Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện Mường Chà năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 08:09:00 đến ngày 2020-08-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ BTCT | |||
| 1 | Đào suối + tạo lòng bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 1,5453 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 3,0906 | 100m3 |
| 3 | Đào suối + tạo lòng bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 10,8169 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 2,7471 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 5,4942 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính bằng 97% kl) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 18,6527 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV(tính bằng 3% kl) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 57,6888 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 4,2924 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 8,5847 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 7,5334 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 22,5131 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 97,96 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 734,7 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 5,778 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 397,95 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 28,6486 | 100m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 26,1 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 116,85 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 2,03 | 100m |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 9,9063 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 7,8846 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 18,1281 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 17,1773 | tấn |
| 24 | Bơm nước hố móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 50 | ca |
| 25 | Đào đê quai dẫn dòng đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 4,0905 | 100m3 |
| 26 | Đắp đê quai dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 14,1905 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ đê quai dẫn dòng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 10,1 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 10,1 | 100m3 |
| B | SÂN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,1659 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 3,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,1416 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 3,72 | m3 |
| 5 | Lót bạt dứa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,06 | 100m2 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1.5x1x1 m trên cạn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 5 | rọ |
| 7 | Khung thép D6 rọ đá | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 24,55 | kg |
| C | TƯỜNG KHÓA KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè sỏi cuội | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,5725 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,243 | 100m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,1883 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,1626 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 5,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật hồ sơ yêu cầu | 0,2925 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi