Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 13:12:00 đến ngày 2020-08-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,195,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT - HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,7883 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,3264 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,035 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,9052 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,643 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,7459 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,141 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,641 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1594 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3526 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5764 | 100m2 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 44,8626 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,106 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,133 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,125 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,798 | tấn | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 6,914 | m3 | |
| 18 | Lát gạch terrazzo, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 14,35 | m2 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,4305 | m3 | |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6163 | m3 | |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,82 | m2 | |
| 22 | Láng granitô cầu thang | 7,821 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm | 215 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 12,12 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | 12,12 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,12 | m2 | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,29 | m3 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,8037 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1782 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,8225 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2022 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,4543 | m3 | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,7171 | m3 | |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,474 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,9454 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,7155 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2642 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,108 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,716 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,126 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,606 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,276 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,551 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,435 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,39 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,191 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,338 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,113 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,305 | tấn | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 61,3725 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 80,26 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 94,5 | m2 | |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 171,5 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,5 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 56,9 | m | |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 62,2725 | m2 | |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 62,273 | m2 | |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 406,524 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 406,524 | m2 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 20,626 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 25,994 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0464 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,7535 | m3 | |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7148 | m3 | |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,43 | m2 | |
| 66 | Láng granitô cầu thang | 18,43 | m2 | |
| 67 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 3,8 | m2 | |
| 68 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 34,24 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 257,568 | m2 | |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 247,88 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | 505,448 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 257,568 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 247,88 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | 14,56 | m2 | |
| 75 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 8 ly (Không chia ô vuông) | 14,56 | M2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | 28,16 | m2 | |
| 77 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 8 ly (Không chia ô vuông) | 28,16 | M2 | |
| 78 | Hoa Inox bảo vệ cửa S1 | 28,16 | M2 | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 28,16 | m2 | |
| 80 | Lan can ram dốc inox D60 dày 1mm, D20 dày 0,8mm | 17,73 | M2 | |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | 17,73 | m2 | |
| 82 | Tay vin lan can inox D60 dày 1,5mm | 17,4 | Mét | |
| 83 | Tay vin lan can sắt hộp | 0,36 | Mét | |
| 84 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem | 1,3524 | 100m2 | |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1225 | m3 | |
| 86 | Gia công xà gồ thép | 0,5845 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5845 | tấn | |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,936 | 1m2 | |
| 89 | Trần tôn lạnh dày 2,7zem khung thép hộp | 107,88 | M2 | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,3882 | 100m2 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,4 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt Co nhựa 90o D = 90 | 5 | cái | |
| 93 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | 5 | Cái | |
| 94 | Móc sắt giữ ống | 20 | Cái | |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt bộ đèn típ T8 Led đôi 1,2m 2x20W | 12 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt bộ đèn típ T8 Led đơn 1,2m 20W 220V | 1 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt đèn Led áp trần 12W | 5 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 250V | 9 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 250V | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn 2 chấu 10A 250V | 10 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cầu chì điện 10A 250V | 10 | cái | |
| 103 | Lắp đặt đế âm đơn đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 | 9 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt mặt nạ+cùm CB, công tắc, ổ cắm điện mặt 1.2.3 | 9 | hộp | |
| 105 | Lắp đặt đế đôi âm đặt công tắc, ổ cắm điện âm 4.6 | 6 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm điện âm mặt 4,6 | 6 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt hộp nối dây (120x120x50)mm | 5 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 120 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 30 | m | |
| 110 | Băng keo cách điện | 3 | Cuộn | |
| 111 | Đinh vít 1,5-3 phân | 5 | Bịch | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 250 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 100 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 50 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 100 | m | |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P - 6A | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCB 2P - 16A | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P - 25A | 1 | cái | |
| 120 | Tủ điện âm tường đế kim loại, mặt nhựa | 2 | hộp | |
| 121 | Bảng Tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bảng | |
| 122 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | 2 | Bình | |
| 123 | Bình chữa cháy bột CO2 MFZ4-3kg | 2 | Bình | |
| 124 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Hộp | |
| 125 | Giá đỡ hộp bình chữa cháy (chữ V sắt) | 4 | cái | |
| 126 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 127 | Cầu thu sét chuyên dùng (Rp=45m) | 1 | cái | |
| 128 | Dây dẫn sét cáp chống sét chuyên dùng M50 | 22 | m | |
| 129 | Cọc tiếp địa bằng đồng fi16; L=2400 | 8 | cọc | |
| 130 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 50mm2 | 24 | m | |
| 131 | Ốc siết cáp bằng đồng 150mm2 | 10 | Cái | |
| 132 | Các chất phụ gia muối dẫn điện | 4 | Kg | |
| 133 | Hộp đo điện trở | 1 | Hộp | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 22 | m | |
| 135 | Trụ đỡ cầu thu sét L = 6m | 1 | Trụ | |
| 136 | Dây cáp thép 3ly | 30 | Mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi