Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806618-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:34:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,906,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,33 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép đan cống d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông M300 đá 1x2 mui luyện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,203 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn thân cống + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,912 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,102 | 1 m3 |
| 11 | Cốt thép xà mũ d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | 1 tấn |
| 12 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 1 tấn |
| 13 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | 1 tấn |
| 14 | Cốt thép bản dẫn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 1 tấn |
| 15 | Cốt thép bản dẫn d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | 1 tấn |
| 16 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | 1 tấn |
| 17 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,208 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,56 | 1 m2 |
| 19 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,648 | 1 m3 |
| 20 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,266 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,208 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,122 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,32 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,507 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,03 | 1 m2 |
| 26 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,225 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,404 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2 | 1 m2 |
| 29 | Bê tông M150 đá 2x4 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | 1 m2 |
| 31 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 1 m3 |
| 32 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | 1 m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | 1 m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,44 | 1 m3 |
| 35 | BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.328,53 | 1 m3 |
| 36 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.535,543 | 1 m2 |
| 37 | Lớp đệm cát dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,711 | 1 m3 |
| 38 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 835,125 | 1 m3 |
| 39 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,342 | 1 m2 |
| 40 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | 1 tấn |
| 41 | Thép truyền lực khe co dãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,183 | 1 tấn |
| 42 | Đắp đất lề đường K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,976 | 1 m3 |
| 43 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,673 | 1 m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự li 2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,673 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi