Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818671-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200818645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 12:56:00 đến ngày 2020-08-18 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,148,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,465 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 6,27 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 3,38 100m3
C Ống cống thoát nước - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 69 đoạn ống
2 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 - nt - 59 mối nối
3 Vữa xi măng mối nối ống cống - nt - 59 mối nối
D Gối cống - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 138 cái
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 8,53 m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 33,12 100m
4 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 8,53 m3
E Thân hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,239 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 2,71 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 15,63 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 0,286 m3
F Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,168 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm - nt - 0,049 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,701 tấn
4 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 4,928 m3
5 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 11,88 100m
6 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 3,168 m3
G Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,122 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 0,7 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 0,331 100m3
H Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,644 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 2,55 m3
4 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,63 tấn
5 Lắp đặt tấm đan - nt - 22 cái
6 Nút bịt cao su - nt - 44 cái
I Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,03 tấn
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 1,11 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 0,33 m3
J Rãnh đúc sẵn - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,654 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 1,234 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 24,75 m3
4 Lắp dựng rãnh đúc sẵn - nt - 110 cái
K Rãnh đổ tại chỗ - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12,1 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm - nt - 0,66 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,563 tấn
4 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 11,893 m3
5 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 52,8 100m
6 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 12,1 m3
L Tấm đan rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,219 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,853 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 11,66 m3
4 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 2,47 tấn
5 Lắp đặt tấm đan - nt - 110 cái
M Thân hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,199 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 0,89 m3
N Đáy hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 m3
2 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 1,08 100m
3 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 0,225 m3
O Tấm đan hố ga đoạn rãnh dọc - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,051 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 0,22 m3
4 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,059 tấn
5 Lắp đặt tấm đan - nt - 1 cái
P Bó vỉa - đoạn Km62+616 - Km62+900
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20,002 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 8,22 m3
Q Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,331 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 31,82 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 12,374 100m3
R Ống cống thoát nước - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 329 đoạn ống
2 Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=3m - nt - 39 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 - nt - 324 mối nối
4 Vữa xi măng mối nối ống cống - nt - 324 mối nối
5 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 132,705 100m
S Gối cống - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 736 cái
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 45,485 m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 176,64 100m
4 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 45,485 m3
T Thân hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,135 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 13,106 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 77,04 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 1,17 m3
U Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12,96 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm - nt - 0,199 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 2,868 tấn
4 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 20,16 m3
5 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 48,6 100m
6 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 12,96 m3
V Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,59 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 2,862 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 1,356 100m3
W Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,154 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 2,633 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 10,44 m3
4 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 2,578 tấn
5 Lắp đặt tấm đan - nt - 90 cái
6 Nút bịt cao su - nt - 180 cái
X Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,123 tấn
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 4,545 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 1,35 m3
Y Tường đầu cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,151 m3
Z Móng tường đầu cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,28 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 0,66 m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 3,03 100m
4 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 0,66 m3
AA Đào đắp cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 0,032 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 0,062 100m3
AB Đê quây cửa xả - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Bao tải cát Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 56 m3
2 Phên nứa - nt - 224 m2
3 Thép neo D=4mm - nt - 0,022 tấn
4 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 15,68 100m
AC Đá hộc xây hoàn trả - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Đá hộc xây vữa M100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,313 m3
2 Đá dăm đệm - nt - 0,531 m3
AD Bó vỉa - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 104,857 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 43,092 m3
AE Cọc H - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Tháo dỡ cọc H Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7 cọc
2 Đào móng - nt - 0,14 m3
3 Lắp dựng cọc H - nt - 7 cọc
AF Cọc Km - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Tháo dỡ cọc Km Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
2 Đào móng - nt - 0,06 m3
3 Lắp dựng cọc Km - nt - 1 cọc
AG Cọc tiêu, cọc MLG - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Tháo dỡ cọc MLG Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cọc
2 Đào móng - nt - 0,28 m3
3 Lắp dựng cọc MLG - nt - 14 cọc
AH Biển báo - đoạn Km78+000 - Km78+920
1 Lắp dựng biển báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Tháo dỡ biển báo - nt - 0,16 cái
AI Đào đắp cống dọc thoát nước - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,605 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 6,098 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 1,714 100m3
AJ Ống cống thoát nước - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=4m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 56 đoạn ống
2 Cung cấp, lắp đặt ống cống BT D=800mm, H10, L=3m - nt - 9 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D800 - nt - 56 mối nối
4 Vữa xi măng mối nối ống cống - nt - 56 mối nối
AK Gối cống - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 110 cái
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 6,798 m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 26,4 100m
4 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 6,798 m3
AL Thân hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,195 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 2,217 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 12,789 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 0,234 m3
AM Đáy hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm - nt - 0,04 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,574 tấn
4 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 4,032 m3
5 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 9,72 100m
6 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 2,592 m3
AN Đào đắp hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,918 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 0,572 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 0,272 100m3
AO Tấm đan hố ga cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm - nt - 0,527 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 2,088 m3
4 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,516 tấn
5 Lắp đặt tấm đan - nt - 18 cái
6 Nút bịt cao su - nt - 36 cái
AP Lưới chắn rác + bó vỉa thu nước đoạn cống tròn - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng thép hình - nt - 0,025 tấn
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 0,909 m3
4 Vữa xi măng M100 - nt - 0,27 m3
AQ Tường đầu cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,042 m3
AR Móng tường đầu cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 0,3 m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 1,26 100m
4 Cát lót phủ đầu cừ - nt - 0,3 m3
AS Đào đắp cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Đào đất Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m3
2 Đắp đất K=0,95 - nt - 0,028 100m3
3 Vận chuyển vật liệu đào đi đổ - nt - 0,005 100m3
AT Đê quây cửa xả - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Bao tải cát Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
2 Phên nứa - nt - 48 m2
3 Thép neo D=4mm - nt - 0,005 tấn
4 Đóng cừ tràm D=8-10cm, L=3m - nt - 3,36 100m
AU Bó vỉa - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,812 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 7,32 m3
AV Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè và vườn hoa - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Tháo dỡ vỉa hè gạch Block Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45,2 m2
2 Cung cấp gạch Block lát vỉa hè - nt - 22,6 m2
3 Lát gạch Block hoàn trả vỉa hè - nt - 45,2 m2
4 Phá dỡ bó vỉa BTXM - nt - 2,635 m3
5 Bê tông bó vỉa hoàn trả đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 2,635 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 (kể cả ván khuôn) - nt - 1,083 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 0,026 100m3
AW Cọc H - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Tháo dỡ cọc H Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
2 Đào móng - nt - 0,02 m3
3 Lắp dựng cọc H - nt - 1 cọc
AX Cọc tiêu, cọc MLG - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Tháo dỡ cọc MLG Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 cọc
2 Đào móng - nt - 0,18 m3
3 Lắp dựng cọc MLG - nt - 9 cọc
AY Biển báo - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Lắp dựng biển báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Tháo dỡ biển báo - nt - 0,08 cái
AZ Mặt đường - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Phá dỡ mặt đường cũ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,16 m3
2 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 0,032 100m3
3 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 - nt - 3,16 m3
BA Tôn lượn sóng - đoạn Km80+313 - Km80+433
1 Lắp dựng tôn lượn sóng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
2 Tháo dỡ tôn lượn sóng - nt - 9 m
BB Phần ĐBGT
1 Đảm bảo giao thông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->