Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 17:09:00 đến ngày 2020-08-19 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,575,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát thảm cỏ không thuần chủng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,8229 | 100m2/lần |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5736 | 100m |
| 3 | Phá dỡ mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,4534 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5945 | 100m3 |
| 5 | Vét HC, đào nền, đào khuôn đường đất cấp 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3193 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3193 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2983 | 100m3 |
| 8 | Mua đất C3 về đắp K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 305,9037 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5281 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,55 | m3 |
| 2 | Rải bạt lót | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 487,33 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,41 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5683 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,754 | 100m2 |
| 6 | Rải lưới thủy tinh chống nứt phản ảnh tại khe co dãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,7344 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm. Thảm trung bình 5cm, bù vênh trung bình 2cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,754 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 339,9667 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3997 | 100tấn |
| C | DI CHUYỂN CÂY HIỆN TRẠNG, TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | 1 cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | gốc |
| 3 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 85 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 85 | 1 cây / 90 ngày |
| 5 | Mua cây Sấu đường kính 10-11cm đo cách gốc 1,3m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69 | cây |
| 6 | Đất màu trồng cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,845 | m3 |
| 7 | Lớp bạt lót | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.599,746 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 159,9746 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.599,746 | m2 |
| 10 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.599,746 | m2 |
| 11 | Đào đất xây hố trồng cây, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7179 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,514 | m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7179 | m3 |
| 14 | Trát hố trồng cây, dày 1 cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,61 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 172,8 | m2 |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| 17 | Bó vỉa thẳng 30x20x100cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 576 | 1m |
| 18 | Bó vỉa thẳng 30x20x100cm (Vỉa BTCT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | 1m |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 144 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250. Bê tông rãnh tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Rãnh tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,864 | 100m2 |
| 22 | Lát viên rãnh tam giác, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 144 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào mương, rãnh thủ công đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4296 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4497 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm dày 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,774 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,894 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,548 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch BTXM, M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,6056 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9336 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ tường rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,4688 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 630,27 | m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,184 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,361 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 447 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7165 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất tận dụng, đất cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 195,5 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,15 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,15 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,3 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 126,5 | m3 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,95 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 902,75 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,5 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3121 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,84 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 575 | cái |
| 26 | Đào đất xây rãnh, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5088 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0202 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4602 | m3 |
| 29 | BT rãnh đón nước M200 (đá 1x2) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,0078 | m3 |
| 30 | Xây ga, gạch không nung, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,88 | m3 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1542 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,16 | m2 |
| 33 | Ván khuôn đáy, mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,872 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng BT tấm đan Rx-4, đá 1x2, M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,176 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng BT tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Rx-4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0696 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1108 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Rx-4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt tấm bản đạy các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 41 | Mua tấm chắn rác Composite bao gồm cả viền thép L50 tấm chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt tấm chắn rác Composite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,9 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi