Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường An Xuân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ : 50% (nguồn kiến thiết thị chính) ; Ngân sách phường An Xuân : 50% (từ nguồn khai thác quỹ đất lẻ, hợp thức hóa đất ở, nhân dân đóng góp và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 10:23:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,759,697,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào đất móng mương, đất cấp 3<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 783,31 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,43 | 1m3 |
| 3 | Đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,98 | 1m3 |
| 4 | Bê tông móng mương, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,26 | 1m3 |
| 5 | Bê tông thân mương, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,71 | 1m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180,32 | 1m2 |
| 7 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.681,11 | 1m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,89 | 1m3 |
| 9 | Sản xuất ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 678,6 | 1m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,64 | 1 tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan hố ga, đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.401 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 777,01 | 1m3 |
| 13 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,39 | 1 tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,99 | 1 m3 |
| 15 | Cắt bê tông nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.683,16 | 1 m |
| 16 | Lót ni lon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.191,6 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,57 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,14 | 1 m2 |
| 19 | Đào xúc đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 m3 |
| 20 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 ống |
| 21 | Nối ống bê tông dk d=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mốinối |
| 22 | Quét nhựa đường chống thầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,01 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi