Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200812359-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200812328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-09 16:25:00 đến ngày 2020-08-17 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,082,788,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp phần cải tạo
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,083 m2
2 Lợp mái tôn sóng màu dày 0.42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,703 100m2
3 Lợp tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,163 100m2
4 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,632 m2
5 Sản xuất đà trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,422 tấn
6 Lắp dựng đà trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,422 tấn
7 Làm trần tôn vận giả gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,145 100m2
8 Nẹp chỉ trần tôn (khoán gọn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 114,84 m
9 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,206 m3
10 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,505 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,546 m3
12 Phá dỡ tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,258 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,248 m2
14 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,18 m2
15 SXLĐ ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m2
16 Bê tông cột đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,368 m3
17 SXLĐ thép, cột, trụ, đk6,8 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 tấn
18 SXLĐ thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao<=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 tấn
19 SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn giằng lam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 100m2
20 Bê tông dầm nhà, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,99 m3
21 Cốt thép dầm đk6,8mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 tấn
22 Cốt thép dầm đk<=18mm, cao<=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 tấn
23 Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao <=4m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,422 m3
24 Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao <=16m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,571 m3
25 Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao<=16m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,381 m3
26 Xây gạch đặc không nung ốp trụ, cao <=16 m , VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,972 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,547 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,524 m2
29 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,87 m
30 SXLD vách kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,424 m2 cấu kiện
31 Sơn gỗ 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,57 m2
32 Sơn cửa kính 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,16 m2
33 Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,55 m2
34 SXLD Lan can cầu thang inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,857 m2
35 Ống lan can cầu thang Inox fi 70 11,428 0.0
36 SXLD Lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,953 0.0
37 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 328,47 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi tường trong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 848,88 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 192,607 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 480,272 m2
41 Sơn, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.104,011 m2
42 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 312,572 m2
43 Lát đá granít màu xám chắm đen trắng bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,998 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,981 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,773 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 269,594 m2
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,308 m2
48 Lắp đặt đèn HQ 1.2m T8 - 36W x 1M9G - ballast đ/tử Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
49 Lắp đặt loại đèn ốp trần led D350x350 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
50 Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
51 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
52 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
53 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
54 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
56 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp tủ điện âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
B Xây lắp phần mở rộng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,674 100m3
2 Lấp đất hố móng tưới nước đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,463 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,845 m3
4 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,484 m3
5 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,382 m3
6 Bê tông móng rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,535 m3
7 Bê tông cổ móng TD >0,1m2,cao <=4 m, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,596 m3
8 BT giằng móng, đá 1x2 M200, độ sụt 2-4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,148 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,813 m3
10 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,29 100m2
11 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn cổ móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,197 100m2
12 SXLĐ, tháo dở ván khuôn dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,659 100m2
13 Cốt thép móng đk6,8 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
14 Cốt thép móng đk<=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,685 tấn
15 Cốt thép móng đk >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,492 tấn
16 Xây đá hộc, xây móng, dầy <=60 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,107 m3
17 Xây bậc cấp, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,174 m3
18 Xây gạch chèn móng trục biên vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,169 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,49 m2
20 Bê tông cột TD <= 0,1 m2,cao <= 16 m, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,94 m3
21 Bê tông dầm nhà, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,067 m3
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,093 m3
23 Bê tông cầu thang, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,305 m3
24 Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,476 m3
25 SXLĐ, tháo dở ván khuôn cột vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,769 100m2
26 SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,734 100m2
27 SXLĐ, tháo dở V.khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,037 100m2
28 SXLĐ, tháo dở V.khuôn cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,317 100m2
29 SXLĐ, tháo dở ván khuôn lanh tô, ôvăng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,811 100m2
30 SXLĐ thép, cột, trụ, đk6,8 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,213 tấn
31 SXLĐ thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao<=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,14 tấn
32 Cốt thép dầm đk6,8mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,523 tấn
33 Cốt thép dầm đk<=18mm, cao<=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,008 tấn
34 Cốt thép dầm đk >18mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,486 tấn
35 SXLĐ cốt thép sàn mái đk6,8mm, cao<=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,961 tấn
36 SXLĐ cốt thép cầu thang, đk6,8mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
37 SXLĐ cốt thép cầu thang, đk<=18mm, cao<=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,534 tấn
38 Cốt thép lanh tô đk 6-8mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,168 tấn
39 Cốt thép lanh tô đk<=18mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,517 tấn
40 Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu ngang bằng gạch đặc dày 22cm, cao <=4m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,226 m3
41 Xây tường trong gạch không nung, dày 22cm, cao <=4m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,334 m3
42 Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu ngang bằng gạch đặc dày 22cm, cao <=16m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,264 m3
43 Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao<=16m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,513 m3
44 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (10x13,5x22), dày 15cm, cao <=4 m, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,877 m3
45 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (10x13,5x22), dày 15cm, cao <=16 m, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,659 m3
46 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày 11 cm, cao <=4 m, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,552 m3
47 Xây tường trong dày 11cm, cao <=16 m, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,715 m3
48 Xây gạch đặc không nung ốp trụ, cao <=16 m , VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,906 m3
49 Xây bậc cầu thang, cao <=16m, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,46 m3
50 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x80x2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,811 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,811 tấn
52 Lợp mái tôn sóng vuông màu xanh dày 0,42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,701 100m2
53 SXLĐ ống thoát nước nhựa uPVC fi90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
54 SXLĐ co nhựa uPVC đk 90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
55 Lắp rọ sắt chắn rác fi100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 285,264 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 724,384 m2
58 Trát trụ, cột, cầu thang dày 1,5 cm,VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,4 m2
59 Trát dầm VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173,36 m2
60 Trát trần VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 303,74 m2
61 Trát lanh tô, ô văng, VXMM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,05 m2
62 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,182 m2
63 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 285,264 m2
64 Sơn dầm trần, cột, tường trong nhà 1 lót, 2 phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.379,934 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 252,646 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,298 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,963 m2
68 Lát nền WC gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,872 m2
69 Ốp tường WC gạch Ceramic 300x600, VXM M75, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94,426 m2
70 Sản xuất đà trần khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,077 tấn
71 Lắp dựng đà trần khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 tấn
72 Làm trần tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,177 100m2
73 Nẹp nhôm trần tôn khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,92 m
74 Láng sê nô, sãnh tạo dốc dày trung bình 2,0 cm, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,143 m2
75 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,143 m2
76 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94,2 m
77 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,6 m cấu kiện
78 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,3 m cấu kiện
79 Lắp dựng cửa vào khuôn 10,4 m2
80 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,4 m2
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m2
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,16 m2
83 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,7 m2
84 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m2
85 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
86 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m2
87 SXLD vách kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,504 m2
88 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m2
89 Sơn gỗ 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,5 m2
90 Sơn cửa kính 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,68 m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,437 m2
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,437 m2
93 SXLD Lan can cầu thang inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,206 m2
94 Ống lan can cầu thang Inox fi 70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,69 0.0
95 SXLD Lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,579 0.0
96 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,406 100m2
C Cấp điện (phần mở rộng)
1 Lắp đặt đèn HQ 1.2m T8 - 36W x 1M9G - ballast đ/tử Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
2 Lắp đặt đèn HQ 0.6m T8 - 18W x 1M9G - ballast đ/tử Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Lắp đặt loại đèn ốp trần led D350x350 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
4 Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
7 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
8 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
10 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp tủ điện âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
D Chống sét
1 Đào rảnh chôn tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,17 m3
2 Đắp đất trả rãnh dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,17 m3
3 CCLĐ kim thu sét chiều dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
4 Kéo rải dây chống sét fi10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 m
5 Kéo rải dây chống sét fi16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
6 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
7 SXLĐ ống nhựa xoắn mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn fi20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
8 Phụ kiện lắp đặt hệ thống chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
E Cấp thoát nước (phần mở rộng)
1 Đào đất đặt dường ống, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
2 Đắp đất đường ống (tự dụng nguồn đất đào) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
3 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt lavabô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
9 SXLĐ ống nhựa uPVC fi27mm, dán keo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 100m
10 SXLĐ ống nhựa uPVC fi21mm, dán keo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,164 100m
11 SXLĐ ống nhựa uPVC fi90mm, dán keo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,427 100m
12 SXLĐ ống nhựa uPVC fi110mm, dán keo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,227 100m
13 SXLĐ tê thu nhựa uPVC dán keo, fi27mm x fi21mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
14 SXLĐ cút nhựa uPVC dán keo, fi21mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
15 SXLĐ cút nhựa uPVC dán keo, fi27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
16 SXLĐ cút nhựa uPVC dán keo, fi90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 SXLĐ cút nhựa uPVC dán keo, fi110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
18 SXLĐ tê nhựa uPVC dán keo, fi21mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
19 SXLĐ tê nhựa uPVC dán keo, fi90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
20 SXLĐ tê nhựa uPVC dán keo, fi110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
21 SXLĐ van ren bằng đồng d27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
22 SXLĐ van ren bằng đồng d21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
23 Lắp đặt rọ chắn rác fi110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
24 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,788 m3
2 Bê tông gạch vỡ, XMPCB40,cát vàng, M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,45 m3
3 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,293 m3
4 Xây gạch đặc không nung 220x105x65 , xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,259 m3
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,731 m2
6 Trát tường trong chiều dày trát 2,0 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,722 m2
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
8 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,956 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,275 m3
10 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 100m2
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m2
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=250 kg, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 200mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
G Thiết bị
1 Bình cứu hỏa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
2 Tiêu lệnh PCCC + giá đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->