Gói thầu: XÂY LẮP TRUNG TÂM KHAI THÁC; NHÀ HÀNH CHÍNH CÔNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805961-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH HẬU GIANG
Tên gói thầu XÂY LẮP TRUNG TÂM KHAI THÁC; NHÀ HÀNH CHÍNH CÔNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
Số hiệu KHLCNT 20200642736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB VÀ CHI PHÍ TẬP TRUNG TẠI TỔNG CÔNG TY
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 15:21:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,597,159,515 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRUNG TÂM KHAI THÁC (THÁO DỠ NHÀ ĐA NĂNG, NHÀ XE)
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,65 M2
2 Tháo dỡ xà gồ, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 Tấn
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,24 M2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,7 M2
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,365 M3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,961 M3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,628 M3
8 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 215,783 M2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,422 Tấn
B TRUNG TÂM KHAI THÁC (CẢI TẠO NHÀ KHAI THÁC HIỆN HỮU)
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,24 M2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông lanh tô, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,282 M3
3 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch bao quanh khung cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,128 M3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 100M3
5 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,446 M3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,264 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,071 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 Tấn
10 Xây tường bó nền bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,488 M3
11 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,237 M3
12 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,135 M3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,395 M2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,3 M2
15 Bả matít vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,695 M2
16 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,395 M2
17 Sơn tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,3 M2
18 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 196,84 M2
19 Thay mới cửa sắt kéo (bao gồm tất cả phụ kiện kèm theo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,22 M2
20 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,22 M2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,84 M2
22 Xây tường bó nền bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,002 M3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,564 M2
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,058 100M3
25 Lót tấm nilon chống mất nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,107 100M2
26 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,07 M3
27 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,047 Tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,047 Tấn
29 Sản xuất xà gồ thép C150x65x18x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,121 Tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,121 Tấn
31 Sản xuất thép tấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 Tấn
32 Lắp dựng thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 Tấn
33 Lắp bulong D6, L=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
34 Lắp bulong D16, L=150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 Cái
35 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,47mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100M2
36 Sản xuất lắp dựng lan can inox304 D76x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,39 Kg
37 Sản xuất lắp dựng lan can inox304 D49x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,933 Kg
C TRUNG TÂM KHAI THÁC (XÂY MỚI NHÀ KHAI THÁC)
1 Cung cấp cọc BTCT 250x250 đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.059,2 md
2 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,592 100M
3 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 Mối nối
4 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,729 100M3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,486 100M3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,75 M3
7 Đóng cọc đá kt 120x120, L=1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,038 100M
8 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,168 M3
9 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,817 M3
10 Xoa phẳng nền bê tông bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 M2
11 Bê tông cổ móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,978 M3
12 Bê tông giằng móng đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 M3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,764 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,263 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,269 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,853 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,082 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,462 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,259 Tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,604 M3
27 Bê tông tam cấp đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,835 M3
28 Bê tông cột, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,82 M3
29 Bê tông trụ mái, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,581 M3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,788 M3
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,703 M3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,566 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,626 100M2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tam cấp bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100M2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,538 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sê nô bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,742 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,957 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,199 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,666 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,493 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,125 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,168 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,705 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,756 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,276 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,921 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,297 Tấn
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,223 100M3
54 Trải tấm cao su lót Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,12 100M2
55 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162,408 M3
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,447 Tấn
58 Xoa phẳng mặt bê tông bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 812,04 M2
59 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 790,665 M2
60 Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 M3
61 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,723 M3
62 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,807 M3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 444,677 M2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 749,44 M2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296,63 M2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,44 M2
67 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,44 M2
68 Trát, đắp phào kép, gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 323,7 Mét
69 Bả matít vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 821,76 M2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 785,035 M2
72 Ốp đá chẻ chân tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,396 M2
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,53 M2
74 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,32 M2
75 Cung cấp cửa sắt kéo có lá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,25 M2
76 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,3 M2
77 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,88 M2
78 Sản xuất khung sắt bảo vệ cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,47 M2
79 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,47 M2
80 Lắp dựng cửa sắt kéo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,25 M2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,18 M2
82 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 864 M2
83 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,986 Tấn
84 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,986 Tấn
85 Cung cấp và lắp đặt bulong D.18, L=500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 Cái
86 Cung cấp và lắp đặt giằng cáp vì kèo thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 Bộ
87 Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông mạ kẽm dày 0,50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,631 100M2
88 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ 18 - 24m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,819 Tấn
89 Sản xuất chi tiết vì kèo thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,421 Tấn
90 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,421 Tấn
91 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ >18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,819 Tấn
92 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 181,448 M2
93 Cung cấp và lắp đặt bulong D.22, L=700mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 Cái
94 Cung cấp và lắp đặt bulong D.22, L=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 Cái
95 Cung cấp và lắp đặt giằng cáp vì kèo thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
96 Sản xuất xà gồ thép C150x65x18x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,608 Tấn
97 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,351 Tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,959 Tấn
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,845 M2
100 Cung cấp và lắp đặt bulong D.12, L=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 630 Cái
101 Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông mạ kẽm dày 0,50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,149 100M2
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100M
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 Cái
104 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 Cái
105 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 100M3
106 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,907 M3
107 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,036 M3
108 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,851 M3
109 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 100M2
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 Tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 Tấn
113 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
114 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,736 M3
115 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 M3
116 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,86 M2
117 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
118 Lắp đặt chậu rửa Lavabo loại 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
119 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 2 vòi 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
121 Lắp đặt phểu thu đường kính D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
122 Lắp đặt van khóa D27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D168 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 100M
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100M
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100M
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 100M
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100M
128 Lắp đèn LED đôi 1.2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 Bộ
129 Lắp đèn LED đơn 1.2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
130 Lắp đặt quạt đảo trần + bộ điều khiểm Dimmer Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 Cái
131 Lắp đặt tủ điện tole KT 500x300x200 dày 1.5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
132 Lắp đặt MCCB 2P-150A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
133 Lắp đặt MCCB 2P-50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
134 Lắp đặt MCB 2P-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
135 Lắp đặt MCB 2P-6A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
136 Lắp công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
137 Lắp công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
138 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 Cái
139 Lắp bảng điện nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
140 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 Mét
141 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275 Mét
142 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 750 Mét
143 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 535 Mét
144 Đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cọc
145 Kéo rải dây cáp đồng trần 50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 Mét
146 Lắp đặt ống nhựa xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320 Mét
147 Lắp đặt cầu chì 5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
148 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 1HP; 2,0HP (trọn bộ phụ kiện 03 máy 2HP; 01 Máy 1HP) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Máy
149 Lắp đặt quạt hút Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
150 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 M3
151 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,333 M3
152 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 (loại 8kg) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
153 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
154 Cung cấp và lắp đặt giá treo đèn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
155 Cung cấp và lắp đặt bộ camera quan sát (bao gồm đầu thu, camera, màn hình, dây,...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
156 Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Trung tâm
157 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 10 đầu
158 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
159 Lắp đặt còi báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
160 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 Mét
161 Lắp đặt ống nhựa xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 Mét
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 Mét
163 Đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cọc
164 Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Mét
165 Lắp đặt ống STK D76 dày 3,2mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 100 mét
166 Lắp đặt ống STK D60 dày 3,2mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100 mét
167 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,073 M2
168 Cung cấp và lắp đặt tủ chữa cháy (650x450x220) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Tủ
169 Cung cấp lăng phun D50-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
170 Cung cấp vòi vải chữa cháy D50 (20m/1 cuộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cuộn
171 Cung cấp và lắp đặt van chữa cháy STK D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
172 Cung cấp và lắp đặt khớp nối vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
173 Lắp đặt cút STK D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
174 Lắp đặt Tê giảm STK D76/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
175 Lắp đặt cút STK D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
176 Lắp đặt van đồng 1 chiều D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
177 Cung cấp và lắp đặt họng chờ tiếp nước STK D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
178 Lắp ổ cắm internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
179 Lắp đặt đầu Wifi + Switch 16 port Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
180 Kéo rải dây dẫn cáp quang RJ45 (CAT 6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 Mét
181 Lắp đặt ống nhựa xoắn D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 Mét
D TRUNG TÂM KHAI THÁC (CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ)
1 Trải cao su lót Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,96 100M2
2 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 134,4 M3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,183 100M2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép đal sân, đường kính cốt thép 8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,656 Tấn
5 Cắt jont mặt sân đường và sàn khai thác 4x4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,65 100M
E NHÀ LÀM VIỆC HÀNH CHÍNH CÔNG (XÂY DỰNG MỚI)
1 Cung cấp cọc BTCT 250x250 đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.059,2 md
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,912 100M
3 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 Mối nối
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,125 M3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,094 100M3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 100M3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 100M3
8 Đóng cọc đá gia cố nền móng, tiết diện cọc 12x12cm, L=1,5m, mật độ 9 cây/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,145 100M
9 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,112 M3
10 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,892 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,889 M3
12 Bê tông cổ móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,557 M3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,697 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,571 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,253 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,763 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,952 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,907 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,365 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,089 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,262 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,052 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,498 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,179 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,847 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,682 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,268 Tấn
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 100M2
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,672 M3
36 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,446 M3
37 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,62 M3
38 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,9 M3
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,458 M3
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,484 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,94 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,192 100M2
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,109 100M2
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,191 100M2
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,568 100M2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,069 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,111 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,57 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,391 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,362 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,886 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,379 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,274 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,526 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,695 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,509 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,527 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,265 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,805 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,079 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,114 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,121 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,382 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,106 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 Tấn
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,322 Tấn
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,116 Tấn
81 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 100M3
82 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,362 M3
83 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,942 M3
84 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,216 M3
85 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,229 M3
86 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,241 M3
87 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 612,56 M2
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 747,217 M2
89 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 888,7 M2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109,149 M2
91 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,811 Mét
92 Bả matít vào tường ngoài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 747,217 M2
93 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.036,66 M2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.036,66 M2
95 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 747,217 M2
96 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,9 M2
97 Quét Flinkote chống thấm (3 lớp) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320,19 M2
98 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 537,76 M2
99 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,24 M2
100 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,83 M2
101 Lát gạch xi măng 40x40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 237,44 M2
102 Ốp đá chẻ vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 M2
103 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 M2
104 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,77 M2
105 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 M2
106 Sản xuất vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,76 M2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,76 M2
108 Sản xuất vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,04 M2
109 Sản xuất cửa đi nhôm hệ 1000, kính dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,28 M2
110 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,84 M2
111 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,04 M2
112 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 183,12 M2
113 Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ inox 304, 14x14x1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 M2
114 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 M2
115 Sản xuất lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 M2
116 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 M2
117 Gia công, lắp đặt mái sảnh trước lợp bằng tấm aluminium (bao gồm công lắp đặt, vật tư phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 M2
118 Gia công, lắp đặt hệ khung giằng mái sảnh (bao gồm công lắp đặt, vật tư phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
119 Gia công, lắp đặt thang sắt lên mái (bao gồm công lắp đặt, vật tư phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100M
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
122 Lắp đặt phễu thu inox 304 đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
123 Đào đất hầm tự hoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100M3
124 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,073 100M3
125 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,82 M3
126 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,396 M3
127 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
128 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100M2
129 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100M2
130 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 Tấn
131 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 Tấn
132 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,185 Tấn
133 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,48 M3
134 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 M3
135 Lắp lớp than, lớp gạch vỡ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,864 M3
136 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,4 M2
137 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 M2
F NHÀ LÀM VIỆC HÀNH CHÍNH CÔNG (PHẦN NƯỚC)
1 Đào rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100M3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 100M3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,321 M3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,185 M3
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,391 M3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,69 M2
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,724 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,635 Tấn
10 Lắp đặt ống uPVC D.114 dày 3,2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 100M
11 Lắp đặt ống uPVC D.90 dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100M
12 Lắp đặt co uPVC D.114x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
13 Lắp đặt tê uPVC D.114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
14 Lắp đặt co uPVC D.90x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
15 Lắp đặt chậu xí bệt (vòi rửa + phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
16 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vòi xả + phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
17 Lắp đặt phễu thu inox 304 đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
18 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
19 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt máy bơm 2HP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
21 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
22 Lắp đặt phễu thu inox 304 đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
23 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
24 Lắp đặt khóa 1 chiều D49mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
25 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
26 Lắp đặt ống uPVC D.49 dày 2,4mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100M
27 Lắp đặt ống uPVC D.34 dày 2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100M
28 Lắp đặt ống uPVC D.21 dày 1,6mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100M
29 Lắp đặt co uPVC D.49x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
30 Lắp đặt tê uPVC D.49x34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
31 Lắp đặt tê uPVC D.34x21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
32 Lắp đặt co uPVC D.34x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
33 Lắp đặt co uPVC D.21x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
34 Lắp đặt van uPVC D.34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
35 Lắp đặt van phao tự động Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
36 Lắp đặt ống uPVC D.90 dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100M
37 Lắp đặt ống uPVC D.114 dày 3,2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100M
38 Lắp đặt co uPVC D.90x135 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 Cái
39 Lắp đặt tê uPVC D.90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
40 Lắp đặt tê uPVC D.114x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
41 Lắp đặt co uPVC D.114x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
42 Lắp đặt co uPVC D.114x135 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
43 Lắp đặt ống uPVC D.114 dày 3,8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,19 100M
44 Lắp đặt ống uPVC D.90 dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100M
45 Lắp đặt co uPVC D.114x135 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
46 Lắp đặt tê uPVC D.114x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
47 Lắp đặt co uPVC D.90x135 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
48 Lắp đặt tê uPVC D.114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
49 Lắp đặt co uPVC D.114x90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
G NHÀ LÀM VIỆC HÀNH CHÍNH CÔNG (PHẦN ĐIỆN - MẠNG LAN - PCCC)
1 Lắp đặt đèn trang trí loại vuông 230x230 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 Bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
5 Lắp đặt đèn Emergecy gắn tường 2x2W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 Bộ
6 Lắp đặt đèn Exit 8W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
7 Lắp đặt tủ điện 2 lớp KT 1000x800x300x1,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
8 Lắp đặt tủ điện 2 lớp KT: 400x600x250x1,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
9 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 Cái
10 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
11 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
12 Lắp công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
13 Lắp đặt cầu chì loại âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 Bộ
14 Lắp ổ cắm 3 cực loại 2 ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 Bộ
15 Lắp đặt bình chữa cháy xách tay 8kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Bộ
16 Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Bộ
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
24 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 Cái
25 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
26 Lắp đặt thiết bị chống điện giật RCBO 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 Bộ
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.450 Mét
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 950 Mét
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 750 Mét
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 Mét
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 Mét
34 Lắp đặt thanh đồng 20x5-250A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Mét
35 Lắp đặt đầu cos đồng 50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
36 Lắp đặt đầu cos đồng 25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
37 Lắp đặt đầu có đồng 16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
38 Lắp đặt cos đồng 10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
39 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 1 ngã Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 Hộp
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 2 ngã thẳng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 Hộp
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 2 ngã vuông góc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 Hộp
42 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 3 ngã Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 Hộp
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 4 ngã Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 Hộp
44 Lắp đặt hộp nối dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 Hộp
45 Lắp hộp âm tường + nắp đậy (CT) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 Cái
46 Lắp hộp âm tường + nắp đậy (2CT) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
47 Lắp hộp âm tường + nắp đậy (3CT) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
48 Lắp hộp âm tường + nắp đậy (CB) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73 Cái
49 Lắp hộp âm tường + nắp đậy (OC) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 Cái
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.250 Mét
51 Lắp đặt ống HDPE đường kính ống 50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 Mét
52 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế), 1HP inverter Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Máy
53 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế), 2HP inverter Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Máy
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 Mét
55 Lắp đặt ống uPVC D.21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100M
56 Lắp đặt ống nhựa PVC xoắn D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,85 100M
57 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 zone Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
58 Bộ ắc quy + máy biến thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
59 Lắp đặt đầu báo cháy khói + đế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 Bộ
60 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
61 Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
62 Lắp đặt điện trở cuối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 217 Mét
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 Mét
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 217 Mét
67 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cọc
68 Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Mét
69 Lắp đặt thiết bị Router của mạng Internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
70 Lắp đặt thiết bị Switch 16 port của mạng Internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
71 Lắp đặt thiết bị Pacth panel - 16 port của mạng Internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
72 Đấu nối cáp RJ45 cat 6e Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 Bộ
73 Kéo rải cáp mạng 6e 8 line Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 450 Mét
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 Mét
75 Lắp đặt MCB 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
76 Tủ chứa Switch 16 port (có quạt tản nhiệt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
77 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
78 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn KT 24x14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
79 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn KT 20x10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 Mét
80 Lắp đặt Camera ngoài trời zoom + xoay tầm xa 30m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
81 Lắp đặt bộ ghi hình 8 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
82 Lắp đặt balun chuyển tín hiệu giữa camera và DVR Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
83 Lắp đặt màn hình LCD 21 inch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
84 Lắp đặt bàn phím điều khiển camera Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
85 Lắp đặt bộ chuyển mạch 8 cổng RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 Mét
87 Kéo rải cáp tín hiệu cat6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 Mét
88 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 Mét
H NHÀ LÀM VIỆC HÀNH CHÍNH CÔNG (SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ)
1 Phá dỡ bồn bông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9 M3
2 Lót tấm cao su Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 100M2
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100M2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép 8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,912 Tấn
5 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,7 M3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,263 100M3
7 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,75 M3
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm (loại nhám) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,5 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->