Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807976-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ PHÚC LỘC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200807950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 15:57:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,149,766,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,104 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,992 m2
4 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294 m3
6 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,627 100m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,938 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,31 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,394 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,642 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,926 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m2
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3663 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,658 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,88 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4992 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,688 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,626 100m2
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6136 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5545 100m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,956 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8148 100m2
27 Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0869 m3
28 Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1989 m3
29 Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4544 m3
30 Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2024 m3
31 Xây tường <=30cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,094 m3
32 Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,617 m3
33 Xây cột, trụ h <=16m, gạch thẻ 45x75x170mm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,617 m3
34 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0801 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0801 tấn
36 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7885 100m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,08 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,45 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,2076 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,9744 m2
42 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,84 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,2 m
44 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,2076 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 958,0244 m2
46 Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,185 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,06 m2
48 Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,06 m2
49 Cửa đi thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
50 Cửa sổ thép hộp mạ kẽm, khung bao 40x80x1.4mm. Cánh cửa thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm. Kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,9408 m2
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,44 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,402 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7412 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1075 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1601 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2142 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3971 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5715 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5577 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4074 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7837 tấn
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
66 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
67 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
68 Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
69 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
70 Lắp đặt quạt ốp trần (quạt đảo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
71 Tủ điện chính 4 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
73 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
78 Bulong HM10/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
79 Bulong nở fi 10/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
80 Hộp nối dây 110x110x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
81 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0172 100m
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
85 Cầu chắn rác fi=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
87 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
89 Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
90 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
91 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
92 Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
93 Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
94 SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
95 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
96 Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->