Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 15:19:00 đến ngày 2020-08-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,640,590,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Điểm trường trung tâm (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng) | |||
| B | Nhà lớp học lắp ghép ( 02 phòng + 03 phòng) | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Xem chương V | 12 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 4,02 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 11,31 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 15,01 | m3 |
| 5 | Phá đá thủ công, đá cấp IV | Xem chương V | 2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,36 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 6,29 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,29 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,64 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,08 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 11 | m3 |
| 12 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,27 | tấn |
| 13 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,24 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,59 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 69,98 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 26,87 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 21,6 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 284,26 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,7 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,7 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 9,4 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng d<= 10mm | Xem chương V | 0,16 | tấn |
| 23 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,15 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,8 | m3 |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 1,31 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 1,31 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 1,61 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 1,61 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 351,84 | m2 |
| 30 | U nhôm 50x50x0,5 | Xem chương V | 266,88 | m |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 3,5 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc dầy 0,35mm, mã 300MD | Xem chương V | 74,84 | m |
| 33 | Tôn máng nước mã 300MD | Xem chương V | 36,44 | m |
| 34 | Làm vách ngăn tấm Pa Nel 50mm | Xem chương V | 337,68 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 122,9 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 79,34 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,98 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 79,34 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 124,88 | m2 |
| 40 | SX khuôn cửa thép hộp 60x30x1,4mm | Xem chương V | 139 | m |
| 41 | SX cửa đi khung thép hộp kính trắng dầy 5mm | Xem chương V | 27,82 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ khung thép hộp kính trắng dầy 5mm | Xem chương V | 17,21 | m2 |
| 43 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 139 | m cấu kiện |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 45,03 | m2 cấu kiện |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,09 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 20,29 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 10,97 | m2 |
| 48 | SXLD trần tôn la phông dầy 0.28 | Xem chương V | 292,26 | m2 |
| 49 | Phào trần tôn | Xem chương V | 216,88 | m |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chương V | 2,92 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 4,98 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 306 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 238 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 175 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 70 | m |
| 56 | Đế âm công tắc | Xem chương V | 30 | hộp |
| 57 | Đế âm át to mát | Xem chương V | 7 | hộp |
| 58 | Hộp nối | Xem chương V | 5 | hộp |
| 59 | Tủ điện tổng KT=210x280x150mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn tường, đèn compac 40W | Xem chương V | 24 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 67 | Mặt công tắc, mặt aptomat | Xem chương V | 37 | cái |
| 68 | Con sơn đón điện (Gồm cả xà đỡ+sứ cách điện+Bu lông) | Xem chương V | 2 | cái |
| 69 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 11,66 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 11,66 | m3 |
| 71 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 36,44 | m |
| 72 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 87,44 | m |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 5 | cọc |
| 74 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 5 | cái |
| 75 | Sắt lập là 50x5 | Xem chương V | 5 | cái |
| 76 | Thép dẹt 40x4 | Xem chương V | 5 | cái |
| 77 | Chì lá dầy 1,5mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 78 | Bu lông có vành đệm | Xem chương V | 10 | m |
| 79 | Bật sắt phi 8 | Xem chương V | 30 | cái |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,12 | 100m3 |
| 81 | Bạt dứa | Xem chương V | 2,33 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 23,34 | m3 |
| C | Xây mới rãnh L=18,60m | |||
| 1 | Đào đất rãnh, đất cấp 3 | Xem chương V | 5,42 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,15 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,23 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 19 | cái |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,58 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 11,16 | m2 |
| D | Sửa chữa 6 phòng học (dãy nhà 2 tầng) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.116,58 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 459,93 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Xem chương V | 4,69 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 107,37 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 36 | cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 104,96 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 59,12 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 28,95 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Xem chương V | 12 | cấu kiện |
| 10 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 4 | công |
| 11 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 6 | công |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 6,31 | 100m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 4,69 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 9,14 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 28,95 | m2 |
| 16 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,47 | 100m |
| 17 | Tê PVC D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 18 | Chếch PVC D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 19 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt cầu chắn rác | Xem chương V | 6 | quả |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 9,34 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng D<= 10 | Xem chương V | 0,04 | tấn |
| 23 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,06 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,04 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 56,21 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 49,29 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 59,12 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 59,12 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 472,51 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 1.179,41 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 58,08 | m2 |
| 32 | SX cửa sổ khung thép hộp kính trắng dầy 5mm | Xem chương V | 34,1 | m2 |
| 33 | SX khuôn cửa thép hộp 80x40x1,4mm | Xem chương V | 304,08 | m |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 252,66 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 304,08 | m cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 92,18 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Xem chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | Xem chương V | 5 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 250 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Xem chương V | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 350 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 400 | m |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 24 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 14 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (Tận dụng) | Xem chương V | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 6 | hộp |
| 53 | Mặt công tắc, mặt aptomat | Xem chương V | 33 | cái |
| 54 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| E | Khu nội trú nữ (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,17 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,43 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng d<= 10mm | Xem chương V | 0,3 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,68 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 10,25 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,09 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,12 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,02 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,08 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,11 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan | Xem chương V | 1,78 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 16 | cái |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 10,82 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 43,42 | m2 |
| 17 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,16 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 3,98 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 11,65 | m3 |
| 21 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,2 | tấn |
| 22 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,2 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,09 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 64,99 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 140,3 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,72 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 64,99 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 147,03 | m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,16 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,16 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 13,83 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,5 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc dầy 0,35mm, mã 300MD | Xem chương V | 19,91 | m |
| 34 | SX cửa đi khung thép hộp kính trắng dầy 5mm | Xem chương V | 13,49 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 13,49 | m2 cấu kiện |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 93,31 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,6 | m |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 28,99 | m2 |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 60 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 60 | m |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 46 | Mặt công tắc, aptomat | Xem chương V | 12 | cái |
| 47 | Con sơn đón điện (Gồm cả xà đỡ+sứ cách điện+Bu lông) | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 3 | bộ |
| 51 | Tê PPR D32 | Xem chương V | 8 | cái |
| 52 | Tê PPR D20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Cút PPR D32 | Xem chương V | 8 | cái |
| 54 | Cút PPR D20 | Xem chương V | 2 | cái |
| 55 | Van PPR D32 | Xem chương V | 8 | cái |
| 56 | Van PPR D20 | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Rắc co D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Măng sông PPR D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 0,28 | 100m |
| 62 | Côn cút HDPE nối măng sông D20 | Xem chương V | 4 | cái |
| 63 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,36 | 100m |
| 64 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 20 | cái |
| 65 | Tê PVC D90 | Xem chương V | 8 | cái |
| 66 | Thùng phuy nhựa 200l | Xem chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 70 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,4 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 0,4 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 21,85 | m2 |
| 73 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 74 | Máy bơm nước Panasonic - A-200JAK | Xem chương V | 1 | cái |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,02 | 100m3 |
| 76 | Bạt dứa | Xem chương V | 0,37 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,73 | m3 |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 14,08 | m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,9 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,52 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,7 | m3 |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,98 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 14,18 | m2 |
| 84 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,06 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,07 | tấn |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1 | m3 |
| 87 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 20 | cái |
| 88 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,08 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,3 | m3 |
| 91 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 26 | cái |
| 92 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 45,07 | m2 |
| 93 | Ống PVC D110 | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 8,32 | m2 |
| 95 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 1,27 | 100m3 |
| 96 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Xem chương V | 14,12 | m3 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,8 | 100m3 |
| 98 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,28 | m3 |
| 99 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 44,22 | m3 |
| 100 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 7,46 | m3 |
| 101 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 37,89 | m3 |
| 102 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Xem chương V | 0,03 | 100m3 |
| 103 | Ống PVC D67 | Xem chương V | 0,29 | 100m |
| 104 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,09 | 100m2 |
| 105 | Cốt thép giằng | Xem chương V | 0,19 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,68 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,39 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,91 | m3 |
| 109 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,16 | m3 |
| 110 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,04 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép giằng | Xem chương V | 0,06 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,43 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 125,35 | m2 |
| 114 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 33,34 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 158,69 | m2 |
| 116 | Thép liên kết D14 | Xem chương V | 21,78 | kg |
| 117 | Mũi mác sắt vuông đặc 12x12 | Xem chương V | 92 | cái |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,51 | 100m3 |
| 119 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,31 | m3 |
| 120 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 5,49 | m3 |
| 121 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,09 | 100m2 |
| 122 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,1 | tấn |
| 123 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,56 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 21,84 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 9,36 | m2 |
| 126 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 31 | cái |
| F | Khu nội trú nam (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 5,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 6 | bộ |
| 3 | Thông tắc hệ thống tự hoại | Xem chương V | 1 | Khoản |
| 4 | SX cửa đi pa nô thép hộp | Xem chương V | 5,94 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 11,88 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,94 | m2 cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,94 | m2 |
| 9 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,03 | 100m |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Xem chương V | 71 | cái |
| 11 | Vét rãnh thoát nước | Xem chương V | 121,59 | m |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 14,2 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 10,12 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Xem chương V | 71 | cái |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 1,37 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Xem chương V | 35,13 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,84 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 5,08 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 64,88 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 17,49 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 66,36 | m3 |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Xem chương V | 0,05 | 100m3 |
| 23 | Ống PVC D67 | Xem chương V | 0,26 | 100m |
| 24 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,14 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,3 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 4,15 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,27 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 9,06 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 8,56 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,86 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,11 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,15 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,91 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 207,81 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 66,68 | m2 |
| 36 | Thép liên kết D14 | Xem chương V | 25,41 | kg |
| 37 | Mũi mác sắt vuông đặc 12x12 | Xem chương V | 196 | cái |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 274,49 | m2 |
| 39 | Vét rãnh thoát nước | Xem chương V | 29,5 | m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 5,9 | m3 |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 17,7 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,9 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 17,7 | m2 |
| G | Điểm trường Tà Huổi Tráng (Trường Mầm non Tủa Thàng số 2) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,07 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 9,27 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng d<=10mm | Xem chương V | 0,06 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng d<=10mm | Xem chương V | 0,03 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng d<=18mm | Xem chương V | 0,04 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Xem chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,74 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 8,44 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép giằng d<=10mm | Xem chương V | 0,05 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng d<=18mm | Xem chương V | 0,17 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,36 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 4,43 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 19,67 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,04 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,06 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 7 | cái |
| 22 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chương V | 3,78 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 2,27 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột | Xem chương V | 0,09 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột d<=10mm | Xem chương V | 0,01 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột d<=18mm | Xem chương V | 0,07 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,48 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 12,95 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng dầm d<=10mm | Xem chương V | 0,14 | tấn |
| 31 | Cốt thép giằng dầm d<=18mm | Xem chương V | 0,17 | tấn |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,26 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,18 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,32 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn mái | Xem chương V | 0,26 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,74 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 65,9 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 25,32 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 37,3 | m2 |
| 40 | Cửa nhôm Việt Pháp, cửa đi | Xem chương V | 3,08 | m2 |
| 41 | Cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ | Xem chương V | 0,72 | m2 |
| 42 | Tấm COMPACT HPL, dày 12mm (cả phụ kiện) | Xem chương V | 25,92 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 25,92 | m2 cấu kiện |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 37,36 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 37,36 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 29,8 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 48,31 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 65,9 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 62,62 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,66 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Xem chương V | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Xem chương V | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Xem chương V | 55 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 55 | m |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng | Xem chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem chương V | 4 | bộ |
| 64 | Vòi đồng D25 (hoặc INOX d25 mã 304) | Xem chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Xem chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá treo | Xem chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa | Xem chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (ko bao gồm măng sông) | Xem chương V | 0,48 | 100m |
| 70 | Côn cút PPR D25 | Xem chương V | 14 | cái |
| 71 | Tê PPR D25 | Xem chương V | 7 | cái |
| 72 | Măng sông PPR D25 | Xem chương V | 14 | cái |
| 73 | Ống PVC D50 | Xem chương V | 0,01 | 100m |
| 74 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,25 | 100m |
| 75 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 76 | Tê PVC D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 77 | Ống PVC D67 | Xem chương V | 0,4 | 100m |
| 78 | Cút PVC D67 | Xem chương V | 14 | cái |
| 79 | Tê PVC D67 | Xem chương V | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,08 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi