Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818671-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 12:56:00 đến ngày 2020-08-18 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,148,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,465 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 6,27 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 3,38 | 100m3 |
| C | Ống cống thoát nước - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 | - nt - | 59 | mối nối |
| 3 | Vữa xi măng mối nối ống cống | - nt - | 59 | mối nối |
| D | Gối cống - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 8,53 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 33,12 | 100m |
| 4 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 8,53 | m3 |
| E | Thân hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,239 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 2,71 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 15,63 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 0,286 | m3 |
| F | Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,168 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,049 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,701 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,928 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 11,88 | 100m |
| 6 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 3,168 | m3 |
| G | Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,122 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,7 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,331 | 100m3 |
| H | Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,038 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,644 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,55 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,63 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | - nt - | 22 | cái |
| 6 | Nút bịt cao su | - nt - | 44 | cái |
| I | Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,03 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,11 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 0,33 | m3 |
| J | Rãnh đúc sẵn - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,654 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 1,234 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 24,75 | m3 |
| 4 | Lắp dựng rãnh đúc sẵn | - nt - | 110 | cái |
| K | Rãnh đổ tại chỗ - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,1 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,66 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,563 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 11,893 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 52,8 | 100m |
| 6 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 12,1 | m3 |
| L | Tấm đan rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,219 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,853 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 11,66 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 2,47 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | - nt - | 110 | cái |
| M | Thân hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,199 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,89 | m3 |
| N | Đáy hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,225 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 1,08 | 100m |
| 3 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 0,225 | m3 |
| O | Tấm đan hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,051 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,22 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,059 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | - nt - | 1 | cái |
| P | Bó vỉa - đoạn Km62+616 - Km62+900 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20,002 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 8,22 | m3 |
| Q | Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 48,331 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 31,82 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 12,374 | 100m3 |
| R | Ống cống thoát nước - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 329 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=3m | - nt - | 39 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 | - nt - | 324 | mối nối |
| 4 | Vữa xi măng mối nối ống cống | - nt - | 324 | mối nối |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 132,705 | 100m |
| S | Gối cống - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 736 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 45,485 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 176,64 | 100m |
| 4 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 45,485 | m3 |
| T | Thân hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,135 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 13,106 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 77,04 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 1,17 | m3 |
| U | Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,96 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,199 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 2,868 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 20,16 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 48,6 | 100m |
| 6 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 12,96 | m3 |
| V | Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,59 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 2,862 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 1,356 | 100m3 |
| W | Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 2,633 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 10,44 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 2,578 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | - nt - | 90 | cái |
| 6 | Nút bịt cao su | - nt - | 180 | cái |
| X | Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,123 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,123 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,545 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 1,35 | m3 |
| Y | Tường đầu cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,151 | m3 |
| Z | Móng tường đầu cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,66 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 3,03 | 100m |
| 4 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 0,66 | m3 |
| AA | Đào đắp cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,062 | 100m3 |
| AB | Đê quây cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m3 |
| 2 | Phên nứa | - nt - | 224 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | - nt - | 0,022 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 15,68 | 100m |
| AC | Đá hộc xây hoàn trả - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,313 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | - nt - | 0,531 | m3 |
| AD | Bó vỉa - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 104,857 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 43,092 | m3 |
| AE | Cọc H - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cọc |
| 2 | Đào móng | - nt - | 0,14 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | - nt - | 7 | cọc |
| AF | Cọc Km - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc Km | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 2 | Đào móng | - nt - | 0,06 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc Km | - nt - | 1 | cọc |
| AG | Cọc tiêu, cọc MLG - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc MLG | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cọc |
| 2 | Đào móng | - nt - | 0,28 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc MLG | - nt - | 14 | cọc |
| AH | Biển báo - đoạn Km78+000 - Km78+920 | |||
| 1 | Lắp dựng biển báo | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Tháo dỡ biển báo | - nt - | 0,16 | cái |
| AI | Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,605 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 6,098 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 1,714 | 100m3 |
| AJ | Ống cống thoát nước - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=3m | - nt - | 9 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 | - nt - | 56 | mối nối |
| 4 | Vữa xi măng mối nối ống cống | - nt - | 56 | mối nối |
| AK | Gối cống - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | cái |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 6,798 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 26,4 | 100m |
| 4 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 6,798 | m3 |
| AL | Thân hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,195 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 2,217 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 12,789 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 0,234 | m3 |
| AM | Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,04 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,574 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,032 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 9,72 | 100m |
| 6 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 2,592 | m3 |
| AN | Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,918 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,572 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,272 | 100m3 |
| AO | Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,527 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,088 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,516 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | - nt - | 18 | cái |
| 6 | Nút bịt cao su | - nt - | 36 | cái |
| AP | Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng thép hình | - nt - | 0,025 | tấn |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,909 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 0,27 | m3 |
| AQ | Tường đầu cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,042 | m3 |
| AR | Móng tường đầu cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,3 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 1,26 | 100m |
| 4 | Cát lót phủ đầu cừ | - nt - | 0,3 | m3 |
| AS | Đào đắp cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,037 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | - nt - | 0,028 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,005 | 100m3 |
| AT | Đê quây cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Bao tải cát | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| 2 | Phên nứa | - nt - | 48 | m2 |
| 3 | Thép neo D=4mm | - nt - | 0,005 | tấn |
| 4 | Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m | - nt - | 3,36 | 100m |
| AU | Bó vỉa - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,812 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 7,32 | m3 |
| AV | Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè và vườn hoa - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Tháo dỡ vỉa hè gạch Block | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 45,2 | m2 |
| 2 | Cung cấp gạch Block lát vỉa hè | - nt - | 22,6 | m2 |
| 3 | Lát gạch Block hoàn trả vỉa hè | - nt - | 45,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bó vỉa BTXM | - nt - | 2,635 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa hoàn trả đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,635 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,083 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 0,026 | 100m3 |
| AW | Cọc H - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc H | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 2 | Đào móng | - nt - | 0,02 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc H | - nt - | 1 | cọc |
| AX | Cọc tiêu, cọc MLG - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc MLG | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cọc |
| 2 | Đào móng | - nt - | 0,18 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc MLG | - nt - | 9 | cọc |
| AY | Biển báo - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Lắp dựng biển báo | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Tháo dỡ biển báo | - nt - | 0,08 | cái |
| AZ | Mặt đường - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,16 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | - nt - | 3,16 | m3 |
| BA | Tôn lượn sóng - đoạn Km80+313 - Km80+433 | |||
| 1 | Lắp dựng tôn lượn sóng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 2 | Tháo dỡ tôn lượn sóng | - nt - | 9 | m |
| BB | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi