Gói thầu: Nạo vét sông Sắt (đoạn từ cầu đường sắt về phía hạ lưu) chiều dài 1.214m
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Khai thác công trình thủy lợi Bắc Nam Hà |
| Tên gói thầu | Nạo vét sông Sắt (đoạn từ cầu đường sắt về phía hạ lưu) chiều dài 1.214m |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo trì công trình thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 11:21:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| B | Công tác đào, đắp bờ bao bể lắng | |||
| 1 | Đắp bờ bao bể lắng | Đảm bảo theo thiết kế | 2.735 | m3 |
| C | Cửa xả bể lắng | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp I | Đảm bảo theo thiết kế | 400 | m |
| 2 | Phên nứa kẹp rơm | Đảm bảo theo thiết kế | 108 | m2 |
| 3 | Nẹp tre | 105 | m | |
| 4 | Đào kênh thoát nước | Đảm bảo theo thiết kế | 1,07 | 100m3 |
| 5 | San hoàn trả bể lắng | Đảm bảo theo thiết kế | 2,047 | 100m3 |
| 6 | Thép tấm dày 6mm | 44 | kg | |
| 7 | Thép tròn F10 | 4 | kg | |
| 8 | Dây cáp di chuyển tấm thép | 24 | m | |
| 9 | Đất lẫn đá đắp dốc thi công | Đảm bảo theo thiết kế | 23,5 | m3 |
| 10 | Phá dốc thi công | 23,5 | m3 | |
| 11 | Bao tải đất (đặt hai bên đường ống xả) | Theo yêu cầu thiết kế | 130 | bao |
| D | Nạo vét kênh | |||
| 1 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 1A (từ C1-C8+5) đổ vào vị trí số 2 xã An Đổ | 8.163 | m3 | |
| 2 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 1B (từ C8+5-C9+25) đổ vào vị trí số 3 xã An Đổ | 2.485,5 | m3 | |
| 3 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 1C (từ C9+25-C11+45) đổ vào vị trí số 4 xã An Đổ | 4.023,5 | m3 | |
| 4 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 1D (từ C11+45-C14+25) đổ vào vị trí số 5 xã An Đổ | 4.172 | m3 | |
| 5 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 2 (từ C14+25+C22+25) đổ vào vị trí số 1B xã Trung Lương | 14.393 | m3 | |
| 6 | Nạo vét kênh bằng tàu hút bùn đất cấp 1, đoạn 3 (từ C22+25-C25+14) đổ vào vị trí số 1B xã Trung Lương | 4.299 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi