Gói thầu: Xây dựng công trình cải tạo nhà vệ sinh Giảng đường B của Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình cải tạo nhà vệ sinh Giảng đường B của Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:43:00 đến ngày 2020-08-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 880,227,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng muc: cải tạo WC giảng đường B | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu cửa | Chương V của E- HSMT | 40,59 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ Chậu rửa | Chương V của E- HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Chậu tiểu | Chương V của E- HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tườngng xây gạch, Chiều dày tờng < =22 cm | Chương V của E- HSMT | 28,696 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của E- HSMT | 123,934 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền BT gạch vỡ | Chương V của E- HSMT | 12,037 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tờng | Chương V của E- HSMT | 188,317 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E- HSMT | 51,062 | m3 |
| 9 | V/chuyển = thủ công 10m khởi điểm,Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E- HSMT | 51,062 | m3 |
| 10 | V/chuyển = thủ công 10m tiếp theo,Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E- HSMT | 51,062 | m3 |
| 11 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m,bằng ôtô 2,5 tấn | Chương V của E- HSMT | 51,062 | 1m3 |
| 12 | V/chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 2.5T | Chương V của E- HSMT | 51,062 | 1m3 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Chương V của E- HSMT | 112,934 | m2 |
| 14 | Rải lới thép vuông 30x30 gia cố+ NC khoán gọn | Chương V của E- HSMT | 124,942 | m2 |
| 15 | Bê tông sàn tầng 2,3,4 Vữa bê tông đá 0.5x1 M200 dày 5cm | Chương V của E- HSMT | 1,625 | m3 |
| 16 | Bê tông nền tầng 1,Vữa đá 1x2 M200 | Chương V của E- HSMT | 3,168 | m3 |
| 17 | Xây tờng thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E- HSMT | 0,655 | 1 m3 |
| 18 | Xây tờng thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm Dày 9.5cm, cao <=28m,vữa XM M75(hộp KT) | Chương V của E- HSMT | 1,309 | 1 m3 |
| 19 | Trát tờng trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 bù tờng đục bỏ | Chương V của E- HSMT | 207,951 | 1 m2 |
| 20 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi | Chương V của E- HSMT | 116,656 | 1 m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tờng trong nhà không bả 1 nớc lót, 2 nớc phủ | Chương V của E- HSMT | 207,647 | 1 m2 |
| 22 | Quét SIKA chống thấm chân tờng cao 500 quanh tờng bao, nền | Chương V của E- HSMT | 114,103 | m2 |
| 23 | ốp tờng, trụ, cột,Gạch 30x45cm(cao 1.8m) | Chương V của E- HSMT | 212,168 | 1 m2 |
| 24 | Lát nền, sàn Gạch 30x30cm | Chương V của E- HSMT | 116,656 | 1 m2 |
| 25 | SXLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact+Phụ kiện | Chương V của E- HSMT | 157,11 | 1 m2 |
| 26 | Lát đá mặt bệ các loại Lavabo... | Chương V của E- HSMT | 13,84 | 1 m2 |
| 27 | SXLD cửa đi cánh mở quay upvc, kính AT 6.38mm | Chương V của E- HSMT | 13,86 | 1 m2 |
| 28 | Phụ kiện cửa đi | Chương V của E- HSMT | 7 | Bộ |
| 29 | SXLD cửa đi 2 cánh mở bậc upvc, pano | Chương V của E- HSMT | 4,62 | 1 m2 |
| 30 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở bậc | Chương V của E- HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Tay cầm in nox D42 dà 1mm | Chương V của E- HSMT | 20,3 | m |
| 32 | Lắp đặt lavabo âm loại1 vòi | Chương V của E- HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt+pk | Chương V của E- HSMT | 29 | 1 Bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng+pk | Chương V của E- HSMT | 9 | 1 Bộ |
| 35 | Lắp giá treo khăn inox | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 36 | Lắp hộp đựng xà phòng | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 37 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh inox | Chương V của E- HSMT | 29 | Cái |
| 38 | Lắp vòi rửa vệ sinh+pk | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa lavabo(vòi lạnh) | Chương V của E- HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 40 | Lắp gơng soi dày 5ly(KT 1,6mx1m) vát cạnh | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, Chiều dày 4.4mm | Chương V của E- HSMT | 19,3 | 1 m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, Chiều dày 4.4mm | Chương V của E- HSMT | 116,5 | 1 m |
| 43 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d32mm chiều dày 4.4mm | Chương V của E- HSMT | 2 | Cái |
| 44 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm chiều dày 4.2mm | Chương V của E- HSMT | 21 | Cái |
| 45 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32/25mm chiều dày 4.4mm | Chương V của E- HSMT | 1 | Cái |
| 46 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm chiều dày 4.2mm | Chương V của E- HSMT | 42 | Cái |
| 47 | LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d25mm chiều dày 4.2mm | Chương V của E- HSMT | 35 | Cái |
| 48 | LĐặt MSnhựa PPR = PP hàn d32mm chiều dày 4.4mm | Chương V của E- HSMT | 3 | Cái |
| 49 | LĐặt cút ren trong nhựa PPR = PP d25mm chiều dày 4.2mm | Chương V của E- HSMT | 52 | Cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa đồng Đkính van 32mm | Chương V của E- HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt van khóa đồng Đkính van <=25mm | Chương V của E- HSMT | 4 | Cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa đồng fi21 | Chương V của E- HSMT | 7 | cái |
| 53 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 110mm L=6m | Chương V của E- HSMT | 91,8 | 1 m |
| 54 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90mm L=6m | Chương V của E- HSMT | 30 | 1 m |
| 55 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm L=6m | Chương V của E- HSMT | 106 | 1 m |
| 56 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính cút 110mm, 135 độ | Chương V của E- HSMT | 39 | Cái |
| 57 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính cút 110mm, 135 độ | Chương V của E- HSMT | 8 | Cái |
| 58 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính cút 110mm, 135 độ | Chương V của E- HSMT | 38 | Cái |
| 59 | LĐ Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính Y110mm | Chương V của E- HSMT | 34 | Cái |
| 60 | LĐ Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính Y 90mm | Chương V của E- HSMT | 8 | Cái |
| 61 | LĐ Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính Y 60mm | Chương V của E- HSMT | 23 | Cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông Đkính nút bịt 110mm | Chương V của E- HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Lắp phễu thu d150mm | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 64 | Lắp đặt đèn trang trí nổi LED vuông lắp nổi kt 300x600, 24W | Chương V của E- HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 hạt+ mặt+ đế âm | Chương V của E- HSMT | 14 | Cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 hạt+ mặt+ đế âm | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 67 | Lắp đặt Automat 1 pha Cờng độ dòng điện <=10A | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 68 | Lắp đặt quạt đảo 360 | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 69 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần Kthớc 300x300-350x350mm | Chương V của E- HSMT | 7 | Cái |
| 70 | Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x1.5mm2 | Chương V của E- HSMT | 250 | 1m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x2.5mm2 | Chương V của E- HSMT | 80 | 1m |
| 72 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đờng kính ống <=27mm | Chương V của E- HSMT | 180 | 1 m |
| 73 | Công tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của E- HSMT | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi