Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816322-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200813746
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-08 15:19:00 đến ngày 2020-08-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,640,590,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điểm trường trung tâm (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng)
B Nhà lớp học lắp ghép ( 02 phòng + 03 phòng)
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Xem chương V 12 cây
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 4,02 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 11,31 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 15,01 m3
5 Phá đá thủ công, đá cấp IV Xem chương V 2 m3
6 Ván khuôn móng Xem chương V 0,36 100m2
7 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Xem chương V 6,29 m3
8 Ván khuôn móng Xem chương V 0,29 100m2
9 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,64 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 6,08 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 11 m3
12 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,27 tấn
13 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,24 100m2
14 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,59 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 69,98 m3
16 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 26,87 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 21,6 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 284,26 m2
19 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 0,7 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 0,7 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 9,4 m3
22 Cốt thép giằng d<= 10mm Xem chương V 0,16 tấn
23 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,15 100m2
24 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,8 m3
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 1,31 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 1,31 tấn
27 Gia công xà gồ thép Xem chương V 1,61 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 1,61 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 351,84 m2
30 U nhôm 50x50x0,5 Xem chương V 266,88 m
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 3,5 100m2
32 Tôn úp nóc dầy 0,35mm, mã 300MD Xem chương V 74,84 m
33 Tôn máng nước mã 300MD Xem chương V 36,44 m
34 Làm vách ngăn tấm Pa Nel 50mm Xem chương V 337,68 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 122,9 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 79,34 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 1,98 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 79,34 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 124,88 m2
40 SX khuôn cửa thép hộp 60x30x1,4mm Xem chương V 139 m
41 SX cửa đi khung thép hộp kính trắng dầy 5mm Xem chương V 27,82 m2
42 SX cửa sổ khung thép hộp kính trắng dầy 5mm Xem chương V 17,21 m2
43 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 139 m cấu kiện
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 45,03 m2 cấu kiện
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,09 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 20,29 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 10,97 m2
48 SXLD trần tôn la phông dầy 0.28 Xem chương V 292,26 m2
49 Phào trần tôn Xem chương V 216,88 m
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem chương V 2,92 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 4,98 100m2
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 306 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Xem chương V 238 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Xem chương V 175 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Xem chương V 70 m
56 Đế âm công tắc Xem chương V 30 hộp
57 Đế âm át to mát Xem chương V 7 hộp
58 Hộp nối Xem chương V 5 hộp
59 Tủ điện tổng KT=210x280x150mm Xem chương V 2 cái
60 Lắp đặt đèn tường, đèn compac 40W Xem chương V 24 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 10 cái
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
63 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 10 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 15 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 2 cái
66 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 5 cái
67 Mặt công tắc, mặt aptomat Xem chương V 37 cái
68 Con sơn đón điện (Gồm cả xà đỡ+sứ cách điện+Bu lông) Xem chương V 2 cái
69 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 11,66 m3
70 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 11,66 m3
71 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 36,44 m
72 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 87,44 m
73 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 5 cọc
74 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 5 cái
75 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 5 cái
76 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 5 cái
77 Chì lá dầy 1,5mm Xem chương V 5 cái
78 Bu lông có vành đệm Xem chương V 10 m
79 Bật sắt phi 8 Xem chương V 30 cái
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,12 100m3
81 Bạt dứa Xem chương V 2,33 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 23,34 m3
C Xây mới rãnh L=18,60m
1 Đào đất rãnh, đất cấp 3 Xem chương V 5,42 m3
2 Đổ bê tông đáy đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,15 m3
3 Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Xem chương V 1,23 m3
4 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,05 tấn
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,68 m3
6 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,03 100m2
7 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 19 cái
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 5,58 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 11,16 m2
D Sửa chữa 6 phòng học (dãy nhà 2 tầng)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 1.116,58 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 459,93 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Xem chương V 4,69 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 107,37 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 36 cấu kiện
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 104,96 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 59,12 m2
8 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 28,95 m3
9 Tháo dỡ các cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Xem chương V 12 cấu kiện
10 Tháo dỡ ống thoát nước mái Xem chương V 4 công
11 Tháo dỡ ống thoát nước mái Xem chương V 6 công
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 6,31 100m2
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 4,69 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 9,14 m2
15 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Xem chương V 28,95 m2
16 Ống PVC D90 Xem chương V 0,47 100m
17 Tê PVC D90 Xem chương V 6 cái
18 Chếch PVC D90 Xem chương V 6 cái
19 Cút PVC D90 Xem chương V 24 cái
20 Lắp đặt cầu chắn rác Xem chương V 6 quả
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 9,34 m3
22 Cốt thép giằng D<= 10 Xem chương V 0,04 tấn
23 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,06 100m2
24 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,04 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 56,21 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 49,29 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 59,12 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 59,12 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 472,51 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 1.179,41 m2
31 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 58,08 m2
32 SX cửa sổ khung thép hộp kính trắng dầy 5mm Xem chương V 34,1 m2
33 SX khuôn cửa thép hộp 80x40x1,4mm Xem chương V 304,08 m
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 252,66 m2
35 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 304,08 m cấu kiện
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 92,18 m2
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm Xem chương V 50 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Xem chương V 5 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Xem chương V 250 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Xem chương V 50 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Xem chương V 350 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 400 m
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 12 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 24 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 14 bộ
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 2 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 6 cái
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (Tận dụng) Xem chương V 24 cái
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 1 hộp
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 6 hộp
53 Mặt công tắc, mặt aptomat Xem chương V 33 cái
54 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
55 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
E Khu nội trú nữ (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 1,17 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem chương V 0,43 100m3
3 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,75 m3
4 Ván khuôn móng Xem chương V 0,03 100m2
5 Cốt thép móng d<= 10mm Xem chương V 0,3 tấn
6 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,68 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 10,25 m3
8 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,09 100m2
9 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,12 tấn
10 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,02 m3
11 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,08 100m2
12 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,11 tấn
13 Bê tông tấm đan Xem chương V 1,78 m3
14 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 16 cái
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 10,82 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 43,42 m2
17 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Xem chương V 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,16 100m3
19 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 3,98 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 11,65 m3
21 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,2 tấn
22 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,2 100m2
23 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,09 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 64,99 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 140,3 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 6,72 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 64,99 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 147,03 m2
29 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,16 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,16 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 13,83 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 0,5 100m2
33 Tôn úp nóc dầy 0,35mm, mã 300MD Xem chương V 19,91 m
34 SX cửa đi khung thép hộp kính trắng dầy 5mm Xem chương V 13,49 m2
35 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 13,49 m2 cấu kiện
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 93,31 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Xem chương V 6,6 m
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 28,99 m2
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Xem chương V 50 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Xem chương V 60 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 60 m
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 10 cái
43 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 10 bộ
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 2 hộp
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 2 cái
46 Mặt công tắc, aptomat Xem chương V 12 cái
47 Con sơn đón điện (Gồm cả xà đỡ+sứ cách điện+Bu lông) Xem chương V 1 cái
48 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 5 bộ
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương V 3 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem chương V 3 bộ
51 Tê PPR D32 Xem chương V 8 cái
52 Tê PPR D20 Xem chương V 1 cái
53 Cút PPR D32 Xem chương V 8 cái
54 Cút PPR D20 Xem chương V 2 cái
55 Van PPR D32 Xem chương V 8 cái
56 Van PPR D20 Xem chương V 2 cái
57 Rắc co D32 Xem chương V 1 cái
58 Măng sông PPR D32 Xem chương V 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,2 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Xem chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Xem chương V 0,28 100m
62 Côn cút HDPE nối măng sông D20 Xem chương V 4 cái
63 Ống PVC D90 Xem chương V 0,36 100m
64 Cút PVC D90 Xem chương V 20 cái
65 Tê PVC D90 Xem chương V 8 cái
66 Thùng phuy nhựa 200l Xem chương V 2 cái
67 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 10 cái
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 0,98 m3
69 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,98 m3
70 Gia công lan can Xem chương V 0,4 tấn
71 Lắp dựng lan can sắt Xem chương V 0,4 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 21,85 m2
73 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chương V 1 bể
74 Máy bơm nước Panasonic - A-200JAK Xem chương V 1 cái
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,02 100m3
76 Bạt dứa Xem chương V 0,37 100m2
77 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,73 m3
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem chương V 14,08 m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 1,9 m3
80 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,52 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Xem chương V 3,7 m3
82 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 5,98 m2
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 14,18 m2
84 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,06 100m2
85 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,07 tấn
86 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1 m3
87 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 20 cái
88 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,08 100m2
89 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,08 tấn
90 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,3 m3
91 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 26 cái
92 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 45,07 m2
93 Ống PVC D110 Xem chương V 0,1 100m
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 8,32 m2
95 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem chương V 1,27 100m3
96 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Xem chương V 14,12 m3
97 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 0,8 100m3
98 Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,28 m3
99 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 44,22 m3
100 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Xem chương V 7,46 m3
101 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Xem chương V 37,89 m3
102 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 0,03 100m3
103 Ống PVC D67 Xem chương V 0,29 100m
104 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,09 100m2
105 Cốt thép giằng Xem chương V 0,19 tấn
106 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,68 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 3,39 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 3,91 m3
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 3,16 m3
110 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,04 100m2
111 Cốt thép giằng Xem chương V 0,06 tấn
112 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,43 m3
113 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 125,35 m2
114 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 33,34 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 158,69 m2
116 Thép liên kết D14 Xem chương V 21,78 kg
117 Mũi mác sắt vuông đặc 12x12 Xem chương V 92 cái
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,51 100m3
119 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,31 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Xem chương V 5,49 m3
121 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,09 100m2
122 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,1 tấn
123 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,56 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 21,84 m2
125 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 9,36 m2
126 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 31 cái
F Khu nội trú nam (Trường PTDTBT THCS Tủa Thàng)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 5,94 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 6 bộ
3 Thông tắc hệ thống tự hoại Xem chương V 1 Khoản
4 SX cửa đi pa nô thép hộp Xem chương V 5,94 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 11,88 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 5,94 m2 cấu kiện
7 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 6 bộ
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 5,94 m2
9 Ống PVC D90 Xem chương V 0,03 100m
10 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Xem chương V 71 cái
11 Vét rãnh thoát nước Xem chương V 121,59 m
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 14,2 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 10,12 m2
14 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Xem chương V 71 cái
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem chương V 1,37 100m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Xem chương V 35,13 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 1,84 100m3
18 Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chương V 5,08 m3
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 64,88 m3
20 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Xem chương V 17,49 m3
21 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Xem chương V 66,36 m3
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Xem chương V 0,05 100m3
23 Ống PVC D67 Xem chương V 0,26 100m
24 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,14 100m2
25 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,3 tấn
26 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 4,15 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 6,27 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 9,06 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 8,56 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 6,86 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,11 100m2
32 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,15 tấn
33 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,91 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 207,81 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 66,68 m2
36 Thép liên kết D14 Xem chương V 25,41 kg
37 Mũi mác sắt vuông đặc 12x12 Xem chương V 196 cái
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 274,49 m2
39 Vét rãnh thoát nước Xem chương V 29,5 m
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 5,9 m3
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 17,7 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 5,9 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 17,7 m2
G Điểm trường Tà Huổi Tráng (Trường Mầm non Tủa Thàng số 2)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 2,07 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 9,27 m3
3 Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,4 m3
4 Ván khuôn móng Xem chương V 0,01 100m2
5 Cốt thép móng d<=10mm Xem chương V 0,06 tấn
6 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,7 m3
7 Cốt thép móng d<=10mm Xem chương V 0,03 tấn
8 Cốt thép móng d<=18mm Xem chương V 0,04 tấn
9 Ván khuôn móng Xem chương V 0,04 100m2
10 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,74 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 8,44 m3
12 Ván khuôn giằng Xem chương V 0,12 100m2
13 Cốt thép giằng d<=10mm Xem chương V 0,05 tấn
14 Cốt thép giằng d<=18mm Xem chương V 0,17 tấn
15 Đổ bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,36 m3
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 4,43 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 19,67 m2
18 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,04 100m2
19 Cốt thép tấm đan Xem chương V 0,06 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,7 m3
21 Lắp đặt tấm đan Xem chương V 7 cái
22 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Xem chương V 1 m3
23 Đắp đất nền móng công trình Xem chương V 3,78 m3
24 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 2,27 m3
25 Ván khuôn cột Xem chương V 0,09 100m2
26 Cốt thép cột d<=10mm Xem chương V 0,01 tấn
27 Cốt thép cột d<=18mm Xem chương V 0,07 tấn
28 Đổ bê tông cột đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,48 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 12,95 m3
30 Cốt thép giằng dầm d<=10mm Xem chương V 0,14 tấn
31 Cốt thép giằng dầm d<=18mm Xem chương V 0,17 tấn
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,26 100m2
33 Đổ bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,18 m3
34 Ván khuôn sàn mái Xem chương V 0,32 100m2
35 Cốt thép sàn mái Xem chương V 0,26 tấn
36 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,74 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 65,9 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chương V 25,32 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 50 Xem chương V 37,3 m2
40 Cửa nhôm Việt Pháp, cửa đi Xem chương V 3,08 m2
41 Cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ Xem chương V 0,72 m2
42 Tấm COMPACT HPL, dày 12mm (cả phụ kiện) Xem chương V 25,92 m2
43 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 25,92 m2 cấu kiện
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 37,36 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 37,36 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 29,8 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 48,31 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 65,9 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem chương V 62,62 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,66 100m2
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Xem chương V 30 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Xem chương V 25 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Xem chương V 55 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 55 m
55 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
56 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 6 bộ
57 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Xem chương V 1 hộp
59 Lắp đặt chậu xí bệt Xem chương V 12 bộ
60 Lắp đặt hộp đựng Xem chương V 12 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chương V 6 bộ
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chương V 4 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nữ Xem chương V 4 bộ
64 Vòi đồng D25 (hoặc INOX d25 mã 304) Xem chương V 2 cái
65 Lắp đặt gương soi Xem chương V 6 cái
66 Lắp đặt kệ kính Xem chương V 6 cái
67 Lắp đặt giá treo Xem chương V 6 cái
68 Lắp đặt vòi rửa Xem chương V 6 bộ
69 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (ko bao gồm măng sông) Xem chương V 0,48 100m
70 Côn cút PPR D25 Xem chương V 14 cái
71 Tê PPR D25 Xem chương V 7 cái
72 Măng sông PPR D25 Xem chương V 14 cái
73 Ống PVC D50 Xem chương V 0,01 100m
74 Ống PVC D90 Xem chương V 0,25 100m
75 Cút PVC D90 Xem chương V 12 cái
76 Tê PVC D90 Xem chương V 12 cái
77 Ống PVC D67 Xem chương V 0,4 100m
78 Cút PVC D67 Xem chương V 14 cái
79 Tê PVC D67 Xem chương V 14 cái
80 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 4 cái
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,08 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->