Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Trinh Nga, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Trinh Nga, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 14:32:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,395,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.687,91 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi thải, cự ly đổ 1Km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.687,91 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,792 | 100m3 |
| 4 | Mua đất K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.078,51 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,775 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <= 4km, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,785 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,416 | 100m3 |
| 8 | Mua đất K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.788,36 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,883 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <= 4km, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,883 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,855 | 100m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,855 | 100m2 |
| 3 | Mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,247 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,922 | m3 |
| C | Hè đường | |||
| 1 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,06 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100m2 |
| 3 | Vữa đệm móng bó vỉa dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,26 | m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 201 | cái |
| 5 | Bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 87 | cái |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 288 | cái |
| 7 | Cát vàng gia cố xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.037,84 | m2 |
| 8 | Lát vỉa hè bằng đá Thanh Hóa nhám mặt, KT 300x300x40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.037,84 | m2 |
| 9 | Bê tông móng hố trồng cây, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,18 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | 100m2 |
| 11 | Vữa đệm móng hố trồng cây dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,52 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,46 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,72 | m2 |
| 14 | Mua cây bằng lăng đường kính D8-10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | cây |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 2, 03 tháng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Cây/năm |
| 16 | Bê tông móng khóa hè, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,51 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng khóa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,438 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3 | m3 |
| D | Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 360,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,201 | 100m3 |
| 3 | BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,33 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,51 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,82 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 231 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,32 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,871 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,89 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,55 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan Ф≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,56 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 165 | cấu kiện |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 80,916 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống cống ly tâm D500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | md |
| 18 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,03 | m3 |
| 19 | Cốt thép đk <10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gối đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | 100m2 |
| 21 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,985 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,328 | m3 |
| 23 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,236 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,008 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,268 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,235 | m3 |
| 28 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,09 | kg |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,069 | m2 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m |
| 32 | Ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 VXM M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,29 | m3 |
| 34 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cấu kiện |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | tấn |
| 37 | Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 VXM M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,286 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,008 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 41 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 43 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,955 | m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m3 |
| 45 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,71 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m2 |
| 47 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,41 | m3 |
| 50 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,27 | kg |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,61 | m2 |
| 52 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m |
| 54 | Ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | m3 |
| 56 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cấu kiện |
| 57 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | tấn |
| 59 | Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,86 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cấu kiện tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 63 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,43 | m3 |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cấu kiện |
| 65 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,925 | m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m3 |
| 67 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,18 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m2 |
| 69 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,34 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,5 | m3 |
| 72 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,45 | kg |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,333 | m2 |
| 74 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 76 | Ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,46 | m3 |
| 78 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cấu kiện |
| 79 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | tấn |
| 81 | Bê tông cấu kiện tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,43 | m3 |
| 82 | Ván khuôn ck tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | tấn |
| 85 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 86 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cấu kiện |
| E | Đường dây hạ thế 0,4Kv | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 205 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng S50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt S50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Đầu |
| 5 | Đầu cốt đồng S35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt S35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Đầu |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,93 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,46 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 80mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 10 | Đào rãnh cáp qua đường, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3 | m3 |
| 12 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m2 |
| 14 | Gạch bê tông không nung đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | viên |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 1000v |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| 17 | Đào móng tủ điện, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,63 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng lót tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | m3 |
| 21 | Bê tông cổ móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m2 |
| 23 | Bu lông M20x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 24 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,05 | kg |
| 25 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,5 | m |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 cọc |
| 27 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m3 |
| F | Chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 117 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,42 | m3 |
| 3 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 234 | m |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | 100m2 |
| 5 | Gạch bê tông đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.872 | viên |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,872 | 1000v |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,87 | 100m3 |
| 8 | Khung móng M24x300x200x675 cột đèn MBGC-9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | khung |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,256 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,91 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m3 |
| 14 | Khung móng tủ ĐKCS M16x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | khung |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m |
| 16 | Đào móng tủ ĐKCS băng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | m3 |
| 20 | Bê tông tường, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m2 |
| 22 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 23 | Rải dây thép tiếp địa cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,05 | 10 m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa cho cột thép RC1 dài L=2.5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | 10 cọc |
| 25 | Đào rãnh tiếp địa cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | m3 |
| 26 | Đắp đất rãnh tiếp địa K90 cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m3 |
| 27 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 28 | Rải dây thép tiếp địa cột thép RC4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 10 m |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa cho cột thép RC4 dài L=2.5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 cọc |
| 30 | Đào rãnh tiếp địa cho cột thép RC4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh tiếp địa K90 cột thép RC4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | 100m3 |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x 16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 314 | m |
| 34 | Dây đồng mềm M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 296 | m |
| 35 | Dây đấu lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81 | m |
| 36 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cột |
| 37 | Đèn Led công suất 150W | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Bộ |
| 38 | Bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 39 | Đánh số cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cột |
| 40 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Đầu cáp |
| 41 | Áp tô mát 10A-250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 42 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 93 | Cái |
| 43 | Cầu đấu dây 60A-500V | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 44 | Ống thép đen fi 100 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 45 | Ống nhựa D32/25 bảo vệ cáp chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 267 | m |
| 46 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 47 | Đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 48 | Ép đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Đầu |
| 49 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | Cái |
| 50 | Ép đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | Đầu |
| 51 | Đầu cốt đồng S6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cái |
| 52 | Ép đầu cốt đồng S6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Đầu |
| G | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi