Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà 2 tầng hiệu bộ, Phòng chức năng và các hạng mục phụ trợ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200820888-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà 2 tầng hiệu bộ, Phòng chức năng và các hạng mục phụ trợ.
Số hiệu KHLCNT 20200656517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-08 11:55:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,101,294,878 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hiệu bộ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,4151 100m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V E-HSMT 16,0694 m3
3 Ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 0,4086 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,1019 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,5278 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT 0,7857 tấn
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,8172 100m2
8 Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 33,1773 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,9017 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,26 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,2095 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 2,1122 tấn
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,1825 100m2
14 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 13,0083 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 3,0309 100m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,3842 100m3
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,9958 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1602 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,302 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1602 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,6472 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,1187 tấn
23 Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 12,5453 m3
24 Ván khuôn, khung xương, cột chống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 2,9268 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,5299 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 4,0388 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,8883 tấn
28 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 30,5144 m3
29 Ván khuôn, khung xương, cột chống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 5,461 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 6,3955 tấn
31 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 54,092 m3
32 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,2821 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,5432 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1257 tấn
35 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,8216 m3
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,7938 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,5101 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1243 tấn
39 Đổ bê tông , bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 6,1634 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 58,7767 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 62,5847 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,9325 m3
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,1265 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,4561 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,9884 m3
46 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,0909 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,0909 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 102,288 m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,2781 100m2
50 Tôn úp nóc, úp sườn 0.47x600x1000 Chương V E-HSMT 49,12 m
51 Ống nhựa u.PVC D90mm thoát nước mái Chương V E-HSMT 0,6 100m
52 Côn nhựa u.PVC D90mm Chương V E-HSMT 8 cái
53 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
54 Đai nhựa Chương V E-HSMT 48 cái
55 Cầu chắn rác D150 Chương V E-HSMT 8 cái
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,9912 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 67,9912 m2
58 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V E-HSMT 25,0833 m3
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500) Chương V E-HSMT 453,4841 m2
60 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 28,015 m2
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 672,7698 m2
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 900,662 m2
63 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 160,524 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 453,4841 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 102,504 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.514,8781 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 681,7698 m2
68 Lan can hành lang inox 201 Chương V E-HSMT 549,2308 kg
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 37,512 m2
70 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0283 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
72 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2937 m3
73 Lan can cầu thang inox 201 Chương V E-HSMT 109,7881 m2
74 Nắp inox chân lan can cầu thang Chương V E-HSMT 17 bộ
75 Lắp dựng lan can inox Chương V E-HSMT 9,3735 m2
76 Cửa đi 2 cánh mở, nhôm hệ hệ Việt pháp, độ dày khung bao và cánh dày1-1.8mmmm, Kính an toàn 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh ) Chương V E-HSMT 60,02 m2
77 Cửa sổ 2 cánh, nhôm hệ hệ Việt pháp hoặc tương đương, độ dày khung bao và cánh dày1-1.8mmmm, Kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 78,88 m2
78 Vách cố định nhôm hệ hệ việt pháp hoặc tương đương, độ dày khung, cánh dày trung bình 1-1.8mm Kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 6,48 m2
79 Lam nhôm chắn nắng tương đương hệ lam nhôm Austrong 132S hoặc tương đương (phụ kiện và lắp đặt đồng bộ) Chương V E-HSMT 14,3104 m2
80 Sen hoa Inox cửa sổ Chương V E-HSMT 382,8864 kg
81 Lắp dựng hoa inox cửa sổ Chương V E-HSMT 76,32 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 7,4594 100m2
83 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 9,4229 m3
84 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,2465 m3
85 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V E-HSMT 10,7119 m3
86 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 25,191 m2
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9 m2
88 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 29,2 m3
89 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 5,776 m3
90 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,6217 m3
91 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 53,928 m2
92 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,1104 m2
93 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 2,0472 100m2
94 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,214 100kg
95 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,696 m3
96 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 57 cấu kiện
97 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 5,4696 m3
98 Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V E-HSMT 3,3575 m3
99 Lát gạch block kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch block 400x400) Chương V E-HSMT 115,17 m2
100 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (gạch 300x300) Chương V E-HSMT 35,4858 m2
101 Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) Chương V E-HSMT 3,64 m2
102 Bàn rửa mặt (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm vật liệu, mặt bàn đá granite, khung sắt) Chương V E-HSMT 4 bộ
103 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch 300x600) Chương V E-HSMT 102,296 m2
104 Hệ trần nổi Vĩnh tường khung xương topline hoặc tương đương, tấm deco plus 9mm (605x605) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 36,2712 m2
105 Ống PPR DN10 D40mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
106 Ống PPR DN10 D25mm Chương V E-HSMT 0,65 100m
107 Ống PPR DN10 D20mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
108 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt van xả đáy téc D25mm Chương V E-HSMT 1 cái
113 Tê chịu nhiệt PPR D40/20mm Chương V E-HSMT 2 cái
114 Tê đều chịu nhiệt PPR D40mm Chương V E-HSMT 5 cái
115 Tê đều chịu nhiệt PPR D25mm Chương V E-HSMT 5 cái
116 Tê đều chịu nhiệt PPR D20mm Chương V E-HSMT 25 cái
117 Cút 90 chịu nhiệt PPR D40mm Chương V E-HSMT 10 cái
118 Cút 90 chịu nhiệt PPR D25mm Chương V E-HSMT 15 cái
119 Cút 90 chịu nhiệt PPR D20mm Chương V E-HSMT 10 cái
120 Cút ren trong chịu nhiệt PPR D20mm Chương V E-HSMT 20 cái
121 Côn thu chịu nhiệt PPR D25/20mm Chương V E-HSMT 2 cái
122 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V E-HSMT 20 cái
123 Kép, măng sông, rắc co, ren nối các loại Chương V E-HSMT 20 cái
124 Chậu rửa L284V hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 bộ
125 Vòi Inax LEV 21S hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 bộ
126 Xi phông chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
127 Gương soi KF-4560VA+Phụ kiện vệ sinh trọn bộ Inax H-AC480V6 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 cái
128 Chậu tiểu nam Inax U440V hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 bộ
129 Van xả tiểu nam Inax UF-5V hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 bộ
130 Vòi gạt rửa DN20 MIHA tay nhôm bao phim Chương V E-HSMT 2 bộ
131 Chậu xí bệt Inax C306-VAN hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 bộ
132 Vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 A hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 cái
133 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
134 Ống u.PVC D110mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
135 Ống u.PVC D90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
136 Ống u.PVC D60mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
137 Ống u.PVC D42mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
138 Tê kiểm tra u.PVC D110 Chương V E-HSMT 2 cái
139 Tê kiểm tra u.PVC D90 Chương V E-HSMT 2 cái
140 Tê xiên u.PVC D110 Chương V E-HSMT 12 cái
141 Tê xiên u.PVC D90 Chương V E-HSMT 6 cái
142 Tê xiên u.PVC D60 Chương V E-HSMT 10 cái
143 Chếch nhựa u.PVC D110 Chương V E-HSMT 12 cái
144 Chếch nhựa u.PVC D90 Chương V E-HSMT 6 cái
145 Cút nhựa u.PVC D60 Chương V E-HSMT 15 cái
146 Cút nhựa u.PVC D42 Chương V E-HSMT 16 cái
147 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 12 cái
148 Côn thu D110/90 Chương V E-HSMT 4 cái
149 Côn thu D90/60 Chương V E-HSMT 4 cái
150 Côn thu D60/42 Chương V E-HSMT 12 cái
151 Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/H, H=25m Máy bơm nước Sealand K100 (740W) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 15,1027 m3
153 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,6908 m3
154 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0109 100m2
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0986 tấn
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0526 tấn
157 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,1908 m3
158 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,7995 m3
159 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 1) Chương V E-HSMT 21,93 m2
160 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 2) Chương V E-HSMT 21,93 m2
161 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,3282 m2
162 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0156 100m2
163 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
164 Đổ bê tông , bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,48 m3
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
166 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,3644 m3
167 Bình bọt cháy khí CO2-MT3 Chương V E-HSMT 6 bình
168 Bình bột ABC loại 4kg Chương V E-HSMT 6 bình
169 Nội quy tiêu lệnh Chương V E-HSMT 6 bộ
170 Tủ đựng bình cứu hỏa 600x400x180 Chương V E-HSMT 6 hộp
171 đèn LED vuông 18w ốp trần rạng đông D LN408 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 29 bộ
172 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 24 bộ
173 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 12 cái
174 Tủ điện KT 400x500x250mm Chương V E-HSMT 2 hộp
175 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V E-HSMT 3 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V E-HSMT 4 cái
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V E-HSMT 22 cái
180 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 19 cái
181 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 13 cái
182 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 48 cái
183 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 (4x16mm2) Chương V E-HSMT 100 m
184 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 (4x6mm2) Chương V E-HSMT 70 m
185 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x6mm2) Chương V E-HSMT 20 m
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) Chương V E-HSMT 400 m
187 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) Chương V E-HSMT 360 m
188 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D=40mm Chương V E-HSMT 30 m
189 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm SINO SP D20 - SP9020CM hoặc tương đương Chương V E-HSMT 400 m
190 Hộp nối điện 110x110x80 Sino E265/23X hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 hộp
191 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V E-HSMT 5 cọc
192 Kéo rải dây chống sét Tiếp địa dẹt 30x4 Chương V E-HSMT 30 m
193 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V E-HSMT 7 m
194 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 400 m
195 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 21 m3
196 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 21 m3
197 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 7 cái
198 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 7 cái
199 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E-HSMT 55 m
200 Cọc đỡ dây thu sét Chương V E-HSMT 25 cái
201 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V E-HSMT 105 m
202 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 14 cọc
203 Hộp kiểm tra RTĐ 300x200x150 Tủ E nhất EMD tôn dày 1,2mm , bề mặt được bắn bi sắt tạo nhám và sơn tĩnh điện hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 hộp
204 Con sứ chân kim thu sét Chương V E-HSMT 7 cái
B Hạng mục: Nhà vệ sinh học sinh
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 21,45 m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V E-HSMT 2,4301 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,078 100m2
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,6855 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 6,3921 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3112 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0508 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,3344 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 14,9423 m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0651 100m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,9826 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 17,7368 m3
13 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V E-HSMT 4,8 m3
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (gạch 300x300) Chương V E-HSMT 35,3052 m2
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,2057 m3
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch 300x600) Chương V E-HSMT 134,6912 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 159,1738 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 102,9023 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 24,4826 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 102,9023 m2
21 Cửa đi khung nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Chương V E-HSMT 11,44 m2
22 Cửa sổ khung nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Chương V E-HSMT 3,84 m2
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1922 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0324 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,3078 tấn
26 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,364 m3
27 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,6491 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,0625 tấn
29 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 6,1732 m3
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 55,1472 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,1472 m2
32 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 (gạch 300x300) Chương V E-HSMT 58,2802 m2
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0336 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
35 Đổ bê tông , bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,176 m3
36 Bàn rửa mặt (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm vật liệu, mặt bàn đá granite, khung sắt) Chương V E-HSMT 2 m2
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (dây 2x1,5mm2) Chương V E-HSMT 150 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (dây 2x2,5mm2) Chương V E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D=16mm Chương V E-HSMT 35 m
40 đèn LED vuông 18w ốp trần rạng đông D LN408 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 7 bộ
41 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 2 cái
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 24,2245 m3
45 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,0532 m3
46 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0133 100m2
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0496 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,1163 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0711 tấn
50 Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,6732 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,041 m3
52 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 1) Chương V E-HSMT 29,002 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 2) Chương V E-HSMT 29,002 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,9784 m2
55 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,032 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 0,0475 tấn
57 Đổ bê tông , bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,7956 m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,9624 m3
60 Ống PPR DN10 D40mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
61 Ống PPR DN10 D25mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
62 Ống PPR DN10 D20mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
63 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt van xả đáy téc D25mm Chương V E-HSMT 1 cái
67 Tê chịu nhiệt PPR D40/20mm Chương V E-HSMT 2 cái
68 Tê đều chịu nhiệt PPR D40mm Chương V E-HSMT 3 cái
69 Tê đều chịu nhiệt PPR D25mm Chương V E-HSMT 3 cái
70 Tê đều chịu nhiệt PPR D20mm Chương V E-HSMT 15 cái
71 Cút 90 chịu nhiệt DN40 Chương V E-HSMT 10 cái
72 Cút 90 chịu nhiệt DN25 Chương V E-HSMT 12 cái
73 Cút 90 chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 15 cái
74 Cút 90 ren trong chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 18 cái
75 Tê, cút, côn nhựa PPR D20mm Chương V E-HSMT 30 cái
76 Côn thu chịu nhiệt PPR D25/20mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Nút bịt nhựa D20mm Chương V E-HSMT 18 cái
78 Kép, măng sông, rắc co, ren nối các loại Chương V E-HSMT 20 cái
79 Chậu rửa L284V hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 bộ
80 Vòi Inax LEV 21S hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 bộ
81 Xi phông chậu rửa Chương V E-HSMT 8 bộ
82 Gương soi KF-4560VA+Phụ kiện vệ sinh trọn bộ Inax H-AC480V6 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 cái
83 Vòi gạt rửa DN20 MIHA tay nhôm bao phim Chương V E-HSMT 2 bộ
84 Chậu xí bệt Inax C306-VAN hoặc tương đương Chương V E-HSMT 6 bộ
85 Vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 A hoặc tương đương Chương V E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
87 Ống u.PVC D110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
88 Ống u.PVC D60mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
89 Ống u.PVC D42mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
90 Tê xiên u.PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
91 Tê xiên u.PVC D60 Chương V E-HSMT 16 cái
92 Chếch nhựa u.PVC D110 Chương V E-HSMT 10 cái
93 Cút nhựa u.PVC D60 Chương V E-HSMT 12 cái
94 Cút nhựa u.PVC D42 Chương V E-HSMT 16 cái
95 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 10 cái
96 Côn thu D110/60 Chương V E-HSMT 2 cái
97 Côn thu D60/42 Chương V E-HSMT 8 cái
C Hạng mục: Phá dỡ nhà vệ sinh cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 4,64 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 21,5626 m3
3 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 14,04 m2
4 Tháo dỡ téc nước Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Đào xúc phế thải công trình Chương V E-HSMT 0,262 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,262 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->