chương 5, E-HSMT | 2 | bảng |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Chương 5, E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 140 | Lắp đặt co nhựa D60 | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chương 5, E-HSMT | 0,043 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi