Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC QUAN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 21:23:00 đến ngày 2020-08-18 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,096,702,039 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 139,776 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 107,158 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,56 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 49,1295 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,9261 | m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,604 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60,398 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 340,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 246,7752 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44,28 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,608 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 129,2777 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,8622 | m3 |
| 15 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5675 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 156,7479 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 283,92 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7482 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Xây mới nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (30% TC) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 55,2 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (70% máy) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,288 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (30%TC) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,2863 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (70% máy) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3333 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5239 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,386 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,386 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32,8236 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32,2716 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 56,8164 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34,9999 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1039 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,4484 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4924 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,074 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,165 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 63,9178 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,1403 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 62,3058 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,3353 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 130,7637 | m3 |
| 22 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5558 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4656 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,4335 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2953 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,425 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1076 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3277 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,6177 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0646 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2403 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,955 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,6697 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7678 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,5748 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1785 | 100m2 |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,0598 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9072 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,2402 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 281,5415 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,4493 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 504,6672 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.019,1 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 123,904 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 121,968 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 173,973 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.013,4636 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,9064 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 203,018 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 146,06 | m |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,425 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5568 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5568 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,8513 | 100m2 |
| 55 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 77,08 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500- Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 952,6468 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 94,503 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x250 ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 297,119 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,9956 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,514 | m2 |
| 61 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 62 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ mở quay, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 67,2 | m2 |
| 63 | Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ mở lật, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 65 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 66 | Vách composite (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9983 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 118,26 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 158,0678 | 1m2 |
| 70 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3926 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,7212 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 37,5288 | m2 |
| 73 | Khung kính bảo vệ trên LC3;LC4;LC5;LC6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,23 | m2 |
| 74 | Lan can cầu thang inox: | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,04 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3.330,4406 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 829,6532 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,4653 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn tiết kiệm điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | hộp |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.100 | m |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.250 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 560 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 310 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | m |
| 97 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | Cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200x250 mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | hộp |
| 99 | Máy bơm 2 họng P=1,5 Kw; Q=1,8-3.6 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Van phao điện hành trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Khởi động từ 1 pha chint 20/25 A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,4 | 1m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,4 | m3 |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 100 | m |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 70 | m |
| 107 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cọc |
| 108 | Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 109 | Quả hồ lô sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | Quả |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 113 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,53 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút, rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,57 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ĐK 20 mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi xả nước ĐK 15mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20/25 mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40/32/20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | cái |
| 126 | Lắp tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 135 | Van khóa d27 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Van hút sâu 25 m bằng nhựa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bể |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,8 | 1m3 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7702 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0282 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0496 | tấn |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1554 | m3 |
| 143 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,1046 | m3 |
| 144 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,3145 | m2 |
| 145 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,6608 | m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0627 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0286 | 100m2 |
| 148 | Bê tông tấm đan bể phốt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,726 | m3 |
| 149 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi