Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-09 08:25:00 đến ngày 2020-08-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,752,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cấp điện | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| C | Mua sắm và lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tủ RMU-24kV NE-III, 03 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, cách điện khí SF6 và phụ kiện | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ RMU-24kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ RMU-24kV DE-IMI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn đo lường, cách điện khí SF6 | 1 | Tủ | |
| 4 | Tủ RMU-24kV NE-IIIQI, 04 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6, không mở rộng | 1 | Tủ | |
| 5 | Chống sét van 24kV-10kA (1 bộ/3 pha) | 3 | Bộ | |
| 6 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | 2 | Bộ | |
| D | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 3 ngăn | 3 | Tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 5 ngăn | 1 | Tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | 3 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | 2 | Bộ | |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| F | PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 | 871,94 | m | |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x95mm2 | 83,56 | m | |
| 3 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/12,7/22(24)kV-1x50mm2 | 104,04 | m | |
| 4 | Lắp đặt lại cáp ngầm trung thế 3 lõi, 3x95 | 116,5 | m | |
| 5 | Móng tủ điện RMU-24kV, 03 ngăn NE-III; NE-IQI | 2 | Móng | |
| 6 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 2,288 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ | 15,52 | m2 | |
| 8 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 1,302 | m3 | |
| 9 | Bu lông neo M16x350 | 8 | bộ | |
| 10 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 3,22 | m2 | |
| 11 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 0,65 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 1,638 | m3 | |
| 13 | Móng tủ điện RMU-24kV, 03 ngăn DE-IMI | 1 | Móng | |
| 14 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 4,29 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ | 23,28 | m2 | |
| 16 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 2,178 | m3 | |
| 17 | Bu lông neo M16x350 | 8 | bộ | |
| 18 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 4,62 | m2 | |
| 19 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 0,91 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 3,38 | m3 | |
| 21 | Móng tủ điện RMU-24kV, 05 ngăn | 1 | Móng | |
| 22 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 1,7875 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ | 11,36 | m2 | |
| 24 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 0,975 | m3 | |
| 25 | Bu lông neo M16x350 | 6 | bộ | |
| 26 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 2,24 | m2 | |
| 27 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 0,442 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 1,3455 | m3 | |
| 29 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x95 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | 11 | Bộ | |
| 30 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x25 ÷ 70mm2 kèm bộ tách 3 pha | 4 | Bộ | |
| 31 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV-3x240mm2 | 1 | Hộp | |
| 32 | Tiếp địa R6C | 4 | Bộ | |
| 33 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | 8 | Cái | |
| 34 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | 3 | Cái | |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | 57,68 | m | |
| 36 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | 4 | Cái | |
| 37 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | 16 | Cái | |
| 38 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | 45,68 | m | |
| G | PHẦN ỐNG NHỰA VÀ HỐ NỐI CÁP | |||
| 1 | Hố ga nối cáp | 1 | Hố | |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp 3 | 3,15 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn | 11,85 | m2 | |
| 4 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | 1,079 | m3 | |
| 5 | Bê tông nắp đan (3 nắp) M250, đá 1x2 | 0,092 | m3 | |
| 6 | Thép viền miệng hố ga | 65,88 | kg | |
| 7 | Thép viền nắp hố ga | 95,29 | kg | |
| 8 | Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (04 bộ) | 4,362 | kg | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | 3 | cái | |
| 10 | Cốt thép hố ga | 90,42 | kg | |
| 11 | Ống nhựa D200 | 0,3 | m | |
| 12 | Ống nhựa D90 | 1,2 | m | |
| 13 | Đắp đất hố ga, đất cấp 3 (thủ công) | 0,87 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 2,28 | m3 | |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 1.059,18 | m | |
| 16 | Ống thép tráng kẽm DN200 | 105 | m | |
| 17 | Ống thép tráng kẽm DN125 | 115 | m | |
| H | PHẦN ĐẤU NỐI HOÀN TRẢ TRUNG THẾ 24kV | |||
| 1 | Xà néo 3 pha, cột đôi dọc XN-ĐD | 1 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van | 3 | Bộ | |
| 3 | Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột | 6 | Bộ | |
| 4 | Chụp đầu cột BTLT D200 | 2 | Bộ | |
| 5 | Sứ đỡ 24kV + ty sứ | 33 | Bộ | |
| 6 | Chuỗi néo 24kV | 3 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composit, loại buộc giữa | 33 | Sợi | |
| 8 | Khóa néo 3 bu lông, dây 50mm2 | 3 | Cái | |
| 9 | Dây đồng bọc đấu lèo 24kV-Cu/XLPE-1x95 | 36 | m | |
| 10 | Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm | 6 | m | |
| 11 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 | 60 | m | |
| 12 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 24kV | 18 | Cái | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao cách ly 24kV | 2 | Bộ | |
| 14 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | 2 | Bộ | |
| 15 | Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | 2 | Bộ | |
| 16 | Thang trèo cột BTLT | 2 | Bộ | |
| 17 | Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S (Loại 1) | 6 | Bộ | |
| 18 | Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S (Loại 2) | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S | 3 | Bộ | |
| 20 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x95mm2 | 2 | Bộ | |
| 21 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x240mm2 | 1 | Bộ | |
| 22 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | 18 | m | |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | 36 | Cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | 24 | Cái | |
| I | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ Cột BTLT 14-16m | 25 | cột | |
| 2 | Tháo dỡ Dây dẫn AAACC 95mm2 12,7(24)kV | 2.400,93 | m | |
| 3 | Tháo dỡ Xà đỡ | 17 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ Xà néo | 8 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ Cổ dề cột BTLT đôi | 4 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ Giá đỡ cầu dao các loại | 3 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ Cần thao tác cầu dao | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ Thang leo | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ sứ đứng SĐ-24 | 117 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ chuỗi néo CN-24 | 51 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ Khóa néo | 51 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ Cầu dao cách ly - 24kV | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ Máy cắt LBS-24kV | 1 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ máy biến điện áp | 1 | Bộ | |
| 17 | Tháo dỡ máy biến dòng điện | 1 | Bộ | |
| 18 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 68,64 | m3 | |
| 19 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm chặt, K =0,95 | 68,64 | m3 | |
| J | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| K | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| L | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | 22 | tủ | |
| 2 | Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | 11 | tủ | |
| M | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | 33 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ bù hạ thế hiện có | 1 | tủ | |
| N | PHẦN XÂY DỰNG & LẮP ĐẶT MỚI | |||
| O | PHẦN VẬT LIỆU - LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 | 1.598,34 | m | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 | 460,02 | m | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 | 57,12 | m | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 | 104,04 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x10mm2 (Trả nguồn sau công tơ 1F) | 3.060 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 (Trả nguồn sau công tơ 3F) | 125 | m | |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 1.641,54 | m | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 569,18 | m | |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (Luồn cáp sau công tơ 3F) | 102,5 | m | |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) | 2.142 | m | |
| 11 | Ống gen hộp nhựa 80x40mm | 627 | m | |
| 12 | Ống thép tráng kẽm DN150 | 143 | m | |
| 13 | Ống thép tráng kẽm DN125 | 40 | m | |
| 14 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) | 35 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) | 8 | bộ | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 10 m, 5KN | 1 | cột | |
| 17 | Ống nối đồng nhôm AM 50-120 | 36 | cái | |
| 18 | Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp | 180 | đầu | |
| 19 | Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp | 120 | đầu | |
| 20 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | 26 | đầu | |
| 21 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | 14 | đầu | |
| 22 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | 12 | đầu | |
| 23 | Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp | 4 | đầu | |
| 24 | Đầu cốt ép đồng các loại tại hộp nối cáp 110x110x80 | 856 | đầu | |
| 25 | Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80 | 209 | Hộp | |
| 26 | Cầu đấu hạ thế 32-40A-0,4kV | 209 | cái | |
| 27 | Lắp đặt công tơ 1 pha vào tủ | 204 | cái | |
| 28 | Lắp đặt công tơ 3 pha vào tủ | 5 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Aptomat 2P - 40A vào tủ | 204 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Aptomat 3P - 40A vào tủ | 5 | cái | |
| 31 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | 33 | cái | |
| 32 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | 9 | cái | |
| 33 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | 18 | bộ | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cắt đường bê tông Asphalt | 40 | md | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường | 2,04 | m3 | |
| 3 | Đào lớp cấp phối nền đường cũ | 10,2 | m3 | |
| 4 | Cắt đường bê tông xi măng | 402 | md | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | 12,06 | m3 | |
| 6 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 1.098,5995 | m3 | |
| 7 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | 402,1012 | m3 | |
| 8 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 | 6,6741 | m3 | |
| 9 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | 25.240,5 | viên | |
| 10 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | 530,6 | m2 | |
| 11 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | 449,4 | m2 | |
| 12 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 | 594,8545 | m3 | |
| 13 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 | 12,06 | m3 | |
| 14 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 1x2 | 5,1 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 528,045 | m3 | |
| 16 | Móng tủ điện công tơ | 33 | móng | |
| 17 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 13,464 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn | 78,375 | m2 | |
| 19 | Ống nhựa D105/80 | 99 | m | |
| 20 | Ống nhựa D50/40 | 231 | m | |
| 21 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 12,2265 | m3 | |
| 22 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | 33 | bộ | |
| 23 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 28,875 | m2 | |
| 24 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 5,742 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 7,722 | m3 | |
| 26 | Móng tủ bù hạ thế | 1 | móng | |
| 27 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 0,26 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn | 1,785 | m2 | |
| 29 | Ống nhựa D105/80 | 1 | m | |
| 30 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 0,2295 | m3 | |
| 31 | Khung móng tủ điện M16x480x220x650 | 1 | bộ | |
| 32 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 0,714 | m2 | |
| 33 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 0,065 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 0,195 | m3 | |
| 35 | Móng cột BTLT 10m đơn MT10-1 | 1 | móng | |
| 36 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 47,5 | cái | |
| Q | PHẦN THÁO DỠ | |||
| R | THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H | 17 | cột | |
| 2 | Tháo dỡ cột sắt hạ thế | 4 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ cáp treo 4x(1xAL50)mm2 | 2.056,32 | m | |
| 4 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (2x16)mm2 | 125,46 | m | |
| 5 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x50)mm2 | 40,8 | m | |
| 6 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x70)mm2 | 41,82 | m | |
| 7 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x95)mm2 | 635,46 | m | |
| 8 | Tháo dỡ Tủ bù hạ thế hiện có | 1 | tủ | |
| 9 | Tháo dỡ Công tơ đo đếm từ xa 1P - ĐX1 | 11 | hòm | |
| 10 | Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H2 | 22 | hòm | |
| 11 | Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H4 | 37 | hòm | |
| 12 | Tháo dỡ Hòm công tơ 3P | 5 | hòm | |
| 13 | Tháo dỡ Công tơ 1P | 204 | cái | |
| 14 | Tháo dỡ Công tơ 3P | 5 | cái | |
| 15 | Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 2x16mm2 | 3.264 | m | |
| 16 | Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 4x35mm2 | 60 | m | |
| 17 | Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 2x10mm2 | 1.836 | m | |
| 18 | Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 4x35mm2 | 85 | m | |
| 19 | Tháo dỡ Aptomat 1P | 204 | cái | |
| 20 | Tháo dỡ Aptomat 3P | 5 | cái | |
| S | THÁO DỠ CÁP THÔNG TIN | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp quang thông tin | 2.226 | m | |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng thông tin | 2.226 | m | |
| T | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| U | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| V | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 160kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | 2 | Máy | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | 35 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x95 | 20 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng M240 | 28 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | 8 | cái | |
| 5 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | 4 | Bộ | |
| 6 | Hộp che đầu cực máy biến áp | 2 | Bộ | |
| 7 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-1000A và phụ kiện | 1 | Trọn bộ | |
| 8 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-630A và phụ kiện | 1 | Trọn bộ | |
| 9 | Móng cột thép trạm biến áp | 2 | Móng | |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 8,584 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn | 19,74 | m2 | |
| 12 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 3,894 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,592 | m3 | |
| 14 | Cốt thép D<=10 | 130,08 | kg | |
| 15 | Cốt thép D<=18 | 117,724 | kg | |
| 16 | Bu lông M28x1050x6 | 2 | bộ | |
| 17 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | 2,87 | m2 | |
| 18 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | 2,9175 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 5,6665 | m3 | |
| 20 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III | 41,04 | m3 | |
| 21 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc, K =0,9 | 41,04 | m3 | |
| 22 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | 2 | HT | |
| 23 | Biển cấm | 8 | Biển | |
| 24 | Biển tên trạm | 2 | Biển | |
| X | PHẦN THÁO DỠ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu dao cách ly 24kV | 2 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ giá đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ cần thao tác cầu dao | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ xà lắp cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp | 2 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ côlie đỡ tủ điện phân phối hạ thế | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ giá đỡ sàn thao tác | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ sàn thao tác | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ thang sắt trèo cột trạm biến áp | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi (1 bộ/3 pha) | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ chống sét van (1 bộ/3 pha) | 2 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ sứ đứng 24kV | 30 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế TBA 0,4kV | 2 | tủ | |
| 14 | Tháo dỡ dây bọc trung thế 24kV | 36 | m | |
| 15 | Tháo dỡ dây đồng bọc lộ tổng 0,4kV | 10 | m | |
| 16 | Tháo dỡ cột BTLT 14m | 4 | cột | |
| Y | PHẦN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| Z | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN | |||
| AA | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | 1 | Bộ | |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | 1 | Cái | |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | 1 | Cái | |
| AB | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | 1 | Cái | |
| AC | PHẦN LẮP ĐẶT LÀM MỚI | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 10m + cần đèn 1 nhánh cao 2m (lắp 1 đèn) | 25 | Cột | |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 160W (có khả năng kết nối ĐKTT) | 25 | Bộ | |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | 1 | Tủ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 | 17,34 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 | 1.104,66 | m | |
| 6 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 300 | m | |
| 7 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | 300 | m | |
| 8 | Dây đồng trần M10 | 931,26 | m | |
| 9 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | 26 | Bộ | |
| 10 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | 4 | Bộ | |
| 11 | Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 | 2 | Đầu | |
| 12 | Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 | 56 | Đầu | |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | 58 | Đầu | |
| AD | CÔNG TÁC XÂY LẮP LÀM MỚI | |||
| 1 | Móng cột chiếu sáng đường phố 12m | 25 | Móng | |
| 2 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | 39,6 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn | 162,36 | m2 | |
| 4 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | 160,3305 | m3 | |
| 5 | Trát vữa móng cột | 14,4297 | m2 | |
| 6 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | 8,6073 | m3 | |
| 7 | ống nhựa D65/50 | 17,2147 | m | |
| 8 | Khung móng cột M24x300x300x750 | 17,2147 | bộ | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 16,9995 | m3 | |
| 10 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | Móng | |
| 11 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 0,312 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn | 2 | m2 | |
| 13 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| 14 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 0,6936 | m2 | |
| 15 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | 0,207 | m3 | |
| 16 | ống nhựa D65/50 | 3 | m | |
| 17 | Khung móng tủ điện M16x450x200x650 | 1 | bộ | |
| 18 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 0,105 | m3 | |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 970 | m | |
| 20 | Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 | 56 | m | |
| 21 | Măng sông Ống thép tráng kẽm D80 | 9 | Cái | |
| AE | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cột thép chiếu sáng | 23 | Cột | |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi đèn chiếu sáng bóng Led 100W hiện có | 23 | Bộ | |
| AF | PHẦN HỐ GA + ỐNG DỰ PHÒNG | |||
| AG | PHẦN RÃNH CÁP NGẦM CHÍNH | |||
| 1 | Cắt đường bê tông Asphalt | 222 | md | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường | 19,422 | m3 | |
| 3 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 952,706 | m3 | |
| 4 | Đào lớp cấp phối nền đường cũ | 97,11 | m3 | |
| 5 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | 278,903 | m3 | |
| 6 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 | 59,5397 | m3 | |
| 7 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | 18.009 | viên | |
| 8 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | 328,2 | m2 | |
| 9 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 800 | 160,8 | m2 | |
| 10 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 1200 | 36 | m2 | |
| 11 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 | 496,405 | m3 | |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1 bằng đầm cóc, K =0,95 | 61,503 | m3 | |
| 13 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 1x2 | 48,555 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 572,833 | m3 | |
| AH | PHẦN ĐẶT ỐNG DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 835,38 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 1.244,4 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | 800,7 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 800,7 | m | |
| 5 | Ống nhựa uPVC D110-5,3 | 800,7 | m | |
| 6 | Ống thép tráng kẽm DN200-4,78 | 111 | m | |
| 7 | Ống thép tráng kẽm DN125-3,96 | 182 | m | |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 | 27 | m | |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 34 | Cái | |
| AI | PHẦN HỐ GA KÉO CÁP | |||
| 1 | Hố ga kéo cáp loại 1 | 22 | Hố | |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy | 59,4 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn | 249,04 | m2 | |
| 4 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | 22,88 | m3 | |
| 5 | Bê tông nắp đan M200, đá 1x2 | 1,3467 | m3 | |
| 6 | Thép viền miệng hố ga | 1.127,28 | kg | |
| 7 | Thép viền nắp hố ga | 1.397,66 | kg | |
| 8 | Tai lắp viền miệng | 12,936 | kg | |
| 9 | Tắc kê nở M6 | 132 | bộ | |
| 10 | Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 | 63,976 | kg | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 44 | cái | |
| 12 | Cốt thép hố ga | 1.461,9 | kg | |
| 13 | Ống nhựa D200 | 16,5 | m | |
| 14 | Ống nhựa D114 | 72,6 | m | |
| 15 | Ống nhựa D90 | 13,2 | m | |
| 16 | Đắp đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy, K =0,9 | 16,5 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 42,9 | m3 | |
| 18 | Hố ga kéo cáp loại 2 | 8 | Hố | |
| 19 | Đào đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy | 56,16 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn | 162,56 | m2 | |
| 21 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | 20,16 | m3 | |
| 22 | Bê tông nắp đan (2 nắp) M200, đá 1x2 | 1,5388 | m3 | |
| 23 | Thép viền miệng hố ga L100x100x8 | 702,72 | kg | |
| 24 | Thép viền nắp hố ga L90x90x8 | 1.093,52 | kg | |
| 25 | Tai lắp viền miệng (6 cái) | 3,12 | kg | |
| 26 | Tắc kê nở M6 | 48 | bộ | |
| 27 | Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (06 bộ) | 34,96 | kg | |
| 28 | Ống nhựa D200 | 9,6 | cái | |
| 29 | Ống nhựa D114 | 14,4 | kg | |
| 30 | Ống nhựa D90 | 4,8 | m | |
| 31 | Cốt thép hố ga | 1.318,24 | m | |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | 24 | m | |
| 33 | Đắp đất hố ga, đất cấp 3 bằng máy | 10,08 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 46,08 | m3 | |
| AJ | Cấp nước | |||
| AK | Di chuyển đường ống (Công nghệ) | |||
| 1 | LĐ ống HDPE D560 PN10 PE100 | 7,6 | 100m | |
| 2 | LĐ ống HDPE D355 PN10 PE100 | 0,2 | 100m | |
| 3 | LĐ ống HDPE D315 PN10 PE100 | 0,2 | 100m | |
| 4 | LĐ ống HDPE D160 PN10 PE100 | 6,5 | 100m | |
| 5 | LĐ ống HDPE D90 PN10 PE100 | 1,8 | 100m | |
| 6 | LĐ ống HDPE D63 PN10 PE80 | 9,8 | 100m | |
| 7 | LĐ ống HDPE D50 PN10 PE80 | 3,2 | 100m | |
| 8 | Thử áp lực đường ống HDPE D560 | 7,6 | 100m | |
| 9 | Thử áp lực đường ống HDPE D355 | 0,2 | 100m | |
| 10 | Thử áp lực đường ống HDPE D315 | 0,2 | 100m | |
| 11 | Thử áp lực đường ống HDPE D160 | 6,5 | 100m | |
| 12 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | 1,8 | 100m | |
| 13 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | 9,8 | 100m | |
| 14 | Thử áp lực đường ống HDPE D50 | 3,2 | 100m | |
| 15 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D560 | 7,6 | 100m | |
| 16 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D355 | 0,2 | 100m | |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D315 | 0,2 | 100m | |
| 18 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D160 | 6,5 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống lồng thép D700 | 1,04 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống lồng thép D500 | 0,28 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống lồng thép D250 | 0,28 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống lồng thép D100 | 0,61 | 100m | |
| 23 | LĐ MSNN D560 (530) L=1m | 2 | cái | |
| 24 | LĐ tê thép BBB D560x355 | 1 | cái | |
| 25 | LĐ tê thép BBB D560x315 | 1 | cái | |
| 26 | LĐ arapter D560 | 2 | cái | |
| 27 | LĐ BU HDPE D560 | 2 | bộ | |
| 28 | LĐ bích thép rỗng D560 | 1 | cặp bích | |
| 29 | LĐ BU HDPE D355 | 2 | bộ | |
| 30 | LĐ bích thép rỗng D350 | 1 | cặp bích | |
| 31 | LĐ BU HDPE D315 | 1 | bộ | |
| 32 | LĐ bích thép rỗng D300 | 0,5 | cặp bích | |
| 33 | LĐ tê thép BBB D355x160 | 1 | cái | |
| 34 | LĐ BU HDPE D160 | 1 | bộ | |
| 35 | LĐ bích thép rỗng D150 | 0,5 | cặp bích | |
| 36 | LĐ đai khởi thủy D160x63 | 3 | cái | |
| 37 | LĐ tê HDPE hàn D160x90 | 1 | cái | |
| 38 | LĐ tê HDPE hàn D160x63 | 1 | cái | |
| 39 | LĐ tê HDPE hàn D90x63 | 1 | cái | |
| 40 | LĐ tê HDPE hàn D63x63 | 2 | cái | |
| 41 | LĐ tê gang D63x50 | 5 | cái | |
| 42 | LĐ MSNN gang D90 | 1 | cái | |
| 43 | LĐ cút hàn HDPE D63-90 độ | 4 | cái | |
| 44 | LĐ cút gang D50-90 độ | 1 | cái | |
| 45 | Quả mút xốp trơn D500 | 2 | quả | |
| 46 | Quả mút xốp trơn D150 | 2 | quả | |
| AL | Di chuyển đường ống (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 19,545 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 217,1663 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,6111 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 965,125 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 12,8211 | 100m3 | |
| AM | Hố van chặn D80 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,6194 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,9048 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0242 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,6771 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0147 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,0758 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0262 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,0286 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 7,232 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,28 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,3085 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,1164 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0071 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0107 | tấn | |
| 16 | Thép hình L50x50x4 | 18,1 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| AN | Hố van chặn D80 (Công nghệ) | |||
| 1 | Van cửa DN80 | 2 | cái | |
| 2 | Mối nối mềm BE DN80 | 2 | cái | |
| 3 | Đấu nối bích HDPE DN90 | 2 | cái | |
| 4 | Bích thép rỗng DN80 | 1 | cặp bích | |
| AO | Van xả khí D100 ( Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,5191 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,3798 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0063 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,1622 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0062 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,3969 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 1,32 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,36 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,082 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0098 | 100m2 | |
| 13 | Nắp ga gang 800x800 | 1 | bộ | |
| AP | Van xả khí D100 (Công nghệ) | |||
| 1 | Tê HDPE D560x110 | 1 | cái | |
| 2 | Cút hàn HDPE DN100x90 độ | 2 | cái | |
| 3 | Van cổng BB DN100 | 1 | cái | |
| 4 | Ống dựng uPVC D110 | 1 | cái | |
| 5 | Chụp van D110 | 1 | cái | |
| 6 | Đấu nối bích HDPE D110 | 1 | bộ | |
| 7 | Mối nối mềm EB D100 | 1 | cái | |
| 8 | Ống thép DN100 | 0,018 | 100m | |
| 9 | Ống HDPE D110 | 0,025 | 100m | |
| 10 | Bích thép rỗng D100 | 2 | cặp bích | |
| 11 | Van xả khí D100 | 1 | cái | |
| AQ | Van xả khí D50 ( Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,5191 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,3798 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0063 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,1622 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0062 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 0,3969 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 1,32 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,36 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,082 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0098 | 100m2 | |
| 13 | Nắp ga gang 800x800 | 1 | bộ | |
| AR | Van xả khí D50 (Công nghệ) | |||
| 1 | Tê HDPE D560x110 | 1 | cái | |
| 2 | Cút hàn HDPE DN100x90 độ | 1 | cái | |
| 3 | Van cổng BB DN100 | 1 | cái | |
| 4 | Ống dựng uPVC D110 | 1 | m | |
| 5 | Chụp van D110 | 1 | cái | |
| 6 | Đấu nối bích HDPE D110 | 1 | bộ | |
| 7 | Mối nối mềm EB D100 | 1 | cái | |
| 8 | Cút hàn HDPE DN100x90 độ | 1 | cái | |
| 9 | Ống thép DN100 | 0,018 | 100m | |
| 10 | Ống HDPE D110 | 0,025 | 100m | |
| 11 | Bích thép rỗng D100 | 2 | cặp bích | |
| 12 | Van xả khí D50 | 1 | cái | |
| AS | Van xả cặn D200 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 6,654 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,6635 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0277 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,3764 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0078 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,6055 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0139 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,2778 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 4,84 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,21 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,1069 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0097 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt lắp ga gang 800x800 | 1 | bộ | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,2926 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0055 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0683 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 1 | cái | |
| AT | Van xả cặn D200 (Công nghệ) | |||
| 1 | Tê gang xả cặn D550x200 | 1 | cái | |
| 2 | Van gang BB DN200 | 1 | cái | |
| 3 | Mối nối EB DN200 | 2 | cái | |
| 4 | Ống nhựa HDPE DN225 | 0,013 | 100m | |
| 5 | Đấu nối bích HDPE D225 | 1 | bộ | |
| 6 | Bích thép rỗng D200 | 0,5 | cặp bích | |
| AU | Van xả cặn D150 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 6,654 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,6635 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0277 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,3764 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0078 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,6055 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0139 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,2778 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 4,84 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,21 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,1069 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0097 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt lắp ga gang 800x800 | 1 | bộ | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,2926 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0055 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0683 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 1 | cái | |
| AV | Van xả cặn D150 (Công nghệ) | |||
| 1 | Tê gang xả cặn D550x150 | 1 | cái | |
| 2 | Van gang BB DN150 | 1 | cái | |
| 3 | Mối nối EB DN150 | 2 | cái | |
| 4 | Ống nhựa HDPE DN160 | 0,013 | 100m | |
| 5 | Đấu nối bích HDPE D160 | 1 | bộ | |
| 6 | Bích thép rỗng D150 | 0,5 | cặp bích | |
| AW | Hố đồng hồ DN125 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,6094 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,9023 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0484 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,6202 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0102 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,0451 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0187 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 8,2944 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 14,336 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | 1,8 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,2417 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0285 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,2799 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1118 | tấn | |
| 16 | Thép hình L50x50x4 | 247 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| AX | Hố đồng hồ DN125 (Công nghệ) | |||
| 1 | Van cổng BB DN125 | 2 | cái | |
| 2 | Đồng hồ điện từ DN125 | 1 | cái | |
| 3 | Mối nối mềm DN125 | 2 | cái | |
| 4 | Cảm biến áp lực truyền đến Cello | 1 | cái | |
| 5 | Côn gang D160/125 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu nối bằng bích HDPE D125 | 2 | bộ | |
| 7 | Bích thép rỗng DN125 | 1 | cặp bích | |
| 8 | Vành chắn thép DN125 | 2 | cái | |
| 9 | Ống dựng miệng khóa D125 | 1 | m | |
| 10 | Ống thép đen D125 | 0,027 | 100m | |
| AY | Hố đồng hồ DN100 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,6094 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,9023 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0484 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,6202 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0102 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,0451 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0187 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 8,2944 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 14,336 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | 1,8 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,2417 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0285 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,2799 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1118 | tấn | |
| 16 | Thép hình L50x50x4 | 247 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| AZ | Hố đồng hồ DN100 (Công nghệ) | |||
| 1 | Van cổng BB Dn100 | 2 | cái | |
| 2 | Đồng hồ điện từ DN100 | 1 | cái | |
| 3 | Mối nối mềm EB DN100 | 2 | cái | |
| 4 | Cảm biến áp lực truyền đến Cello | 1 | cái | |
| 5 | Côn D125/110 | 1 | cái | |
| 6 | Đầu nối bằng bích HDPE D110 | 1 | bộ | |
| 7 | Bích thép rỗng DN100 | 3 | cặp bích | |
| 8 | Vành chắn thép DN100 | 2 | cái | |
| 9 | Ống dựng miệng kháo D100 | 1 | bộ | |
| 10 | Ống thép đen D100 | 0,027 | 100m | |
| BA | Hố đồng hồ DN50 (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,6094 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,9023 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0484 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,6202 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0102 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,0451 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0187 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 8,2944 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 14,336 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | 1,8 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,2417 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0285 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,2799 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1118 | tấn | |
| 16 | Thép hình L50x50x4 | 247 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| BB | Hố đồng hồ DN50 (Công nghệ) | |||
| 1 | Đồng hồ MB DN50 | 1 | cái | |
| 2 | Van 2 chiều BB DN50 | 1 | cái | |
| 3 | Rọ lọc rác BB D50 | 1 | cái | |
| 4 | Van 1 chiều BB DN50 | 1 | cái | |
| BC | Cụm đồng hồ nhà dân (250 cụm) | |||
| 1 | Đai khởi thủy DN90x20 | 50 | cái | |
| 2 | Đai khởi thủy DN63x20 | 200 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN16 PE80 | 5 | 100m | |
| 4 | LĐ khâu nối ren ngoài HDPE D25 | 500 | cái | |
| 5 | Băng keo | 500 | cuộn | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi