Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200813617-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Nông nghiệp PTNT huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200727987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:09:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,375,884,248 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 26,3613 100m
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V-E-HSMT 0,2153 100m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,6222 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,08 m3
5 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V-E-HSMT 1,839 100m2
6 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,043 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V-E-HSMT 1,3 m3
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,1844 100m
9 Bao tải dứa lót tầng lọc ngược Chương V-E-HSMT 271,084 m2
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V-E-HSMT 17,288 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,116 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,695 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2815 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,39 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,728 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng , chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,93 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung , vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,163 m3
18 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,516 m3
19 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,731 m3
20 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,675 m3
21 Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,5 m3
22 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,65 m3
23 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,53 m3
24 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,44 m3
25 Bê tông bệ máy M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,67 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,787 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,27 m3
28 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,21 m3
29 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7 m3
30 Bê tông smái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 27,69 m3
31 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,36 m3
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 1,01 m3
33 Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch xi măng ĐK ống 400mm Chương V-E-HSMT 3 1 đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 2 mối nối
35 Bê tông smặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,1 m3
36 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-E-HSMT 0,2087 100m2
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,765 100m2
38 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V-E-HSMT 0,345 100m2
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,392 100m2
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,262 100m2
41 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,367 100m2
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,037 100m2
43 Ván khuôn đường bê tông Chương V-E-HSMT 0,119 100m2
44 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V-E-HSMT 0,295 100m2
45 Ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,028 100m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn , xà dầm Chương V-E-HSMT 0,019 100m2
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,049 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,235 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,4641 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,3792 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,494 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,097 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,256 tấn
54 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,085 tấn
55 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,433 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,02 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,014 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,445 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,081 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,17 tấn
62 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,005 tấn
63 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,01 tấn
64 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1105 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 2 1cấu kiện
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 14 1cấu kiện
67 Mua thép hình CT38 làm vì kèo hệ số 1.025 Chương V-E-HSMT 0,1419 tấn
68 Mua thép hộp làm xà gồ, thép ống, hộp đen, độ dày 2,0 ÷ 5,4mm Chương V-E-HSMT 0,0463 tấn
69 Mua thép tấm làm bản mã liên kết loại dày 2-16mm Chương V-E-HSMT 0,0173 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V-E-HSMT 0,0938 tấn
71 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1065 tấn
72 Bu lông chân chẻ M16-350 Chương V-E-HSMT 24 cái
73 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 0,0938 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1065 tấn
75 Mua thép ống tráng kẽm làm lan can, Thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng, độ dày 2,0 ÷ 5,4mm Chương V-E-HSMT 0,1193 tấn
76 Mua thép tấm làm bản mã liên kết loại dày 2-16mm Chương V-E-HSMT 0,2262 tấn
77 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,3324 tấn
78 Bu lông M12-150 Chương V-E-HSMT 56 cái
79 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 0 tấn
80 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép Chương V-E-HSMT 0,517 tấn
81 Bu lông M16-100 Chương V-E-HSMT 32 cái
82 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 15 m2
83 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V-E-HSMT 0,517 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,155 100m2
85 Phụ kiện mái tôn: Tấm ốp nóc dày 0,4mm, rộng 400mm Chương V-E-HSMT 10,8 m
86 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 193,436 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 55,899 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 Chương V-E-HSMT 39,113 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 20,37 m2
90 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,24 m2
91 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 32,124 m2
92 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,28 m
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,44 m
94 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,45 m2
95 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 31,32 m2
96 Cửa khung nhôm định hình màu trắm sứ sơn tĩnh điện an toàn 6.38mm đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 4,86 m2
97 Khóa tay bẻ liên danh đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 bộ
98 Chốt cửa đi cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 2 cái
99 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình màu trắm sứ sơn tĩnh điện an toàn 6.38mm đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 4,9 m2
100 Chốt cửa sổ Chương V-E-HSMT 4 bộ
101 Sen hoa innox cửa sổ Chương V-E-HSMT 41,21 kg
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 102,182 m2
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 118,227 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 8,739 1m2
105 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán làm biển tên trạm bơm Chương V-E-HSMT 0,312 m2
106 Chữ inox "Trạm bơm Đồng Nhân" Chương V-E-HSMT 1 bộ
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 9 cái
111 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 60-32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
113 Đai định vị ống D60mm+ bao gồm cả vít Chương V-E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt tủ điện 600x400x200mm Chương V-E-HSMT 2 tủ
115 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V-E-HSMT 1 cái
116 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Chương V-E-HSMT 0,6 100m
117 Cáp từ cột điện đến tủ điện tổng, Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV-3x25+1x16 Chương V-E-HSMT 30 m
118 Cáp từ tủ điện đến động cơ máy bơm chính, Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV-3x25+1x16 Chương V-E-HSMT 30 m
119 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V-E-HSMT 0,05 100m
120 Cáp từ tủ điện đến động cơ máy bơm chân không, Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV-3x10+1x6 Chương V-E-HSMT 5 m
121 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V-E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
122 Đầu cốt đồng ống SC- M10 tính loại Cosse ép đồng M10 1 lỗ Chương V-E-HSMT 1,8 cái
123 Lắp đặt ống nhựa, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V-E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe Chương V-E-HSMT 4 bộ
125 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V-E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp đèn COMPAC 100W Chương V-E-HSMT 1 bộ
129 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 20W Chương V-E-HSMT 2 bộ
130 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 5 cái
132 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D15mm Chương V-E-HSMT 20 m
137 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V-E-HSMT 2 cái
138 Ròng dọc kéo đèn sợi đốt tầng 1 nhà máy Chương V-E-HSMT 1 m
139 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn loại dài 1.5m Chương V-E-HSMT 5 cọc
140 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn loại dài 2.5m Chương V-E-HSMT 5 cọc
141 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V-E-HSMT 60 m
142 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V-E-HSMT 15 m
143 Sứ bầu dục lắp đặt tại chân kim thu lôi Chương V-E-HSMT 1 cái
144 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V-E-HSMT 0 cái
145 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Chương V-E-HSMT 73,964 m3
146 Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 73,964 m3
147 Vận chuyển cát các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 73,964 m3
148 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V-E-HSMT 140,32 m3
149 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 140,32 m3
150 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 140,32 m3
151 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V-E-HSMT 44,222 tấn
152 Bốc xếp xuống Xi măng bao Chương V-E-HSMT 44,222 tấn
153 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 44,222 1000v
154 Vận chuyển gạch xây các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 44,222 1000v
155 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V-E-HSMT 23,1027 1000v
156 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V-E-HSMT 23,1027 1000v
157 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,1027 1000v
158 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,1027 1000v
159 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Chương V-E-HSMT 0,3195 1000v
160 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Chương V-E-HSMT 0,3195 1000v
161 Vận chuyển ngói các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,3195 1000v
162 Vận chuyển ngói các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,3195 1000v
163 Bốc xếp lên Thép các loại Chương V-E-HSMT 3,9577 tấn
164 Bốc xếp xuống Thép các loại Chương V-E-HSMT 3,9577 tấn
165 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,9577 100 cây
166 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,9577 100 cây
167 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V-E-HSMT 2,005 m3
168 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Chương V-E-HSMT 2,005 m3
169 Vận chuyển tre, cây chống 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,005 100 cây
170 Vận chuyển tre, cây chống 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,005 100 cây
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ MÁY
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Chương V-E-HSMT 16 bụi
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 24,225 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,9 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 11,809 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 2,8 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,453 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 4,24 m2
8 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 37,934 m3
9 Vận chuyển đất các loại 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 37,934 m3
10 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,788 100m3
11 Đào đất quây cừ chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,784 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 3,345 100m3
13 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0244 100m3
14 Mua đất để đắp Chương V-E-HSMT 10,75 m3
C HẠNG MỤC: CỪ THÉP
1 Vật liệu cừ thép cừ larsen IV (kg/md) 1 lần đóng nhổ, Chương V-E-HSMT 89.037 kg
2 Ép cọc cừ larsen Chương V-E-HSMT 8,694 100m
3 Ép cọc cừ larsen phần không ngập đất Chương V-E-HSMT 3,006 100m
4 Nhổ cọc cừ larsen Chương V-E-HSMT 8,694 100m
5 Gia công hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 1,542 tấn
6 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Chương V-E-HSMT 0,251 tấn
7 Vật liệu thép làm khung dàn + sàn đạo Chương V-E-HSMT 1.793 kg
8 Ép cọc cừ larsen Chương V-E-HSMT 1,8 100m
9 Vật liệu cừ thép cừ larsen IV (76,1kg/md) Chương V-E-HSMT 13.698 kg
10 Xà lan 200T vận chuyển máy thi công + cọc cừ Chương V-E-HSMT 4 ca
11 Tàu kéo 150CV, vận chuyển máy thi công + cọc cừ Chương V-E-HSMT 4 ca
D HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BƠM - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt máy bm và quạt các loại - Máy có khối lượng <=0,1T - Cách lắp đặt A Chương V-E-HSMT 0,35 1 tấn
2 Lắp đặt ống thép đen đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm Chương V-E-HSMT 0,098 100m
3 Lắp đặt ống thép đen đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm Chương V-E-HSMT 0,0459 100m
4 Lắp đặt cút thép cút 30, 60 độ nối ĐK 200mm 2 cái
5 Lắp đặt cút thép cút 90 độ nối - Đường kính 150mm Chương V-E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt trõ bơm nối - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt máy bơm chân không BCK29-510 - Máy có khối lượng <=0,1T - Cách lắp đặt A Chương V-E-HSMT 0,1 1 tấn
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối dài 8m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
9 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
E MÁY BƠM
1 Máy bơm tương đương LT270-12 lắp động cơ 15kw-1450v/p Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm tương đương BCK29-510 lắp động cơ 3kw-1450v/p Chương V-E-HSMT 1 cái
F ĐƯỜNG ỐNG HÚT
1 Ống thép D2000x2500 Chương V-E-HSMT 1 ống
2 Ống thép D2000x1800 Chương V-E-HSMT 1 ống
3 Ống thép D2000x2000 Chương V-E-HSMT 2 ống
4 Ống thép D2000x1500 Chương V-E-HSMT 1 ống
5 Rọ rác + kiềng đỡ Chương V-E-HSMT 1 Bộ
6 Cút thép D200x30 Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Cút thép D200x60 Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Gioăng cao su D200 Chương V-E-HSMT 8 cái
G ĐƯỜNG ỐNG XẢ
1 Ống thép D150x1500 Chương V-E-HSMT 2,072 ống
2 Ống thép D150x850 Chương V-E-HSMT 2,072 ống
3 Ống thép D150x1240 Chương V-E-HSMT 740 ống
4 Ống thép D150x1000 Chương V-E-HSMT 1 ống
5 Cút thép D150x90 Chương V-E-HSMT 14,837 cái
6 Gioăng cao su D150 Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Bu lông, đai ốc M16x60 Chương V-E-HSMT 1 bộ
8 Van 1 lật V1L150 Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Pa lăng xích 1 tấn dài 12m Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->