Gói thầu: xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 09:23:00 đến ngày 2020-08-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,849,433,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | Đoạn Km14+661-Km15+075: | |||
| C | Vá ổ gà, thảm BTN tăng cường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m2 |
| 3 | Thi công lớp BTNC19 dày 5cm vị trí hư hỏng (trả lại MĐ ban đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m2 |
| 4 | Cào bóc tái sinh lớp BTN dày 10cm (2% bitum và 1% xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 903 | m2 |
| 5 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 toàn bộ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.191,49 | m2 |
| 6 | Thi công lớp BTNC 12.5cm bù vênh dày bq 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,5 | m2 |
| 7 | Thảm tăng cường lớp BTNC 12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.191,49 | m2 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,76 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc màu vàng dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước màu trắng thành đảo giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,29 | m2 |
| E | Gờ thành bó vỉa sửa chữa loại cao: | |||
| 1 | Cắt mặt BT hiện hữu dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 761,72 | md |
| 2 | Cắt mặt đường BTN dày bq 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 761,72 | md |
| 3 | Đào bỏ móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,66 | m3 |
| 4 | Đào bỏ bó vỉa hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,93 | m3 |
| 5 | Lót VXM M100 dày 5cm tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,2 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M250 đổ bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,92 | m3 |
| 7 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,69 | m2 |
| 8 | BT đá 1x2 M250 vỉa hè đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,23 | m3 |
| F | Nâng thành hố thu hiện hữu | |||
| 1 | Phá bỏ BT xung quanh nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CK |
| 3 | Vữa SikaGrout 214-11 nâng thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| G | Đoạn Km15+075-Km15+700: | |||
| H | Vá ổ gà, thảm BTN tăng cường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,95 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,95 | m2 |
| 3 | Thi công lớp BTNC19 dày 5cm vị trí hư hỏng (trả lại MĐ ban đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,95 | m2 |
| 4 | Cào bóc tái sinh lớp BTN dày 10cm (2% bitum và 1% xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | m2 |
| 5 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 toàn bộ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.240,47 | m2 |
| 6 | Thi công lớp BTNC 12.5cm bù vênh dày bq 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765 | m2 |
| 7 | Thảm tăng cường lớp BTNC 12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.240,47 | m2 |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,77 | m2 |
| 2 | Quét vôi 3 nước màu trắng thành đảo giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620,99 | m2 |
| J | Vuốt nối bó vỉa | |||
| 1 | Phá dỡ BT dân đổ lấp máng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,86 | m3 |
| 2 | BT đá 0.5x1 M300 vuốt máng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,87 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi