Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 15:36:00 đến ngày 2020-08-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,248,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm Y tế xã Châu Phong | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà 02 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0381 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà02 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 3 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0381 | m2 |
| 4 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 896,0039 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780,9188 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,4 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 9 | Thay kính cửa đi D1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 10 | Thay bản lề cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính mở quay (Nhôm hệ, kính dày 6,38 ly) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m2 |
| 12 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Chốt cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Cán vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,458 | m2 |
| 15 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,458 | m2 |
| 16 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,333 | m2 |
| 17 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,458 | m2 |
| 18 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,392 | m2 |
| 19 | Sơn lại sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,392 | 1m2 |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5494 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà làm việc chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9994 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà làm việc chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7342 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,498 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,264 | m2 |
| 32 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9994 | m2 |
| 33 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7342 | m2 |
| 34 | Lát nền WC gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,498 | m2 |
| 35 | Ốp tường WC gạch 300x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,486 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 944,9384 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940,9288 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,675 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,639 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | 100m3 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột hàng rào loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4098 | m2 |
| 48 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4711 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4098 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2372 | 1m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột hàng rào loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,8054 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,8054 | m2 |
| B | Trạm Y tế xã Chi Lăng | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9943 | m2 |
| 2 | Làm trần bằng tấm nhựa (Bao gồm: Tấm nhựa, phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9943 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,005 | m2 |
| 4 | Trát lại chân tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,005 | m2 |
| 5 | Sơn chân tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,005 | m2 |
| 6 | Dọn dẹp, vệ sinh đất, cát trên sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công 3/7 |
| 7 | Đục lỗ thông tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | lỗ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m |
| 9 | Cán vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,7418 | m2 |
| 10 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,7418 | m2 |
| 11 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,6858 | m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,7418 | m2 |
| 13 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay (Nhôm hệ, kính dày 6,38 ly) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3576 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0093 | 100m3 |
| C | Trạm Y tế xã Đào Viên | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà khảm bệnh số 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5779 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà khảm bệnh số 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6813 | m2 |
| 3 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5779 | m2 |
| 4 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6813 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614,3328 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,7106 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,6282 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,96 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1m2 |
| 11 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh nhôm kính mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 12 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m2 |
| 13 | Phụ trội kính cho cửa đi từ kính từ 6.38 mm->8.38 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 14 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 15 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1933 | 100m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà khảm bệnh số 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1777 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà khảm bệnh số 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1384 | m2 |
| 19 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1777 | m2 |
| 20 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1384 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,8449 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,0158 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,4784 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,99 | m2 |
| 25 | Cạo rỉ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | m2 |
| 27 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh nhôm kính mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,63 | m2 |
| 28 | Cửa sổ lùa nhôm (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 29 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 30 | Cửa sổ nhôm kính 1 cánh lật (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 31 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 32 | Chốt cửa đi+cửa sô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6181 | 100m2 |
| 34 | Trát tường ngoài bồn hoa vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,279 | m2 |
| 35 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ 60x240 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,809 | m2 |
| 36 | Lát sân gạch gốm 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,336 | m2 |
| 38 | Trát tường hàng rào vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,336 | m2 |
| 39 | Sơn tường hàng rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,336 | m2 |
| 40 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7662 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7662 | 1m2 |
| 42 | Vận chuyển đất phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0211 | 100m3 |
| D | Trạm Y tế xã Phù Lương | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,9408 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,8019 | m2 |
| 3 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,9408 | m2 |
| 4 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,8019 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,2029 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,0232 | m2 |
| 7 | Sơn lại dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,9384 | m2 |
| 8 | Sơn trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,0304 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 10 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 11 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 12 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 13 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Cán vữa tự chảy dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 16 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 17 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,0576 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6913 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển phế phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,29 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,6752 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,089 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lát nền hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,4536 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5029 | 100m2 |
| 26 | Trát lại tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,29 | m2 |
| 27 | Trát lại tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,6752 | m2 |
| 28 | Ốp lại tường WC gạch 300x450 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,089 | m2 |
| 29 | Lát lại nền, sàn gạch Granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,4536 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,9478 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.761,6914 | m2 |
| 32 | Sơn lại tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 541,688 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8 | m2 |
| 34 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | 1m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay kết hợp vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m2 |
| 37 | Cửa sổ lùa (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m2 |
| 38 | Cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m2 |
| 39 | Cửa sổ nhôm kính 1 cánh lật (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 40 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 41 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 42 | Chốt cửa đi+cửa sổ (nhôm hệ dùng kính trắng 8.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 43 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,29 | m2 |
| 44 | Cán vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7539 | m2 |
| 45 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7539 | m2 |
| 46 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,2019 | m2 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7539 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0913 | 100m2 |
| 49 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 59 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | 100m3 |
| 60 | Phá lớp vữa trát tường hàng rào, cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,529 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,529 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,529 | m2 |
| 63 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | 100m3 |
| 64 | Cạo rỉ các kết cấu thép hàng rào loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,463 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,463 | 1m2 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá hàng rào loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4386 | m3 |
| 67 | Đào móng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3287 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0614 | 100m2 |
| 70 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9131 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8234 | m3 |
| 72 | Bê tông giằng móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9206 | m3 |
| 73 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK= 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0205 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1001 | tấn |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2245 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,151 | m3 |
| 78 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0799 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0799 | 100m3 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2304 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,1282 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,3586 | m2 |
| E | Trạm Y tế xã Phương Liễu | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà Phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1307 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5463 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,896 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3861 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,422 | m2 |
| 6 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1307 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5463 | m2 |
| 8 | Ốp tường WC gạch ceramic 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,93 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch granit 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,0076 | m2 |
| 10 | Lát nền WC gạch ceramic chống trơn 300x300 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3785 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,3202 | m2 |
| 12 | Sơn lại trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,1417 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,0797 | m2 |
| 14 | Sơn lại tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,114 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,47 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 17 | Thay thế hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 KT 14x14x1.2 mm (Đơn giá đã bao gồm gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8407 | kg |
| 18 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh nhôm kính mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,58 | m2 |
| 19 | Cửa sổ 2 cánh mở quay 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 1 cánh lật (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 21 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m2 |
| 22 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 23 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 24 | Cán lớp vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,431 | m2 |
| 25 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,431 | m2 |
| 26 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,871 | m2 |
| 27 | Chống thấm cổ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 28 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,431 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,422 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc dày 0.45 mm, rông 400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9 | md |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (khu vực nhà WC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0132 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | 100m3 |
| 47 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5149 | m2 |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,342 | m2 |
| 49 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,887 | m2 |
| 50 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5149 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,342 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch granit 500x500 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,887 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,2811 | m2 |
| 54 | Sơn lại trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,79 | m2 |
| 55 | Sơn trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,6078 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,17 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m2 |
| 58 | Thay thế hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 KT 14x14x1.2 mm (Đơn giá đã bao gồm gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,8357 | kg |
| 59 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,38 | m2 |
| 60 | Cửa sổ 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 61 | Cửa sổ 1 cánh lật (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 62 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,15 | m2 |
| 63 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 64 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 65 | Dọn dẹp, vệ sinh đất, cát trên sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công 3/7 |
| 66 | Cán vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,568 | m2 |
| 67 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,568 | m2 |
| 68 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,888 | m2 |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,568 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100 m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4412 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m3 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,57 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,698 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604,974 | m2 |
| 82 | Sơn lại trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,367 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,88 | m2 |
| 84 | Cửa đi 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,16 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 86 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 87 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 88 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 89 | Trát mặt trong tường bồn hoa vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m2 |
| 90 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ KT 60x240 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m2 |
| 91 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 93 | Tháo dỡ biển cũ thay thế biển tên trạm bằng Aluminium PE (bao gồm khung biển bằng thép hộp mạ kẽm 40x20x1mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột hàng rào loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 95 | Sơn lại tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 96 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hàng rào loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,5395 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,5395 | m2 |
| 98 | Sơn lại tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,5395 | m2 |
| F | Trạm Y tế xã Việt Thống | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong Nhà ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5257 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài Nhà ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2645 | m2 |
| 3 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5257 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2645 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,7313 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,3805 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,0232 | m2 |
| 8 | Sơn lại dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,2546 | m2 |
| 9 | Sơn trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,6706 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 11 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 12 | Cửa sổ 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 13 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 14 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 16 | Cán vữa tự chảy dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 17 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 18 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7136 | m2 |
| 19 | Láng sê nô, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0256 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5746 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | 100m3 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong Nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,3616 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Nhà làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9832 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,881 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7482 | 100m2 |
| 26 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,3616 | m2 |
| 27 | Trát tường vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9882 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.887,6462 | m2 |
| 29 | Sơn lại dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.692,6884 | m2 |
| 30 | Sơn lại tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,7642 | m2 |
| 31 | Cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,25 | m2 |
| 32 | Cửa sổ 2 cánh mở quay (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,32 | m2 |
| 33 | Cửa sổ 1 cánh lật (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 34 | Vách kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3 | m2 |
| 35 | Vách nhôm kính (nhôm hệ dùng kính trắng 6.38 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,451 | m2 |
| 36 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 37 | Chốt cửa đi+cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 38 | Gia công lắp dựng song cửa SW mới bằng thép vuông đặc 20x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 39 | Gia cố song cửa S1 bằng thép đặc 20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 40 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,82 | m2 |
| 41 | Cán vữa tự chảy dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,625 | m2 |
| 42 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,625 | m2 |
| 43 | Chống thấm sê nô mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,577 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,625 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7362 | 100m2 |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 57 | Phá lớp vữa trát gờ chân tường, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | m2 |
| 58 | Ốp đá Granit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ lan can gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 60 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | kg |
| 61 | Tháo dỡ lan can hành lang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng lan can hành lang bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,8286 | kg |
| 63 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | 100m3 |
| 64 | Phá dỡ nền gạch sân cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | m2 |
| 65 | Lát gạch Tezzarro 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | m2 |
| 66 | Trát lại tường ràoVữa XM M75 hàng rào loại 1, 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,6 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,6 | m2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột hàng rào loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,776 | m2 |
| 69 | Trát lại tường rào vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,776 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,776 | m2 |
| 71 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,246 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,246 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi