Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Nhà lớp học 10 phòng trường THCS Đoàn Kết
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Nhà lớp học 10 phòng trường THCS Đoàn Kết |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Buôn Ma Thuột, tỷ lệ 95%; Ngân sách xã Hòa Khánh và huy động từ nguồn hợp pháp khác, tỷ lệ 5% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 09:49:00 đến ngày 2020-08-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,195,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm | 6 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm | 6 | gốc cây | |
| 3 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 70cm | 1 | cây | |
| 4 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 70cm | 1 | gốc cây | |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển cây bằng ô tô tự đổ | 1 | ca | |
| B | THÁO DỠ NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 30,768 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 6,407 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 0,372 | 100m3 | |
| C | THÁO DỠ NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 47,152 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 8,516 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 0,557 | 100m3 | |
| D | NHÀ LỚP HỌC 10 PHÒNG 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | 4,964 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đá hộc | 33,94 | m3 | |
| 3 | Lót đá 4x6 vữa XM mác 50 | 37,562 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,728 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 4,124 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | 1,219 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 2,636 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 96,785 | m3 | |
| 9 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 50 | 59,886 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=10mm | 0,777 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18mm | 2,005 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng móng | 1,764 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 20,91 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 7,903 | 100m3 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào | 2,6 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | 2,6 | 100m3 | |
| 17 | Lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 | 49,807 | m3 | |
| 18 | Cốt thép kết cấu khung chịu lực thép <10 | 1,935 | tấn | |
| 19 | Cốt thép kết cấu khung chịu lực thép <18 | 7,418 | tấn | |
| 20 | Cốt thép kết cấu khung chịu lực thép >18 | 2,264 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 4,064 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông cột chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,387 | m3 | |
| 23 | Bê tông cột chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 16,083 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 3,815 | 100m2 | |
| 25 | BT dầm khung đá 1x2 vữa mác 200 | 37,179 | m3 | |
| 26 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 | 0,521 | tấn | |
| 27 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 | 3,571 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | 2,783 | 100m2 | |
| 29 | BT dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 200 | 24,262 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô đường kính <=10mm | 6,039 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô đường kính >10mm | 0,646 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 7,037 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 57,854 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm | 0,533 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm | 0,537 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,804 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,29 | m3 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm | 1,534 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm | 0,998 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, máng nước, tấm đan | 3,293 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 20,152 | m3 | |
| 42 | Đào móng băng | 5,604 | m3 | |
| 43 | Lót đá 4x6 vữa XM mác 50 | 17,785 | m3 | |
| 44 | Xây tam cấp gạch thẻ XMCL vữa XM mác 75 | 15,578 | m3 | |
| 45 | Xây tường, ốp trụ tầng 1 gạch không nung dày ≤ 30cm, Vữa XM Mác 50 | 9,977 | m3 | |
| 46 | Xây tường, ốp trụ tầng 2 gạch không nung dày ≤ 30cm, Vữa XM Mác 50 | 8,298 | m3 | |
| 47 | Xây tường tầng 1 gạch không nung dày <=10cm, vữa XM mác 50 | 2,695 | m3 | |
| 48 | Xây tường tầng 1 gạch không nung dày <=30cm, vữa XM mác 50 | 79,588 | m3 | |
| 49 | Xây tường tầng 2 gạch không nung dày <=30cm, vữa XM mác 50 | 88,13 | m3 | |
| 50 | Xây tường thu hồi gạch không nung dày <=30cm, vữa XM mác 50 | 15,361 | m3 | |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép C50x100x1.8 | 2,474 | tấn | |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 350,112 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x1.8 | 2,474 | tấn | |
| 54 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 7,168 | 100m2 | |
| 55 | Láng sênô, mái hắt, vữa XM mác 75 | 165,147 | m2 | |
| 56 | Xây tường chắn bục giảng tầng 1 gạch không nung dày <=10cm, vữa XM mác 50 | 0,73 | m3 | |
| 57 | Xây tường chắn bục giảng tầng 2 gạch không nung dày <=10cm, vữa XM mác 50 | 0,73 | m3 | |
| 58 | Lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 | 6,18 | m3 | |
| 59 | Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL, vữa XM mác 75 | 1,54 | m3 | |
| 60 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 92,245 | m2 | |
| 61 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | 137,45 | m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 906,471 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 812 | m2 | |
| 64 | Trát trụ cột ngoài nhà dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 315,273 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột trong nhà dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 146,66 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 92,3 | m2 | |
| 67 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | 112,98 | m2 | |
| 68 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 320,624 | m2 | |
| 69 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | 284 | m2 | |
| 70 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 367,72 | m2 | |
| 71 | Trát cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | 72,263 | m2 | |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 132,4 | m | |
| 73 | Đắp chỉ đôi chân và đầu trụ, vữa XM mác 75 | 23,4 | m | |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 25,7 | m | |
| 75 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 165,147 | m2 | |
| 76 | Quét nước ximăng 2 nước | 92,245 | m2 | |
| 77 | Bả bằng ma tít vào tường | 1.631,491 | m2 | |
| 78 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 1.711,819 | m2 | |
| 79 | Sơn trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.268,66 | m2 | |
| 80 | Sơn ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.074,65 | m2 | |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | 37,976 | m2 | |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 42,35 | m2 | |
| 83 | Sản xuất dầm trần thép hộp 40x80x1.6 | 2,109 | tấn | |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 167,64 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng dầm trần thép hộp 40x80x1.6 | 2,109 | tấn | |
| 86 | Đóng trần tôn lạnh có nep chỉ nhôm bao quanh | 461,01 | m2 | |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 923,49 | m2 | |
| 88 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | 86,98 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 400x400mm | 11,505 | m2 | |
| 90 | Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | 19,242 | m2 | |
| 91 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 38,957 | m2 | |
| 92 | Sản xuất lan can | 0,282 | tấn | |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 14,56 | m2 | |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang | 32,32 | m2 | |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng khung sắt kính | 7,02 | m2 | |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng khung sắt trang trí trục A | 7,14 | m2 | |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa sổ sắt kính | 226,9 | m2 | |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa | 150,424 | m2 | |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 384,344 | m2 | |
| 101 | Lắp đặt bảng chống lóa | 10 | bảng | |
| 102 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 10,395 | 100m2 | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 104 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX D120 | 14 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,127 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống thông dầm nhựa PVC D60 | 0,06 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống thoát tràn STK D34 | 0,072 | 100m | |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng tầng 1 KT:550x300x180 | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tổng tầng 2 KT:450x250x180 | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 120A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 63A | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | 1 | Bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC 2(1x25)+1E(1X10) mm2 | 100 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC (1x16)mm2 | 20 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC (1x10) mm2 | 251,6 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 106,8 | m | |
| 11 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 15A | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 5A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đèn tuýp tuber dài 1,2m, loại hộp đèn Led 2 bóng, 2x18w | 40 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn led sát trần D250 - Hộp đèn 01 bóng led 1x12W | 28 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần 03 tốc độ gió 47W | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường 03 tốc độ gió 47W | 20 | cái | |
| 17 | Lắp đặt mặt CB | 14 | cái | |
| 18 | Lắp đặt mặt 03 ổ cắm 2 chấu 16A | 30 | cái | |
| 19 | Lắp đặt mặt 1 lỗ công tắc | 20 | cái | |
| 20 | Lắp đặt mặt 2 lỗ công tắc | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt mặt 4 lỗ (2 công tắc +2 Chiết áp quạt) | 20 | cái | |
| 22 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | 64 | cái | |
| 23 | Lắp đặt hạt công tắc 2 chiều | 4 | cái | |
| 24 | Lắp đặt hạt chiết áp quạt trần | 20 | cái | |
| 25 | Lắp đặt đế đơn đặt âm | 40 | cái | |
| 26 | Lắp đặt đế đôi đặt âm | 24 | cái | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x6)mm2 | 145 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây 2 ruột CU/PVC 2x4 mm2 | 130 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x2,5 mm2 | 485 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x1,5 mm2 | 600 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa mềm đk ống <=27mm | 720 | m | |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất đặt dây tiếp địa | 15,12 | m3 | |
| 2 | Đắp cát | 6,48 | m3 | |
| 3 | Đắp đất móng đường mương đặt dây chống sét | 8,64 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp đặt kim thu sét D16 dài 0,8m | 7 | cái | |
| 5 | Dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép mạ đồng D12mm | 75 | m | |
| 6 | Lắp đặt chân đỡ liên kết dây và tường | 36 | cái | |
| 7 | Dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép mạ đồng D16mm | 35 | m | |
| 8 | Lắp đặt eke liên kết dây và cọc tiếp địa | 12 | cái | |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x5x2500 | 12 | cọc | |
| 10 | Lắp đặt kẹp kiểm tra điện trở | 2 | cái | |
| 11 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | 1 | Lần | |
| G | HOÀN TRẢ MẶT BẰNG VÀ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất nền | 0,365 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất nền | 0,365 | 100m3 | |
| 3 | Vệ sinh và tạo nhám mặt bằng nền sân bê tông bằng thủ công | 4 | công | |
| 4 | Lót đá 4x6 vữa XM mác 75 | 24,36 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 12,18 | m3 | |
| 6 | Cắt roon 2000x2000 | 16,6 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi