Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 15:08:00 đến ngày 2020-08-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,560,981,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa trạm biến áp-trụ | Chương V của E-HSMT | 2 | vị trí |
| 2 | Móng trụ đỡ MBA (trạm trụ) | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 3 | Hào cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50mm2 và cáp ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 4x120mm2 | Chương V của E-HSMT | 4 | M |
| B | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA | |||
| 1 | Xà phụ 3 pha: XP3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 22kV: XCC&CS | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác: GTT+GĐ | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Thang trèo: TT | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Kẹp đỡ cổ cáp trung thế trên cột: KC | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Hệ thống tiếp địa cột xuất tuyến (trạm trụ): RC2-XT | Chương V của E-HSMT | 2 | ht |
| 7 | Hệ thống nối đất trạm biến áp trụ | Chương V của E-HSMT | 2 | ht |
| 8 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Dây chì 25A | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-24kV - 600mm (đầy đủ phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 14 | sứ |
| 11 | Kéo dải dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 12 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 13 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời 50mm2, bộ 3 pha - 3M | Chương V của E-HSMT | 2 | đầu |
| 14 | Đầu cáp ELBOW 24kV - 250A 50mm2, bộ 3 pha - 3M | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Chương V của E-HSMT | 56 | m |
| 16 | Cáp đồng đơn bọc Cu/PVC 1x50 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 17 | Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 200mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 21 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Kẹp quai 35-70mm2 - bu lông | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Hotline Cu 25-70mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Biển báo Tên trạm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Biển báo thứ tự pha | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 29 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 30 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 31 | Thân trụ (tủ hạ thế nằm trong thân trụ)+hộp chụp cực MBA+ máng cáp trung thế, máng cáp hạ thế | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt thân trụ tôn 1,5-10mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời MBA - TL = 1.050kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt hộp chụp cực MBA tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 80kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt máng cáp trung thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 40kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt máng cáp hạ thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 30kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| C | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MA14 | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| D | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 8m: Ma-8,5 | Chương V của E-HSMT | 42 | móng |
| 2 | Móng cột đúp 2LT8m: Mak8,5 | Chương V của E-HSMT | 16 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa lặp lại RLL | Chương V của E-HSMT | 12 | vị trí |
| E | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m: PC.I-14-13 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Kéo dải dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 163,77 | m |
| 3 | Xà néo X2ac | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà rẽ XKL2ac | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Biển báo thứ tự pha | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Ghíp kẹp dây 3 bu lông A70 | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| F | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m: LT8,5B | Chương V của E-HSMT | 42 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m: LT8,5C | Chương V của E-HSMT | 32 | Cột |
| 3 | Cáp ngầm 0,4kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x150 mm2 | Chương V của E-HSMT | 91,8 | m |
| 4 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Chương V của E-HSMT | 520,15 | m |
| 5 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Chương V của E-HSMT | 565,47 | m |
| 6 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Chương V của E-HSMT | 593,28 | m |
| 7 | Ống nhựa HDPE 105/85 | Chương V của E-HSMT | 66 | m |
| 8 | Đầu cáp hạ thế 4x150 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp VX KH4x120 mm2 | Chương V của E-HSMT | 78 | bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 11 | Tấm ốp F20, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 78 | bộ |
| 12 | Tấm ốp F16, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 13 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Chương V của E-HSMT | 104 | bộ |
| 14 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Chương V của E-HSMT | 126 | bộ |
| 15 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 16 | Ống nối cáp VX150mm2-150mm2; dài 88mm | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 17 | Ống nối cáp VX120mm2-120mm2; dài 88mm | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 18 | Giá kẹp cáp vào cột li tâm | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Hệ thống tiếp địa lặp lại RLL | Chương V của E-HSMT | 12 | HT |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điện phân phối hợp bộ: Cụ thể - Vỏ tủ tích hợp trong trụ đỡ MBA:01 vỏ - áp tô mát tổng 600V:MCCB -3P-500A (45kA- cắt nhiệt + cắt từ): 01 cái. - Áp tô mát tổng 600V:MCCB -3P-500A (45kA- cắt nhiệt + cắt từ): 01 cái. - Áp tô mát lộ 600V:MCCB -3P-200A (38kA - cắt nhiệt + cắt từ): 03 cái. - Biến dòng điện TKM 500V-500/5A (Emic-VN hoặc tương đương) ( dùng cho đếm) - A cấp: 3 cái. - Biến dòng điện TKM 500V-500/5A (Emic-VN hoặc tương đương) ( dùng cho đo): 3 cái. - Đồng hồ Voltage 0-450V (EMIC-VN hoặc tương đương): 01 cái. - Đồng hồ Am pe 500/5A (EMIC - VN hoặc tương đương): 03 cái. - Công tơ hữu công 220/380V -3x5a(EMIC-VN hoặc tương đương) - A cấp: 01 cái. - Khoá chuyển mạch (3CT)(Crompton hoặc tương đương): 01 cái. -Chống sét GZ-500V (VN hoặc tương đương): 01 cái. - Đèn báo pha A - màu vàng (220VAC-Led): 01 cái. - Đèn báo pha B - màu xanh (220VAC-Led: 01 cái. - Đèn báo pha C - màu đỏ (220VAC-Led): 01 cái. - Cầu chì điều khiển 2A: 03 cái. -Thanh cái đồng chính 1x30x10mm2 đầu vào MCCB 500A, thanh cái xuyên qua TI: 01 bộ. - Thanh cái đồng chính 1x30x10mm2 đầu ra MCCB 500A: 01 bộ. - Thanh cái đồng chính 1x30x10mm2 giàn ngang tủ: 01 bộ. - Thanh cái đồng nhánh 1x25x6 từ giàn ngang tủ xuống MCCB nhánh 200A : 02 bộ. - Thanh cái đồng trung tính - 30x5: 01 bộ. - Thanh cái đồng tiếp địa - 20x3: 01 bộ. - Gen co nhiệt phân pha vàng, xanh, đỏ: 01 lô. -Sứ đỡ thanh cái: 01 lô. - Vật liệu phụ: 01 lô. - Nhân công chế tạo và lắp ráp tủ điện: 01 công. | Chương V của E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 4 | Vận chuyển thiết bị | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| H | LẮP ĐẶT VÀ THÍ NGHIỆM HiỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3 pha 320kVA-10(22)/0,4kV - kiểu kín | Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Chống sét Van 12,7kV-10kA/s Polymer | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-500A - trọn bộ trong trạm trụ | Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA (3 cuộn dây) | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 5 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 mẫu |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 10-15kV | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 10-15kV | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500-<1000A | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 9 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 10 | Thí nghiệm cáp mặt máy, cáp lực CXV 1x120 | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 sợi |
| 11 | Thí nghiệm cáp xuất tuyến, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp ngầm 24kV, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 sợi |
| 13 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp < 35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Hệ thống |
| 14 | Thí nghiệm cầu chì <35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 cái |
| 16 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 bát |
| 17 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U <1kV | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 18 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U <1kV | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 19 | Thí nghiệm Ampemét | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 20 | Thí nghiệm Vônmét | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 Vị trí |
| 22 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U < 1kV) | Chương V của E-HSMT | 6 | máy |
| I | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm (PN8) | Chương V của E-HSMT | 3,43 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 63mm PN8 | Chương V của E-HSMT | 16,42 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn - Đường kính 150mm dày 5,16mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt nối PE D160 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt nối PE D110 | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 6 | Lắp đặt nối PE D63 | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối góc 90 PE D110 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt nối góc 90 PE D63 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê D160/110 (hệ số NC, MTC 1,5) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê D110/63 (hệ số NC, MTC 1,5) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van khóa BB, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa BB, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt đầu bịt PE D110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt đầu bịt PE D63mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 3,43 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 16,42 | 100m |
| 17 | Lắp đặt đầu nối bằng bích HDPE D110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Hàn nối bích nhựa HDPE D110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm hai đầu bích D100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cổng ty chìm hai đầu bích, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Trụ cứu hỏa D100 1 cửa lấy nước D100, 2 cửa lấy nước D65 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Hộp van tròn D200x150 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Đai thép giữ ống 30x1,5x600mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Bu lông + ốc vít M16x150mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 25 | Bu lông + ốc vít 8x22 | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 140mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 27 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 6,384 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,522 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,237 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 12,501 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,0835 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,2567 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2966 | 100m2 |
| 36 | Xây hố van bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,264 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằngbê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,1395 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0163 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0041 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 43 | Đắp đất độ chặt y/c K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0695 | 100m3 |
| 44 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,6188 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình b, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 4,531 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,6188 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi