Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 13:47:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,952,415,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 51,001 | 100m2 | |
| 2 | Vét hữu cơ | 3,324 | 100m3 | |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 41,13 | 100m2 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,296 | 100m3 | |
| 5 | Đất chọn lọc | 646,112 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 8,39 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,823 | 100m3 | |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 51,056 | 100m2 | |
| B | MỞ RỘNG TRÁNH XE | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 1,2 | 100m2 | |
| 2 | Vét hữu cơ | 0,031 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,031 | 100m3 | |
| 4 | Đất chọn lọc | 3,782 | m3 | |
| C | RÃNH XƯƠNG CÁ | |||
| 1 | Đá xô bồ | 0,008 | 100m3 | |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | 21,52 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,37 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 2,04 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 7,55 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,497 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,386 | tấn | |
| 7 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | 46,72 | 1m2 | |
| E | CỐNG HỘP 0,75x0,75 Km0+634,37 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,137 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,046 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xm M100 lót móng | 1,41 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,98 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | 0,178 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 tường đầu, tường cánh, sân cống | 2,42 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống | 0,217 | 100m2 | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | 1,91 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 mối nối cống hộp | 0,07 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối | 0,015 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 | 1,51 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | 0,134 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | 0,206 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 0,279 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,9 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,096 | 100m2 | |
| F | CỐNG HỘP (1x1) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 1,211 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,404 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xm M100 lót móng | 22,15 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | 54,1 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | 1,731 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 tường đầu, tường cánh, sân cống | 11,5 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống | 0,924 | 100m2 | |
| 8 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | 12,95 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | 18,25 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 mối nối cống hộp | 1,2 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối | 0,198 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 | 42,4 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | 0,657 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | 1,597 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy | 2,064 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,5 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | 0,48 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tạo êm thuận đá 1x2, vữa BT mác 300 | 4,15 | m3 | |
| G | CỐNG HỘP (1x1) Km2+56,09 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,412 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,137 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xm M100 lót móng | 3,67 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,99 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 tường đầu, tường cánh, sân cống | 2,3 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống | 0,185 | 100m2 | |
| 8 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | 3,66 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 5,15 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 mối nối cống hộp | 1,2 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,079 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 | 8,48 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | 0,131 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | 0,319 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 0,413 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,9 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | 0,096 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tạo êm thuận đá 1x2, vữa BT mác 300 | 0,83 | m3 | |
| H | CỐNG HỘP 1x1 Km0+7,48 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,576 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,192 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xm M100 lót móng | 3,67 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,99 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 tường đầu, tường cánh, sân cống | 2,3 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống | 0,185 | 100m2 | |
| 8 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | 3,66 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 5,15 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 mối nối cống hộp | 1,2 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối | 0,079 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 | 8,48 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | 0,131 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | 0,319 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 0,413 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,9 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | 0,096 | 100m2 | |
| 18 | Phá dỡ cống cũ | 8,48 | m3 | |
| 19 | Bê tông tạo êm thuận đá 1x2, vữa BT mác 300 | 0,83 | m3 | |
| I | CỐNG TRÒN 2D1000 Km0+239 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,146 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,049 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xm M100 lót móng | 1,26 | m3 | |
| 4 | Bê tông chân khay, hố thu đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,98 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn chân khay | 0,122 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 tường đầu, tường cánh, sân cống | 1,45 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống | 0,569 | 100m2 | |
| 8 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | 2,59 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 1,82 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ hố thu, tường cánh cũ | 26,12 | m3 | |
| J | KÈ ĐÁ HỘC KHU VỰC HỒ SÔNG KINH | |||
| K | KM 6+420 ĐẾN KM6+891 VÀ TUYẾN 4 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 20,59 | m3 | |
| 2 | Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | 279,65 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi