Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200819567-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200809398
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-09 16:02:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,795,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG HIAO THÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT + BVKT 17 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT + BVKT 17 gốc
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công HSMT + BVKT 99,57 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT + BVKT 21,8999 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 HSMT + BVKT 547,498 m3
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công HSMT + BVKT 3,93 m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 19,7724 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 6,0349 100m3
9 Ni lông nót HSMT + BVKT 4.231,38 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 757,72 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông HSMT + BVKT 5 100m2
12 Làm khe co HSMT + BVKT 644 m
13 Làm khe giãn HSMT + BVKT 163 m
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90, dung trọng 1,75T/m3 (tận dụng đát đào) HSMT + BVKT 17,0267 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 HSMT + BVKT 12,9015 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 HSMT + BVKT 12,9015 100m3
17 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I, cọc tre bờ quai HSMT + BVKT 14,25 100m
18 Phên nứa HSMT + BVKT 228 m2
19 Đắp đất bờ quai bằng máy dung trọng ≤1,65T/m3 HSMT + BVKT 3,648 100m3
20 Máy bơm nước 20CV HSMT + BVKT 40 ca
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 7,996 100m3
22 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I gia cố móng tường kè HSMT + BVKT 114,71 100m
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 18,35 m3
24 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 5,6532 100m2
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 268,13 m3
26 Ống nhựa thoát nước PVC d=60 HSMT + BVKT 50 m
27 Đào thanh tải dòng chảy-đất cấp II HSMT + BVKT 2,9184 100m3
28 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 4,3411 100m3
29 Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 9,46 100m
30 Phên nứa HSMT + BVKT 88 m2
31 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I HSMT + BVKT 11,65 100m
32 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công HSMT + BVKT 134,31 m3
33 Đắp nền đường bằng máy độ chặt Y/C K = 0,9 HSMT + BVKT 6,0258 100m3
34 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,495 100m3
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,297 100m3
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm HSMT + BVKT 24 cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm HSMT + BVKT 8 1 đoạn ống
38 Nhổ cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m (bằng công đóng) HSMT + BVKT 9,46 100m
39 Dỡ bỏ phên nứa HSMT + BVKT 88 m2
40 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT + BVKT 6,5208 100m3
41 Phá dỡ đoạn đỡ ống cống, ĐK ≤1000mm (tính giá bằng nhân công lắp đặt) HSMT + BVKT 24 cái
42 Tháo dỡ ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm (giá tính bằng NC, máy lắp đặt) HSMT + BVKT 8 1 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->