Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 15:10:00 đến ngày 2020-08-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,539,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ, CỐNG THOÁT NƯỚC, ATGT TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 61,248 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Chi tiết tại Chương V | 5,5123 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại Chương V | 133,431 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 12,0088 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 827,2918 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ + đào cấp ( thủ công ) | Chi tiết tại Chương V | 22,223 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 2,0001 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 50,88 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chi tiết tại Chương V | 17,96 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 1,0985 | 100m3 |
| 11 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 59 | cái |
| 12 | Đào đất trồng cọc tiêu | Chi tiết tại Chương V | 3,41 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 3,41 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 509,11 | m3 |
| 15 | Rải ni lon lớp cách li | Chi tiết tại Chương V | 2.238,03 | m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 3,357 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết tại Chương V | 1,5505 | 100m2 |
| 18 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết tại Chương V | 6,1711 | 100m3 |
| 19 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 816,0663 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 5,9731 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 5,9731 | 100m3 |
| 22 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 13,8862 | 100m3 |
| 23 | Đào móng kè bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 154,291 | m3 |
| 24 | Đệm móng đá dăm | Chi tiết tại Chương V | 92,68 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 559,37 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 858,7 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 216,42 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chi tiết tại Chương V | 1,2043 | 100m |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết tại Chương V | 0,3463 | 100m2 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chi tiết tại Chương V | 141,81 | m2 |
| 31 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chi tiết tại Chương V | 222,66 | 100m |
| 32 | Đóng cọc tre bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 4,98 | 100m |
| 33 | Phên nứa lót bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 124,6 | m2 |
| 34 | Đắp bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 0,623 | 100m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,623 | 100m3 |
| 36 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 5,5 | ca |
| 37 | Đắp trong móng kè đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 | Chi tiết tại Chương V | 4,7339 | 100m3 |
| 38 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 609,821 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 1,7305 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 13,6986 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 13,6986 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết tại Chương V | 8,42 | m3 |
| 43 | Cốt thép thân cống đường kính d<10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,1756 | tấn |
| 44 | Cốt thép thân cống đường kính 10<d<18 | Chi tiết tại Chương V | 10,7934 | tấn |
| 45 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150# | Chi tiết tại Chương V | 4,61 | m3 |
| 46 | Quét nhựa đường phòng nước | Chi tiết tại Chương V | 141,73 | m2 |
| 47 | Ván khuôn thân cống hộp | Chi tiết tại Chương V | 2,8163 | 100m2 |
| 48 | Đào phá cống cũ | Chi tiết tại Chương V | 12,84 | m3 |
| 49 | Đào đất hố móng | Chi tiết tại Chương V | 5,2222 | 100m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết tại Chương V | 3,1 | m3 |
| 51 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 16,201 | 100m |
| 52 | Bê tông gia cố hạ lưu + móng cống mác 150# | Chi tiết tại Chương V | 19,27 | m3 |
| 53 | Bê tông đầu cống + cửa phai | Chi tiết tại Chương V | 17,59 | m3 |
| 54 | Bê tông chèn khe mác 150# | Chi tiết tại Chương V | 7,03 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cống | Chi tiết tại Chương V | 1,2569 | 100m2 |
| 56 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 26,8 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 60,04 | m2 |
| 58 | Bê tông mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 1,98 | m3 |
| 59 | Cốt thép mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,0608 | tấn |
| 60 | ván khuôn Mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 61 | Bê tông bản | Chi tiết tại Chương V | 2,11 | m3 |
| 62 | Cốt thép bản | Chi tiết tại Chương V | 0,2652 | tấn |
| 63 | Ván khuôn bản | Chi tiết tại Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết tại Chương V | 15 | cấu kiện |
| 65 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết tại Chương V | 1,8921 | tấn |
| 66 | Cửa van thép nâng hạ | Chi tiết tại Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 0,3209 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 1,4014 | 100m3 |
| 69 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 4 | ca |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 3,4927 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 3,4927 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ, CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, ATGT TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng Thủ công | Chi tiết tại Chương V | 4,09 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Chi tiết tại Chương V | 0,3681 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 84,221 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 7,5799 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 1.025,3982 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ ( thủ công ) | Chi tiết tại Chương V | 15,664 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ ( máy ) | Chi tiết tại Chương V | 1,4098 | 100m3 |
| 8 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 17 | cái |
| 9 | Đào đất trồng cọc tiêu | Chi tiết tại Chương V | 0,97 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 0,97 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 134,36 | m3 |
| 12 | Rải ni lon lớp cách li | Chi tiết tại Chương V | 662,4 | m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 0,9936 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết tại Chương V | 0,774 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 156,64 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 1,5664 | m3 |
| 17 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 2,4151 | 100m3 |
| 18 | Đào móng kè bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 26,834 | m3 |
| 19 | Đệm móng đá dăm | Chi tiết tại Chương V | 26,64 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 128,47 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 223,57 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 69 | m2 |
| 23 | Ống nhựa thoát nước | Chi tiết tại Chương V | 0,3257 | 100m |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chi tiết tại Chương V | 35,2 | m2 |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết tại Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 26 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chi tiết tại Chương V | 63,93 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tre bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 13,8 | 100m |
| 28 | Phên nứa lót bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 345 | m2 |
| 29 | Đắp bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 1,725 | 100m3 |
| 30 | Phá bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 1,725 | 100m3 |
| 31 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 3 | ca |
| 32 | Đắp trong móng kè đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 | Chi tiết tại Chương V | 0,1502 | 100m3 |
| 33 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 19,3488 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 0,5933 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 209,01 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 2,0901 | m3 |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,0342 | 100m3 |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 3,97 | m3 |
| 40 | Bê tông mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 1,1 | m3 |
| 41 | Cốt thép mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,0339 | tấn |
| 42 | ván khuôn mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 43 | Bê tông bản | Chi tiết tại Chương V | 0,73 | m3 |
| 44 | Cốt thép bản | Chi tiết tại Chương V | 0,073 | tấn |
| 45 | Ván khuôn bản | Chi tiết tại Chương V | 0,0263 | 100m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 13,99 | m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết tại Chương V | 5 | cấu kiện |
| 48 | Đắp trả móng cống | Chi tiết tại Chương V | 0,0179 | 100m3 |
| 49 | Đào móng rãnh | Chi tiết tại Chương V | 0,588 | 100m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chi tiết tại Chương V | 10,73 | m3 |
| 51 | Bê tông móng rãnh mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 16,09 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng rãnh | Chi tiết tại Chương V | 0,3831 | 100m2 |
| 53 | Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 25,4 | m3 |
| 54 | Bê tông mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 8,94 | m3 |
| 55 | Ván khuôn mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 1,1238 | 100m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 115,48 | m2 |
| 57 | Bê tông bản rãnh | Chi tiết tại Chương V | 9,22 | m3 |
| 58 | Cốt thép bản rãnh | Chi tiết tại Chương V | 1,184 | tấn |
| 59 | Ván khuôn bản rãnh | Chi tiết tại Chương V | 0,4915 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 128 | cấu kiện |
| 61 | Đắp đất hố móng đất tận dụng ( đầm cóc) | Chi tiết tại Chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 58,8 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 58,8 | m3 |
| 64 | xúc vật liệu lên xe | Chi tiết tại Chương V | 20,8965 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chi tiết tại Chương V | 2.246,079 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,66 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | Chi tiết tại Chương V | 11 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chi tiết tại Chương V | 11 | cột |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Chi tiết tại Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Chi tiết tại Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Chi tiết tại Chương V | 11 | bảng |
| 8 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chi tiết tại Chương V | 22 | 1 đầu cáp |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chi tiết tại Chương V | 11 | bộ |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chi tiết tại Chương V | 27,5 | m |
| 11 | Rải cáp ngầm | Chi tiết tại Chương V | 3,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Chi tiết tại Chương V | 350 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng | Chi tiết tại Chương V | 124 | cái |
| 14 | Đào hào cáp bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 92,4 | m3 |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm | Chi tiết tại Chương V | 0,74 | 100m2 |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chi tiết tại Chương V | 3,63 | 1000v |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 0,924 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,3744 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chi tiết tại Chương V | 0,1247 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chi tiết tại Chương V | 6 | cọc |
| 24 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chi tiết tại Chương V | 6 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chi tiết tại Chương V | 4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chi tiết tại Chương V | 0,03 | cái |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chi tiết tại Chương V | 3 | tủ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chi tiết tại Chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi