Gói thầu: Chi phí xây dựng + dự phòng phí.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA PHÚC |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng + dự phòng phí. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 10:30:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,289,869,615 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1652 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7768 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,148 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,104 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8454 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,478 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đà kiềng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,1442 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,318 | 100m2 |
| 10 | Bê tông dầm sàn, giằng tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,623 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0301 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8706 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4763 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái, sê nô, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4455 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái,sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1976 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5904 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2692 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6709 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm giẳng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3716 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm giẳng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3514 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1097 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0667 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1242 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3355 | tấn |
| 25 | Gia công giằng cột thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,863 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép tấm khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4793 | tấn |
| 27 | Gia công giằng cột thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0424 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8148 | tấn |
| 29 | Lắp dựng giằng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9054 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x15x1.6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3195 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,191 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ vách thép hộp 50x10x1.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3559 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2997 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 349,8613 | 1m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt bulong neo M20 cấp 5.6 | Theo hồ sơ thiết kế | 112 | bộ |
| 36 | Cung cấp lắp đặt bulong 8.8 M20 | Theo hồ sơ thiết kế | 914 | bộ |
| 37 | Tăng đơ D14 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 38 | Ti giằng xà gồ D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | bộ |
| 39 | Cung cấp lắp đặt cáp giằng kèo D14 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 40 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3424 | 100m2 |
| 41 | Diềm tôn phẳng dày 0.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4622 | 100m2 |
| 42 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao khung nổi 600x1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 559,24 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,9 | m2 |
| 44 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2095 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 60,498 | m2 |
| 46 | Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4823 | m3 |
| 47 | Trát bậc tap cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,5 | m2 |
| 48 | Lát bậc tam cấp gạch 400x400, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,5 | m2 |
| 49 | Lát mặt lan can gạch ceramic 400x400, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,52 | m2 |
| 50 | Xây ốp cột bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,6996 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,4458 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,9157 | m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4684 | 100m3 |
| 54 | Làm lớp đá đệm đá 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,43 | m3 |
| 55 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,0245 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép nền trệt, bậc cấp, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4741 | tấn |
| 57 | Lát nền nhà vệ sinh gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,9 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 556,37 | m2 |
| 59 | Ốp tường khu vệ sinh gạch 250x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,37 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,255 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 693,48 | m2 |
| 62 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 184,472 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,09 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 168,2 | m |
| 65 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 60,498 | m2 |
| 66 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,743 | m2 |
| 67 | Láng đáy sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,355 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 49,155 | m2 |
| 69 | Cửa đi khung nhôm + kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 33,35 | m2 |
| 70 | Cửa sổ khung nhôm + kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 19,38 | m2 |
| 71 | Bộ chữ inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 72 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,38 | m2 |
| 73 | Lắp dựng lam nhôm chữ Z | Theo hồ sơ thiết kế | 43,02 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách ngăn nhựa nhà vệ sinh (NC+VT) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,35 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 860,96 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 266,235 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 433,715 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 693,48 | m2 |
| 79 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 28W led | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 22W led | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 12W led | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt treo trần 80W | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt đảo + hộp điều tốc | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 13A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 13A | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 13A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi 220V-1P+N+PE | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đơn 220V-1P+N+PE | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.007 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 780 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 165 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 619 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 97 | Lắp đặt MCB 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt MCB 1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt MCB 2P-50A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mmA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt MCB 3P-80A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 106 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 108 | Phụ kiện và vật tư phụ lắp đặt hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 109 | Gia công, đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 111 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| 112 | Lắp đặt hộp kiềm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 113 | Phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 114 | Lắp đặt tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 115 | IDF 10 Pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm Data | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 120 | Kéo rải dây cáp mạng CAT6 | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | m |
| 121 | Kéo rải cáp điện thoại 2 Pair | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 123 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện nhẹ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi xịt mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt lavabo + vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đồng hồ nước DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 133 | Lắp đặt tê PPR D25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt co PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt co PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt nối giảm PPR D25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van góc D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt nối răng trong D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 145 | Lắp đặt tê uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 148 | Lắp đặt co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt nối giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt nối giảm uPVC D60-34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 155 | Lắp nút bịt nhựa D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 157 | Đào đất hầm tự hoại, hố ga, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1545 | 100m3 |
| 158 | Bê tông lót HTH, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,908 | m3 |
| 159 | Đắp cát lót đáy hố ga, hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,144 | m3 |
| 160 | Xây HTH gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0896 | m3 |
| 161 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,06 | m2 |
| 162 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,36 | m2 |
| 163 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 3,28 | m2 |
| 164 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,308 | m3 |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,039 | 100m2 |
| 166 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0943 | tấn |
| 167 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi