Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 12:46:00 đến ngày 2020-08-19 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,030,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Sửa chữa hư hỏng nặng | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,195 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường cũ dày 25cm | -nt- | 0,211 | 100m3 |
| 3 | Cán CPĐD Dmax25I dày 18cm lớp trên | -nt- | 0,152 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1: TC 1,0kg/m2 | -nt- | 0,843 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTN C19 dày 7cm | -nt- | 0,843 | 100m2 |
| C | Sửa chữa hư hỏng vừa | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,581 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường cũ dày 7cm | -nt- | 0,728 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1: TC 1,0kg/m2 | -nt- | 10,404 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm | -nt- | 10,404 | 100m2 |
| D | Lề đường | |||
| E | Sửa chữa hư hỏng nhẹ | |||
| 1 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa tiêu chuẩn nhựa 2,7kg/m2 (Kể cả vệ sinh mặt đường) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 159,622 | 100m2 |
| F | Sửa chữa hư hỏng nặng | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,35 | 100m3 |
| 2 | Hoàn trả CPĐD Dmax25I dày 18cm lớp trên | -nt- | 2,412 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1: TC 1,0kg/m2 | -nt- | 13,399 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm | -nt- | 13,399 | 100m2 |
| G | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi