Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa đường hẻm tổ 01, khu phố Đông A, phường Đông hòa, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa đường hẻm tổ 01, khu phố Đông A, phường Đông hòa, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã giao cho UBND phường trong dự toán năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 19:10:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,238,782 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,671 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,671 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,0129 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã đào phá | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,6302 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,726 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,6302 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,6302 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp BTNN C12,5 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 125,483 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2548 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1,7km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1332 | 100tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng phần gờ chận bê tông | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8893 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8083 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,3718 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Sản xuất, gia công thép hình, thép ống | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0909 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0009 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,702 | m2 |
| 19 | Cung cấp nắp chụp nhựa D80mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4992 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,041 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3985 | m3 |
| 23 | Cung cấp bu lông M20x500 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1152 | m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,95 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38 | m2 |
| 27 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0635 | 10m3 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,0291 | 10m3 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt cống bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,0288 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0263 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2211 | m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0125 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0374 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2903 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2379 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,7137 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 55,0714 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9313 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7728 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,612 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,4596 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1594 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1965 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cống ngang, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,5204 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,0323 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0867 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, khuôn hầm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8196 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0974 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính > 10 mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1513 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 24 | Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0532 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60,2393 | m2 |
| 26 | Cung cấp bản lề | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1657 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 500mm (chịu lực) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm (chịu lực) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27 | đoạn |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 500mm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58 | 1 cái |
| 33 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30,7955 | 10m3 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,563 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi