Gói thầu: Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Đông, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 22:47:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,570,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Phần II chương V | 52,166 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Phần II chương V | 0,7399 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Phần II chương V | 9,793 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Phần II chương V | 0,583 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,062 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Phần II chương V | 0,748 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 30,865 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 35,519 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 11,167 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Phần II chương V | 0,662 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,267 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 1,273 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 7,015 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 40,409 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Phần II chương V | 0,857 | 100m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,067 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,09 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,256 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Phần II chương V | 0,809 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 5,043 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,2 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,193 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,36 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Phần II chương V | 1,373 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 10,966 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Phần II chương V | 2,2 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Phần II chương V | 0,062 | tấn |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Phần II chương V | 2,011 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 20,884 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,013 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,13 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Phần II chương V | 0,121 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 0,758 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Phần II chương V | 0,84 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Phần II chương V | 0,84 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 62,112 | m2 |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 43,7889 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 1,6449 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 262,1482 | m2 |
| 4 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | Phần II chương V | 29,25 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Phần II chương V | 1,2915 | 100m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 231,0262 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần II chương V | 197,8064 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Phần II chương V | 208,9384 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 175,5676 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 406,5938 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 291,3982 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 28,47 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 0,7368 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Phần II chương V | 12,2793 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 6,4064 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Phần II chương V | 107,6 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Phần II chương V | 9,03 | m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 5,9454 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 38,148 | m2 |
| 20 | SXLD Cửa sổ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn 6,38ly | Phần II chương V | 16,12 | m2 |
| 21 | SXLD Cửa đi nhôm Xingfa, kính trắng an toàn 6,38ly | Phần II chương V | 20,2686 | m2 |
| D | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào đất bể, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Phần II chương V | 10,35 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Phần II chương V | 0,69 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,165 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần II chương V | 0,051 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 1,111 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 2,448 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Phần II chương V | 0,025 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể | Phần II chương V | 0,062 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 0,637 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Phần II chương V | 4 | cái |
| 11 | Quét sika chống thấm (3kg/m2) | Phần II chương V | 18,851 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 4,048 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 14,803 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 14,28 | m2 |
| E | Phần cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phần II chương V | 54,426 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phần II chương V | 2,88 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Phần II chương V | 6,616 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,027 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Phần II chương V | 0,043 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Phần II chương V | 0,041 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Phần II chương V | 0,017 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 0,8 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,005 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Phần II chương V | 0,039 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 0,213 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 12,675 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 4,183 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,088 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Phần II chương V | 0,558 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Phần II chương V | 0,507 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 0,056 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 3,809 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 8,742 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 3,382 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 225,101 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 45,619 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 270,72 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Phần II chương V | 4,294 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Phần II chương V | 1,49 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Phần II chương V | 54,113 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cổng sắt | Phần II chương V | 5,934 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 54,113 | m2 |
| F | Phần sân | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 24,5 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 245 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo 400x400x42mm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 245 | m2 |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện kim loại âm tường | Phần II chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat 2P 50A 10kA | Phần II chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 2P 50A 10kA | Phần II chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1P 16A 6kA | Phần II chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi T5, 2x28W, L=1,2m | Phần II chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn T5, 1x28W, L=1,2m | Phần II chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần ban công, WC gắn nổi 24W | Phần II chương V | 7 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Phần II chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều - 220V/10A | Phần II chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Phần II chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Phần II chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi loại 2 chấu - 220V/16 | Phần II chương V | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây điện đôi CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Phần II chương V | 25 | m |
| 14 | Lắp đặt dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x2,5 | Phần II chương V | 110 | m |
| 15 | Lắp đặt dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x1,5 | Phần II chương V | 212 | m |
| 16 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Phần II chương V | 160 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/50 | Phần II chương V | 25 | m |
| 18 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Phần II chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Phần II chương V | 2 | cái |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét | Phần II chương V | 3 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Phần II chương V | 0 | m |
| 22 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Phần II chương V | 20 | m |
| 23 | Dây thép dẹt 40x4mm | Phần II chương V | 11 | m |
| 24 | Chân bật sắt D6 | Phần II chương V | 4 | cái |
| H | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR D20 | Phần II chương V | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR D25 | Phần II chương V | 0,53 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC D110 | Phần II chương V | 0,56 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D90 | Phần II chương V | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D60 | Phần II chương V | 0,07 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC D32 | Phần II chương V | 0,01 | 100m |
| 7 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Phần II chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút 90 PPR D20 | Phần II chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 | Phần II chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thu PPR D25x20 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PPR D25 | Phần II chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu PPR D25/20 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút 45 PVC D110 | Phần II chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút 45 PVC D90 | Phần II chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút 90 PVC D60 | Phần II chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 90 PVC D32 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt nút bịt thông tắc D90 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu PVC 60/30 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 20 | Tê cong thoát nước PVC D100 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 21 | Bơm nước Hanil PC456w-5 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 22 | Phao tự động | Phần II chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Phần II chương V | 4 | quả |
| 24 | Quai nhê inox giữ ống | Phần II chương V | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt y thu thoát nước PVC D90-50 | Phần II chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt y thu thoát nước PVC D90 | Phần II chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Phần II chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phần II chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xi phông | Phần II chương V | 1 | bộ |
| 31 | Dây cấp | Phần II chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa chân D20 | Phần II chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Phần II chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Phần II chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | Phần II chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Phần II chương V | 1 | bể |
| I | Phần PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 4kg | Phần II chương V | 1 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 3kg | Phần II chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng tiêu lệnh | Phần II chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ đựng bình KT 500x600x200mm | Phần II chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi