Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 16:25:00 đến ngày 2020-08-17 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,258,614,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường Mầm non Sính Phình (Điểm Trung tâm) | |||
| B | Nhà lớp học 2 phòng số 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa láng sê nô mái, ô văng | Xem chương V | 28,122 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ hệ thống điện cũ | Xem chương V | 15 | công |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 1,076 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 32,759 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 28,075 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Xem chương V | 94,552 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 90% ) | Xem chương V | 227,002 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 90% ) | Xem chương V | 247,686 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà ( tính 90% ) | Xem chương V | 161,676 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà ( tính 90% ) | Xem chương V | 64,16 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà (10%) | Xem chương V | 25,222 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà (10%) | Xem chương V | 27,521 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà (10%) | Xem chương V | 17,964 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà (10%) | Xem chương V | 7,129 | m2 |
| 15 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 12,965 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 12,965 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 12,965 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,657 | 100m2 |
| 19 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 11,321 | m2 |
| 20 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 1,13 | m |
| 21 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,025 | m2 |
| 22 | Láng sênô dày 2,0 cm, vữa xi măng trộn sika và cát (hỗn hợp) mác 100 | Xem chương V | 28,122 | m2 |
| 23 | Quét Sika chống thấm lớp 1 | Xem chương V | 28,122 | m2 |
| 24 | Quét Sika chống thấm lớp 2 | Xem chương V | 28,122 | m2 |
| 25 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,172 | 100m |
| 26 | Côn cút PVC D90 | Xem chương V | 4 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt bật sắt neo giữ ống | Xem chương V | 28 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cầu chắn rác | Xem chương V | 4 | cái |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 227,002 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 247,686 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, trần trong , vữa XM M75 | Xem chương V | 161,676 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, trần ngoài, vữa XM M75 | Xem chương V | 64,16 | m2 |
| 33 | Trát bù phào đơn, vữa XM mác 75 ( tính 90% ) | Xem chương V | 193,104 | m |
| 34 | Trát bù gờ móc nước, chỉ sê nô, vữa XM mác 75 ( tính 90% ) | Xem chương V | 174,96 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 431,86 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 346,5 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 1,076 | m3 |
| 38 | Đệm vữa trước khi lát, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 27,071 | m2 |
| 39 | Lát gạch Hạ Long 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 27,071 | m2 |
| 40 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 19,206 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem chương V | 0,042 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | Xem chương V | 0,52 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện đức sẵn | Xem chương V | 10 | cái |
| 45 | Sửa chữa Thay thế kính cửa sổ, cửa đi ( tính 30% ) | Xem chương V | 10,624 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 94,552 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 28,075 | m2 cấu kiện |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 28 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 32 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Xem chương V | 123 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Xem chương V | 120 | m |
| 53 | Lắp đặt bảng điện 180X250 lắp hộp quạt | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn huỳnh quang sắc trắng 1220x40W | Xem chương V | 10 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp tròn 75W/220V | Xem chương V | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 4 | cái |
| 58 | Tủ điện tổng 200x300x1.5 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 60 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | Xem chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ tai mèo | Xem chương V | 1 | sứ |
| 62 | Công sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 2 | bảng |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 67 | Đế âm + đế ổ cắm | Xem chương V | 11 | hộp |
| 68 | Đế Atomat | Xem chương V | 5 | hộp |
| C | Nhà lớp học 2 phòng số 2 | |||
| 1 | Phá lớp vữa láng sê nô mái, ô văng | Xem chương V | 14,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ hệ thống điện cũ | Xem chương V | 9 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 96,241 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (tính 40%) | Xem chương V | 3,423 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 9,198 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chương V | 56,56 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 17,691 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (60%) | Xem chương V | 114,881 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (60%) | Xem chương V | 127,335 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà ( tính 60% ) | Xem chương V | 54,293 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà ( tính 60% ) | Xem chương V | 18,986 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (40%) | Xem chương V | 76,587 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (40%) | Xem chương V | 84,89 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà (40%) | Xem chương V | 36,195 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà (40%) | Xem chương V | 12,657 | m2 |
| 16 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 11,039 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 11,039 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 11,039 | m3 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,052 | 100m2 |
| 20 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 6,025 | m2 |
| 21 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 1,13 | m |
| 22 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,025 | m2 |
| 23 | Láng sênô dày 2,0 cm, vữa xi măng trộn sika và cát (hỗn hợp) mác 100 | Xem chương V | 14,7 | m2 |
| 24 | Quét Sika chống thấm lớp 1 | Xem chương V | 14,7 | m2 |
| 25 | Quét Sika chống thấm lớp 2 | Xem chương V | 14,7 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống PVC d=90mm | Xem chương V | 0,168 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt bật sắt neo giữ ống | Xem chương V | 28 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cầu chắn rác | Xem chương V | 4 | cái |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 114,881 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 127,335 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, trần trong , vữa XM M75 | Xem chương V | 54,293 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, trần ngoài, vữa XM M75 | Xem chương V | 18,986 | m2 |
| 34 | Trát bù phào đơn, vữa XM mác 75 ( tính 60% ) | Xem chương V | 72,42 | m |
| 35 | Trát bù gờ móc nước, chỉ sê nô, vữa XM mác 75 ( tính 60% ) | Xem chương V | 59,112 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 281,956 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 243,868 | m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 3,423 | m3 |
| 39 | Đệm vữa trước khi lát, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 105,439 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 96,241 | m2 |
| 41 | Lát gạch Hạ Long 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 9,198 | m2 |
| 42 | Sản xuất khuôn cửa thép H60x30x1 | Xem chương V | 57,88 | m |
| 43 | Sản xuất cửa đi thép hộp pano kính trắng | Xem chương V | 7,763 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa sổ thép hộp pano kính trắng | Xem chương V | 11,491 | m2 |
| 45 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 57,88 | m cấu kiện |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 19,254 | m2 cấu kiện |
| 47 | Gia công hoa sắt bằng thép vuông 14x14 | Xem chương V | 0,147 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 6,217 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 11,491 | m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 45 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Xem chương V | 130 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Xem chương V | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 5 | bảng |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 59 | Hộp nối | Xem chương V | 5 | hộp |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn máng Inox đôi + máng | Xem chương V | 10 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ốp tròn 75W/220V | Xem chương V | 2 | bộ |
| 63 | Đế âm + đế ổ cắm | Xem chương V | 17 | hộp |
| 64 | Đế Atomat | Xem chương V | 8 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | Xem chương V | 1 | bộ |
| 67 | Công sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 68 | Tủ điện tổng KT 300x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| D | Nhà lớp học 2 phòng số 3 | |||
| 1 | Phá vữa láng tam cấp | Xem chương V | 15,585 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 22,003 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 58,745 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền 400x400 | Xem chương V | 12,466 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Xem chương V | 0,663 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Xem chương V | 0,696 | m3 |
| 7 | Xúc hót đất đắp của bục giảng | Xem chương V | 1,254 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 15,585 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 58,745 | 1m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 22,003 | m2 cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,696 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,33 | m2 |
| 13 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 3,299 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 3,299 | m3 |
| E | Nhà lớp học 2 phòng số 4 | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng tam cấp | Xem chương V | 15,585 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 22,003 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 58,745 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch 400x400 | Xem chương V | 12,466 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Xem chương V | 0,663 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Xem chương V | 0,696 | m3 |
| 7 | Xúc hót đất đắp của bục giảng | Xem chương V | 1,254 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 15,585 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 58,745 | 1m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 22,003 | m2 cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,696 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,33 | m2 |
| 13 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 3,299 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 3,299 | m3 |
| F | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 12,371 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,484 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,198 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,604 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,17 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, d<=10 | Xem chương V | 0,085 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, d<=18 | Xem chương V | 0,295 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,906 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 21,848 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 5,246 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 9,477 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất để đắp trong phạm vi <=300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 9,477 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,095 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,095 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,922 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,23 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng d<=10 | Xem chương V | 0,198 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,264 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,997 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,037 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng d<=10 | Xem chương V | 0,031 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,204 | m3 |
| 23 | Gia công xà gồ thép, dầm trần, con sơn | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần, con sơn | Xem chương V | 0,057 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn LD 0.42mm | Xem chương V | 0,716 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc, ốp sườn dầy 0,35mm | Xem chương V | 24,276 | m |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn xốp khổ 30mm | Xem chương V | 9,297 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 12,56 | m |
