Gói thầu: Xây lắp (ký hiệu: XL)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821059-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nha Bích |
| Tên gói thầu | Xây lắp (ký hiệu: XL) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 09:06:00 đến ngày 2020-08-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,272,622,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN XÃ NHA BÍCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,364 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,34 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4784 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1862 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,328 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,9367 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,166 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,428 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,472 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7572 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1706 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6648 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,668 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2434 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,04 | 10m3/1km |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4258 | 100m3 |
| 18 | Mua đất cấp 3 đắp nền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 138,0634 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3806 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3806 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3806 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7488 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0999 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4858 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,744 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9469 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3078 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6247 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,9207 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2361 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0846 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1244 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2151 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,871 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1729 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,5614 | m3 |
| 37 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,1049 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,547 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,888 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 424,8295 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 193,185 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,24 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,084 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 342,02 | m |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 489,7905 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 127,324 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 323,6055 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 293,509 | m2 |
| 49 | Gia công cửa song sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,68 | m2 |
| 50 | Sản xuất vách nhôm kính dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,4 | m2 |
| 51 | sx cửa cuốn sắt có lá U 4 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,8 | m2 |
| 52 | Gia công cửa khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,28 | m2 |
| 53 | Sxld kính trắng dày 5 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,0928 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,2 | m2 |
| 55 | Gia công hoa sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,56 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,64 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6 | m2 |
| 59 | Cung cấp khóa cửa solex | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | bộ |
| 60 | Cung cấp chốt cửa đi cửa sổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | bộ |
| 61 | Cung cấp ron cửa đi cửa sổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,195 | m |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1963 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1963 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110,919 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1961 | 100m2 |
| 66 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,293 | tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,293 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,168 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1311 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1311 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,312 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4662 | 100m2 |
| 73 | Trần thạch cao thả, khung xương, 600x600 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114,22 | m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,388 | m3 |
| 75 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,3577 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,1124 | m2 |
| 77 | TẠO NHÁM BỀ MẶT | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | CÔNG |
| 78 | Gia công lan can ram dốc bằng inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,136 | m2 |
| 79 | Lắp dựng lan can ram dốc bằng inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,136 | m2 |
| 80 | Gia công lam trang trí thép hộp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,586 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 112,628 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,06 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,36 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | m2 |
| 86 | SXLD Quốc Huy 0.8x0.8 mạ màu đồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,609 | 100m |
| 88 | SXLD Cầu chắn rác D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cái |
| 89 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| 93 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 600 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 104 | DÂY CÁP MẠNG | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | md |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1115 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1115 | 100m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,556 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,556 | m3 |
| 109 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7648 | m3 |
| 110 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6096 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,976 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,65 | m2 |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,626 | m2 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3592 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0135 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0482 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,05 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5013 | m3 |
| 123 | SXLD bi thả giếng D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1225 | m3 |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0179 | tấn |
| 126 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0035 | 100m2 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1231 | m3 |
| 128 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6 | 100m |
| 141 | Co 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 142 | Tê 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 143 | Co 34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 144 | Co 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 145 | Tê 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 146 | Co 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 147 | Tê 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 148 | Khóa 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN SÂN GẠCH, BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7275 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,091 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,4736 | m3 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,3046 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,3046 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,176 | m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 đắp nền công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,2647 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4426 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4426 | 100m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 508,7 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 508,7 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,0625 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0672 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0314 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0461 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0759 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6013 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0456 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0217 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển thủ công trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0673 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,15 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,825 | m2 |
| 14 | kẻ ron tạo nhám ram dốc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | công |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,52 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,02 | m3 |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3254 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3254 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1543 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1543 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,2397 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5168 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng Bu lông M16x500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi