Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816655-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200816639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn chương trình xây dựng nông thôn mới và ngân sách phường tự cân đối bằng các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-08 16:46:00 đến ngày 2020-08-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,809,597,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN SỐ 1
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 71,468 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III nt 2,8587 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,934 100m3
4 Bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,3053 100m3
5 Cắt mặt đường nt 3,8502 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 16,37 m3
7 Bê tông thân rãnh, bê tông M200, đá 1x2 nt 61,49 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm nt 3,1758 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh dọc nt 6,4072 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 182 cái
11 VXM trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 nt 61,49 m2
12 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 nt 20,2 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 1,9023 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 1,0469 tấn
15 Ván khuôn tấm đan nt 0,95 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 182 cái
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,17 m3
18 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 nt 5,09 m3
19 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm nt 0,1967 tấn
20 Ván khuôn hố thu nt 0,4851 100m2
21 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 nt 0,89 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,1191 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,1065 tấn
24 Thép góc 50x50x5mm nt 0,1312 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0762 100m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 nt 100 m2
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 10 m3
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên nt 182 1 cấu kiện
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 182 1 cấu kiện
30 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trình nt 3 ca
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 1,1039 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 1,1039 100m3
B TUYẾN SỐ 2
1 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp III nt 77,472 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III nt 34,475 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 nt 2,107 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,3091 100m3
5 Cắt mặt đường nt 4 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 16,92 m3
7 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 nt 63,54 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm nt 3,2819 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen nt 6,6214 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 188 cái
11 VXM trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 nt 63,54 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 nt 20,87 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 1,9647 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 1,0814 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,9814 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 188 cái
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,287 m3
18 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 nt 5,599 m3
19 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm nt 0,2164 tấn
20 Ván khuôn hố thu nt 0,5336 100m2
21 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 nt 0,98 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,131 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,1172 tấn
24 Thép góc 50x50x5mm nt 0,1443 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0838 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 11 cái
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên nt 188 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 188 1 cấu kiện
29 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trình nt 3 ca
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 1,1832 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 1,1832 100m3
C TUYẾN SỐ 3
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III nt 40,304 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III nt 1,6122 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,1034 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,0388 100m3
5 Cắt mặt đường nt 2,0582 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 8,84 m3
7 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 nt 33,2 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm nt 1,7148 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh nt 3,4597 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 98 cái
11 VXM trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 nt 33,2 m2
12 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 nt 10,88 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 1,0243 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,5637 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,5116 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 98 cái
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,468 m3
18 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 nt 2,036 m3
19 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm nt 0,0787 tấn
20 Ván khuôn hố thu nt 0,194 100m2
21 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 nt 0,356 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,0477 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,0426 tấn
24 Thép góc 50x50x5mm nt 0,0525 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0305 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 4 cái
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên nt 98 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 98 1 cấu kiện
29 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trình nt 2 ca
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,6063 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 0,6063 100m3
D TUYẾN SỐ 4
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III nt 35,034 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III nt 1,4014 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,9609 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,0421 100m3
5 Cắt mặt đường nt 1,8086 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 7,8 m3
7 Bê tông rãnh dọc M200, đá 1x2 nt 29,28 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm nt 1,5125 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh nt 3,0515 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 87 cái
11 VXM trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 nt 29,28 m2
12 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 9,66 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,9093 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,5004 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,4541 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 87 cái
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,351 m3
18 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 nt 1,527 m3
19 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm nt 0,059 tấn
20 Ván khuôn hố thu nt 0,1455 100m2
21 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 nt 0,267 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,0357 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,032 tấn
24 Thép góc 50x50x5mm nt 0,0394 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0229 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 3 cái
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên nt 87 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 87 1 cấu kiện
29 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trình nt 2 ca
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,5247 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 0,5247 100m3
E TUYẾN SỐ 5
1 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp III nt 62,21 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III nt 2,4884 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,6788 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén nt 35,5 m3
5 Bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,082 100m3
6 Cắt mặt đường nt 3,078 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 12,54 m3
8 Bê tông rãnh dọc M200, đá 1x2 nt 47,08 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm nt 2,4316 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh nt 4,9058 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 139 cái
12 Vữa xi măng trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 nt 47,08 m2
13 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 15,43 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 1,4528 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,7995 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,7256 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 139 cái
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,702 m3
19 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 nt 3,054 m3
20 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm nt 0,118 tấn
21 Ván khuôn hố thu nt 0,2911 100m2
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 0,534 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,0715 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,0639 tấn
25 Thép góc 50x50x5mm nt 0,7872 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0457 100m2
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 6 cái
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên nt 139 1 cấu kiện
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 139 1 cấu kiện
30 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trình nt 2 ca
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,9668 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 0,9668 100m3
33 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,355 100m3
34 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km nt 0,355 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->