Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chương trình mục tiêu Phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:03:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,303,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Thi công xây lắp - Phần xây dựng Nhà ở đối tượng người già neo đơn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,3 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng tường, móng vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 11,813 | m3 | |
| 3 | Đào móng bó vỉa, bồn hoa, ram dốc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,522 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,761 | m3 | |
| 5 | Xây tường bồn hoa gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,962 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 13,644 | m3 | |
| 7 | Xây tường móng vỉa, móng tường bằng gạch bê tông 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 11,257 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,451 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 18,757 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,263 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 5,223 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,653 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,537 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,533 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm móng, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 10,264 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,933 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,22 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,955 | tấn | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,094 | 100m3 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 45,704 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,675 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 4,984 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,906 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,18 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,622 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 15,283 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng dài | 1,866 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,253 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,03 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 21,855 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,185 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,338 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,282 | tấn | |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 7,478 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,347 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,544 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,708 | tấn | |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 32,522 | m3 | |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 34,796 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 6,098 | m3 | |
| 41 | Xây tường hộp kỹ thuật bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,462 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,686 | m3 | |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 2,355 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,25 | m3 | |
| 45 | Cung cấp Cửa đi nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 2,99 | m2 | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa đi 2 cánh bao gồm Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, thanh chuyển động + chốt hảm, tay nắm, chốt cửa với tường, GQ hoặc tương đương | 1 | bộ | |
| 47 | Cung cấp Cửa đi nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 24,38 | m2 | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa đi 1 cánh mở quay bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, tay nắm, chốt cửa với tường GQ hoặc tương đương | 14 | bộ | |
| 49 | Cung cấp Cửa sổ nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 18 | m2 | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa sổ 2 cánh mở quay bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, tay nắm GQ hoặc tương đương | 10 | bộ | |
| 51 | Cung cấp Cửa sổ nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 1 cánh mở hất kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 9,86 | m2 | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa sổ 1 cánh mở hất bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, bản lề chữ A chống 2 bên, tay nắm, GQ hoặc tương đương | 15 | bộ | |
| 53 | Cung cấp Vách kính cố định nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 8,45 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 8,45 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 55,23 | m2 | |
| 56 | Hoa sắt vuông cửa KT14x14x1,2ly | 26,94 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 26,94 | m2 | |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,94 | 1m2 | |
| 59 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8ly | 1,093 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,093 | tấn | |
| 61 | Gia công giằng mái thép | 0,053 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,053 | tấn | |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm dày 0,42 ly, Ausnam hoặc tương đương | 2,334 | 100m2 | |
| 64 | Cung cấp Ke chống bão thép bọc nhựa (5cái/m) | 933,6 | cái | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,376 | 1m2 | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC, ĐK 32mm, dày 2,1ly | 0,045 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái uPVC, ĐK 76mm, dày 3,0ly | 0,7 | 100m | |
| 68 | Cầu cản rác + hộp thu | 14 | Bộ | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 89mm | 28 | cái | |
| 70 | Gia công, sản xuất Inox 304 làm lan can chi tiết theo thiết kế | 24,719 | kg | |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | 3,09 | m2 | |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,67 | m3 | |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 16,905 | m3 | |
| 74 | Bê tông nền ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,67 | m3 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 147,801 | m2 | |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch granit 120x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 12,528 | m2 | |
| 77 | Láng granitô nền sàn ram dốc | 6,695 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 28,244 | m2 | |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch granit 300x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 142,08 | m2 | |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granit viền khu vệ sinh 120x300m2 | 5,92 | m2 | |
| 81 | Bê tông lót móng bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,273 | m3 | |
| 82 | Xây tường thẳng bậc cấp bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 0,878 | m3 | |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granite tự nhiên | 5,265 | m2 | |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá Granite tự nhiên | 5,85 | m2 | |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Con tiện sản xuất sẵn theo thiết kế | 51 | cái | |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, giằng lan can dày 2cm, vữa XM M75 | 5,67 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,24 | m2 | |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 202,586 | m2 | |
| 89 | Trát trần, vữa XM M75 | 218,5 | m2 | |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 198,946 | m2 | |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 19,113 | m2 | |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 384,388 | m2 | |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,709 | m2 | |
| 94 | Ốp tường trụ, cột bó vỉa bồn hoa bằng đá chẻ | 7,403 | m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 51,732 | m2 | |
| 96 | Quét nước xi măng 2 nước theo quy phạm kỹ thuật | 51,732 | m2 | |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 51,732 | m2 | |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 67,6 | m | |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 245,527 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 854,955 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,452 | 100m2 | |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,565 | 100m2 | |
| 103 | Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,223 | 100m3 | |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,979 | m3 | |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,275 | m3 | |
| 106 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,033 | 100m2 | |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,073 | tấn | |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,729 | m3 | |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,109 | 100m2 | |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,131 | tấn | |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,778 | m3 | |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,072 | 100m2 | |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,005 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,025 | tấn | |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 4,725 | m3 | |
| 116 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24 | m2 | |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24 | m2 | |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 5,115 | m2 | |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước theo quy phạm kỹ thuật | 29,115 | m2 | |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,125 | m2 | |
| 121 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 14,58 | m2 | |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,58 | m3 | |
| 125 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nới quy định, ô tô 10T tự đổ, đất cấp III | 0,186 | 100m3 | |
| 126 | Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 1,2mx18W/220V | 10 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 0,6mx9W/220V | 11 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn led ốp trần loại tròn bán cầu D300-36W | 4 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 40x40x150 sơn tỉnh điện | 1 | hộp | |
| 130 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa aptomat | 5 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 9 | cái | |
| 132 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 6 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc 3 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha 2 chấu 250V-13A | 12 | cái | |
| 135 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần cánh sắt 1,4m + hãm quạt | 11 | cái | |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 35A | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 35A | 3 | cái | |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | 8 | cái | |
| 142 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 5 | cái | |
| 143 | Lắp đặt hộp đấu dây các loại KT 150x150 | 16 | hộp | |
| 144 | Đầu cốt đồng M30 (ốc vít đấu nối trong tủ điện) | 12 | bộ | |
| 145 | Thanh cái đồng 40x3mm2 (ốc vít đấu nối trong tủ điện) | 4 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt, kéo rải cáp điện CU/PVC/PVC, CVV4x10mm2, Cadivi hoặc tương đương | 2 | m | |
| 147 | Lắp đặt, kéo rải cáp điện CU/PVC/PVC, CVV 4x6mm2, Cadivi hoặc tương đương | 2 | m | |
| 148 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x10mm2, Cadivi hoặc tương đương | 40 | m | |
| 149 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x6mm2, Cadivi hoặc tương đương | 50 | m | |
| 150 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x4mm2, Cadivi hoặc tương đương | 110 | m | |
| 151 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | 275 | m | |
| 152 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x1,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | 435 | m | |
| 153 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16mm, L=2,4m | 2 | cọc | |
| 154 | Dây đồng D10 nối tiếp địa tất cả các tủ điện trong nhà | 6 | m | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D20mm | 575 | m | |
| 156 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | 32 | cái | |
| 157 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L, TANA-TITAN hoặc tương đương | 5 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga chờ sẵn cho hệ thống điều hòa, đường kính ống 12,7mm | 0,15 | 100m | |
| 159 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | 0,15 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt, kéo rải dây điện CU/PVC/PVC, CVV 2x4mm2, Cadivi hoặc tương đương | 10 | m | |
| 161 | Nối ống đồng các loại D12,7 | 8 | cái | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựạ D15mm thoát nước điều hòa | 20 | m | |
| 163 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A dùng cho ĐHNĐ | 5 | cái | |
| 164 | Lắp đặt đế âm aptomat | 5 | cái | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=110mm, dày 6,6mm | 0,48 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=76mm, dày 4,5mm | 0,24 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=50mm, dày 3,5mm | 0,2 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=32mm, dày 3,0mm | 0,16 | 100m | |
| 169 | Lắp đăt cút nhựa 135o, D =110mm | 12 | cái | |
| 170 | Lắp đăt cút nhựa 135o, D =76mm | 10 | cái | |
| 171 | Lắp đăt cút nhựa 135o, đường kính d=50mm | 24 | cái | |
| 172 | Lắp đăt cút nhựa TP 135o, đường kính d=32mm | 20 | cái | |
| 173 | Lắp đăt tê kiểm tra, đường kính d=110mm | 5 | cái | |
| 174 | Lắp đăt tê nhựa xiên, đường kính d=110mm | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đăt tê nhựa xiên, đường kính d=76mm | 8 | cái | |
| 176 | Lắp đăt côn D=76x50mm | 8 | cái | |
| 177 | Lắp đăt côn D50x32mm | 10 | cái | |
| 178 | Lắp đăt tê nhựa vuông, đường kính d=110mm | 8 | cái | |
| 179 | Lắp đăt tê nhựa vuông, đường kính d=76mm | 3 | cái | |
| 180 | Lắp đăt tê nhựa vuông, đường kính d=50mm | 4 | cái | |
| 181 | Lắp đặt van xả cặn két nước trên mái, đường kính van d=50mm | 1 | cái | |
| 182 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm bàn cầu 1 khối mã C504 VWN+ vòi xịt nước mã CFV-102M), INAX hoặc tương đương | 5 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 + van phao tự động D25mm, bồn ngang INOX Đại Thành hoặc tương đương | 1 | bể | |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa đơn inox (Tân á 1 hố 1 bàn TP60+ vòi rửa INAX SFV-17) hoặc Tương đương | 5 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt chậu rửa (bao gồm Chậu Inax L-283V+ Thoát nước chữ P Inax A-674P và van xã A-016V+ vòi chậu gật gù nóng lạnh mã LFV-1402S) hoặc tương đương | 5 | bộ | |
| 186 | Lắp đặt vòi tắm hương sen giây mềm 2 chiều (sen nóng lạnh mã BFV-1103S) hãng INAX hoặc tương đương | 5 | bộ | |
| 187 | Lắp đặt gương liên doanh 7 chi tiết (bao gồm Gương chống tráng bạc KF-4560VA+Phụ kiện 6 món H-AC400V6, Inax hoặc tương đương | 5 | cái | |
| 188 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D= 150mm | 13 | cái | |
| 189 | Lắp đặt ống nhiệt PPR cấp nước lạnh D=50mm, dày 4,6mm | 0,2 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt Cút vuông PPR D50mm | 7 | cái | |
| 191 | Lắp đặt Tê vuông PPR D50x50mm | 3 | cái | |
| 192 | Lắp đặt Côn ren D50x32mm | 3 | cái | |
| 193 | Lắp đặt ống nhiệt PPR D=32mm, dày 2,9mm | 0,22 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhiệt PPR D=25mm, dày 2,8mm | 0,54 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt ống nhiệt PPR D=20mm, dày 2,3mm | 0,4 | 100m | |
| 196 | Lắp đặt Cút vuông PPR D32mm | 12 | cái | |
| 197 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25mm | 26 | cái | |
| 198 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20mm | 34 | cái | |
| 199 | Lắp đặt Tê D32x32mm | 6 | cái | |
| 200 | Lắp đặt Tê D32x20mm | 14 | cái | |
| 201 | Lắp đặt Tê D25x20mm | 6 | cái | |
| 202 | Lắp đặt Tê D25x25mm | 8 | cái | |
| 203 | Lắp đặt Tê D20x20mm | 19 | cái | |
| 204 | Lắp đặt Côn thu D32x25mm | 4 | cái | |
| 205 | Lắp đặt Côn thu D25x20mm | 3 | cái | |
| 206 | Lắp đặt Van 2 chiều D32mm | 3 | cái | |
| 207 | Lắp đặt vòi đồng quay D=20 | 5 | bộ | |
| 208 | Lắp đặt Van 2 chiều D25mm | 3 | cái | |
| 209 | Lắp đặt Van 1 chiều D=50mm | 2 | cái | |
| 210 | Lắp đặt Van nhựa 2 chiều D=50mm | 1 | cái | |
| 211 | Măng sông ren các loại D32mm | 4 | cái | |
| 212 | Măng sông ren các loại D25mm | 14 | cái | |
| 213 | Măng sông ren các loại D20mm | 28 | cái | |
| 214 | Líp đồng ren 2 đầu D50mm | 30 | cái | |
| 215 | Líp đồng ren 2 đầu D42mm | 12 | cái | |
| 216 | Líp đồng ren 2 đầu D32mm | 6 | cái | |
| 217 | Líp đồng ren 2 đầu D25mm | 8 | cái | |
| 218 | Líp đồng ren 2 đầu D20mm | 28 | cái | |
| 219 | Lắp đặt ống nhiệt PPR D=20mm, dày 2,3mm | 0,4 | 100m | |
| 220 | Lắp đặtCút vuông các loại D20mm | 50 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Tê D20x20mm | 16 | cái | |
| 222 | Măng sông ren các loại D20mm | 25 | cái | |
| 223 | Líp đồng ren 2 đầu D20mm | 18 | cái | |
| 224 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,042 | 100m3 | |
| 225 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 0,358 | 100m3 | |
| 226 | Trải bạt ni lon trước khi đổ bê tông | 49,797 | m2 | |
| 227 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 7,267 | m3 | |
| 228 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,19 | 100m2 | |
| 229 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,262 | m3 | |
| 230 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,033 | 100m2 | |
| 231 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,013 | tấn | |
| 232 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 5x10x20cm, vữa XM M75 | 1,063 | m3 | |
| 233 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 12x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 9,613 | m3 | |
| 234 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,305 | m3 | |
| 235 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,207 | 100m2 | |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,312 | tấn | |
| 237 | Thép V50x5 bao quanh đan | 48,042 | kg | |
| 238 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 87 | cái | |
| 239 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 1,64 | m2 | |
| 240 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,075 | m2 | |
| 241 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,13 | m2 | |
| 242 | Lắp đặt hộp đấu dây kỹ thuật báo cháy KT100x100x40mm | 1 | hộp | |
| 243 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấpDetectomat Đức mã SBDH-ABS-R hoặc tương đương | 0,4 | 5 nút | |
| 244 | Lắp đặt chuông báo cháy Detectomat Đức mã CS 200R hoặc tương đương | 0,4 | 5 chuông | |
| 245 | Lắp đặt đèn báo cháy Detectomat Đức mã VXB-1SB-WB-RL hoặc tương đương | 0,4 | 5 đèn | |
| 246 | Lắp đặt đèn báo cháy hiển thị phòng Detectomat Đức mã MPA/PA) hoặc tương đương | 0,4 | 5 đèn | |
| 247 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang Detectomat Đức mã CT 3000 O hoặc tương đương | 0,5 | 10 đầu | |
| 248 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng Detectomat Đức mã CT 3000 T hoặc tương đương | 0,2 | 10 đầu | |
| 249 | Lắp đặt đèn báo sự cố 1,5W Detectomat Đức mã VXB-1SB-WB-RL hoặc tương đương | 0,4 | 5 đèn | |
| 250 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn Exit 1,5w có bộ ắc quy Detectomat Đức mã VXB-1SB-WB-RL hoặc tương đương | 0,2 | 5 đèn | |
| 251 | Điện trở cuối tuyến | 1 | cái | |
| 252 | Lắp đặt Cáp chống cháy chống nhiễu ITAL081A 2x18WG | 365 | m | |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16mm luồn cáp tín hiệu | 365 | m | |
| 254 | Đào móng rãnh đặt cáp báo cháy bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 31,85 | m3 | |
| 255 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 7,8 | m3 | |
| 256 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 24,05 | m3 | |
| 257 | Lắp đặt ống chữa cháy thép tráng kẽm, ĐK 50mm, dày 2,6 ly | 0,04 | 100m | |
| 258 | Lắp đặt cút 90o D50mm | 4 | cái | |
| 259 | Lắp đặt măng sông ren trong D50mm | 2 | cái | |
| 260 | Lắp đặt lip đồng ren ngoài D50mm | 2 | cái | |
| 261 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D50mm | 1 | cái | |
| 262 | Lăng chữa cháy D50mm | 1 | hộp | |
| 263 | Hộp đựng vòi lăng kích thước 400x600x200 | 1 | hộp | |
| 264 | Cuộn vòi chữa cháy D50mm, L20m kèm khớp | 1 | cuộn | |
| 265 | Bình chữa cháy ABC-MFZ4 | 1 | cái | |
| 266 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | 1 | cái | |
| 267 | Hộp đựng bình 400x600x200 | 1 | hộp | |
| C | Thi công xây lắp - Phần xây dựng Nhà ăn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,085 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng tường, móng vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,352 | m3 | |
| 3 | Đào móng bó bồn hoa, ram dốc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,518 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng bồn hoa, ram dốc, lối đi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,424 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,621 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 8,846 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng móng tường, móng vỉa bằng gạch bê tông 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 9,811 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,254 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 16,628 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,262 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 5,223 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,653 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,504 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,486 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm móng, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 8,208 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,907 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,228 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,726 | tấn | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,914 | 100m3 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 76,032 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,596 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 5,09 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,697 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn cột, bổ trụ - Cột vuông, chữ nhật | 0,228 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,327 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,623 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 10,101 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,001 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,219 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,859 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 19,731 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,973 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,761 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,082 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 3,182 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,31 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,132 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,365 | tấn | |
| 39 | Xây tường tiếp xúc ngoài bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 24,532 | m3 | |
| 40 | Xây tường tiếp xúc trong bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 16,605 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng trong nhà bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,79 | m3 | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 16,353 | m3 | |
| 43 | Xây tường thu hồi tiếp giáp ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,614 | m3 | |
| 44 | Xây tường thu hồi tiếp giáp trong bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,629 | m3 | |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,343 | m3 | |
| 46 | Xây tường lan can bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,41 | m3 | |
| 47 | Cung cấp Cửa đi nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 22,328 | m2 | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa đi 2 cánh bao gồm Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, thanh chuyển động + chốt hảm, tay nắm, chốt cửa với tường, GQ hoặc tương đương | 6 | bộ | |
| 49 | Cung cấp Cửa đi nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 3,795 | m2 | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa đi 1 cánh mở quay bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, tay nắm, chốt cửa với tường GQ hoặc tương đương | 2 | bộ | |
| 51 | Cung cấp Cửa sổ nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 2 cánh mở trượt kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 8,64 | m2 | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa sổ 2 cánh mở quay bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, tay nắm, khung trượt GQ hoặc tương đương | 4 | bộ | |
| 53 | Cung cấp Cửa sổ nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE 1 cánh mở hất kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 4,32 | m2 | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện đồng bộ cửa sổ 1 cánh mở hất bao gồm: Khóa chốt đa điểm bản lề 3D, bản lề chữ A chống 2 bên, tay nắm, GQ hoặc tương đương | 10 | bộ | |
| 55 | Cung cấp Vách kính cố định nhựa lõi thép sử dụng thanh uPVC SPARLEE kính trắng an toàn dày 6,38 ly | 13,55 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 21,89 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 39,05 | m2 | |
| 58 | Hoa sắt vuông cửa KT14x14 | 6,3 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,3 | m2 | |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,6 | m2 | |
| 61 | Cung cấp, lắp dựng Trần nổi thạch cao trang trí bao gồm Tấm thạch cao chống ẩm Gyproc 9mm phủ PVC và Hệ khung TOPLINE Vĩnh Tường hoặc tương đương | 151,225 | m2 | |
| 62 | Gia công, thanh kèo C60x120x3ly, xà gồ thép hộp 40x80x1,8ly bằng thép mạ kẽm | 0,883 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,883 | tấn | |
| 64 | Gia công giằng mái thép | 0,02 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,02 | tấn | |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm dày 0,42 ly, Ausnam hoặc tương đương | 1,902 | 100m2 | |
| 67 | Cung cấp Ke chống bão thép bọc nhựa (5cái/m) | 876 | cái | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,952 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC, ĐK 32mm, dày 2,1ly | 0,042 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái uPVC, ĐK 76mm, dày 3,0ly | 1,05 | 100m | |
| 71 | Cầu cản rác + hộp thu | 21 | Bộ | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 89mm | 42 | cái | |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,378 | m3 | |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 17,468 | m3 | |
| 75 | Bê tông nền ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,216 | m3 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 174,891 | m2 | |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch granit 120x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 18,89 | m2 | |
| 78 | Láng granitô nền sàn ram dốc | 6,695 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 11,387 | m2 | |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch granit 300x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 36,246 | m2 | |
| 81 | Ốp tường khu vực bàn chia gạch granit 300x600 Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 8,856 | m2 | |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granit viền khu vệ sinh 120x300m2 | 3,696 | m2 | |
| 83 | Bê tông lót móng bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,7 | m3 | |
| 84 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 2,25 | m3 | |
| 85 | Lát đá Granite tự nhiên màu xám bậc tam cấp | 13,5 | m2 | |
| 86 | Lát đá Granite tự nhiên màu đen mặt bệ các loại | 11,891 | m2 | |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, giằng lan can dày 2cm, vữa XM M75 | 0,112 | m2 | |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24,624 | m2 | |
| 89 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,256 | m2 | |
| 90 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch 60x240 Hạ Long hoặc tương đương | 59,259 | m2 | |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 93,995 | m2 | |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75 | 30,24 | m2 | |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 443,173 | m2 | |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 227,279 | m2 | |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,626 | m2 | |
| 96 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa có chốt Inox | 2,68 | m2 | |
| 97 | Láng nền, sàn sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 49,216 | m2 | |
| 98 | Quét nước xi măng 2 nước theo quy phạm kỹ thuật | 49,216 | m2 | |
| 99 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 49,216 | m2 | |
| 100 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 13,6 | m | |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần thạch cao | 151,22 | m2 | |
| 102 | Sơn dầm, trần thạch cao, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,22 | m2 | |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 467,79 | m2 | |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 386,385 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 3,201 | 100m2 | |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,901 | 100m2 | |
| 107 | Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,076 | 100m3 | |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,408 | m3 | |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,612 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,021 | 100m2 | |
| 111 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,424 | m3 | |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,021 | 100m2 | |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,112 | tấn | |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 115 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,014 | 100m2 | |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,816 | m3 | |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,24 | m2 | |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,24 | m2 | |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 2,26 | m2 | |
| 120 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,5 | m2 | |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 0,58 | m2 | |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,108 | m3 | |
| 125 | Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 1,2mx18W/220V | 2 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 0,6mx9W/220V | 1 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt các loại led đôi bán nguyệt 1,2mx(2x18)W/220V | 11 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn led ốp trần loại tròn bán cầu D300-36W | 3 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt hộp điện tổng chứa aptomat | 1 | hộp | |
| 130 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa aptomat | 5 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt công tắc 3 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt viền) | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha 2 chấu 250V-13A | 5 | cái | |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đơn 1 pha 2 chấu 250V-13A | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần cánh sắt 1,4m + hãm quạt | 7 | cái | |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 32A | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt hộp đấu dây các loại KT 150x150 | 16 | hộp | |
| 139 | Lắp đặt, kéo rải dây điện CXV/DSTA 2x10mm2, Cadivi hoặc tương đương | 75 | m | |
| 140 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x6mm2, Cadivi hoặc tương đương | 20 | m | |
| 141 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x2,5mm, Cadivi hoặc tương đương | 56 | m | |
| 142 | Lắp đặt, kéo rải dây điện VCmo 2x1,5mm, Cadivi hoặc tương đương | 395 | m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựạ xoắn luồn cáp điện D32mm | 75 | m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D20mm | 310 | m | |
| 145 | Đào móng rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 17,5 | m3 | |
| 146 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 17,5 | m3 | |
| 147 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | 13 | cái | |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1 chiều loại treo tường 12.000 BTU, Panasonic Cu/Cs-PU12VKH-8 hoặc tương đương | 1 | máy | |
| 149 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A dùng cho ĐHNĐ | 1 | cái | |
| 150 | Lắp đặt đế âm aptomat | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt, kéo rải dây điện Vcmo 2x4mm2, Cadivi hoặc tương đương | 13 | m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhiệt PPR cấp nước lạnh D=20mm, dày 2,3mm | 0,54 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhiệt PPR D=25mm, dày 2,8mm | 0,71 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt Cút vuông các loại D20mm | 27 | cái | |
| 155 | Lắp đặt Cút vuông các loại D25mm | 12 | cái | |
| 156 | Lắp đặt Tê D20x20mm | 16 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Tê D25x25mm | 5 | cái | |
| 158 | Măng sông ren các loại D20mm | 14 | cái | |
| 159 | Măng sông ren các loại D25mm | 6 | cái | |
| 160 | Lắp đặt Côn thu D25x20mm | 4 | cái | |
| 161 | Lắp đặt vòi đồng quay D=20mm | 1 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt Van phao cơ D20mm | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt 1 chiều D20mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt 1 chiều D25mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt 2 chiều D20mm | 3 | cái | |
| 166 | Lắp đặt 2 chiều D25mm | 3 | cái | |
| 167 | Líp đồng ren 2 đầu D20mm | 14 | cái | |
| 168 | Líp đồng ren 2 đầu D25mm | 8 | cái | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính d=110mm, dày 6,6mm | 0,4 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa Đệ Nhất, đường kính ống d=50mm, dày 3,5mm | 0,32 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa Đệ Nhất, đường kính ống d=32mm, dày 3,0mm | 0,14 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa 135o, D =110mm | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa TP 135o, đường kính d=50mm | 16 | cái | |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa TP 135o, đường kính d=32mm | 12 | cái | |
| 175 | Lắp đặt tê xiên, đường kính d=110mm | 2 | cái | |
| 176 | Lắp đặt tê xiên, đường kính d=50mm | 4 | cái | |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa vuông, đường kính d=110mm | 2 | cái | |
| 178 | Lắp đặt côn thu, D =110x50mm | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt côn D50x32mm | 5 | cái | |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm bàn cầu 1 khối mã C504 VWN+ vòi xịt nước mã CFV-102M), INAX hoặc tương đương | 1 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 + van phao tự động D25mm, bồn ngang INOX Đại Thành hoặc tương đương | 1 | bể | |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa (bao gồm Chậu âm bàn L-2395V + Thoát nước chữ P A-674P và van xã A-016V+vòi chậu gật gù nóng lạnh mã LFV-1402S), Inax hoặc tương đương | 4 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt chậu rửa (bao gồm Chậu L-283V+ Thoát nước chữ P Inax A-674P và van xã A-016V+vòi chậu gật gù nóng lạnh mã LFV-1402S), Inax hoặc tương đương | 1 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt Gương liên doanh 7 chi tiết (bao gồm Gương chống tráng bạc KF-4560VA+Phụ kiện 6 món H-AC400V6), Inax hoặc tương đương | 1 | cái | |
| 185 | Lắp đặt Gương liên doanh chống tráng bạc KF-4560VA, INAX hoặc tương đương | 4 | cái | |
| 186 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D= 150mm | 2 | cái | |
| D | Thi công xây dựng - Phần xây dựng Nhà để xe đối tượng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 3,47 | m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,157 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,394 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,026 | 100m2 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | 1,344 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,64 | m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,7 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,12 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 4,8 | m3 | |
| 10 | Lát gạch nền nhà xe gạch terazzo 400x400 màu đỏ | 48 | m2 | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Đế móng thép bản kích thước 110x110x6mm | 8 | bộ | |
| 12 | Bu long D30 L600 | 32 | bộ | |
| 13 | Cung cấp ống thép tráng kẽm D90mm, dày 3,0mm | 23,2 | m | |
| 14 | Cung cấp ống thép tráng kẽm D40mm, dày 2,3mm | 7 | m | |
| 15 | Lắp cột thép các loại | 0,201 | tấn | |
| 16 | Cung cấp ống thép tráng kẽm D40mm, dày 2,3mm | 18 | m | |
| 17 | Cung cấp ống thép tráng kẽm D80mm, dày 2,9mm | 39,6 | m | |
| 18 | Cung cấp ống thép tráng kẽm D32mm, dày 2,3mm | 67,2 | m | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Khung thép hộp 14x14mm mạ kẽm diềm mái | 1,92 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,389 | tấn | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm dày 0,42 ly, Ausnam hoặc tương đương | 0,586 | 100m2 | |
| 22 | Cung cấp Ke chống bão thép bọc nhựa | 269 | cái | |
| E | Thi công xây dựng - Phần xây dựng Sân đường bê tông, bồn hoa cây xanh | |||
| 1 | Rải Bạt ni long giữ ẩm bê tông | 2.264 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 271,68 | m3 | |
| 3 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 14,7 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,9 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,88 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 6,909 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 69,09 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 32mm, dày 2,1ly | 0,343 | 100m | |
| 9 | Đào móng bồn hoa băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 39,46 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 13,153 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 15,784 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 31,674 | m3 | |
| 13 | Ốp tường trụ, cột đá chẻ màu ghi | 179,543 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 32mm, dày 2,1ly | 0,46 | 100m | |
| 15 | Đất mùn trồng hoa (Mua đất + vận chuyển san gạt) | 174,4 | m3 | |
| 16 | Đào móng bể non bộ bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 12,56 | m3 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,187 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,024 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 7,536 | m3 | |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng chất chống thấm chuyên dụng | 25,12 | m2 | |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 25,12 | m2 | |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,92 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,56 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,056 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,044 | tấn | |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 24,64 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 32mm, dày 2,1ly | 0,033 | 100m | |
| F | Thi công xây dựng - Phần xây dựng Hệ thống cấp điện, điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng trụ cột đèn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,062 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 5,379 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,344 | 100m2 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,062 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống d=65/50mm | 0,68 | 100 m | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Khung móng M24x300x300x600 | 11 | bộ | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Khung móng M16x500 | 6 | bộ | |
| 8 | Lắp dựng cột bát giác thép, cột gang chiều cao cột 8m, dày 4,0ly | 11 | 1 cột | |
| 9 | Lắp cần đèn D60mm, chiều dài cần đèn 2,0m, rộng 1,5m, dày 4,0ly, mạ kẽm | 11 | 1 cần đèn | |
| 10 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp led Acura -100w liền chóa | 11 | 1 choá | |
| 11 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m cột đèn trang trí Pine nhôm đúc H=3,4m, loại 6 bóng chùm đèn CH-Ruby, bóng led 12w-D400, (bao gồm: Trụ đèn trang trí DC05B đế gang + thân gang+ chùm tay CH04-5+đền cầu d400 nhựa PMMA trong suốt chịu nhiệt có tán phản quan nhiều tầng loại cao cấp) | 6 | bộ | |
| 12 | Làm tiếp địa an toàn cho cột điện (Bao gồm thép L50x50x5, L=2,4m; bách tiếp địa thép dẹt 50x5-L80; dây thép D10-L1,2m, Bulon, Ecu, Londen M16x50) | 17 | 1 bộ | |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột Đấu nối cửa trụ chi tiết đèn cao áp (bao gồm Aptomat 1 cực 6 A, bảng gỗ nhíp 200x80x10, cầu đấu dây; bu long 8x30, đầu cos ép M10) | 17 | bảng | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống d=65/50mm | 6,1 | 100 m | |
| 15 | Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/DSTA 4x10mm2, Cadivi hoặc tương đương | 610 | m | |
| 16 | Lắp đặt Dây cáp đồng trần D6 | 610 | m | |
| 17 | Đào rãnh cáp, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 1,323 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,323 | 100m3 | |
| 19 | Rải, Xếp gạch chỉ | 2.450 | viên | |
| 20 | Lắp đặt, kéo rải Dây điện tử cửa cột lên đèn VCMo 2x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | 132 | m | |
| 21 | Lắp đặt, kéo rải Dây điện tử cửa cột lên đèn VCMo 2x1,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | 180 | m | |
| 22 | Đầu cos đồng M6 | 36 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện chiếu sáng tự động 3 pha 32A | 1 | 1 tủ | |
| 24 | Lắp đặt aptomat MCCB loại 3 pha, cường độ dòng điện 32A Icu 22kA | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt aptomat MCCB loại 3 pha, cường độ dòng điện 690A Icu 75kA lắp tại tủ tổng trạm biến áp | 1 | cái | |
| 26 | Đào móng tủ điện, tiếp địa hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,472 | m3 | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,235 | m3 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,09 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 0,75 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi