Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây dựng nhà học 02 tầng 6 phòng và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Xây dựng nhà học 02 tầng 6 phòng và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, Ngân sách xã Mỹ Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 08:09:00 đến ngày 2020-08-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,443,323,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG - 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 24,8646 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Tính 90% bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 3,3115 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 11,9296 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,2265 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,1423 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,2629 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,6347 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,0697 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 86,173 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,6862 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,2043 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,8587 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,6901 | m2 |
| 14 | Lát gạch Terrazzol 400x400, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,4831 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,3568 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 65,0364 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4795 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,8272 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,7106 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,43 | 100m3 |
| 21 | Chi phí mua và vận chuyển đất về đắp tôn nền | Mô tả KT theo chương V | 243 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,6002 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,4174 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,8413 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,0299 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1231 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0412 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3317 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,9588 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 44,9219 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 44,9219 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 44,9219 | m2 |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 44,9219 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,34 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,1331 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,1455 | m3 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,5075 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,9906 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3813 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7929 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,8412 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 55,7235 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,7614 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,4318 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,3519 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,4556 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 118,1145 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 11,0351 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 11,0437 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,6335 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,8749 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6437 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,2644 | tấn |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,1371 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3474 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1798 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 77,0191 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 81,191 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,391 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,7201 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 404,6701 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 645,6181 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 149,592 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 614,7534 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.029,2948 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 240,7233 | m2 |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 112,18 | m |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 132,4416 | m |
| 71 | Chống thấm sảnh, sê nô, sàn vệ sinh bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 115,4464 | m2 |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 380,604 | m2 |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 3.085,2469 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 404,6701 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.680,5768 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 908,0644 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 261,228 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,4292 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 710,5956 | m2 |
| 80 | Làm trần tôn xương thép hộp 30x60x1.4 | Mô tả KT theo chương V | 74,2152 | m2 |
| 81 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,6104 | m2 |
| 82 | Bộ đỡ bàn tiểu bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,9572 | m3 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 246,514 | m2 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,6992 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,108 | m2 |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,8764 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,8764 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 303,576 | 1m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,4487 | 100m2 |
| 91 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 63 | m |
| 92 | Ke chống bão 1m/1 cái | Mô tả KT theo chương V | 600 | cái |
| 93 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,065 | m3 |
| 94 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,7928 | m2 |
| 95 | Láng granitô cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 16,59 | m2 |
| 96 | Trụ chính cốn thang gỗ nhóm IV 150x150 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 97 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Mô tả KT theo chương V | 11,67 | m |
| 98 | Gia công lan can cầu thang bằng thép hộp 20x40x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 99 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Inox 40x40x1.5 | Mô tả KT theo chương V | 0,0195 | tấn |
| 100 | Sản xuất tay vịn cầu thang bằng thép Inox D63.5x1.5 | Mô tả KT theo chương V | 0,0336 | tấn |
| 101 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Inox 20x20x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 0,0825 | tấn |
| 102 | Sản xuất tay vịn cầu thang bằng thép Inox D42x1.5 | Mô tả KT theo chương V | 0,0411 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 9,4527 | 1m2 |
| 104 | Sản xuất tay vịn lan can hành lang bằng thép ống mạ kẽm D76x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,1568 | tấn |
| 105 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép ống mạ kẽm D26.5x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,4662 | tấn |
| 106 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm 20x20x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,1777 | tấn |
| 107 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,0555 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 125,0561 | 1m2 |
| 109 | Cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1,2-1,6mm, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 63,18 | m2 |
| 110 | Cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1,2-1,6mm, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 25,92 | m2 |
| 111 | Cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1,2-1,6mm, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, Cửa sổ mở trượt hệ 2600, phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt | Mô tả KT theo chương V | 95,76 | m2 |
| 112 | Cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1,2-1,6mm, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, Cửa sổ mở hất ra ngoài, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài đơn. | Mô tả KT theo chương V | 17,28 | m2 |
| 113 | Vách kinh cố định hệ 4400 | Mô tả KT theo chương V | 4,92 | m2 |
| 114 | Gia công cổng sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | m2 |
| 116 | Hoa sắt cửa 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 113,04 | m2 |
| 117 | Hoa sắt ô thoáng 12x12 | Mô tả KT theo chương V | 85,731 | m2 |
| 118 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 198,771 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 155,9055 | 1m2 |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 36 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Đế âm cho công tắc | Mô tả KT theo chương V | 70 | cái |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.200 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 400 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 130 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 175 | m |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Tủ atomat 12 Modul | Mô tả KT theo chương V | 6 | tủ |
| 141 | Tủ điện tầng 300x400x150, tôn tráng kẽm dày 1,5mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | tủ |
| 142 | Tủ điện tổng 400x600x200, tôn tráng kẽm dày 1,5mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 600 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 146 | Hộp nối tròn chia 4 ngã | Mô tả KT theo chương V | 100 | hộp |
| 147 | Hộp nối tròn chia 3 ngã | Mô tả KT theo chương V | 200 | hộp |
| 148 | Băng dính | Mô tả KT theo chương V | 100 | cuộn |
| 149 | Kẹp ống D32 | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 150 | Kẹp ống D25 | Mô tả KT theo chương V | 80 | cái |
| 151 | Kẹp ống D20 | Mô tả KT theo chương V | 200 | cái |
| 152 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 16,08 | 1m3 |
| 153 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 16,08 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,825 | m3 |
| 155 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 157 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 159 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 8 | cọc |
| 160 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 161 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 162 | Máy bơm nước Q=7m3/h, H=25m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 166 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 169 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | 100m |
| 175 | Tê nhựa PPR 48 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR 27 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 177 | Tê nhựa PPR 20 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 178 | Tê nhựa thu PPR 27-48 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 179 | Tê nhựa thu PPR 27-25 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 180 | Tê nhựa thu PPR 25-21 | Mô tả KT theo chương V | 23 | cái |
| 181 | Tê ren trong 20mmx1/2 | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 182 | Cút trơn D27 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 183 | Cút trơn D48 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 184 | Cút trơn D25 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 185 | Cút trơn D21 | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 186 | Cút ren trong 20mmx1/2 | Mô tả KT theo chương V | 87 | cái |
| 187 | Côn thu 48-25 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 188 | Côn thu 25-20 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 189 | Măng sông D27 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 190 | Măng sông D34 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 191 | Măng sông D25 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 192 | Măng sông D21 | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 193 | Van khóa D27 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 194 | Van khóa D21 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 195 | Rắc co D27 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 196 | Rắc co D25 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 201 | Y nhựa UPVC D90 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 202 | Y nhựa UPVC D60 | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 203 | Tê nhựa D110 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 204 | Tê nhựa D90 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 205 | Tê nhựa D60 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 206 | Cút nhựa D110 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 207 | Cút nhựa D90 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 208 | Cút nhựa D60 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 209 | Cút nhựa D42 | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 210 | Côn thu 90-60 | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 211 | Côn thu 60-42 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 212 | Chếch D90 | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 213 | Chếch D60 | Mô tả KT theo chương V | 37 | cái |
| 214 | Si phông D90 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 215 | Bịt xả D90 | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 216 | Đầu bịt trơn D110 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 217 | Đầu bịt trơn D90 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 218 | Đầu bịt trơn D76 | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 219 | Đầu bịt trơn D60 | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 220 | Đầu bịt trơn D42 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 221 | Măng xông D110 | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 222 | Măng xông D90 | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 223 | Măng xông D76 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 224 | Măng xông D60 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 225 | Măng xông D42 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 226 | Băng tan | Mô tả KT theo chương V | 7 | cuộn |
| 227 | Thoát sàn Inox D90 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,94 | 100m |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 230 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 231 | Đai đỡ ống | Mô tả KT theo chương V | 110 | cái |
| B | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 61,95 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1,18 | 100m |
| 5 | Tê thép tráng kẽm ĐK 100 mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Cút thép tráng kẽm ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bình |
| 9 | Bình chữa cháy MFZ4: | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bình |
| 10 | Hộp đựng bình PCCC | Mô tả KT theo chương V | 4 | Hộp |
| 11 | Bảng tiêu lệnh PCCC (Bao gồm bảng nội quy PCCC và bảng cấm thuốc cấm lửa) | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Trung tâm báo cháy 4 kênh | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Đầu báo khói quang | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Đầu báo nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 15 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 16 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 17 | Nút ấn báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Chuông báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Đèn báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Đèn báo lối ra | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Cáp tín hiệu trực chính 10 đôi | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 22 | Dây tín hiệu | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 23 | Hộp thiết bị chữa cháy ngoài trời | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 24 | Vòi chữa cháy dài 20m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cuộn |
| 25 | Lăng chữa cháy D65 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Đầu nối vòi chữa cháy D65 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1538 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,1538 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,433 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,936 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,0079 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,1082 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 36 | Cút thép tráng kẽm ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Cút thép tráng kẽm ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Tê thép tráng kẽm ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Van ren, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Van 1 chiều, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Rắc co ren, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Kẹp ren, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Pentax, P=7.5 Kw | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt máy bơm diesel | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 47 | Van chặn, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Cút thép tráng kẽm ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cặp bích |
| 52 | Joang cao su các loại | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 53 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 32 | bộ |
| 54 | Lắp đặt van ren - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,3746 | m3 |
| C | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 224,632 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 3,2171 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 158,5072 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 49,38 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 231,6432 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 64,7856 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 12,8893 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 80,892 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 129,172 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,8451 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 90,1808 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 22,56 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 132,2368 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 41,9866 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 7,6904 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 51,5221 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi