Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phật Tích |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 145 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:42:00 đến ngày 2020-08-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,732,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA- PHẦN NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 6,6686 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,1648 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3696 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 7,3832 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,1056 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc | Chương V - E HSMT | 1.392,6528 | kg |
| 7 | Mua thép L63x63x6mm làm mũi cọc | Chương V - E HSMT | 70,4 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,395 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,395 | tấn |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 45,9595 | m³ |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,04 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,6376 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,22 | 100m |
| 14 | Mua thép tấm làm bản mã nối cọc | Chương V - E HSMT | 947,0039 | kg |
| 15 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 176 | mối nối |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,408 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m³ |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 31,7722 | m³ |
| 20 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5318 | 100m³ |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 1,3168 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 2,9682 | 100m² |
| 23 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 13,3853 | m³ |
| 24 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V - E HSMT | 38,5625 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 37,9926 | m³ |
| 26 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 9,1082 | m³ |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,9581 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2988 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0956 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 4,4516 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,1864 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng gạch Xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 43,6887 | m³ |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2953 | 100m³ |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,3964 | 100m³ |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5364 | 100m³ |
| 36 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 57,7312 | m³ |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,7006 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 17,8559 | m³ |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,3466 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 2,8409 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,29 | tấn |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,5522 | 100m2 |
| 43 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V - E HSMT | 27,4785 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,803 | m³ |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,9171 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0176 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 3,2567 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 1,4917 | tấn |
| 49 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 5,4807 | 100m² |
| 50 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V - E HSMT | 68,3438 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 67,3338 | m³ |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0668 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 6,8252 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0559 | tấn |
| 55 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,933 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1521 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0592 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0408 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 0,5201 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,3625 | m³ |
| 61 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,1864 | 100m² |
| 62 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,1227 | m³ |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,092 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1389 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0622 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 171,8873 | m³ |
| 67 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 15,606 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 678,6245 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 18,39 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1.619,844 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 66,9623 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 221,5567 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 4,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 27,0336 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 189,8 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 678,6245 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.908,363 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240 mm | Chương V - E HSMT | 23,16 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600 mm | Chương V - E HSMT | 25,6068 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite 300x600mm | Chương V - E HSMT | 91,26 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - E HSMT | 30,6279 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Chương V - E HSMT | 571,0568 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 142,7632 | m2 |
| 83 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V - E HSMT | 112,4352 | m² |
| 84 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 112,4352 | m2 |
| 85 | Trần nhôm Líp In (Tấm Clip- In 600x600x0,6 mm) | Chương V - E HSMT | 321,676 | m2 |
| 86 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - E HSMT | 321,676 | m2 |
| 87 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Chương V - E HSMT | 29,8059 | m2 |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1054 | 100m³ |
| 89 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m² |
| 90 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,9568 | m³ |
| 91 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 7,1037 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 15,8814 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 15,8814 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Chương V - E HSMT | 55,6914 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 6,3386 | m2 |
| 96 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 6,3386 | m2 |
| 97 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | Chương V - E HSMT | 0,9866 | m |
| 98 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 50,244 | m2 |
| 99 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 96,4199 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 96,4199 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 100,3236 | m2 |
| 102 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 63,5076 | m2 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 12,6069 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 3,5833 | m3 |
| 105 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1086 | 100m² |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,9505 | m³ |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0219 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 47,3184 | m2 |
| 110 | Thép hình L80x7mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 2.240,0042 | kg |
| 111 | Thép hình L56x5mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 212,585 | kg |
| 112 | Thép hình L63x5mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 496,9712 | kg |
| 113 | Thép tròn D20mm | Chương V - E HSMT | 64,3926 | kg |
| 114 | Thép hình L63x40x5mm | Chương V - E HSMT | 40,3952 | kg |
| 115 | Thép bản dày 10mm | Chương V - E HSMT | 984,9 | kg |
| 116 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 3,9182 | tấn |
| 117 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 3,9182 | tấn |
| 118 | Thép hình L40x4 | Chương V - E HSMT | 277,816 | kg |
| 119 | Thép bản dày 5mm | Chương V - E HSMT | 129,234 | kg |
| 120 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,3941 | tấn |
| 121 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - E HSMT | 0,3941 | tấn |
| 122 | Xà gồ thép U80x40x3mm | Chương V - E HSMT | 3.043,8095 | kg |
| 123 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,9696 | tấn |
| 124 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,9696 | tấn |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 421,8175 | 1m2 |
| 126 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 5,0919 | 100m² |
| 127 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 58,9766 | m |
| 128 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,1548 | m3 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,6443 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 18,6443 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,6509 | m2 |
| 132 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 18,6509 | m2 |
| 133 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 36,573 | m |
| 134 | Tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam phi KT 65x130 | Chương V - E HSMT | 10,205 | m |
| 135 | Trụ cầu thang gỗ Lim Nam phi D150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 136 | Sơn Pu tay vịn cầu thang | Chương V - E HSMT | 4,6297 | m2 |
| 137 | Thép dẹt 30x3 | Chương V - E HSMT | 17,7753 | kg |
| 138 | Thép hộp KT 20x20x1.8mm | Chương V - E HSMT | 53,3833 | kg |
| 139 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,038 | tấn |
| 140 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 6,1842 | m² |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,7586 | 1m2 |
| 142 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0267 | 100m³ |
| 143 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0422 | 100m² |
| 144 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,6667 | m³ |
| 145 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 2,6287 | m3 |
| 146 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0359 | 100m² |
| 147 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,1973 | m³ |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 149 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 24,4145 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 24,4145 | m2 |
| 151 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,312 | m³ |
| 152 | Lát gạch Terazzo - Tiết diện gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 23,1197 | m2 |
| 153 | Mua inox làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 223,41 | kg |
| 154 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,218 | tấn |
| 155 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 9,4365 | m² |
| 156 | Cửa thăm mái bằng thép KT 800x800x4mm | Chương V - E HSMT | 1 | cửa |
| 157 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,014 | tấn |
| 158 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2858 | 100m³ |
| 159 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 160 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 9,8719 | m³ |
| 161 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 72,323 | m3 |
| 162 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 81,226 | m2 |
| 163 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 81,226 | m2 |
| 164 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | Chương V - E HSMT | 145,6 | m |
| 165 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 16,764 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 16,764 | m2 |
| 167 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - E HSMT | 3,61 | m2 |
| 168 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,93 | m³ |
| 169 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,9467 | m³ |
| 170 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m² |
| 171 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 4,4726 | m3 |
| 172 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 23,1196 | m2 |
| 173 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 23,1196 | m2 |
| 174 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 67,8394 | m3 |
| 175 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) | Chương V - E HSMT | 87,2728 | m2 |
| 176 | Cửa sổ panô kính gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) | Chương V - E HSMT | 42,1154 | m2 |
| 177 | Khuôn cửa đơn 60x135mm | Chương V - E HSMT | 263,4 | m |
| 178 | Nẹp phào gỗ Lim Nam Phi 40x10 | Chương V - E HSMT | 173,3 | m |
| 179 | Bản lề cối đen | Chương V - E HSMT | 322 | bộ |
| 180 | Khóa cầu ngang mã hiệu | Chương V - E HSMT | 43 | bộ |
| 181 | Chốt 60 sơn tĩnh điện | Chương V - E HSMT | 43 | cái |
| 182 | Cremon cụm 23 (cửa sổ) | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 183 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 263,4 | m |
| 184 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 129,3882 | m² |
| 185 | Sơn Pu khuôn cửa + nẹp khuôn cửa | Chương V - E HSMT | 74,0998 | m2 |
| 186 | Sơn Pu cửa + nẹp khuôn cửa | Chương V - E HSMT | 129,3882 | m2 |
| 187 | Vách kính nhựa lõi thép kính dán 6.38mm | Chương V - E HSMT | 89,9968 | m2 |
| 188 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,4866 | tấn |
| 189 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 17,7144 | 1m2 |
| 190 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 23,802 | m² |
| 191 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 9,4766 | 100m² |
| 192 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 3,3675 | 100m² |
| 193 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 12,3969 | 100m² |
| 194 | Lắp đặt tủ điện tổng KT: 350x250x150 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 195 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 199 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 200 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 110/12W | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 201 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng 3x18W | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 202 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 203 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 204 | Lắp đặt đèn cầu thang Led 9w | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 51 | hộp |
| 206 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 207 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc cầu thang) | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 29 | cái |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5 mm2 | Chương V - E HSMT | 613 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Chương V - E HSMT | 160 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 220 | m |
| 213 | Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 | Chương V - E HSMT | 160 | m |
| 214 | Lắp đặt dây đơn 1* 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 220 | m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 380 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 613 | m |
| 217 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 218 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 167,6 | m |
| 219 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - E HSMT | 21 | m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 221 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 3 | cọc |
| 222 | Đo kiểm tra tiếp địa an toàn | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 223 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 4 | cọc |
| 224 | Bản đồng tiếp địa 300x100x5mm | Chương V - E HSMT | 1 | bản |
| 225 | Băng đồng 40x4mm | Chương V - E HSMT | 17 | m |
| 226 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V - E HSMT | 17 | m |
| 227 | Đo kiểm tra tiếp địa an toàn | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 228 | Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 nằm ngang | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 230 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 231 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 233 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 234 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 235 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V - E HSMT | 0,105 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V - E HSMT | 0,59 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 239 | Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 248 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 251 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,33 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1,16 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 256 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/42mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 257 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 259 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 262 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 263 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 264 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 265 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 43 | cái |
| 266 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 267 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2293 | 100m³ |
| 268 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1065 | 100m³ |
| 269 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0084 | 100m³ |
| 270 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0116 | 100m² |
| 271 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,84 | m³ |
| 272 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,84 | m³ |
| 273 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0232 | 100m² |
| 274 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,3576 | tấn |
| 275 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,5315 | tấn |
| 276 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 3,3003 | m³ |
| 277 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 29,103 | m2 |
| 278 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 20,8086 | m2 |
| 279 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,757 | m³ |
| 280 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0242 | 100m2 |
| 281 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,474 | tấn |
| 282 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 283 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| B | NHÀ VĂN HÓA - PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 106,6 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, bên trong | Chương V - E HSMT | 106,6 | m3 |
| 3 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 487,1 | m2 |
| C | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 (Cát tận dụng từ các hạng mục công trình) | Chương V - E HSMT | 3,163 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 101,5936 | 100m³ |
| D | NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2994 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0957 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,5962 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,1702 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 6,4068 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,2431 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0593 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 0,1423 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,19 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,7122 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,1603 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm giằng, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0825 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0955 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,3866 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,6725 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,546 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0667 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,5508 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,796 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1996 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK6mm | Chương V - E HSMT | 0,0323 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,028 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0532 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,5228 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 21,6919 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,9017 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 106,2359 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 27,792 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 62,9376 | m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 3,0397 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch500x500mm | Chương V - E HSMT | 33,9954 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột - KT 400x400 mm | Chương V - E HSMT | 111,4235 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,44 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,2356 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 59,6346 | m2 |
| 38 | Mua sikamembrane chống thấm mái | Chương V - E HSMT | 109,2882 | kg |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 75,371 | m2 |
| 40 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V - E HSMT | 37,7712 | m2 |
| 41 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V - E HSMT | 37,7712 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung - KT 300x300 | Chương V - E HSMT | 37,7712 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 106,236 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 141,8078 | m2 |
| 45 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,157 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,246 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,175 | m3 |
| 50 | Lát gạch sân đường, gạch xi măng, Terazzo KT 300x300 | Chương V - E HSMT | 4,666 | m2 |
| 51 | Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 52 | Cửa đi mở 1 cánh mở trượt hệ dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 8,17 | m2 |
| 53 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ và dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 8,82 | m2 |
| 54 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 5,688 | m2 |
| 55 | Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc | Chương V - E HSMT | 1,365 | m2 |
| 56 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 57 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 58 | Lắp đặt van ren (van phao) - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt phễu thu - KT 150x150 | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Máy bơm nước (tạm tính Máy bơm lưu lượng EJWm/1C-E, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m) | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V - E HSMT | 0,105 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m |
| 72 | Lắp đặt van ren 2 chiều PPR - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van ren 2 chiều PPR - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 82 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,215 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/42mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 97 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đế âm ổ cắm, công tắc | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 104 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 105 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) | Chương V - E HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 107 | Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 108 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 109 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) | Chương V - E HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 111 | Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m | Chương V - E HSMT | 61 | m |
| 112 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E HSMT | 0,61 | 100m2 |
| 113 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm(25m/cái) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 114 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 115 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,007 | m3 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TFP chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 65/50mm | Chương V - E HSMT | 61 | m |
| 117 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 0,7 | 100m |
| 118 | Rải cáp ngầm CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 119 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 120 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V - E HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 121 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên, điện áp 1kV | Chương V - E HSMT | 2 | Sợi |
| 122 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,377 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp hoàn trả) | Chương V - E HSMT | 0,376 | 100m3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - E HSMT | 1,277 | 100 m |
| 125 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê thu HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D90/32 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt nối ren HDPE D=32mm | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 129 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 130 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (hoàn trả) | Chương V - E HSMT | 0,141 | 100m3 |
| 131 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 132 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,615 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,615 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2647 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,3916 | tấn |
| 137 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,601 | m3 |
| 138 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,445 | m2 |
| 139 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,147 | m2 |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,547 | m3 |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 142 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,037 | tấn |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,646 | 1m3 |
