Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Trần Phú |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-09 21:48:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,931,641,502 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 379,0041 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.708,4622 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 1.126,7411 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 141,12 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 452 | m |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V E-HSMT | 726,8943 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 18,3714 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ (NC bậc 3,0/7 nhóm I) | Chương V E-HSMT | 3 | Công |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 45,863 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 45,863 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 8,6292 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 192,6641 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 133,14 | m2 |
| 15 | Trát má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 95 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.019,9843 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.207,0512 | m2 |
| 18 | SX cửa đi nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 19 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 91,2 | m2 |
| 20 | SX hoa sắt bằng Inox 201 | Chương V E-HSMT | 804,5397 | kg |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 30 | 1m2 |
| 22 | Đầm nền (TT nhân công nhóm I bậc 3,0/7) | Chương V E-HSMT | 3 | Công |
| 23 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 18,3714 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 347,3263 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Chương V E-HSMT | 726,898 | m2 |
| 26 | Hàn nối các vị trí dây sét bị đứt | Chương V E-HSMT | 1 | Công |
| 27 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Chương V E-HSMT | 1 | m |
| 28 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 29 | Đèn Led ốp trần 20W | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Aptomat 3 pha,100Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Aptomat 1 pha, 30Ampe | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 34 | Quạt trần | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 35 | Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 37 | Hộp nối dây 100x100x80 | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 38 | Hộp điện phòng 200x150x100 | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 39 | Ống ruột gà luồn dây D27mm | Chương V E-HSMT | 860 | m |
| 40 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 680 | m |
| 41 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 42 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 43 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 44 | Tủ điện tôn 300x200x150 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 133,9977 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 133,9977 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 55,476 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 90,35 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,2963 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 1,0584 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V E-HSMT | 55,6138 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 16,38 | m2 |
| 9 | Công tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Chương V E-HSMT | 4 | Công |
| 10 | Bốc xếp thu gom phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 6,8393 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 6,8393 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 0,8928 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 53,7422 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 42,801 | m2 |
| 15 | Trát má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,6375 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 107,4844 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 158,353 | m2 |
| 18 | ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 148,9592 | m2 |
| 19 | Đầm lại nền | Chương V E-HSMT | 2 | Công |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,537 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V E-HSMT | 55,6138 | m2 |
| 22 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 12,06 | m2 |
| 23 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 24 | SXLD vách kính nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 25 | SX bán kèo thép hộp 80x40x1,4mm | Chương V E-HSMT | 75,1716 | Kg |
| 26 | Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,0752 | tấn |
| 27 | SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 71,2152 | Kg |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0712 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,2637 | 100m2 |
| 30 | Đèn Led đui xoáy 20W | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 31 | Aptomat loại 1 pha 30A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Công tắc ba 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Công tắc đơn 10A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Hộp nối dây 100x100x80 | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 35 | Ống ruột gà luồn dây D27mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 36 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 37 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 38 | Xà sứ đón dây nguồn | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | ống nhựa PPR - PN10 DN50mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 40 | ống nhựa PPR - PN10 DN40mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 41 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 42 | ống nhựa PPR - PN10 DN25mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 43 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 44 | Tê nhựa đều DN40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Tê nhựa đều DN32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tê nhựa đều DN25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Tê nhựa đều DN20mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 48 | Tê nhựa lệch DN50/40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Tê nhựa lệch DN50/32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Tê nhựa lệch DN32/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Tê nhựa lệch DN25/20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Cút nhựa đều DN32mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Cút nhựa đều DN25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Cút nhựa đều DN20mm | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 55 | Cút nhựa lệch DN40/32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Cút nhựa lệch DN32/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Cút nhựa lệch DN25/20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Côn nhựa DN40/32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Van phao DN20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Van xả đáy téc DN32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Van cổng DN20mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Van gạt DN25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Van khóa DN20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 64 | Van khóa DN50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Van khóa DN32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Van khóa DN25mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Rắc co DN50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Rắc co DN32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Rắc co DN25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Rắc co DN20mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 71 | Chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 72 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Ống nhựa uPVC D110mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 74 | Ống nhựa uPVC D76mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 75 | Ống nhựa uPVC D60mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 76 | Ống nhựa uPVC D34mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 77 | Tê kiểm tra D110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Tê nhựa xiên D110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 79 | Tê nhựa vuông D76mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Tê nhựa vuông D60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Cút nhựa xiên D110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 82 | Cút nhựa vuông D76mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Cút nhựa vuông D60mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 84 | Cút nhựa vuông D34mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Côn nhựa D110/60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Côn nhựa D76/60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Côn nhựa D76/34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 89 | Bể inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 8,783 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,7748 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,7849 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0649 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,7141 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 3,0743 | m3 |
| 9 | Ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0334 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2235 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,9321 | m3 |
| 13 | Ván khuôn, ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3511 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3843 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,2448 | m3 |
| 16 | Ván khuôn, ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0362 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0239 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,1455 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,2717 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,177 | m3 |
| 21 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 22 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền nhà | Chương V E-HSMT | 5,08 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,016 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,6054 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V E-HSMT | 26,006 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 62,8644 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,2852 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 72,9564 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 38,9104 | m2 |
| 31 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,594 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,1 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 35,1 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 72,9564 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 90,704 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 39,734 | m2 |
| 37 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,64 | m |
| 38 | Ống nhựa u.PVC D60mm | Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,7032 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 44 | Đệm cát | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 46 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 47 | SX vì kèo thép hộp 80x40x1,4mm | Chương V E-HSMT | 17,9357 | Kg |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 49 | SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm | Chương V E-HSMT | 75,1716 | Kg |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0752 | tấn |
| 51 | Riềm tôn chắn nước mưa | Chương V E-HSMT | 9,5 | md |
| 52 | Đèn Led đui xoáy 40W | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 53 | Aptomat loại 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Công tắc ba 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Công tắc đôi 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Công tắc đơn 10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Hộp nối dây 100x100x80 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 58 | Ống ruột gà luồn dây D27mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 59 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 12,168 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 63 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 64 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,2576 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 23,8855 | m2 |
| 66 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,8283 | m2 |
| 67 | Đánh màu bể | Chương V E-HSMT | 28,714 | m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0598 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 72 | Đắp đất chân móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,8415 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1106 | 100m3 |
| 74 | ống nhựa PPR - PN10 DN50mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 75 | ống nhựa PPR - PN10 DN40mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 76 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 77 | ống nhựa PPR - PN10 DN25mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 78 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | Chương V E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 79 | Tê nhựa đều DN40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Tê nhựa đều DN32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Tê nhựa đều DN25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa đều DN20mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 83 | Tê nhựa lệch DN50/40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Tê nhựa lệch DN50/32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Tê nhựa lệch DN32/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Tê nhựa lệch DN25/20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Cút nhựa đều DN32mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Cút nhựa đều DN25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Cút nhựa đều DN20mm | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 90 | Cút nhựa lệch DN40/32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Cút nhựa lệch DN32/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Cút nhựa lệch DN25/20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Côn nhựa DN40/32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Van phao DN20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Van xả đáy téc DN32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Van cổng DN20mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Van gạt DN25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Van khóa DN20mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Van khóa DN50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Van khóa DN32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Van khóa DN25mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 102 | Rắc co DN50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Rắc co DN32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Rắc co DN25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 105 | Rắc co DN20mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 106 | Chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 108 | Ống nhựa uPVC D110mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 109 | Ống nhựa uPVC D76mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 110 | Ống nhựa uPVC D60mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 111 | Ống nhựa uPVC D34mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 112 | Tê kiểm tra D110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Tê nhựa xiên D110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 114 | Tê nhựa vuông D76mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 115 | Tê nhựa vuông D60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Cút nhựa xiên D110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 117 | Cút nhựa vuông D76mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Cút nhựa vuông D60mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 119 | Cút nhựa vuông D34mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 120 | Côn nhựa D110/60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Côn nhựa D76/60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Côn nhựa D76/34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 124 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 125 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | lân |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC CẢI TẠO | |||
| 1 | Cắt bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V E-HSMT | 10,4 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường bể | Chương V E-HSMT | 23,7044 | m2 |
| 4 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 23,7044 | m2 |
| 5 | Chống thấm tường bể bằng chất chống thấm chuyên dụng | Chương V E-HSMT | 23,7044 | m2 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,5417 | m3 |
| 7 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,3104 | m2 |
| 8 | Chống thấm tường bể bằng chất chống thấm chuyên dụng | Chương V E-HSMT | 21,3104 | m2 |
| 9 | Đánh màu bể | Chương V E-HSMT | 21,3104 | m2 |
| 10 | Ván khuôn nắp bể | Chương V E-HSMT | 0,0796 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông nắp bể đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,6948 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường bể mặt ngoài | Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 15 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 16 | Công vệ sinh và thu dọn khoang chứa nước | Chương V E-HSMT | 2 | Công |
| 17 | Bốc xếp thu gom phế thải phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 1,1956 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 1,1956 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA | |||
| 1 | Phá nền bê tông | Chương V E-HSMT | 217,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 217,5 | m3 |
| 3 | San gạt tạo phẳng và đầm lại nền | Chương V E-HSMT | 8 | Công |
| 4 | Đệm cát | Chương V E-HSMT | 72,5 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 145 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V E-HSMT | 35 | 10m |
| 7 | Đánh bóng mặt sân bê tông | Chương V E-HSMT | 1.450 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 5,2224 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,2224 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,5706 | m3 |
| 11 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm bằng vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 48,5318 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,6788 | m2 |
| 13 | Mua đất màu đổ bồn hoa | Chương V E-HSMT | 8,4438 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi