Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, đề nghị cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 21:16:00 đến ngày 2020-08-14 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,685,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Mua đất cấp III để đắp tại mỏ | Theo yêu cầu HSMT | 71,5936 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 71,5936 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đến chân công trình - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 76,6051 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 71,5936 | 100m3 |
| B | Bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,3227 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,2255 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 68,7604 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6961 | m3 |
| 5 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 166,3114 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,9768 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,9516 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 402,7011 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7939 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,3541 | m3 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, sỏi 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 19,4257 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,483 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,2737 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,1043 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6589 | 100m3 |
| 16 | Ống nhựa D90 thoát nước dài trung bình 1m, 3m dài đặt 2 ống | Theo yêu cầu HSMT | 112 | m |
| 17 | Thi công tầng lọc sỏi dăm 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc sỏi dăm 2x4 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0627 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc sỏi dăm 4x6 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1702 | 100m3 |
| 20 | Vải địa kỹ thuật không dệt ART 7(+công) | Theo yêu cầu HSMT | 26,88 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,7967 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,4998 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2775 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2363 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,532 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 760,3371 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 100,4784 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 860,8155 | m2 |
| 29 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 0,4695 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4695 | 100m3 |
| 31 | Lát gạch xi măng Terrazo KT 400x400 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 939 | m2 |
| C | Mái mòm nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,7203 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,096 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,6737 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5306 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,0162 | tấn |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, sỏi 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,7669 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5734 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0368 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2297 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1471 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 36,673 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 169,4952 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 170,1968 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 53,76 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 169,4952 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 170,1968 | m2 |
| 17 | Cửa xếp tôn mạ màu (thanh U cửa mạ màu, hộp cửa inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tình điện, Ximili+ray sắt+U sắt, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình). loại không có lá gió, tôn dày 1,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 24,3 | m2 |
| 18 | Cửa sổ, khung nhôm sơn tình điện (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1,0 mm), kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 22,68 | m2 |
| 19 | Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày0,8-1mm), kính an toàn dày 6,38 mm | Theo yêu cầu HSMT | 7,56 | m2 |
| 20 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 30,24 | m2 |
| 21 | Khoá cửa Đ1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSMT | 0,7296 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu HSMT | 0,7296 | tấn |
| 24 | Bu lông M14 dài 500mm | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6089 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6089 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,9095 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,9095 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 5,8086 | 100m2 |
| 30 | Máng tôn khổ 300 dày 0,45mm | Theo yêu cầu HSMT | 40,2 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,312 | 100m |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5905 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền , M150, sỏi 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,3418 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,512 | m3 |
| 35 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 3,705 | m2 |
| 36 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 227,1184 | m2 |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 41 | Bộ chao Đèn cao áp RSL-06/400/E27HID -(150- 400w) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Bóng đèn METAL HALIDE (MH -BT 400W/642) E40 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | chiếc |
| 43 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6,0mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4,0mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi