Gói thầu: Chi phí xây dựng (Phần không đối ứng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng (Phần không đối ứng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:32:00 đến ngày 2020-08-14 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,310,928 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2.567,86 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.396,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.193,19 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Xáo xới lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 151,49 | m3 |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4.775 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.091,088 | m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.091,088 | m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.091,088 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 144,909 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 362,274 | m3 |
| 3 | Bạt lót | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2.264,21 | m2 |
| C | PHẦN CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi<=110CV đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 244,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 222,63 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 57,38 | m2 |
| 6 | Mối nối ống cống dày 2cm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | m2 |
| 7 | Mối nối ống cống dày 1cm, vữa M75 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,7 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,811 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính ống 1000mm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22 | m |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 152,02 | m2 |
| D | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,29 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15,29 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,95 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 115,36 | m2 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 824 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi