Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784609-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Hồng, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 16:16:00 đến ngày 2020-08-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,292,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | NỀN | |||
| 1 | Đào đất - đất cấp I vận chuyển đổ ra bãi thải | 16,9055 | 100m3 | |
| 2 | Đào cấp + đào khuôn-đất cấp II vận chuyển đổ ra bãi thải | 1,7581 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | 61,5484 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | 8,3145 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp nền K95 | 86,9733 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp nền K98 | 11,6925 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm | 5,5188 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp vải bạt | 3.066,0275 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn | 3,4922 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | 0,4311 | tấn | |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | 1,7364 | tấn | |
| 6 | Bê tông M300, | 674,5262 | m3 | |
| D | HÈ PHỐ CÂY XANH | |||
| E | Lát hè phố | |||
| 1 | Lát vỉa hè gạchTezzazo 30 dày 3cm | 1.266,95 | m2 | |
| 2 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3801 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng , M150, | 9,9611 | m3 | |
| 4 | Bê tông M250, | 32,6058 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn | 6,1028 | 100m2 | |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | 664,07 | m | |
| F | Bó vỉa đứng GPC | |||
| 1 | Bê tông lót móng , M150, | 16,856 | m3 | |
| 2 | Bê tông tấm M250, | 21,5 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,053 | 100m2 | |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | 215 | m | |
| G | Bó mép hè phố | |||
| 1 | Bê tông nền M150, | 22,87 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, M150, | 16,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông rãnh tam giác, M200, | 18,59 | m3 | |
| 4 | Xây bó bồn cây bằng gạch đặc không nung, vữa XM M50 | 14,69 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 15,18 | m2 | |
| H | THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| I | Cống Dọc D400, D600, D1000 | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | 8,4945 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,98 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,6437 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, | 34 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M150, | 34,02 | m3 | |
| 6 | Mua ống cống D400 L2,5m, HL93 | 57,5 | md | |
| 7 | Nối ống bê tông , ĐK 400mm | 23 | mối nối | |
| 8 | Quét nhựa đường chống thấm | 23 | m2 | |
| 9 | Mua đế cống D400 | 46 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đế cống | 46 | cái | |
| 11 | Mua ống cống D600 L2,5m, HL93 | 307,1 | md | |
| 12 | Nối ống bê tông , ĐK 600mm | 123 | mối nối | |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm | 122,84 | m2 | |
| 14 | Mua đế cống D600 | 246 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đế cống | 246 | 1cấu kiện | |
| 16 | Mua ống cống D1000 L2,5m, HL93 | 12,5 | md | |
| 17 | Nối ống bê tông , ĐK 1000mm | 5 | mối nối | |
| 18 | Quét nhựa đường chống thấm | 5 | m2 | |
| 19 | Mua đế cống D1000 | 10 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đế cống | 10 | 1cấu kiện | |
| 21 | Đào móng-đất cấp III | 2,1831 | 100m3 | |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,607 | 100m3 | |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, | 4,77 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2334 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông lót móng , M100, | 4,77 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng , M250, | 5,75 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0699 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4835 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 2,2569 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, | 24,72 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ nắp ga, cổ ga | 0,803 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, | 10,68 | m3 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép nắp ga, cổ ga ĐK 8mm | 0,113 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép nắp ga, cổ ga ĐK 10mm | 0,8378 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép nắp ga, cổ ga ĐK 12mm | 0,7066 | tấn | |
| 36 | Thép bậc lên xuống D25 | 0,5421 | tấn | |
| 37 | Mua + lắp đặt tấm nắp ga gang GBC60 | 13 | bộ | |
| J | Cửa thu nước mặt đường | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | 0,9844 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,7135 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6415 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, | 17,26 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M200, | 5,3 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng , M150, | 3,1 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 2,629 | 100m2 | |
| 8 | bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, | 23,63 | m3 | |
| 9 | Mua ống cống D300, L20m, HL93 | 63 | md | |
| 10 | Lắp đặt ống cống | 25,2 | 1cấu kiện | |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm | 25,2 | m2 | |
| 12 | Mua đế cống D300 | 63 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đế cống | 63 | cái | |
| 14 | Tấm chắn rác bằng gang đúc 105kg | 29 | cái | |
| K | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I vận chuyển ra bãi thải | 3,3649 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 12,6634 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4155 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp III | 41,55 | m3 | |
| 5 | Mua đất đắp nền K95 | 14,3096 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, | 23,86 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2776 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng , M150, | 42,46 | m3 | |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 103,13 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 257,6 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | 1,3128 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông mũ rãnh , bê tông M200, | 15,3 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,5757 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính (i) | 1,7784 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, | 10,79 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 257 | 1cấu kiện | |
| 17 | Đào móng -đất cấp III | 10,5 | m3 | |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0782 | 100m3 | |
| 19 | Đắp nền móng | 0,24 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng , M200, | 0,7 | m3 | |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,98 | m3 | |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 7,1 | m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ mũ hố ga | 0,0716 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, | 0,26 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0128 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép nắp tấm đan | 0,0323 | tấn | |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, | 0,24 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 4 | 1cấu kiện | |
| 29 | Mua ống cống D300, L2m, tải trọng HL93 | 4 | md | |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông , ĐK 300mm | 2 | đoạn | |
| 31 | Quét nhựa đường chống thấm | 4 | m2 | |
| L | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua cột biển báo ĐK=88.3mm | 3,2 | m | |
| 2 | Mua biển tam giác cạnh 90cm | 1 | chiếc | |
| 3 | Lắp đặt biển báo phản quang | 1 | cái | |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 18,17 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi