Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 11:08:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,938,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6457 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6457 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,2408 | 100m3 |
| 4 | Vật liệu đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3.530,2104 | m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,7558 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,5805 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,9343 | 100m3 |
| 3 | Bê tông rãnh , M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 231,61 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,154 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5035 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,23 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,4308 | 100m2 |
| 8 | Thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0722 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,36 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,5185 | tấn |
| 11 | Cốt thép lưới chắn rác cửa thu ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1436 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6585 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.007 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi