Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200817767-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200462850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-09 08:25:00 đến ngày 2020-08-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,752,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cấp điện
B PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22KV
C Mua sắm và lắp đặt thiết bị
1 Tủ RMU-24kV NE-III, 03 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, cách điện khí SF6 và phụ kiện 1 Tủ
2 Tủ RMU-24kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện 1 Tủ
3 Tủ RMU-24kV DE-IMI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn đo lường, cách điện khí SF6 1 Tủ
4 Tủ RMU-24kV NE-IIIQI, 04 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6, không mở rộng 1 Tủ
5 Chống sét van 24kV-10kA (1 bộ/3 pha) 3 Bộ
6 Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động 2 Bộ
D Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 3 ngăn 3 Tủ
2 Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 5 ngăn 1 Tủ
3 Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) 3 Bộ
4 Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời 2 Bộ
E PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV
F PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 871,94 m
2 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x95mm2 83,56 m
3 Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/12,7/22(24)kV-1x50mm2 104,04 m
4 Lắp đặt lại cáp ngầm trung thế 3 lõi, 3x95 116,5 m
5 Móng tủ điện RMU-24kV, 03 ngăn NE-III; NE-IQI 2 Móng
6 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 2,288 m3
7 Ván khuôn gỗ 15,52 m2
8 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 1,302 m3
9 Bu lông neo M16x350 8 bộ
10 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 3,22 m2
11 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 0,65 m3
12 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 1,638 m3
13 Móng tủ điện RMU-24kV, 03 ngăn DE-IMI 1 Móng
14 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 4,29 m3
15 Ván khuôn gỗ 23,28 m2
16 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 2,178 m3
17 Bu lông neo M16x350 8 bộ
18 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 4,62 m2
19 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 0,91 m3
20 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 3,38 m3
21 Móng tủ điện RMU-24kV, 05 ngăn 1 Móng
22 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 1,7875 m3
23 Ván khuôn gỗ 11,36 m2
24 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 0,975 m3
25 Bu lông neo M16x350 6 bộ
26 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 2,24 m2
27 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 0,442 m3
28 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 1,3455 m3
29 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x95 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha 11 Bộ
30 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x25 ÷ 70mm2 kèm bộ tách 3 pha 4 Bộ
31 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV-3x240mm2 1 Hộp
32 Tiếp địa R6C 4 Bộ
33 Bảng tên tủ điện và biển cấm 8 Cái
34 Bảng tên báo đầu cáp ngầm 3 Cái
35 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) 57,68 m
36 Áp tô mát 1 pha 2P-20A 4 Cái
37 Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp 16 Cái
38 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 45,68 m
G PHẦN ỐNG NHỰA VÀ HỐ NỐI CÁP
1 Hố ga nối cáp 1 Hố
2 Đào đất hố ga, đất cấp 3 3,15 m3
3 Ván khuôn 11,85 m2
4 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 1,079 m3
5 Bê tông nắp đan (3 nắp) M250, đá 1x2 0,092 m3
6 Thép viền miệng hố ga 65,88 kg
7 Thép viền nắp hố ga 95,29 kg
8 Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (04 bộ) 4,362 kg
9 Lắp đặt tấm đan 3 cái
10 Cốt thép hố ga 90,42 kg
11 Ống nhựa D200 0,3 m
12 Ống nhựa D90 1,2 m
13 Đắp đất hố ga, đất cấp 3 (thủ công) 0,87 m3
14 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 2,28 m3
15 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 1.059,18 m
16 Ống thép tráng kẽm DN200 105 m
17 Ống thép tráng kẽm DN125 115 m
H PHẦN ĐẤU NỐI HOÀN TRẢ TRUNG THẾ 24kV
1 Xà néo 3 pha, cột đôi dọc XN-ĐD 1 Bộ
2 Giá đỡ đầu cáp và chống sét van 3 Bộ
3 Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột 6 Bộ
4 Chụp đầu cột BTLT D200 2 Bộ
5 Sứ đỡ 24kV + ty sứ 33 Bộ
6 Chuỗi néo 24kV 3 Bộ
7 Dây buộc cổ sứ composit, loại buộc giữa 33 Sợi
8 Khóa néo 3 bu lông, dây 50mm2 3 Cái
9 Dây đồng bọc đấu lèo 24kV-Cu/XLPE-1x95 36 m
10 Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm 6 m
11 Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 60 m
12 Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 24kV 18 Cái
13 Xà đỡ cầu dao cách ly 24kV 2 Bộ
14 Giá bắt tay thao tác cầu dao 2 Bộ
15 Ghế thao tác cách điện và giá đỡ 2 Bộ
16 Thang trèo cột BTLT 2 Bộ
17 Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S (Loại 1) 6 Bộ
18 Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S (Loại 2) 1 Bộ
19 Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S 3 Bộ
20 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x95mm2 2 Bộ
21 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x240mm2 1 Bộ
22 Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa 18 m
23 Đầu cốt đồng M95 36 Cái
24 Đầu cốt đồng M35 24 Cái
I PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Tháo dỡ Cột BTLT 14-16m 25 cột
2 Tháo dỡ Dây dẫn AAACC 95mm2 12,7(24)kV 2.400,93 m
3 Tháo dỡ Xà đỡ 17 bộ
4 Tháo dỡ Xà néo 8 bộ
5 Tháo dỡ Cổ dề cột BTLT đôi 4 bộ
6 Tháo dỡ Giá đỡ cầu dao các loại 3 bộ
7 Tháo dỡ Cần thao tác cầu dao 2 bộ
8 Tháo dỡ Ghế thao tác cách điện và giá đỡ 2 bộ
9 Tháo dỡ Thang leo 2 bộ
10 Tháo dỡ giá đỡ đầu cáp 2 bộ
11 Tháo dỡ sứ đứng SĐ-24 117 bộ
12 Tháo dỡ chuỗi néo CN-24 51 bộ
13 Tháo dỡ Khóa néo 51 bộ
14 Tháo dỡ Cầu dao cách ly - 24kV 2 bộ
15 Tháo dỡ Máy cắt LBS-24kV 1 bộ
16 Tháo dỡ máy biến điện áp 1 Bộ
17 Tháo dỡ máy biến dòng điện 1 Bộ
18 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 68,64 m3
19 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm chặt, K =0,95 68,64 m3
J PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
K PHẦN THIẾT BỊ
L Mua sắm thiết bị
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm 22 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm 11 tủ
M Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha 33 tủ
2 Lắp đặt tủ bù hạ thế hiện có 1 tủ
N PHẦN XÂY DỰNG & LẮP ĐẶT MỚI
O PHẦN VẬT LIỆU - LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 1.598,34 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 460,02 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 57,12 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 104,04 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x10mm2 (Trả nguồn sau công tơ 1F) 3.060 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 (Trả nguồn sau công tơ 3F) 125 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 1.641,54 m
8 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 569,18 m
9 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (Luồn cáp sau công tơ 3F) 102,5 m
10 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) 2.142 m
11 Ống gen hộp nhựa 80x40mm 627 m
12 Ống thép tráng kẽm DN150 143 m
13 Ống thép tráng kẽm DN125 40 m
14 Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) 35 bộ
15 Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) 8 bộ
16 Cột bê tông ly tâm 10 m, 5KN 1 cột
17 Ống nối đồng nhôm AM 50-120 36 cái
18 Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp 180 đầu
19 Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp 120 đầu
20 Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp 26 đầu
21 Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp 14 đầu
22 Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp 12 đầu
23 Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp 4 đầu
24 Đầu cốt ép đồng các loại tại hộp nối cáp 110x110x80 856 đầu
25 Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80 209 Hộp
26 Cầu đấu hạ thế 32-40A-0,4kV 209 cái
27 Lắp đặt công tơ 1 pha vào tủ 204 cái
28 Lắp đặt công tơ 3 pha vào tủ 5 cái
29 Lắp đặt Aptomat 2P - 40A vào tủ 204 cái
30 Lắp đặt Aptomat 3P - 40A vào tủ 5 cái
31 Bảng tên tủ điện và biển cấm 33 cái
32 Kẹp siết cáp vặn xoắn 9 cái
33 Đai thép không gỉ + Khóa đai 18 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Cắt đường bê tông Asphalt 40 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường 2,04 m3
3 Đào lớp cấp phối nền đường cũ 10,2 m3
4 Cắt đường bê tông xi măng 402 md
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng 12,06 m3
6 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 1.098,5995 m3
7 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 402,1012 m3
8 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 6,6741 m3
9 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp 25.240,5 viên
10 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 530,6 m2
11 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 449,4 m2
12 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 594,8545 m3
13 Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 12,06 m3
14 Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 1x2 5,1 m3
15 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 528,045 m3
16 Móng tủ điện công tơ 33 móng
17 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 13,464 m3
18 Ván khuôn 78,375 m2
19 Ống nhựa D105/80 99 m
20 Ống nhựa D50/40 231 m
21 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 12,2265 m3
22 Khung móng tủ điện M16x500x450x650 33 bộ
23 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 28,875 m2
24 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 5,742 m3
25 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 7,722 m3
26 Móng tủ bù hạ thế 1 móng
27 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 0,26 m3
28 Ván khuôn 1,785 m2
29 Ống nhựa D105/80 1 m
30 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 0,2295 m3
31 Khung móng tủ điện M16x480x220x650 1 bộ
32 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 0,714 m2
33 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 0,065 m3
34 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 0,195 m3
35 Móng cột BTLT 10m đơn MT10-1 1 móng
36 Mốc báo hiệu cáp ngầm 47,5 cái
Q PHẦN THÁO DỠ
R THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kV
1 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H 17 cột
2 Tháo dỡ cột sắt hạ thế 4 cột
3 Tháo dỡ cáp treo 4x(1xAL50)mm2 2.056,32 m
4 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (2x16)mm2 125,46 m
5 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x50)mm2 40,8 m
6 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x70)mm2 41,82 m
7 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x95)mm2 635,46 m
8 Tháo dỡ Tủ bù hạ thế hiện có 1 tủ
9 Tháo dỡ Công tơ đo đếm từ xa 1P - ĐX1 11 hòm
10 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H2 22 hòm
11 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H4 37 hòm
12 Tháo dỡ Hòm công tơ 3P 5 hòm
13 Tháo dỡ Công tơ 1P 204 cái
14 Tháo dỡ Công tơ 3P 5 cái
15 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 2x16mm2 3.264 m
16 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 4x35mm2 60 m
17 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 2x10mm2 1.836 m
18 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 4x35mm2 85 m
19 Tháo dỡ Aptomat 1P 204 cái
20 Tháo dỡ Aptomat 3P 5 cái
S THÁO DỠ CÁP THÔNG TIN
1 Tháo dỡ cáp quang thông tin 2.226 m
2 Tháo dỡ cáp đồng thông tin 2.226 m
T PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
U PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 160kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow 1 Máy
2 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow 1 Máy
V PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 160kVA-22/0,4kV 1 Máy
2 Lắp đặt máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 1 Máy
3 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV 2 Máy
W PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 35 m
2 Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x95 20 m
3 Đầu cốt đồng M240 28 cái
4 Đầu cốt đồng M95 8 cái
5 Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế 4 Bộ
6 Hộp che đầu cực máy biến áp 2 Bộ
7 Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-1000A và phụ kiện 1 Trọn bộ
8 Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-630A và phụ kiện 1 Trọn bộ
9 Móng cột thép trạm biến áp 2 Móng
10 Đào đất hố móng, đất cấp 3 8,584 m3
11 Ván khuôn 19,74 m2
12 Bê tông móng M200, đá 1x2 3,894 m3
13 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 0,592 m3
14 Cốt thép D<=10 130,08 kg
15 Cốt thép D<=18 117,724 kg
16 Bu lông M28x1050x6 2 bộ
17 Ốp gạch thẻ chân móng trạm 2,87 m2
18 Đắp đất móng, đất cấp 3 2,9175 m3
19 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5,6665 m3
20 Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III 41,04 m3
21 Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc, K =0,9 41,04 m3
22 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 HT
23 Biển cấm 8 Biển
24 Biển tên trạm 2 Biển
X PHẦN THÁO DỠ TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo dỡ cầu dao cách ly 24kV 2 bộ
2 Tháo dỡ giá đỡ cầu dao 2 bộ
3 Tháo dỡ cần thao tác cầu dao 2 bộ
4 Tháo dỡ xà lắp cầu chì tự rơi 2 bộ
5 Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp 2 bộ
6 Tháo dỡ côlie đỡ tủ điện phân phối hạ thế 2 bộ
7 Tháo dỡ giá đỡ sàn thao tác 2 bộ
8 Tháo dỡ sàn thao tác 2 bộ
9 Tháo dỡ thang sắt trèo cột trạm biến áp 2 bộ
10 Tháo dỡ cầu chì tự rơi (1 bộ/3 pha) 2 bộ
11 Tháo dỡ chống sét van (1 bộ/3 pha) 2 bộ
12 Tháo dỡ sứ đứng 24kV 30 bộ
13 Tháo dỡ tủ điện hạ thế TBA 0,4kV 2 tủ
14 Tháo dỡ dây bọc trung thế 24kV 36 m
15 Tháo dỡ dây đồng bọc lộ tổng 0,4kV 10 m
16 Tháo dỡ cột BTLT 14m 4 cột
Y PHẦN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
Z PHẦN THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN
AA Mua sắm thiết bị
1 Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm 1 Bộ
2 Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) 1 Cái
3 Sim số dịch vụ viễn thông 1 Cái
AB Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm 1 Bộ
2 Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) 1 Cái
AC PHẦN LẮP ĐẶT LÀM MỚI
1 Cột thép tròn côn cao 10m + cần đèn 1 nhánh cao 2m (lắp 1 đèn) 25 Cột
2 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 160W (có khả năng kết nối ĐKTT) 25 Bộ
3 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha 1 Tủ
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 17,34 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 1.104,66 m
6 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 300 m
7 Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 300 m
8 Dây đồng trần M10 931,26 m
9 Bộ tiếp địa an toàn R1C 26 Bộ
10 Bộ tiếp địa trung tính R6C 4 Bộ
11 Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 2 Đầu
12 Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 56 Đầu
13 Luồn cáp cửa cột 58 Đầu
AD CÔNG TÁC XÂY LẮP LÀM MỚI
1 Móng cột chiếu sáng đường phố 12m 25 Móng
2 Đào đất móng cột, đất cấp 3 39,6 m3
3 Ván khuôn 162,36 m2
4 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 160,3305 m3
5 Trát vữa móng cột 14,4297 m2
6 Đắp đất móng cột, đất cấp 3 8,6073 m3
7 ống nhựa D65/50 17,2147 m
8 Khung móng cột M24x300x300x750 17,2147 bộ
9 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 16,9995 m3
10 Móng tủ điều khiển chiếu sáng 1 Móng
11 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 0,312 m3
12 Ván khuôn 2 m2
13 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 0,24 m3
14 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện 0,6936 m2
15 Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 0,207 m3
16 ống nhựa D65/50 3 m
17 Khung móng tủ điện M16x450x200x650 1 bộ
18 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 0,105 m3
19 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 970 m
20 Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 56 m
21 Măng sông Ống thép tráng kẽm D80 9 Cái
AE PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 Tháo dỡ, thu hồi cột thép chiếu sáng 23 Cột
2 Tháo dỡ, thu hồi đèn chiếu sáng bóng Led 100W hiện có 23 Bộ
AF PHẦN HỐ GA + ỐNG DỰ PHÒNG
AG PHẦN RÃNH CÁP NGẦM CHÍNH
1 Cắt đường bê tông Asphalt 222 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường 19,422 m3
3 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 952,706 m3
4 Đào lớp cấp phối nền đường cũ 97,11 m3
5 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 278,903 m3
6 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 59,5397 m3
7 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp 18.009 viên
8 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 328,2 m2
9 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 800 160,8 m2
10 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 1200 36 m2
11 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 496,405 m3
12 Cấp phối đá dăm loại 1 bằng đầm cóc, K =0,95 61,503 m3
13 Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 1x2 48,555 m3
14 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 572,833 m3
AH PHẦN ĐẶT ỐNG DỰ PHÒNG
1 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 835,38 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 1.244,4 m
3 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 800,7 m
4 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 800,7 m
5 Ống nhựa uPVC D110-5,3 800,7 m
6 Ống thép tráng kẽm DN200-4,78 111 m
7 Ống thép tráng kẽm DN125-3,96 182 m
8 Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 27 m
9 Mốc báo hiệu cáp ngầm 34 Cái
AI PHẦN HỐ GA KÉO CÁP
1 Hố ga kéo cáp loại 1 22 Hố
2 Đào đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy 59,4 m3
3 Ván khuôn 249,04 m2
4 Bê tông hố ga M200, đá 1x2 22,88 m3
5 Bê tông nắp đan M200, đá 1x2 1,3467 m3
6 Thép viền miệng hố ga 1.127,28 kg
7 Thép viền nắp hố ga 1.397,66 kg
8 Tai lắp viền miệng 12,936 kg
9 Tắc kê nở M6 132 bộ
10 Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 63,976 kg
11 Lắp đặt tấm đan 44 cái
12 Cốt thép hố ga 1.461,9 kg
13 Ống nhựa D200 16,5 m
14 Ống nhựa D114 72,6 m
15 Ống nhựa D90 13,2 m
16 Đắp đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy, K =0,9 16,5 m3
17 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 42,9 m3
18 Hố ga kéo cáp loại 2 8 Hố
19 Đào đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy 56,16 m3
20 Ván khuôn 162,56 m2
21 Bê tông hố ga M200, đá 1x2 20,16 m3
22 Bê tông nắp đan (2 nắp) M200, đá 1x2 1,5388 m3
23 Thép viền miệng hố ga L100x100x8 702,72 kg
24 Thép viền nắp hố ga L90x90x8 1.093,52 kg
25 Tai lắp viền miệng (6 cái) 3,12 kg
26 Tắc kê nở M6 48 bộ
27 Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (06 bộ) 34,96 kg
28 Ống nhựa D200 9,6 cái
29 Ống nhựa D114 14,4 kg
30 Ống nhựa D90 4,8 m
31 Cốt thép hố ga 1.318,24 m
32 Lắp đặt tấm đan 24 m
33 Đắp đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy 10,08 m3
34 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 46,08 m3
AJ Cấp nước
AK Di chuyển đường ống (Công nghệ)
1 LĐ ống HDPE D560 PN10 PE100 7,6 100m
2 LĐ ống HDPE D355 PN10 PE100 0,2 100m
3 LĐ ống HDPE D315 PN10 PE100 0,2 100m
4 LĐ ống HDPE D160 PN10 PE100 6,5 100m
5 LĐ ống HDPE D90 PN10 PE100 1,8 100m
6 LĐ ống HDPE D63 PN10 PE80 9,8 100m
7 LĐ ống HDPE D50 PN10 PE80 3,2 100m
8 Thử áp lực đường ống HDPE D560 7,6 100m
9 Thử áp lực đường ống HDPE D355 0,2 100m
10 Thử áp lực đường ống HDPE D315 0,2 100m
11 Thử áp lực đường ống HDPE D160 6,5 100m
12 Thử áp lực đường ống HDPE D90 1,8 100m
13 Thử áp lực đường ống HDPE D63 9,8 100m
14 Thử áp lực đường ống HDPE D50 3,2 100m
15 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D560 7,6 100m
16 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D355 0,2 100m
17 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D315 0,2 100m
18 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D160 6,5 100m
19 Lắp đặt ống lồng thép D700 1,04 100m
20 Lắp đặt ống lồng thép D500 0,28 100m
21 Lắp đặt ống lồng thép D250 0,28 100m
22 Lắp đặt ống lồng thép D100 0,61 100m
23 LĐ MSNN D560 (530) L=1m 2 cái
24 LĐ tê thép BBB D560x355 1 cái
25 LĐ tê thép BBB D560x315 1 cái
26 LĐ arapter D560 2 cái
27 LĐ BU HDPE D560 2 bộ
28 LĐ bích thép rỗng D560 1 cặp bích
29 LĐ BU HDPE D355 2 bộ
30 LĐ bích thép rỗng D350 1 cặp bích
31 LĐ BU HDPE D315 1 bộ
32 LĐ bích thép rỗng D300 0,5 cặp bích
33 LĐ tê thép BBB D355x160 1 cái
34 LĐ BU HDPE D160 1 bộ
35 LĐ bích thép rỗng D150 0,5 cặp bích
36 LĐ đai khởi thủy D160x63 3 cái
37 LĐ tê HDPE hàn D160x90 1 cái
38 LĐ tê HDPE hàn D160x63 1 cái
39 LĐ tê HDPE hàn D90x63 1 cái
40 LĐ tê HDPE hàn D63x63 2 cái
41 LĐ tê gang D63x50 5 cái
42 LĐ MSNN gang D90 1 cái
43 LĐ cút hàn HDPE D63-90 độ 4 cái
44 LĐ cút gang D50-90 độ 1 cái
45 Quả mút xốp trơn D500 2 quả
46 Quả mút xốp trơn D150 2 quả
AL Di chuyển đường ống (Xây dựng)
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III 19,545 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 217,1663 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,6111 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 965,125 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 12,8211 100m3
AM Hố van chặn D80 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 11,6194 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,9048 m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0242 100m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,6771 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0147 100m2
6 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 1,0758 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0262 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,0286 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 7,232 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,28 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,3085 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,018 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,1164 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0071 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0107 tấn
16 Thép hình L50x50x4 18,1 kg
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 4 cái
AN Hố van chặn D80 (Công nghệ)
1 Van cửa DN80 2 cái
2 Mối nối mềm BE DN80 2 cái
3 Đấu nối bích HDPE DN90 2 cái
4 Bích thép rỗng DN80 1 cặp bích
AO Van xả khí D100 ( Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,5191 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 0,3798 m3
3 Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0063 100m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,1538 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,005 100m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,1622 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0062 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,3969 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 1,32 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 0,36 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,082 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0098 100m2
13 Nắp ga gang 800x800 1 bộ
AP Van xả khí D100 (Công nghệ)
1 Tê HDPE D560x110 1 cái
2 Cút hàn HDPE DN100x90 độ 2 cái
3 Van cổng BB DN100 1 cái
4 Ống dựng uPVC D110 1 cái
5 Chụp van D110 1 cái
6 Đấu nối bích HDPE D110 1 bộ
7 Mối nối mềm EB D100 1 cái
8 Ống thép DN100 0,018 100m
9 Ống HDPE D110 0,025 100m
10 Bích thép rỗng D100 2 cặp bích
11 Van xả khí D100 1 cái
AQ Van xả khí D50 ( Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,5191 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 0,3798 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0063 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,1538 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,005 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,1622 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0062 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 0,3969 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 1,32 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 0,36 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,082 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0098 100m2
13 Nắp ga gang 800x800 1 bộ
AR Van xả khí D50 (Công nghệ)
1 Tê HDPE D560x110 1 cái
2 Cút hàn HDPE DN100x90 độ 1 cái
3 Van cổng BB DN100 1 cái
4 Ống dựng uPVC D110 1 m
5 Chụp van D110 1 cái
6 Đấu nối bích HDPE D110 1 bộ
7 Mối nối mềm EB D100 1 cái
8 Cút hàn HDPE DN100x90 độ 1 cái
9 Ống thép DN100 0,018 100m
10 Ống HDPE D110 0,025 100m
11 Bích thép rỗng D100 2 cặp bích
12 Van xả khí D50 1 cái
AS Van xả cặn D200 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 6,654 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,6635 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0277 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,3764 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0078 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,6055 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0139 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,2778 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 4,84 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,21 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,1069 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0097 100m2
13 Lắp đặt lắp ga gang 800x800 1 bộ
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,2926 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0055 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0683 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 1 cái
AT Van xả cặn D200 (Công nghệ)
1 Tê gang xả cặn D550x200 1 cái
2 Van gang BB DN200 1 cái
3 Mối nối EB DN200 2 cái
4 Ống nhựa HDPE DN225 0,013 100m
5 Đấu nối bích HDPE D225 1 bộ
6 Bích thép rỗng D200 0,5 cặp bích
AU Van xả cặn D150 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 6,654 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,6635 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0277 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,3764 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0078 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,6055 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0139 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,2778 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 4,84 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,21 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,1069 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0097 100m2
13 Lắp đặt lắp ga gang 800x800 1 bộ
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 0,2926 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0055 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0683 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 1 cái
AV Van xả cặn D150 (Công nghệ)
1 Tê gang xả cặn D550x150 1 cái
2 Van gang BB DN150 1 cái
3 Mối nối EB DN150 2 cái
4 Ống nhựa HDPE DN160 0,013 100m
5 Đấu nối bích HDPE D160 1 bộ
6 Bích thép rỗng D150 0,5 cặp bích
AW Hố đồng hồ DN125 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 11,6094 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,9023 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0484 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,6202 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0102 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,0451 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0187 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 8,2944 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 14,336 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 1,8 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,2417 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0285 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,2799 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1118 tấn
16 Thép hình L50x50x4 247 kg
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 4 cái
AX Hố đồng hồ DN125 (Công nghệ)
1 Van cổng BB DN125 2 cái
2 Đồng hồ điện từ DN125 1 cái
3 Mối nối mềm DN125 2 cái
4 Cảm biến áp lực truyền đến Cello 1 cái
5 Côn gang D160/125 2 cái
6 Đầu nối bằng bích HDPE D125 2 bộ
7 Bích thép rỗng DN125 1 cặp bích
8 Vành chắn thép DN125 2 cái
9 Ống dựng miệng khóa D125 1 m
10 Ống thép đen D125 0,027 100m
AY Hố đồng hồ DN100 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 11,6094 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,9023 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0484 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,6202 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0102 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,0451 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0187 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 8,2944 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 14,336 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 1,8 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,2417 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0285 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,2799 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1118 tấn
16 Thép hình L50x50x4 247 kg
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 4 cái
AZ Hố đồng hồ DN100 (Công nghệ)
1 Van cổng BB Dn100 2 cái
2 Đồng hồ điện từ DN100 1 cái
3 Mối nối mềm EB DN100 2 cái
4 Cảm biến áp lực truyền đến Cello 1 cái
5 Côn D125/110 1 cái
6 Đầu nối bằng bích HDPE D110 1 bộ
7 Bích thép rỗng DN100 3 cặp bích
8 Vành chắn thép DN100 2 cái
9 Ống dựng miệng kháo D100 1 bộ
10 Ống thép đen D100 0,027 100m
BA Hố đồng hồ DN50 (Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 11,6094 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,9023 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0484 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,6202 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0102 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,0451 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0187 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 8,2944 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 14,336 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 1,8 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,2417 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0285 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,2799 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1118 tấn
16 Thép hình L50x50x4 247 kg
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 4 cái
BB Hố đồng hồ DN50 (Công nghệ)
1 Đồng hồ MB DN50 1 cái
2 Van 2 chiều BB DN50 1 cái
3 Rọ lọc rác BB D50 1 cái
4 Van 1 chiều BB DN50 1 cái
BC Cụm đồng hồ nhà dân (250 cụm)
1 Đai khởi thủy DN90x20 50 cái
2 Đai khởi thủy DN63x20 200 cái
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN16 PE80 5 100m
4 LĐ khâu nối ren ngoài HDPE D25 500 cái
5 Băng keo 500 cuộn
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->