Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THANH AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TW, ngân sách tỉnh và nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:27:00 đến ngày 2020-08-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,791,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường + Đoạn 1 | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 710,13 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,52 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,27 | 1 m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,657 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp 1Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,657 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp 2Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,657 | 1 m3 |
| B | Mặt đường + Lề gia cố | |||
| 1 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,29 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,6 | 1 m3 |
| 3 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | 1m |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,5 | 1m |
| 5 | Gỗ chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,713 | 1 m3 |
| 6 | Nhựa đường chèn khe co và khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,75 | 1 m2 |
| 8 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.005,92 | 1 m2 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | 1 m3 |
| 3 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,73 | 1 m2 |
| 4 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | 1 m2 |
| D | Thoát nước | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,76 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | Tấn |
| 5 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 1 m2 |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 m |
| 9 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 1 m3 |
| 10 | Đệm cát hai bên cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1 m2 |
| 13 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,52 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | 1 m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 1 m3 |
| E | Cống V75x75, Km0+105,26 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,84 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | Tấn |
| 5 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1 m2 |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 m |
| 9 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 1 m3 |
| 10 | Đệm cát hai bên cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 1 m2 |
| 13 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,06 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | 1 m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,75 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 1 m3 |
| F | Cống V75x75, Km0+153,11 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,84 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mối nối, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | Tấn |
| 5 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1 m2 |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 m |
| 9 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 1 m3 |
| 10 | Đệm cát hai bên cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông bảo vệ, đá 2x4M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 1 m2 |
| 13 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,06 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | 1 m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,19 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 1 m3 |
| G | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông mái taluy, đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,57 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,55 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,23 | 1 m2 |
| 5 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | 1 m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,55 | 1 m3 |
| 8 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 1 m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,06 | 1 m2 |
| 10 | LĐ ống nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,55 | 1 m |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo tam giác KT (90)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Kích thước 0.15x0.15x1.0 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | 1 Cái |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,183 | 1 m3 |
| I | Nền đường – đoạn 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,89 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611,71 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,88 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,294 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,294 | 1 m3 |
| J | Mặt đường | |||
| 1 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,71 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,14 | 1 m3 |
| 3 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | 1m |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | 1m |
| 5 | Gỗ chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 1 m3 |
| 6 | Nhựa đường chèn khe co và khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,89 | 1 m2 |
| 8 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726,15 | 1 m2 |
| K | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | 1 m3 |
| 3 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,73 | 1 m2 |
| 4 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | 1 m2 |
| L | Nhánh 1 - Đoạn 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,97 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,29 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,42 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,274 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,274 | 1 m3 |
| 6 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,83 | 1 m3 |
| 7 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,22 | 1 m3 |
| 8 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1m |
| 9 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1m |
| 10 | Gỗ chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 1 m3 |
| 11 | Nhựa đường chèn khe co và khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | 1 m2 |
| 13 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,49 | 1 m2 |
| 14 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | 1 m3 |
| 15 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 1 m3 |
| 16 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,03 | 1 m2 |
| 17 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 1 m2 |
| M | Nhánh 2 - Đoạn 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746,17 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,18 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822,203 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822,203 | 1 m3 |
| 6 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,83 | 1 m3 |
| 7 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,55 | 1 m3 |
| 8 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1m |
| 9 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1m |
| 10 | Gỗ chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 1 m3 |
| 11 | Nhựa đường chèn khe co và khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,19 | 1 m2 |
| 13 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,61 | 1 m2 |
| 14 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | 1 m3 |
| 15 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 1 m3 |
| 16 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,71 | 1 m2 |
| 17 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 1 m2 |
| N | Nền đường - Mặt đường - Nút giao thông - Đoạn 3 | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,21 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,97 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,77 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,32 | 1 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,437 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp 1Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,437 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi 2Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,437 | 1 m3 |
| 8 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,1 | 1 m3 |
| 9 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,07 | 1 m3 |
| 10 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1m |
| 11 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | 1m |
| 12 | Gỗ chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 1 m3 |
| 13 | Nhựa đường chèn khe co và khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,75 | 1 m2 |
| 15 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,55 | 1 m2 |
| 16 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | 1 m3 |
| 17 | Móng CPĐD loại 1 Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | 1 m3 |
| 18 | Rải Ni lông tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,35 | 1 m2 |
| 19 | BT mặt đường, đá 2x4 M250 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | 1 m2 |
| O | Thoát nước - Cống D1000 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,47 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | tấn |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 1 m3 |
| 7 | Đệm móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,348 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,78 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,46 | 1 m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi