Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800141-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200788873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 18:22:00 đến ngày 2020-08-13 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,411,968,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn mương hộp hở KT(1x2)m
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44,77 m3
2 Đào kênh mương đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 391,837 m3
3 Đắp đất móng mương độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 290,731 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 472,306 m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 472,306 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 38,981 m3
7 Ván khuôn móng mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,586 100m2
8 Gia công, lắp dựng cốt thép mương, đường kính <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,489 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mương, đường kính > 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,579 tấn
10 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,771 m3
11 Ván khuôn tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,636 100m2
12 Bê tông tường đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60,167 m3
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,805 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan, đường kính <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,031 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan, đường kính > 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,403 tấn
16 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,138 m3
17 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=250kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 542,88 Cái
18 Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,373 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,427 100m2
20 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,25 m3
B Đoạn mương hộp hở KT(1x2)m
1 Cắt bê tông mặt đường dày <=11cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,42 m
2 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 139,841 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,618 m3
4 Phá dỡ tường bê tông cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,69 m3
5 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 đoạn ống
6 Đào kênh mương, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,981 100m3
7 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,5 T/m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 536,073 m3
8 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,264 m3
9 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,898 100m2
10 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 151,872 m3
11 Ván khuôn tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,466 100m2
12 Bê tông tường đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 124,657 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,832 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,154 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,309 tấn
16 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,237 m3
17 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=250kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 126 Cái
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,28 m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,247 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,451 tấn
21 Ván khuôn đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,784 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,416 m3
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,634 100m2
24 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,342 m3
25 Xây gạch ống 7,5x11,5x17,5, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,106 m3
C Mương nhánh hộp kín
1 Đào kênh mương, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 382,101 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 227,609 m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 454,492 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60,158 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,29 100m2
6 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,152 m3
7 Ván khuôn tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,328 100m2
8 Bê tông tường đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 97,97 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,463 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan, đường kính <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,504 tấn
11 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,366 m3
12 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=250kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.236,8 Cái
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,315 m2
D Cống qua đường (số 1: KT: 1x0,52x4m), (số 2: KT: 1x0,52x5,5m), (số 3: KT: 1,1x0,8x6,3m)
1 Cắt mặt đường bê tông không cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,738 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng đá Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,672 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,504 m3
5 Cắt tường bê tông bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,8 1m
6 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,537 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,297 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,99 m3
9 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,496 m3
10 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,095 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,193 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,271 tấn
13 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,55 m3
14 Ván khuôn tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,399 100m2
15 Bê tông tường đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,992 m3
16 Ván khuôn bản mặt cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,244 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn cống, đường kính cốt thép <=10mm, Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,218 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn cống, đường kính cốt thép > 10mm, Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,135 tấn
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,359 100m2
20 Bê tông mặt cống đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,55 m3
21 Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,029 100m2
22 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,108 m3
23 Đắp cấp phối đá dăm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,054 100m3
24 Xây gạch ống 7,5x11,5x17,5 xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,504 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,84 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,84 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->