Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200822734-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học phổ thông Trần Phú
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200772157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-09 21:48:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,931,641,502 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 379,0041 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.708,4622 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 1.126,7411 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 141,12 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 452 m
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 30 m2
7 Phá dỡ nền lát gạch Chương V E-HSMT 726,8943 m2
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V E-HSMT 18,3714 m3
9 Tháo dỡ hệ thống điện cũ (NC bậc 3,0/7 nhóm I) Chương V E-HSMT 3 Công
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 45,863 m3
11 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E-HSMT 45,863 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 8,6292 100m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 192,6641 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 133,14 m2
15 Trát má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 95 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.019,9843 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.207,0512 m2
18 SX cửa đi nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 64,8 m2
19 SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 91,2 m2
20 SX hoa sắt bằng Inox 201 Chương V E-HSMT 804,5397 kg
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 30 1m2
22 Đầm nền (TT nhân công nhóm I bậc 3,0/7) Chương V E-HSMT 3 Công
23 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 18,3714 m3
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 347,3263 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Chương V E-HSMT 726,898 m2
26 Hàn nối các vị trí dây sét bị đứt Chương V E-HSMT 1 Công
27 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT 1 m
28 Đèn Led đôi 1,2m 2x40W Chương V E-HSMT 60 bộ
29 Đèn Led ốp trần 20W Chương V E-HSMT 12 bộ
30 Aptomat 3 pha,100Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
31 Aptomat 1 pha, 30Ampe Chương V E-HSMT 10 cái
32 Công tắc đôi Chương V E-HSMT 10 cái
33 Công tắc đơn Chương V E-HSMT 22 cái
34 Quạt trần Chương V E-HSMT 30 cái
35 Quạt treo tường Chương V E-HSMT 8 cái
36 Ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 43 cái
37 Hộp nối dây 100x100x80 Chương V E-HSMT 12 hộp
38 Hộp điện phòng 200x150x100 Chương V E-HSMT 12 hộp
39 Ống ruột gà luồn dây D27mm Chương V E-HSMT 860 m
40 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V E-HSMT 680 m
41 Dây dẫn 2 x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 450 m
42 Dây dẫn 2 x 4mm2 Chương V E-HSMT 120 m
43 Dây dẫn 2 x 10mm2 Chương V E-HSMT 50 m
44 Tủ điện tôn 300x200x150 Chương V E-HSMT 1 hộp
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 133,9977 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V E-HSMT 133,9977 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 55,476 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 90,35 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,2963 m3
6 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 1,0584 m3
7 Phá dỡ nền lát gạch Chương V E-HSMT 55,6138 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 16,38 m2
9 Công tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ Chương V E-HSMT 4 Công
10 Bốc xếp thu gom phế thải các loại Chương V E-HSMT 6,8393 m3
11 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E-HSMT 6,8393 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 0,8928 100m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 53,7422 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 42,801 m2
15 Trát má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,6375 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 107,4844 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 158,353 m2
18 ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 148,9592 m2
19 Đầm lại nền Chương V E-HSMT 2 Công
20 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 2,537 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V E-HSMT 55,6138 m2
22 SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 12,06 m2
23 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 2,88 m2
24 SXLD vách kính nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 1,44 m2
25 SX bán kèo thép hộp 80x40x1,4mm Chương V E-HSMT 75,1716 Kg
26 Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,0752 tấn
27 SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm mạ kẽm Chương V E-HSMT 71,2152 Kg
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0712 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,2637 100m2
30 Đèn Led đui xoáy 20W Chương V E-HSMT 14 bộ
31 Aptomat loại 1 pha 30A Chương V E-HSMT 10 cái
32 Công tắc ba 10A Chương V E-HSMT 2 cái
33 Công tắc đơn 10A Chương V E-HSMT 8 cái
34 Hộp nối dây 100x100x80 Chương V E-HSMT 12 hộp
35 Ống ruột gà luồn dây D27mm Chương V E-HSMT 120 m
36 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
37 Dây dẫn 2 x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 70 m
38 Xà sứ đón dây nguồn Chương V E-HSMT 1 Bộ
39 ống nhựa PPR - PN10 DN50mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
40 ống nhựa PPR - PN10 DN40mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
41 ống nhựa PPR - PN10 DN32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
42 ống nhựa PPR - PN10 DN25mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
43 ống nhựa PPR - PN10 DN20mm Chương V E-HSMT 1,6 100m
44 Tê nhựa đều DN40mm Chương V E-HSMT 1 cái
45 Tê nhựa đều DN32mm Chương V E-HSMT 2 cái
46 Tê nhựa đều DN25mm Chương V E-HSMT 2 cái
47 Tê nhựa đều DN20mm Chương V E-HSMT 15 cái
48 Tê nhựa lệch DN50/40mm Chương V E-HSMT 1 cái
49 Tê nhựa lệch DN50/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
50 Tê nhựa lệch DN32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
51 Tê nhựa lệch DN25/20mm Chương V E-HSMT 6 cái
52 Cút nhựa đều DN32mm Chương V E-HSMT 6 cái
53 Cút nhựa đều DN25mm Chương V E-HSMT 10 cái
54 Cút nhựa đều DN20mm Chương V E-HSMT 60 cái
55 Cút nhựa lệch DN40/32 Chương V E-HSMT 2 cái
56 Cút nhựa lệch DN32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
57 Cút nhựa lệch DN25/20mm Chương V E-HSMT 6 cái
58 Côn nhựa DN40/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
59 Van phao DN20mm Chương V E-HSMT 1 cái
60 Van xả đáy téc DN32mm Chương V E-HSMT 1 cái
61 Van cổng DN20mm Chương V E-HSMT 4 cái
62 Van gạt DN25mm Chương V E-HSMT 4 cái
63 Van khóa DN20mm Chương V E-HSMT 20 cái
64 Van khóa DN50mm Chương V E-HSMT 1 cái
65 Van khóa DN32mm Chương V E-HSMT 2 cái
66 Van khóa DN25mm Chương V E-HSMT 6 cái
67 Rắc co DN50mm Chương V E-HSMT 1 cái
68 Rắc co DN32mm Chương V E-HSMT 3 cái
69 Rắc co DN25mm Chương V E-HSMT 8 cái
70 Rắc co DN20mm Chương V E-HSMT 18 cái
71 Chậu xí bệt Chương V E-HSMT 8 bộ
72 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
73 Ống nhựa uPVC D110mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
74 Ống nhựa uPVC D76mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
75 Ống nhựa uPVC D60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
76 Ống nhựa uPVC D34mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
77 Tê kiểm tra D110mm Chương V E-HSMT 2 cái
78 Tê nhựa xiên D110mm Chương V E-HSMT 8 cái
79 Tê nhựa vuông D76mm Chương V E-HSMT 6 cái
80 Tê nhựa vuông D60mm Chương V E-HSMT 4 cái
81 Cút nhựa xiên D110mm Chương V E-HSMT 8 cái
82 Cút nhựa vuông D76mm Chương V E-HSMT 4 cái
83 Cút nhựa vuông D60mm Chương V E-HSMT 20 cái
84 Cút nhựa vuông D34mm Chương V E-HSMT 6 cái
85 Côn nhựa D110/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
86 Côn nhựa D76/60mm Chương V E-HSMT 6 cái
87 Côn nhựa D76/34mm Chương V E-HSMT 2 cái
88 Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm Chương V E-HSMT 20 cái
89 Bể inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 8,783 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,7748 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,7849 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,576 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0649 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,082 tấn
7 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,7141 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 3,0743 m3
9 Ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1017 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0334 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2235 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,9321 m3
13 Ván khuôn, ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,3511 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3843 tấn
15 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,2448 m3
16 Ván khuôn, ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,0362 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0239 tấn
18 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,1455 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,2717 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,177 m3
21 SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 7,8 m2
22 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 2,88 m2
23 Đắp đất nền nhà Chương V E-HSMT 5,08 m3
24 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,016 m3
25 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,6054 m3
26 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V E-HSMT 26,006 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 62,8644 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 7,2852 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 72,9564 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 38,9104 m2
31 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,594 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,1 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 35,1 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 72,9564 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 90,704 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 39,734 m2
37 Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,64 m
38 Ống nhựa u.PVC D60mm Chương V E-HSMT 0,016 100m
39 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,7032 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0696 tấn
42 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,28 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
44 Đệm cát Chương V E-HSMT 0,6 m3
45 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,2 m3
46 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Chương V E-HSMT 0,14 100m2
47 SX vì kèo thép hộp 80x40x1,4mm Chương V E-HSMT 17,9357 Kg
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
49 SX xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm Chương V E-HSMT 75,1716 Kg
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0752 tấn
51 Riềm tôn chắn nước mưa Chương V E-HSMT 9,5 md
52 Đèn Led đui xoáy 40W Chương V E-HSMT 9 bộ
53 Aptomat loại 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Công tắc ba 10A Chương V E-HSMT 1 cái
55 Công tắc đôi 10A Chương V E-HSMT 2 cái
56 Công tắc đơn 10A Chương V E-HSMT 4 cái
57 Hộp nối dây 100x100x80 Chương V E-HSMT 2 hộp
58 Ống ruột gà luồn dây D27mm Chương V E-HSMT 40 m
59 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 12,168 m3
61 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,338 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
63 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 0,676 m3
64 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,2576 m3
65 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,8855 m2
66 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,8283 m2
67 Đánh màu bể Chương V E-HSMT 28,714 m2
68 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0192 100m2
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0598 tấn
70 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,576 m3
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
72 Đắp đất chân móng công trình Chương V E-HSMT 0,8415 m3
73 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1106 100m3
74 ống nhựa PPR - PN10 DN50mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
75 ống nhựa PPR - PN10 DN40mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
76 ống nhựa PPR - PN10 DN32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
77 ống nhựa PPR - PN10 DN25mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
78 ống nhựa PPR - PN10 DN20mm Chương V E-HSMT 1,8 100m
79 Tê nhựa đều DN40mm Chương V E-HSMT 1 cái
80 Tê nhựa đều DN32mm Chương V E-HSMT 2 cái
81 Tê nhựa đều DN25mm Chương V E-HSMT 2 cái
82 Tê nhựa đều DN20mm Chương V E-HSMT 15 cái
83 Tê nhựa lệch DN50/40mm Chương V E-HSMT 1 cái
84 Tê nhựa lệch DN50/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
85 Tê nhựa lệch DN32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
86 Tê nhựa lệch DN25/20mm Chương V E-HSMT 6 cái
87 Cút nhựa đều DN32mm Chương V E-HSMT 6 cái
88 Cút nhựa đều DN25mm Chương V E-HSMT 10 cái
89 Cút nhựa đều DN20mm Chương V E-HSMT 60 cái
90 Cút nhựa lệch DN40/32 Chương V E-HSMT 2 cái
91 Cút nhựa lệch DN32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
92 Cút nhựa lệch DN25/20mm Chương V E-HSMT 6 cái
93 Côn nhựa DN40/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
94 Van phao DN20mm Chương V E-HSMT 1 cái
95 Van xả đáy téc DN32mm Chương V E-HSMT 1 cái
96 Van cổng DN20mm Chương V E-HSMT 4 cái
97 Van gạt DN25mm Chương V E-HSMT 4 cái
98 Van khóa DN20mm Chương V E-HSMT 18 cái
99 Van khóa DN50mm Chương V E-HSMT 1 cái
100 Van khóa DN32mm Chương V E-HSMT 2 cái
101 Van khóa DN25mm Chương V E-HSMT 6 cái
102 Rắc co DN50mm Chương V E-HSMT 1 cái
103 Rắc co DN32mm Chương V E-HSMT 3 cái
104 Rắc co DN25mm Chương V E-HSMT 8 cái
105 Rắc co DN20mm Chương V E-HSMT 18 cái
106 Chậu xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
107 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
108 Ống nhựa uPVC D110mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
109 Ống nhựa uPVC D76mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
110 Ống nhựa uPVC D60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
111 Ống nhựa uPVC D34mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
112 Tê kiểm tra D110mm Chương V E-HSMT 2 cái
113 Tê nhựa xiên D110mm Chương V E-HSMT 8 cái
114 Tê nhựa vuông D76mm Chương V E-HSMT 6 cái
115 Tê nhựa vuông D60mm Chương V E-HSMT 4 cái
116 Cút nhựa xiên D110mm Chương V E-HSMT 8 cái
117 Cút nhựa vuông D76mm Chương V E-HSMT 4 cái
118 Cút nhựa vuông D60mm Chương V E-HSMT 20 cái
119 Cút nhựa vuông D34mm Chương V E-HSMT 6 cái
120 Côn nhựa D110/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
121 Côn nhựa D76/60mm Chương V E-HSMT 6 cái
122 Côn nhựa D76/34mm Chương V E-HSMT 2 cái
123 Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm Chương V E-HSMT 15 cái
124 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
125 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lân
D HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC CẢI TẠO
1 Cắt bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V E-HSMT 10,4 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,54 m3
3 Phá lớp vữa trát tường bể Chương V E-HSMT 23,7044 m2
4 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,7044 m2
5 Chống thấm tường bể bằng chất chống thấm chuyên dụng Chương V E-HSMT 23,7044 m2
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,5417 m3
7 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 21,3104 m2
8 Chống thấm tường bể bằng chất chống thấm chuyên dụng Chương V E-HSMT 21,3104 m2
9 Đánh màu bể Chương V E-HSMT 21,3104 m2
10 Ván khuôn nắp bể Chương V E-HSMT 0,0796 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,076 tấn
12 Đổ bê tông, bê tông nắp bể đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6948 m3
13 Phá lớp vữa trát tường bể mặt ngoài Chương V E-HSMT 20 m2
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 20 m2
15 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT 20 m2
16 Công vệ sinh và thu dọn khoang chứa nước Chương V E-HSMT 2 Công
17 Bốc xếp thu gom phế thải phế thải các loại Chương V E-HSMT 1,1956 m3
18 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E-HSMT 1,1956 m3
E HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA
1 Phá nền bê tông Chương V E-HSMT 217,5 m3
2 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E-HSMT 217,5 m3
3 San gạt tạo phẳng và đầm lại nền Chương V E-HSMT 8 Công
4 Đệm cát Chương V E-HSMT 72,5 m3
5 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 145 m3
6 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V E-HSMT 35 10m
7 Đánh bóng mặt sân bê tông Chương V E-HSMT 1.450 m2
8 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 5,2224 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,2224 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,5706 m3
11 Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm bằng vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 48,5318 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 20,6788 m2
13 Mua đất màu đổ bồn hoa Chương V E-HSMT 8,4438 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->