| 29 | SX khung thép | Xem chương V | 0,188 | tấn |
| 30 | SX Lưới thép B40 | Xem chương V | 2,74 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,188 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,192 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,192 | tấn |
| 34 | Bu lông Fi 12 | Xem chương V | 16 | cái |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,263 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 107,947 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 64,026 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,84 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 75,762 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 47,584 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 3,96 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 10,4 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 68,866 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 107,947 | m2 |
| 45 | SX khuôn cửa thép hộp | Xem chương V | 53,18 | m |
| 46 | SX cửa đi pa nô kính trắng | Xem chương V | 10,428 | m2 |
| 47 | SX cửa sổ pa nô kính trắng | Xem chương V | 6,019 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi nhôm hộp | Xem chương V | 2,16 | m2 |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 53,18 | m cấu kiện |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 16,447 | m2 cấu kiện |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 2,16 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12 | Xem chương V | 0,111 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 7,761 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 4,714 | m2 |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm | Xem chương V | 180 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 12 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Xem chương V | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 55 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 3 | bảng |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 3 | bảng |
| 65 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 3 | hộp |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt bóng đèn com pắc 40W/220v | Xem chương V | 7 | bộ |
| 68 | Đế âm công tắc + ổ cắm | Xem chương V | 11 | hộp |
| 69 | Đế âm aptomat | Xem chương V | 4 | hộp |
| 70 | Tủ điện tổng KT 210x280x150 | Xem chương V | 1 | tủ |
| 71 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế | Xem chương V | 1 | sứ |
| 73 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,5 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 2,5 | m3 |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,7m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=50mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 78 | Côn thu PPR D50-40 | Xem chương V | 1 | cái |
| 79 | Van tổng nhựa PP-R, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 80 | Rắc co nhựa PP-R, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 81 | Côn thu PPR D40-20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 83 | Cút góc PPR d20 | Xem chương V | 4 | cái |
| 84 | Tê PPR D20 | Xem chương V | 2 | cái |
| 85 | Tê ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 86 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 3 | bộ |
| 88 | Thoát sàn INOX d100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 89 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 90 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 2 | cái |
| G | Phụ trợ | |||
| H | Sân bê tông Lát gạch Tezzazo | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 125,793 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 1,258 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 1,258 | 100m3 |
| 4 | Vệ sinh quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Xem chương V | 5,032 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,258 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 25,159 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 50,317 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 503,17 | m2 |
| I | Bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,532 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,704 | m3 |
| 3 | Lấp đất chânmóng | Xem chương V | 1,901 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 34,384 | m2 |
| 5 | Sơn bồn hoa 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 34,384 | m2 |
| J | Móng bo xây gạch | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,047 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,686 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 6,355 | m3 |
| 4 | Lấp đất chân móng | Xem chương V | 1,349 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 41,606 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 41,606 | m2 |
| 7 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,141 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 13,97 | m2 |
| 9 | Cốt thép giằng d<=10 | Xem chương V | 0,029 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,279 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,279 | m3 |
| K | Tường rào | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 7,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,048 | 100m2 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,268 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,435 | m3 |
| 5 | Lấp đất chân móng | Xem chương V | 8,014 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 8,014 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,08 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,08 | 100m3 |
| 9 | Cốt thép giằng d<=10 | Xem chương V | 0,054 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,528 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch không nung chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,095 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 1,458 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 95,476 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,523 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 118,999 | m2 |
| L | Trường Mầm non Sính Phình (Điểm trường Tà Pao) | |||
| M | Tường rào. cổng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 122,124 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,239 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | Xem chương V | 0,032 | m3 |
| 4 | Ván khuôn trụ cổng | Xem chương V | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,53 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 0,467 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,586 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 61,345 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 4,399 | m3 |
| 10 | Đắp đất sét | Xem chương V | 3,059 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,61 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,612 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,612 | 100m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hộp 90x90 | Xem chương V | 0,388 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại (liên kết hàn) | Xem chương V | 0,388 | tấn |
| 16 | SX hàng rào lưới thép B40, khung thép hình | Xem chương V | 152,838 | m2 |
| 17 | Sơn tường rào + trụ | Xem chương V | 214,469 | m2 |
| 18 | Gia công thép trụ cổng thép hộp | Xem chương V | 0,101 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,101 | tấn |
| 20 | Gia công thép biển cổng | Xem chương V | 0,012 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thép biển cổng | Xem chương V | 0,012 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 15,4 | m2 |
| 23 | Gia công cổng sắt | Xem chương V | 0,058 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cổng thép | Xem chương V | 6,3 | tấn |
| 25 | Bản kề cổng + khuy hóa (06 bản lề và 01 khuy khóa) | Xem chương V | 1 | bộ |
| 26 | Khóa cổng Việt Tiếp | Xem chương V | 1 | cái |
| 27 | Tôn biển cổng | Xem chương V | 2,1 | m2 |
| 28 | Dán chữ biển cổng (Chữ đề can) | Xem chương V | 1 | bộ |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 85,991 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 85,991 | m2 |
| N | Trường Tiểu học Sính Phình (Điểm trường Trung tâm) | |||
| O | Sửa chữa nhà lớp học 3 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ vữa láng mái | Xem chương V | 22,572 | m2 |
| 2 | Phá dỡ vữa láng tam cấp | Xem chương V | 19,877 | m2 |
| 3 | Di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện | Xem chương V | 10 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 132,203 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 35,29 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (30%) | Xem chương V | 88,937 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (30%) | Xem chương V | 78,589 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30%) | Xem chương V | 17,331 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (70%) | Xem chương V | 207,52 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (70%) | Xem chương V | 183,374 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (70%) | Xem chương V | 40,439 | m2 |
| 12 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 2,773 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 2,773 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 2,773 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,503 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 12,141 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 1,13 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,025 | m2 |
| 19 | Láng sênô dày 2,0 cm, vữa xi măng trộn sika và cát (hỗn hợp) mác 100 | Xem chương V | 22,572 | m2 |
| 20 | Quét Sika chống thấm lớp 1 | Xem chương V | 22,572 | m2 |
| 21 | Quét Sika chống thấm lớp 2 | Xem chương V | 22,572 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 88,937 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 78,589 | m2 |
| 24 | Trát xà, dầm, trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 17,331 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (tính 90%) | Xem chương V | 166,86 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 296,457 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 319,733 | m2 |
| 28 | Láng tam cấp dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 19,877 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn xốp khổ 30mm | Xem chương V | 132,203 | 0.0 |
| 30 | Phào nhôm | Xem chương V | 135,2 | 0.0 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,345 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 14,668 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 28,37 | m2 |
| 34 | Sản xuất khuôn cửa thép H40x80x1.4 | Xem chương V | 150,24 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi sắt hộp chớp kính | Xem chương V | 11,904 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ sắt hộp chớp kính | Xem chương V | 25,996 | m2 |
| 37 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 150,24 | m cấu kiện |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 37,9 | m2 cấu kiện |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 48 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 48 | m |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 7 | cái |
| P | Trường Tiểu học Sính Phình (Điểm trường Ngã 7) | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa bê tông | Xem chương V | 2 | công |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 0,083 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 0,151 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 6,46 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (40%) | Xem chương V | 26,232 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (40%) | Xem chương V | 20,826 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (60%) | Xem chương V | 39,348 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (60%) | Xem chương V | 31,239 | m2 |
| 9 | Bốc xếp phế thải | Xem chương V | 0,706 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 0,706 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 0,706 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,362 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,22 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 29,772 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 22,374 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 69,12 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 53,613 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,686 | m2 |
| 19 | SX cửa đi Đ1 | Xem chương V | 2,38 | m2 |
| 20 | SX cửa đi Đ2 | Xem chương V | 4,08 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 6,46 | m2 |
| 22 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 23 | Gia công thép giá đỡ téc | Xem chương V | 0,089 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép giá đỡ téc | Xem chương V | 0,089 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 4,74 | m2 |
| Q | Trường Tiểu học Sính Phình (Điểm trường Háng Đề Dê) | |||
| R | Nhà vệ sinh 10 chỗ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 34,116 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,055 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT lót | Xem chương V | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,365 | m3 |
| 5 | Cốt thép đáy bể d<=10mm | Xem chương V | 0,379 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đáy bể | Xem chương V | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,336 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2,495 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 7,882 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng móng d<=10mm | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,107 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,239 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,101 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,324 | m3 |
| 16 | Trát thành trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,829 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,346 | m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 0,9 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 20 | cái |
| 20 | Lắp dựng CKBTCT đúc sẵn | Xem chương V | 1 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 4,586 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 5,284 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,876 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,946 | m3 |
| 25 | Cốt thép giằng tường d<=10mm | Xem chương V | 0,198 | tấn |
| 26 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,278 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,528 | m3 |
| 28 | Con sơn thép hình | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 29 | Lắp dựng con sơn | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,222 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,222 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 24,719 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn LD | Xem chương V | 0,606 | 100m2 |
| 34 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD | Xem chương V | 22,126 | m |
| 35 | Sản xuất hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 | Xem chương V | 60 | cái |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,4 | m |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 121,363 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 34,462 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 0,14 | 100m |
| 48 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,48 | 100m |
| 49 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 50 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 22 | cái |
| 51 | Tê PVC D90 | Xem chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt Nơ TTK, d=40-25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Van gạt nhựa hàn PP-R d=32mm, d=20mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 10 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 5 | bộ |
| 62 | Thùng nước 80 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 63 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 64 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 90 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 72 | Hộp nối 80x80 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp đặt bóng đèn Com pắc 15W-220V | Xem chương V | 12 | bộ |
| 74 | Đế âm công tắc | Xem chương V | 12 | hộp |
| 75 | Đế âm át tô mát | Xem chương V | 2 | hộp |
| 76 | Mặt aptomat | Xem chương V | 2 | cái |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 79 | Lấp đất móng | Xem chương V | 0,327 | m3 |
| 80 | Gia công thép giá đỡ téc | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 81 | Lắp đặt thép giá đỡ téc | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,845 | m2 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,272 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,272 | 100m3 |
| 85 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 1,788 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp III | Xem chương V | 1,788 | 100m3 |
| S | Nhà tắm | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,078 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT lót | Xem chương V | 0,021 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,481 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,482 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,022 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,029 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 1,359 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,42 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,027 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,877 | m3 |
| 12 | SX cửa khung sắt bịt tôn | Xem chương V | 2,52 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 2,52 | m2 cấu kiện |
| 14 | SXLD hoa bê tông | Xem chương V | 12 | cái |
| 15 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,304 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,055 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,042 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,037 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,037 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,012 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,012 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 0,704 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn | Xem chương V | 0,099 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc dày 0.35mm | Xem chương V | 9,51 | m |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,283 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 24,37 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 11,868 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,56 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,044 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 24,37 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 11,868 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Xem chương V | 35 | m |
| 35 | Đế âm công tắc | Xem chương V | 2 | hộp |
| 36 | Đế âm Át tô mát | Xem chương V | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt đèn Compac | Xem chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 40 | Mặt aptomat | Xem chương V | 1 | cái |
| 41 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 45 | Ống PVC D34 | Xem chương V | 0,03 | 100m |
| 46 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 47 | Côn thu PVC D90-34 | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Côn cút PVC D34 | Xem chương V | 6 | cái |
| 49 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 4 | cái |
| 50 | Tê PVC D90 | Xem chương V | 3 | cái |
| 51 | Côn thu PPR D40-25 | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Cút PPR D40 | Xem chương V | 6 | cái |
| 53 | Cút PPR D25 | Xem chương V | 10 | cái |
| 54 | Tê PPR D25 | Xem chương V | 4 | cái |
| 55 | Tê PPR D40 | Xem chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông ren ngoài hựa PP-R, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van nhựa PP-R, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R, d=40mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PP-R, d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút ren ngoài nhựa PP-R, d=25mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi