Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020, vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 21:34:00 đến ngày 2020-08-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,324,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phong hóa, đào cấp, bùn, hữu cơ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,217 | m3 |
| 2 | Đào phong hóa, đào cấp, bùn, hữu cơ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,5113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,6434 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1325 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7352 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8265 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cự ly đến bãi tập kết 4,0Km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.358,9846 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,5898 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,5898 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III từ bãi tập kết lên xe trung chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,5898 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,5898 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,5843 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6899 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6726 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,338 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.448,43 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 800,7174 | m3 |
| B | LÀM MỚI CÁC CỐNG QUA ĐƯỜNG 1FI40 TẠI 07 VỊ TRÍ | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1713 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thành SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ thành | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9245 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | 1 đoạn ống |
| 6 | Bê tông ốp, chèn ống cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 7 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4419 | 0.0 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6327 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4091 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi