Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200819847-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THANH AN
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200746506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách TW, ngân sách tỉnh và nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:27:00 đến ngày 2020-08-14 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,791,149,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường + Đoạn 1
1 Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 710,13 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,52 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,27 1 m3
4 Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,657 1 m3
5 Vận chuyển đất đắp 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,657 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp 2Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,657 1 m3
B Mặt đường + Lề gia cố
1 BT mặt đường, đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,29 1 m3
2 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,6 1 m3
3 Làm khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5 1m
4 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,5 1m
5 Gỗ chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,713 1 m3
6 Nhựa đường chèn khe co và khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 1 m3
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,75 1 m2
8 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.005,92 1 m2
C Nút giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,22 1 m3
2 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 1 m3
3 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,73 1 m2
4 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,93 1 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 1 m2
D Thoát nước
1 Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,76 1 m2
3 Cốt thép ống cống, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 tấn
4 Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 Tấn
5 Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 1 m3
6 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 1 m2
7 Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ống
8 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 m
9 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 1 m3
10 Đệm cát hai bên cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 1 m3
11 Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 1 m3
12 Ván khuôn bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 1 m2
13 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 1 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 1 m3
15 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,52 1 m2
16 Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 1 m3
17 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,22 1 m2
18 Đào móng bằng máy, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6 1 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 1 m3
E Cống V75x75, Km0+105,26
1 Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,84 1 m2
3 Cốt thép ống cống, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
4 Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 Tấn
5 Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 1 m3
6 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1 m2
7 Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ống
8 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 m
9 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 1 m3
10 Đệm cát hai bên cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 1 m3
11 Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 1 m3
12 Ván khuôn bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 1 m2
13 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 1 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 1 m3
15 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,06 1 m2
16 Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 1 m3
17 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,28 1 m2
18 Đào móng bằng máy, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,75 1 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 1 m3
F Cống V75x75, Km0+153,11
1 Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,84 1 m2
3 Cốt thép ống cống, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
4 Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 Tấn
5 Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 1 m3
6 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1 m2
7 Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ống
8 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 m
9 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 1 m3
10 Đệm cát hai bên cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 1 m3
11 Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 1 m3
12 Ván khuôn bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 1 m2
13 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 1 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 1 m3
15 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,06 1 m2
16 Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 1 m3
17 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,28 1 m2
18 Đào móng bằng máy, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,19 1 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 1 m3
G Gia cố mái taluy
1 Bê tông mái taluy, đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,1 1 m3
2 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,57 1 m2
3 Bê tông móng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,55 1 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,23 1 m2
5 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,21 1 m3
6 Đào móng bằng máy, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 1 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,55 1 m3
8 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 1 m3
9 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,06 1 m2
10 LĐ ống nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,55 1 m
H An toàn giao thông
1 Đào móng cột biển báo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 1 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 1 m3
3 Biển báo tam giác KT (90)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Kích thước 0.15x0.15x1.0 (m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 1 Cái
5 Bê tông móng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,183 1 m3
I Nền đường – đoạn 2
1 Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,89 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 611,71 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,88 1 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,294 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,294 1 m3
J Mặt đường
1 BT mặt đường, đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,71 1 m3
2 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,14 1 m3
3 Làm khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 1m
4 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,5 1m
5 Gỗ chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 1 m3
6 Nhựa đường chèn khe co và khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 1 m3
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,89 1 m2
8 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 726,15 1 m2
K Nút giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,22 1 m3
2 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 1 m3
3 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,73 1 m2
4 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,93 1 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 1 m2
L Nhánh 1 - Đoạn 2
1 Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,97 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,29 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,42 1 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,274 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,274 1 m3
6 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,83 1 m3
7 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,22 1 m3
8 Làm khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1m
9 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1m
10 Gỗ chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 1 m3
11 Nhựa đường chèn khe co và khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 1 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 1 m2
13 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,49 1 m2
14 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,71 1 m3
15 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 1 m3
16 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,03 1 m2
17 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 1 m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,36 1 m2
M Nhánh 2 - Đoạn 2
1 Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 746,17 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,18 1 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 822,203 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 822,203 1 m3
6 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,83 1 m3
7 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,55 1 m3
8 Làm khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1m
9 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1m
10 Gỗ chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 1 m3
11 Nhựa đường chèn khe co và khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 1 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,19 1 m2
13 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,61 1 m2
14 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 1 m3
15 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 1 m3
16 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,71 1 m2
17 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,39 1 m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,36 1 m2
N Nền đường - Mặt đường - Nút giao thông - Đoạn 3
1 Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 702,21 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,97 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,77 1 m3
4 Đào rãnh dọc, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,32 1 m3
5 Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,437 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,437 1 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,437 1 m3
8 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,1 1 m3
9 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,07 1 m3
10 Làm khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1m
11 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 1m
12 Gỗ chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 1 m3
13 Nhựa đường chèn khe co và khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 1 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,75 1 m2
15 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 650,55 1 m2
16 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,71 1 m3
17 Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48 1 m3
18 Rải Ni lông tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,35 1 m2
19 BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 1 m3
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,42 1 m2
O Thoát nước - Cống D1000
1 Bê tông ống cống, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,07 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,47 1 m2
3 Cốt thép ống cống, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
4 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ống
5 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
6 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 1 m3
7 Đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 1 m3
8 Bê tông móng, đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,348 1 m3
9 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,78 1 m2
10 Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 1 m3
11 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,46 1 m2
12 Đào móng bằng máy, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,82 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->