Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Trinh Nga, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200809276-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Trinh Nga, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200747146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng quy hoạch
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 14:32:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,395,566,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Bóc phong hóa, đào cấp Theo hồ sơ BCKTKT 1.687,91 m3
2 Vận chuyển đất ra bãi thải, cự ly đổ 1Km Theo hồ sơ BCKTKT 1.687,91 m3
3 Đắp nền đường K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 53,792 100m3
4 Mua đất K95 Theo hồ sơ BCKTKT 6.078,51 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 60,775 100m3
6 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <= 4km, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 60,785 100m3
7 Đắp nền đường K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 15,416 100m3
8 Mua đất K98 Theo hồ sơ BCKTKT 1.788,36 m3
9 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,883 100m3
10 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <= 4km, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,883 100m3
B Mặt đường
1 Móng đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 30,855 100m2
2 Móng đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 30,855 100m2
3 Mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 30,247 100m2
4 Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,922 m3
C Hè đường
1 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,06 m3
2 Ván khuôn móng bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100m2
3 Vữa đệm móng bó vỉa dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BCKTKT 61,26 m2
4 Bó vỉa thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 201 cái
5 Bó vỉa cong Theo hồ sơ BCKTKT 87 cái
6 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 288 cái
7 Cát vàng gia cố xi măng Theo hồ sơ BCKTKT 1.037,84 m2
8 Lát vỉa hè bằng đá Thanh Hóa nhám mặt, KT 300x300x40mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.037,84 m2
9 Bê tông móng hố trồng cây, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,18 m3
10 Ván khuôn móng hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,22 100m2
11 Vữa đệm móng hố trồng cây dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BCKTKT 23,52 m2
12 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,46 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 34,72 m2
14 Mua cây bằng lăng đường kính D8-10cm Theo hồ sơ BCKTKT 28 cây
15 Duy trì cây bóng mát loại 2, 03 tháng Theo hồ sơ BCKTKT 7 Cây/năm
16 Bê tông móng khóa hè, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,51 m3
17 Ván khuôn móng khóa hè Theo hồ sơ BCKTKT 0,438 100m2
18 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,3 m3
D Thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 360,36 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,201 100m3
3 BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 18,81 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,33 100m2
5 Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 15,51 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 50,82 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 231 m2
8 Lắp đặt ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 1,32 100m2
9 Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,871 tấn
10 Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 10,89 m3
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 11,55 m3
12 Cốt thép tấm đan Ф≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,95 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,56 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 165 cấu kiện
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 80,916 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 0,27 100m3
17 Lắp đặt ống cống ly tâm D500 Theo hồ sơ BCKTKT 44 md
18 Bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,03 m3
19 Cốt thép đk <10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,11 tấn
20 Ván khuôn gối đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,13 100m2
21 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 6,985 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 2,328 m3
23 Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm Theo hồ sơ BCKTKT 0,236 m3
24 Ván khuôn đáy hố ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,008 100m2
25 Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,268 m3
26 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
27 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,235 m3
28 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ BCKTKT 19,09 kg
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,069 m2
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 m3
31 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 100m
32 Ván khuôn máng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m2
33 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 VXM M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,29 m3
34 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cấu kiện
35 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,024 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 tấn
37 Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 VXM M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,286 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,008 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,003 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
41 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,144 m3
42 Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
43 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 20,955 m3
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m3
45 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,71 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m2
47 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
48 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
49 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 3,41 m3
50 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ BCKTKT 57,27 kg
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 13,61 m2
52 Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,13 m3
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m
54 Ván khuôn máng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m2
55 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 m3
56 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cấu kiện
57 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 tấn
59 Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,86 m3
60 Ván khuôn cấu kiện tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 tấn
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 tấn
63 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,43 m3
64 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 6 cấu kiện
65 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 34,925 m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m3
67 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,18 m3
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m2
69 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,34 m3
70 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 5 cấu kiện
71 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,5 m3
72 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ BCKTKT 95,45 kg
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 22,333 m2
74 Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,22 m3
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 100m
76 Ván khuôn máng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m2
77 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,46 m3
78 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ BCKTKT 5 Cấu kiện
79 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 tấn
81 Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,43 m3
82 Ván khuôn ck tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 tấn
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 tấn
85 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 m3
86 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 10 cấu kiện
E Đường dây hạ thế 0,4Kv
1 Lắp đặt tủ điện phân phối Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
2 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 205 m
3 Đầu cốt đồng S50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
4 Ép đầu cốt S50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 18 Đầu
5 Đầu cốt đồng S35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
6 Ép đầu cốt S35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Đầu
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,93 100m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 32/25mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,46 100m
9 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 80mm Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
10 Đào rãnh cáp qua đường, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 5 m3
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 1,3 m3
12 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
13 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m2
14 Gạch bê tông không nung đặc Theo hồ sơ BCKTKT 80 viên
15 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 1000v
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m3
17 Đào móng tủ điện, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 1,63 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,14 m3
19 Ván khuôn gỗ móng lót tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 100m2
20 Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,44 m3
21 Bê tông cổ móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 m3
22 Ván khuôn gỗ bê tông cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m2
23 Bu lông M20x150 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
24 Thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 37,05 kg
25 Rải dây thép địa Theo hồ sơ BCKTKT 13,5 m
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 cọc
27 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m3
F Chiếu sáng
1 Đào đất rãnh cáp Theo hồ sơ BCKTKT 117 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 30,42 m3
3 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 234 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 100m2
5 Gạch bê tông đặc Theo hồ sơ BCKTKT 1.872 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch Theo hồ sơ BCKTKT 1,872 1000v
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,87 100m3
8 Khung móng M24x300x200x675 cột đèn MBGC-9m Theo hồ sơ BCKTKT 9 khung
9 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 14,256 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,32 100m2
11 Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 6,91 m3
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m3
14 Khung móng tủ ĐKCS M16x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 khung
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m
16 Đào móng tủ ĐKCS băng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 m3
17 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 m3
18 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,003 100m2
19 Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 m3
20 Bê tông tường, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,55 m3
21 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 100m2
22 Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 Theo hồ sơ BCKTKT 7 bộ
23 Rải dây thép tiếp địa cho cột thép RC1 Theo hồ sơ BCKTKT 1,05 10 m
24 Đóng cọc tiếp địa cho cột thép RC1 dài L=2.5m Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 10 cọc
25 Đào rãnh tiếp địa cho cột thép RC1 Theo hồ sơ BCKTKT 3,36 m3
26 Đắp đất rãnh tiếp địa K90 cho cột thép RC1 Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m3
27 Tiếp địa an toàn cho cột thép RC4 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
28 Rải dây thép tiếp địa cột thép RC4 Theo hồ sơ BCKTKT 4 10 m
29 Đóng cọc tiếp địa cho cột thép RC4 dài L=2.5m Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 10 cọc
30 Đào rãnh tiếp địa cho cột thép RC4 Theo hồ sơ BCKTKT 12,8 m3
31 Đắp đất rãnh tiếp địa K90 cột thép RC4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 100m3
32 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x 16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 15 m
33 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 314 m
34 Dây đồng mềm M10 Theo hồ sơ BCKTKT 296 m
35 Dây đấu lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 81 m
36 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cột
37 Đèn Led công suất 150W Theo hồ sơ BCKTKT 9 Bộ
38 Bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cái
39 Đánh số cột Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cột
40 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 18 Đầu cáp
41 Áp tô mát 10A-250V Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cái
42 Mốc báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 93 Cái
43 Cầu đấu dây 60A-500V Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cái
44 Ống thép đen fi 100 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly Theo hồ sơ BCKTKT 7 m
45 Ống nhựa D32/25 bảo vệ cáp chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 267 m
46 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
47 Đầu cốt đồng S16 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
48 Ép đầu cốt đồng S16 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Đầu
49 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 56 Cái
50 Ép đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 56 Đầu
51 Đầu cốt đồng S6 Theo hồ sơ BCKTKT 18 Cái
52 Ép đầu cốt đồng S6 Theo hồ sơ BCKTKT 18 Đầu
G Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->