Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-09 16:46:00 đến ngày 2020-08-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,386,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ | Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường | 39,72 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào cấp | Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường | 195,22 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.3 Đào thông thường | 923,96 | m3 |
| 4 | Đào đất xây rãnh | Phần B.I Công tác đất/Mục 1.1.4 Đào rãnh | 1.591,8 | m3 |
| 5 | Đắp trả rãnh K≥95 | Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm | 655,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất K≥95 | Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm | 810,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất K≥98 | Phần B.I Công tác đất/Mục 3. Công tác đầm | 448,15 | m3 |
| B | Móng, mặt đường | |||
| 1 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Phần B.II Móng, mặt đường | 2.805 | m2 |
| 2 | Láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Phần B.II Móng, mặt đường | 2.805 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 0,5Kg/m2 | Phần B.II Móng, mặt đường | 2.805 | m2 |
| 4 | Thảm mặt đường BTN C19 chiều dày 5cm | Phần B.II Móng, mặt đường | 2.805 | m2 |
| 5 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Phần B.II Móng, mặt đường | 1.846,67 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm TC lớp dưới dày 15cm | Phần B.II Móng, mặt đường | 1.495,13 | m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 03 lớp TCN 4,5kg/m2 | Phần B.II Móng, mặt đường | 1.846,64 | m2 |
| 8 | Đá thải phụ lề đường | Phần B.II Móng, mặt đường | 153 | m3 |
| C | Rãnh thường | |||
| 1 | Cát đệm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 54,56 | m3 |
| 2 | Rãnh thoát nước | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 1.364 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 1.364 | CK |
| D | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Cát đệm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 6,64 | m3 |
| 2 | Rãnh thoát nước | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 166 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 166 | CK |
| E | Hố thu nước | |||
| 1 | Cát đệm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 1,68 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 17,79 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu D ≤10mm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 2. Cốt thép thường | 669,22 | kg |
| 4 | Cốt thép lưới chắn rác D ≤18mm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 2. Cốt thép thường | 286,86 | kg |
| 5 | Tấm đan hố thu | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 42 | tấm |
| F | Phụ trợ | |||
| 1 | Bó vỉa BTXM | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông | 1.406 | m |
| 2 | Bê tông M100 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông | 36,56 | m3 |
| 3 | Bê tông đan rãnh M200 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 1. Bê tông | 18,28 | m3 |
| 4 | Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/ Mục 4. Vữa xây dựng | 717,06 | m2 |
| G | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 16,6 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 29,88 | m3 |
| H | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất xây cống | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 85,83 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất K≥95 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 38,45 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 5,66 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 28,1 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 13,45 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 2,64 | m3 |
| 7 | Bê tông M300 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 0,81 | m3 |
| 8 | Vữa XM M100 | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 4 | m2 |
| 9 | Cốt thép D≤10mm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 418,68 | kg |
| 10 | Cốt thép D>10mm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 223,2 | kg |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT | 28,26 | m2 |
| 12 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm 15cm | Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn | 23,65 | m2 |
| 13 | Móng đá dăm TC lớp dưới 15cm | Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 2. Đá dăm tiêu chuẩn | 23,65 | m2 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 03 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2 | Phần B.II Móng, mặt đường/Mục 3. Láng nhựa | 23,65 | m2 |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển chữ nhật 440 (KT:100x160) | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/Mục 8. Biển báo hiệu | 2 | cái |
| 2 | Biển chữ nhật 441 (KT: 80x140) | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/Mục 8. Biển báo hiệu | 2 | cái |
| 3 | Biển tam giác | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/Mục 8. Biển báo hiệu | 6 | cái |
| 4 | Biển chỉ hướng 507 (KT: 25x120) | Phần B.III Hệ thống thoát nước, ATGT/Mục 8. Biển báo hiệu | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi