Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngấn sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-09 07:19:00 đến ngày 2020-08-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,713,895,647 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-13 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 3 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-22c | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 16m GC2-16 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 8 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 50-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 9 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 50-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 10 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Rải căng dây nhôm lõi thép AC-70/11 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,12 | km |
| 12 | Rải căng dây dẫn AC-120/19 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | km |
| 13 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 14 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-70 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,75 | km |
| 15 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,096 | km |
| 16 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,603 | km |
| 17 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | quả |
| 18 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông vuông | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | quả |
| 19 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | quả |
| 20 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Hạ thu hồi cột bê tông vuông H-8,5 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cột |
| 22 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cột |
| 23 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,152 | tấn |
| 24 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 25 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 26 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,185 | tấn |
| 27 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 28 | Biển báo an toàn, số cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | móng |
| 30 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Vận chuyển Xi, cát, đá từ nới khai thác về công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 32 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 33 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| B | TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van không khe hở (Ur=18kV) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ xà cố định cáp ngầm và đỡ CSV trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ xà đỡ chống sét van và đầu cáp lên cột trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm lên cột TBA cao 16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 9 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 160 | m |
| 10 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 285 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x240mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 144 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x240mm2 lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x120mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 257 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x120mm2 lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 28 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 36 | m |
| 16 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 17 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | quả |
| 18 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | quả |
| 19 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 20 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 401 | m |
| 21 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 22 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | đầu |
| 23 | Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 36 | đầu |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | đầu |
| 25 | Đai thép đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cuộn |
| 26 | Vật liệu phụ bịt đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 27 | Cọc bê tông báo hiệu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 23 | cái |
| 28 | Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 102 | m |
| 29 | Rãnh cáp ngầm 35kV RC35-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 130 | m |
| 30 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi hệ số 0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 17 | bộ |
| 32 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 2 ruột trở lên (hệ số 1,5) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | sợi |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bốc lên, xếp xuống cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 3 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bốc lên, xếp xuống kết cấu thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 17 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 20 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | CHƯƠNG V E-HSMT | 27 | m |
| 21 | Bốc lên, xếp xuống dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 22 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | quả |
| 23 | Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-35 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | quả |
| 24 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | quả |
| 25 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Bốc lên, xếp xuống cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 27 | Lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0,4kV trên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 28 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV trên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao liên động điện áp 35-22kV trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Hạ thu hồi cầu chì tự rơi 35kV trong TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van điện áp 35-22kV trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Hạ thu hồi dây nhôm AC-50/8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | m |
| 33 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | m |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt lại tủ phân phối 0,4kV cũ trên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 36 | Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | quả |
| 37 | Hạ thu hồi bộ xà hãm dây đỉnh trạm biến áp, trọng lượng <100kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 140kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ tay thao tác cầu dao trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ tủ điện, thang sắt trạm biến áp, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Hạ thu hồi bộ xà đỡ sứ trung gian, cầu chì ...≤ 50kg trên 2 cột BT ly tâm hình P | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Hạ thu hồi giá và côliê đỡ máy biến áp <320kg trên 2 cột ly tâm hình P | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao, trọng lượng ≤ 230kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cột |
| 45 | Hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | m |
| 46 | Hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35 | m |
| 47 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | đầu |
| 48 | Ép đầu cốt đồng M-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 49 | Ép đầu cốt đồng M-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 50 | Ép đầu cốt đồng M-185 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m |
| 52 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 53 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 2/0 (quai nhôm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Móc đấu hotline nhôm A-HLC-2/0 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Biển báo tên trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Biển báo an toàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Móng cột trạm biến áp MT-T | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kv, 3 pha (NCx0,1) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | cái |
| 62 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv, cáp 1 ruột | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi