Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200820278-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phật Tích
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200782399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 145 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:42:00 đến ngày 2020-08-18 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,732,382,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA- PHẦN NHÀ CHÍNH
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 6,6686 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 2,1648 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3696 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 7,3832 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,1056 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc Chương V - E HSMT 1.392,6528 kg
7 Mua thép L63x63x6mm làm mũi cọc Chương V - E HSMT 70,4 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,395 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,395 tấn
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 45,9595
11 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 7,04 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,6376 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,22 100m
14 Mua thép tấm làm bản mã nối cọc Chương V - E HSMT 947,0039 kg
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 176 mối nối
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,408
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,014 100m³
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,014 100m³
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V - E HSMT 31,7722
20 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5318 100m³
21 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 1,3168 100m²
22 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 2,9682 100m²
23 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 13,3853
24 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 38,5625 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 37,9926
26 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 9,1082
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,9581 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2988 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0956 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 4,4516 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,1864 tấn
32 Xây móng bằng gạch Xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 43,6887
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2953 100m³
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,3964 100m³
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5364 100m³
36 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 57,7312
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,7006 100m2
38 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 17,8559
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,3466 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 2,8409 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,29 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,5522 100m2
43 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 27,4785 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 26,803
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,9171 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0176 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 3,2567 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 1,4917 tấn
49 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 5,4807 100m²
50 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 68,3438 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 67,3338
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0668 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 6,8252 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0559 tấn
55 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,933 100m²
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1521 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0592 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0408 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,5201 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,3625
61 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,1864 100m²
62 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,1227
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,092 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1389 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0622 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 171,8873
67 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 15,606 m3
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 678,6245 m2
69 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite KT 600x600mm Chương V - E HSMT 18,39 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1.619,844 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 66,9623 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 221,5567 m2
73 Trát tường ngoài, dày 4,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 27,0336 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 189,8 m
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 678,6245 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.908,363 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240 mm Chương V - E HSMT 23,16 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600 mm Chương V - E HSMT 25,6068 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite 300x600mm Chương V - E HSMT 91,26 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm Chương V - E HSMT 30,6279 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm Chương V - E HSMT 571,0568 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 142,7632 m2
83 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V - E HSMT 112,4352
84 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch KT 300x300mm Chương V - E HSMT 112,4352 m2
85 Trần nhôm Líp In (Tấm Clip- In 600x600x0,6 mm) Chương V - E HSMT 321,676 m2
86 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - E HSMT 321,676 m2
87 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V - E HSMT 29,8059 m2
88 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1054 100m³
89 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0529 100m²
90 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,9568
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 7,1037 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 15,8814 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 15,8814 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm Chương V - E HSMT 55,6914 m2
95 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 6,3386 m2
96 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 6,3386 m2
97 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 Chương V - E HSMT 0,9866 m
98 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 50,244 m2
99 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 96,4199 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 96,4199 m2
101 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 100,3236 m2
102 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 63,5076 m2
103 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 12,6069 m3
104 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 3,5833 m3
105 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1086 100m²
106 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,9505
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0219 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 47,3184 m2
110 Thép hình L80x7mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 2.240,0042 kg
111 Thép hình L56x5mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 212,585 kg
112 Thép hình L63x5mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 496,9712 kg
113 Thép tròn D20mm Chương V - E HSMT 64,3926 kg
114 Thép hình L63x40x5mm Chương V - E HSMT 40,3952 kg
115 Thép bản dày 10mm Chương V - E HSMT 984,9 kg
116 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 3,9182 tấn
117 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 3,9182 tấn
118 Thép hình L40x4 Chương V - E HSMT 277,816 kg
119 Thép bản dày 5mm Chương V - E HSMT 129,234 kg
120 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,3941 tấn
121 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - E HSMT 0,3941 tấn
122 Xà gồ thép U80x40x3mm Chương V - E HSMT 3.043,8095 kg
123 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,9696 tấn
124 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,9696 tấn
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 421,8175 1m2
126 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 5,0919 100m²
127 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.45mm Chương V - E HSMT 58,9766 m
128 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,1548 m3
129 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,6443 m2
130 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 18,6443 m2
131 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,6509 m2
132 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 18,6509 m2
133 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 36,573 m
134 Tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam phi KT 65x130 Chương V - E HSMT 10,205 m
135 Trụ cầu thang gỗ Lim Nam phi D150 Chương V - E HSMT 1 cái
136 Sơn Pu tay vịn cầu thang Chương V - E HSMT 4,6297 m2
137 Thép dẹt 30x3 Chương V - E HSMT 17,7753 kg
138 Thép hộp KT 20x20x1.8mm Chương V - E HSMT 53,3833 kg
139 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,038 tấn
140 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 6,1842
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,7586 1m2
142 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0267 100m³
143 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0422 100m²
144 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,6667
145 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,6287 m3
146 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0359 100m²
147 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,1973
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
149 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 24,4145 m2
150 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 24,4145 m2
151 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,312
152 Lát gạch Terazzo - Tiết diện gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 23,1197 m2
153 Mua inox làm lan can đường dốc Chương V - E HSMT 223,41 kg
154 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,218 tấn
155 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 9,4365
156 Cửa thăm mái bằng thép KT 800x800x4mm Chương V - E HSMT 1 cửa
157 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,014 tấn
158 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2858 100m³
159 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0741 100m2
160 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 9,8719
161 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 72,323 m3
162 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 81,226 m2
163 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 81,226 m2
164 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 Chương V - E HSMT 145,6 m
165 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 16,764 m2
166 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 16,764 m2
167 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - E HSMT 3,61 m2
168 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,93
169 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,9467
170 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0447 100m²
171 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 4,4726 m3
172 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 23,1196 m2
173 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 23,1196 m2
174 Mua đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 67,8394 m3
175 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) Chương V - E HSMT 87,2728 m2
176 Cửa sổ panô kính gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) Chương V - E HSMT 42,1154 m2
177 Khuôn cửa đơn 60x135mm Chương V - E HSMT 263,4 m
178 Nẹp phào gỗ Lim Nam Phi 40x10 Chương V - E HSMT 173,3 m
179 Bản lề cối đen Chương V - E HSMT 322 bộ
180 Khóa cầu ngang mã hiệu Chương V - E HSMT 43 bộ
181 Chốt 60 sơn tĩnh điện Chương V - E HSMT 43 cái
182 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V - E HSMT 12 bộ
183 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 263,4 m
184 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 129,3882
185 Sơn Pu khuôn cửa + nẹp khuôn cửa Chương V - E HSMT 74,0998 m2
186 Sơn Pu cửa + nẹp khuôn cửa Chương V - E HSMT 129,3882 m2
187 Vách kính nhựa lõi thép kính dán 6.38mm Chương V - E HSMT 89,9968 m2
188 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,4866 tấn
189 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 17,7144 1m2
190 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 23,802
191 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 9,4766 100m²
192 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 3,3675 100m²
193 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 12,3969 100m²
194 Lắp đặt tủ điện tổng KT: 350x250x150 Chương V - E HSMT 1 hộp
195 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V - E HSMT 1 cái
196 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V - E HSMT 2 cái
197 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 3 cái
198 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 9 cái
199 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 18 bộ
200 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 110/12W Chương V - E HSMT 12 bộ
201 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng 3x18W Chương V - E HSMT 36 bộ
202 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 4 bộ
203 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 3 bộ
204 Lắp đặt đèn cầu thang Led 9w Chương V - E HSMT 2 bộ
205 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 51 hộp
206 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 15 cái
207 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 5 cái
208 Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc cầu thang) Chương V - E HSMT 2 cái
209 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 29 cái
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5 mm2 Chương V - E HSMT 613 m
211 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V - E HSMT 160 m
212 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Chương V - E HSMT 220 m
213 Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 Chương V - E HSMT 160 m
214 Lắp đặt dây đơn 1* 2,5mm2 Chương V - E HSMT 220 m
215 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 380 m
216 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 613 m
217 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V - E HSMT 4 cái
218 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 167,6 m
219 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - E HSMT 21 m
220 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 15 m
221 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 3 cọc
222 Đo kiểm tra tiếp địa an toàn Chương V - E HSMT 1 ca
223 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 4 cọc
224 Bản đồng tiếp địa 300x100x5mm Chương V - E HSMT 1 bản
225 Băng đồng 40x4mm Chương V - E HSMT 17 m
226 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V - E HSMT 17 m
227 Đo kiểm tra tiếp địa an toàn Chương V - E HSMT 1 ca
228 Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
229 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 nằm ngang Chương V - E HSMT 1 bể
230 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 6 bộ
231 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 6 cái
232 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 3 bộ
233 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
234 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 2 bộ
235 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 27 cái
236 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Chương V - E HSMT 0,105 100m
237 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V - E HSMT 0,59 100m
238 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
239 Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính50mm Chương V - E HSMT 1 cái
240 Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 6 cái
241 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/40mm Chương V - E HSMT 1 cái
242 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
243 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
244 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/32mm Chương V - E HSMT 1 cái
245 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/32mm Chương V - E HSMT 2 cái
246 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm Chương V - E HSMT 11 cái
247 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 19 cái
248 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm Chương V - E HSMT 3 cái
249 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 6 cái
250 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 18 cái
251 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 21 cái
252 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,33 100m
253 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1,16 100m
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
255 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
256 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/42mm Chương V - E HSMT 3 cái
257 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm Chương V - E HSMT 2 cái
258 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 10 cái
259 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 46 cái
260 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 3 cái
261 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 18 cái
262 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 10 cái
263 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 14 cái
264 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 8 cái
265 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 43 cái
266 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 5 cái
267 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2293 100m³
268 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1065 100m³
269 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0084 100m³
270 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0116 100m²
271 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,84
272 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,84
273 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0232 100m²
274 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,3576 tấn
275 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,5315 tấn
276 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 3,3003
277 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 29,103 m2
278 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 20,8086 m2
279 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,757
280 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0242 100m2
281 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,474 tấn
282 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
283 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 2 cái
B NHÀ VĂN HÓA - PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 106,6 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, bên trong Chương V - E HSMT 106,6 m3
3 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 487,1 m2
C PHẦN SAN NỀN
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 (Cát tận dụng từ các hạng mục công trình) Chương V - E HSMT 3,163 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 101,5936 100m³
D NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ, NHÀ XE
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2994 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0957 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 2,5962 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,1702 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,4068 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,2431 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0593 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,1423 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,19 tấn
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,7122 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,1603 100m3
12 Ván khuôn thép, tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm giằng, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,406 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0825 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0955 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,3866 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,6725 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,546 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0667 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,5508 tấn
20 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,796 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1996 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK6mm Chương V - E HSMT 0,0323 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,028 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0172 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0532 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,5228 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 21,6919 m3
28 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,9017 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 106,2359 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 27,792 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 62,9376 m2
32 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 3,0397 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch500x500mm Chương V - E HSMT 33,9954 m2
34 Ốp tường trụ, cột - KT 400x400 mm Chương V - E HSMT 111,4235 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,44 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 19,2356 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 59,6346 m2
38 Mua sikamembrane chống thấm mái Chương V - E HSMT 109,2882 kg
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 75,371 m2
40 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V - E HSMT 37,7712 m2
41 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V - E HSMT 37,7712 m2
42 Lát gạch đất nung - KT 300x300 Chương V - E HSMT 37,7712 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 106,236 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 141,8078 m2
45 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,005 100m3
46 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,007 100m2
47 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,157 m3
48 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,246 m3
49 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,175 m3
50 Lát gạch sân đường, gạch xi măng, Terazzo KT 300x300 Chương V - E HSMT 4,666 m2
51 Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m Chương V - E HSMT 12 m
52 Cửa đi mở 1 cánh mở trượt hệ dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 8,17 m2
53 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ và dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 8,82 m2
54 Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V - E HSMT 5,688 m2
55 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Chương V - E HSMT 1,365 m2
56 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 22 bộ
57 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 22 bộ
58 Lắp đặt van ren (van phao) - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - E HSMT 1 bể
60 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 7 bộ
61 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 7 cái
62 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 1 cái
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt phễu thu - KT 150x150 Chương V - E HSMT 9 cái
67 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
68 Máy bơm nước (tạm tính Máy bơm lưu lượng EJWm/1C-E, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m) Chương V - E HSMT 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Chương V - E HSMT 0,105 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
72 Lắp đặt van ren 2 chiều PPR - Đường kính50mm Chương V - E HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van ren 2 chiều PPR - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/32mm Chương V - E HSMT 2 cái
75 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
76 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
77 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - E HSMT 13 cái
78 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 22 cái
79 Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - E HSMT 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 2 cái
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 18 cái
82 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 22 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,215 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/42mm Chương V - E HSMT 4 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm Chương V - E HSMT 2 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 14 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 46 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 6 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 18 cái
93 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 14 cái
94 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 14 cái
95 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 6 cái
96 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 10 cái
97 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 6 cái
98 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 12 bộ
99 Lắp đặt đế âm ổ cắm, công tắc Chương V - E HSMT 8 hộp
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 6 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V - E HSMT 120 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 100 m
104 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,091 100m3
105 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) Chương V - E HSMT 0,091 100m3
106 Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm Chương V - E HSMT 20 m
107 Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m Chương V - E HSMT 20 m
108 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E HSMT 0,1 100m2
109 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,183 100m3
110 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) Chương V - E HSMT 0,183 100m3
111 Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m Chương V - E HSMT 61 m
112 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E HSMT 0,61 100m2
113 Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm(25m/cái) Chương V - E HSMT 3 cái
114 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,002 100m2
115 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,007 m3
116 Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 65/50mm Chương V - E HSMT 61 m
117 Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Chương V - E HSMT 0,7 100m
118 Rải cáp ngầm CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 0,5 100m
119 Đầu cốt đồng M10 Chương V - E HSMT 4 cái
120 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V - E HSMT 0,4 10 đầu cốt
121 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên, điện áp 1kV Chương V - E HSMT 2 Sợi
122 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,377 100m3
123 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) Chương V - E HSMT 0,376 100m3
124 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 1,277 100 m
125 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
126 Lắp đặt tê thu HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D90/32 Chương V - E HSMT 1 cái
127 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 12 cái
128 Lắp đặt nối ren HDPE D=32mm Chương V - E HSMT 27 cái
129 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,168 100m3
130 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (hoàn trả) Chương V - E HSMT 0,141 100m3
131 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,006 100m3
132 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,615 m3
133 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,615 m3
134 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,02 100m2
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2647 tấn
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,3916 tấn
137 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,601 m3
138 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,445 m2
139 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,147 m2
140 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,547 m3
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,021 100m2
142 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,037 tấn
143 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 2 cái
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,646 1m3
146 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,908 1m3
147 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,059 100m2
148 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,038 100m2
149 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,558 m3
150 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,466 m3
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6mm Chương V - E HSMT 0,0056 tấn
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0102 tấn
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,0145 tấn
154 Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,449 m3
155 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,779 m3
156 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 14,699 m2
157 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V - E HSMT 14,699 m2
158 Bulong 4M20 Chương V - E HSMT 12 cái
159 Thép bản dày 10mm Chương V - E HSMT 19,782 kg
160 Thép bản dày 6mm Chương V - E HSMT 3,9585 kg
161 Thép ống đen dày 2.75mm,3.25mm,4mm Chương V - E HSMT 77,877 kg
162 Thép tròn D16,18 Chương V - E HSMT 14,7186 kg
163 Xà gồ thép hộp 50x50x2mm Chương V - E HSMT 81,1718 kg
164 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,113 tấn
165 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,1134 tấn
166 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,08 tấn
167 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,08 tấn
168 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 10,728 1m2
169 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,228 100m2
170 Tôn diềm mái khổ 300 dày 0.4mm Chương V - E HSMT 6,9 m
E BỂ PCCC VÀ NHÀ BƠM
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,6757 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,0621 100m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0529 100m2
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 11,9997 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,3127 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,7799 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,5749 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 3,2427 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V - E HSMT 2,2807 tấn
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 32,442 m3
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 79,83 m2
12 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 29,3713 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 132,906 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 132,906 m2
15 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 153,3 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 153,3 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 153,3 m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,427 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2254 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,7805 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,2669 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,7854 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,798 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 1,0942 tấn
25 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 12,1946 m3
26 Mua thang inox Chương V - E HSMT 5 cái
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0034 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0052 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,0723 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 1 1cấu kiện
31 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0818 100m3
32 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,5684 m3
33 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0162 100m2
34 Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 3,2848 m3
35 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0244 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0057 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0327 tấn
38 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,482 m3
39 Đánh bóng bê tông mặt nền nhà Chương V - E HSMT 3,2156 m2
40 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 9,3156 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,033 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,1412 m3
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0066 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0578 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0577 tấn
46 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,0321 100m2
47 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5 m3
48 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V - E HSMT 3,2136 m2
49 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V - E HSMT 3,2136 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 3,214 m2
51 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0012 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0002 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,001 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,0121 m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,008 100m3
56 Cửa thép Chương V - E HSMT 1,47 m2
57 Cửa chớp lật Chương V - E HSMT 0,81 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 26,52 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 22,514 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,931 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,214 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 26,52 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 27,6584 m2
64 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 1 bộ
66 Lắp đặt đế âm ổ cắm công tắc Chương V - E HSMT 2 hộp
67 Lắp đặt ô cắm ba Chương V - E HSMT 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
69 Lắp đặt Tủ điện phòng Chương V - E HSMT 1 hộp
70 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 2 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 2 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 4 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 3 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 7 m
F HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Đầu báo khói quang điện thông thường (24VDC, 2dây không phân cực, cảm biến khói, có đế) Chương V - E HSMT 18 cái
3 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 1,8 10 đầu
4 Chuông báo cháy 6", 24VDC 20mA, 92dB/m, 610g Chương V - E HSMT 3 cái
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
6 Đèn báo cháy 24VDC, 2 dây Chương V - E HSMT 3 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 đèn
8 Nút bấm báo cháy thông thường Chương V - E HSMT 3 cái
9 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,6 5 nút
10 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V - E HSMT 3 hộp
11 Đèn báo phòng 2 dây, đèn Led, màu đỏ Chương V - E HSMT 11 cái
12 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 2,2 5 đèn
13 Đê âm đèn báo phòng Chương V - E HSMT 11 cái
14 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây Chương V - E HSMT 2 hộp
16 Hộp ác quy dự phòng Chương V - E HSMT 1 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*0.75mm2 Chương V - E HSMT 400 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V - E HSMT 350 m
19 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x1mm2 Chương V - E HSMT 5 10 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 750 m
21 Cút nối ống D16 Chương V - E HSMT 150 cái
22 Măng sông nối ống PVC D16 Chương V - E HSMT 375 cái
23 Hộp chia ngả D16 Chương V - E HSMT 18 cái
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 2 m
25 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 12 cái
26 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
27 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 6 cái
28 Lắp đặt đèn sự cố Chương V - E HSMT 1,2 5 đèn
29 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy Chương V - E HSMT 1 kênh
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110mm Chương V - E HSMT 2 hộp
G HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V - E HSMT 1 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V - E HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
5 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 10 cặp bích
6 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 Chương V - E HSMT 20 m
7 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V - E HSMT 2 m
8 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1 m3
9 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
10 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm BE- Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
12 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
13 Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm, Y lọc Chương V - E HSMT 2 cái
14 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100*65mm Chương V - E HSMT 5 cái
15 Bộ dụng cụ phá dỡ Chương V - E HSMT 1
16 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
17 Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
19 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1000x600x200 Chương V - E HSMT 5 hộp
20 Bình chữa cháy ABC MFZ4 ABC Chương V - E HSMT 10 bình
21 Bình chữa cháy khí CO2 3kg Chương V - E HSMT 5 bình
22 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
23 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 33,6 1m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,31 100m3
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 28,637 1m2
26 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + khớp nối Chương V - E HSMT 2 cuộn
27 Lăng phun D65-16 Chương V - E HSMT 2 cái
28 Van góc D65 + Khớp nối Chương V - E HSMT 2 cái
29 Nội quy tiêu lệnh Chương V - E HSMT 5 cái
30 Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT 2 hộp
31 Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh Chương V - E HSMT 2 cái
H CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC
1 Trung tâm báo cháy tự động 05 kênh Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Máy bơm chữa cháy chạy điện Q>=54m3/h; H>=34m Chương V - E HSMT 1 máy
3 Máy bơm chữa cháy chạy Diezen Q>=54m3/h; H>=34m Chương V - E HSMT 1 máy
4 Tủ điều khiển máy bơm Chương V - E HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->