| 146 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,908 | 1m3 |
| 147 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 148 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 149 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,558 | m3 |
| 150 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,466 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6mm | Chương V - E HSMT | 0,0056 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0102 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 0,0145 | tấn |
| 154 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,449 | m3 |
| 155 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,779 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 14,699 | m2 |
| 157 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V - E HSMT | 14,699 | m2 |
| 158 | Bulong 4M20 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 159 | Thép bản dày 10mm | Chương V - E HSMT | 19,782 | kg |
| 160 | Thép bản dày 6mm | Chương V - E HSMT | 3,9585 | kg |
| 161 | Thép ống đen dày 2.75mm,3.25mm,4mm | Chương V - E HSMT | 77,877 | kg |
| 162 | Thép tròn D16,18 | Chương V - E HSMT | 14,7186 | kg |
| 163 | Xà gồ thép hộp 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 81,1718 | kg |
| 164 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,113 | tấn |
| 165 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,1134 | tấn |
| 166 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,08 | tấn |
| 167 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,08 | tấn |
| 168 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,728 | 1m2 |
| 169 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 170 | Tôn diềm mái khổ 300 dày 0.4mm | Chương V - E HSMT | 6,9 | m |
| E | BỂ PCCC VÀ NHÀ BƠM | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,6757 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,0621 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 11,9997 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,3127 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,7799 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,5749 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 3,2427 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Chương V - E HSMT | 2,2807 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 32,442 | m3 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 79,83 | m2 |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 29,3713 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 132,906 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 132,906 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 153,3 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 153,3 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 153,3 | m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,427 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2254 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,7805 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,2669 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,7854 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,798 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 1,0942 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 12,1946 | m3 |
| 26 | Mua thang inox | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0052 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0723 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 31 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,5684 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 34 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 3,2848 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0244 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0057 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0327 | tấn |
| 38 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,482 | m3 |
| 39 | Đánh bóng bê tông mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 3,2156 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 9,3156 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,1412 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0066 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0578 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0577 | tấn |
| 46 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,0321 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 48 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V - E HSMT | 3,2136 | m2 |
| 49 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - E HSMT | 3,2136 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 3,214 | m2 |
| 51 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0012 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0002 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,001 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0121 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 56 | Cửa thép | Chương V - E HSMT | 1,47 | m2 |
| 57 | Cửa chớp lật | Chương V - E HSMT | 0,81 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 26,52 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 22,514 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,931 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,214 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 26,52 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 27,6584 | m2 |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đế âm ổ cắm công tắc | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 67 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tủ điện phòng | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 3 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 7 | m |
| F | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói quang điện thông thường (24VDC, 2dây không phân cực, cảm biến khói, có đế) | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,8 | 10 đầu |
| 4 | Chuông báo cháy 6", 24VDC 20mA, 92dB/m, 610g | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 6 | Đèn báo cháy 24VDC, 2 dây | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 8 | Nút bấm báo cháy thông thường | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 10 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 11 | Đèn báo phòng 2 dây, đèn Led, màu đỏ | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 13 | Đê âm đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 16 | Hộp ác quy dự phòng | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*0.75mm2 | Chương V - E HSMT | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x1mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | 10 m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 750 | m |
| 21 | Cút nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 150 | cái |
| 22 | Măng sông nối ống PVC D16 | Chương V - E HSMT | 375 | cái |
| 23 | Hộp chia ngả D16 | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 25 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 27 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 29 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| G | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 5 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 10 | cặp bích |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 8 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1 | m3 |
| 9 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm BE- Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm, Y lọc | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100*65mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 15 | Bộ dụng cụ phá dỡ | Chương V - E HSMT | 1 | bô |
| 16 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1000x600x200 | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 20 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 ABC | Chương V - E HSMT | 10 | bình |
| 21 | Bình chữa cháy khí CO2 3kg | Chương V - E HSMT | 5 | bình |
| 22 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 23 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 33,6 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 28,637 | 1m2 |
| 26 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + khớp nối | Chương V - E HSMT | 2 | cuộn |
| 27 | Lăng phun D65-16 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 28 | Van góc D65 + Khớp nối | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 29 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 31 | Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy tự động 05 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy chạy điện Q>=54m3/h; H>=34m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy bơm chữa cháy chạy Diezen Q>=54m3/h; H>=34m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi