Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801566-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20200788336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 17:13:00 đến ngày 2020-08-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,507,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 15,219 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 5,3116 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 19,3513 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 12,4775 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 12,4775 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 12,4775 100m3
7 Mua đất 12,4775 100m3
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 12 cái
10 Cung cấp sắt ống tráng kẽm Ø90mm 43,4 m
11 Cung cấp nắp chụp nhựa Ø90mm 14 Cái
12 Cung biển báo cấp tôn tráng kẽm dày 1,2mm 14 cái
13 Cung cấp bu long M16x80 28 Cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,5998 1m2
15 Dán màng phản quang 3,8073 m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,9358 m3
17 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,2m 91 cái
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 0,7509 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 0,7509 100m3
20 Tháo dỡ cống hiện trạng 7 đoạn
21 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm 6,904 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 3,8728 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 4,1325 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 6,5729 100m3
25 Đóng cừ tràm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 43,1503 100m
26 Vét bùn đầu cừ 9,2378 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 10,4192 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 30,9464 m3
29 Ván khuôn móng dài 0,7213 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm 1,5102 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK12mm 0,3866 tấn
32 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 17,9159 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 1,4426 100m2
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK8mm, chiều cao ≤6m 0,5202 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK10mm, chiều cao ≤6m 1,0167 tấn
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK12mm, chiều cao ≤6m 0,1012 tấn
37 Cung cấp thép tấm dày 5cm làm khe phai 508,68 kg
38 Gia công cột bằng thép hình 0,5087 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện 0,5087 tấn
40 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng (gỗ tấm phai) 0,116 1m3 cấu kiện
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK600mm 6 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK600mm 2 1 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK600mm 4 1 đoạn ống
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK800mm 1 1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK800mm 1 1 đoạn ống
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK1000mm 2 1 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK1000mm 1 đoạn
48 Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I (trừ phần không ngậm đất 0,5m) 19,8144 100m
49 Cung cấp cừ tràm L=3,7m, Øng>=3,8cm (phần không ngậm đất 0,5m) 3,096 100m
50 Cung cấp cừ giằng dọc bằng cừ tràm L=3,7m, Øng>=3,8cm 0,774 100m
51 Cung cấp thép buộc Ø6mm 17,5491 kg
52 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại 19,3402 tấn
53 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại 4,4535 tấn
54 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, cọc Gỗ cọc Tràm 6,9983 1000m
55 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 3,5732 10m3/1km
56 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 5,8899 10m3/1km
57 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 1,934 10 tấn/1km
58 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4;3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 0,4454 10 tấn/1km
59 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 2,4612 10 tấn/1km
60 Vận chuyển Cống BTLT D1000; D800; D600 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 70km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 2,2612 10 tấn/1km
B Hạng mục 2: Thi công Mặt đường
1 Làm móng lớp dưới bằng đá 0x4 loại 2 dày 15cm 15,046 100M3
2 Làm móng lớp trên bằng đá 0x4 loại 1 dày 15cm 15,046 100M3
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 3km đường loại 5; 1 km đường loại 6 403,2328 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->