Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818301 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 15:06:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,719,835,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng, hữu cơ | 73,476 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 2,939 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I | 3,6738 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I | 3,6738 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (Tính bằng 20% khối lượng) | 116,88 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Tính bằng 80% khối lượng) | 4,6752 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 5,844 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | 5,844 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình (tôn nền) bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,1033 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95. Nền đường dày 30cm | 0,7467 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95. Nền đường dày 30cm | 2,9866 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K98 (Tính bằng 20% khối lượng) | 0,7472 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,989 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất núi đắp nền đường, K98 | 433,3992 | m3 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,4908 | 100m3 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,8681 | 100m3 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 1.149,58 | m2 | |
| 18 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm loại loại I | 0,8418 | 100m3 | |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm | 1,7244 | 100m3 | |
| 20 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,6743 | 100m2 | |
| 21 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm, loại I | 0,1172 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 23,5521 | 100m2 | |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn | 3,9968 | 100tấn | |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 3,9968 | 100tấn | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 23,5521 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,1301 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất núi đắp hè đường, K95 | 918,7013 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 47,992 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | 9,2727 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bó vỉa, đá 2x4, mác 100 | 29,79 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó vỉa, đan rãnh | 1,702 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển bó vỉa nội bộ công trường (bốc xếp lên) | 119,98 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển bó vỉa nội bộ công trường (bốc xếp xuống) | 119,98 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt viên bó vỉa bằng bê tông đúc sẵn | 857 | m | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 12,615 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh | 1,5192 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng đan rãnh, đá 2x4, mác 100 | 21,1 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đan rãnh nội bộ công trường (bốc xếp lên) | 31,65 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển đan rãnh nội bộ công trường cự ly 250m (bốc xếp xuống) | 31,65 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt viên đan rãnh bằng bê tông đúc săn | 422 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | 0,433 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 44,3 | m3 | |
| 22 | Nilong lót nền hè chống mất nước BTXM | 445,96 | m2 | |
| 23 | Đắp cát đệm hè bằng máy đầm cóc cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K90 | 0,446 | 100m3 | |
| 24 | Hỗ trợ di chuyển cột điện hạ thế | 7 | công | |
| 25 | Phát cành, cây để phục vụ công tác đào, di chuyển cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | 5 | cây | |
| 26 | Đào gốc cây | 4 | gốc cây | |
| 27 | Di chuyển cây sang vị trí mới | 5 | công | |
| 28 | Đào đất trông cây bằng máy | 0,4 | 100m3 | |
| 29 | Trồng cây | 5 | cây | |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II (Tính bằng 20% khối lượng) | 71,656 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Tính bằng 80% khối lượng) | 2,8662 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc cầm tay 70Kg, độ chặt K95 | 1,4633 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất núi đắp rãnh, K95 | 165,3529 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 30,99 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | 1,788 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 61,98 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 206,6038 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 20,26 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 2,384 | 100m2 | |
| 11 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.529,1466 | m2 | |
| 12 | Láng đáy rãnh thoát nước không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 178,8 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 3,5828 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 3,5828 | 100m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,5496 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 23,84 | m3 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 3,398 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt tấm đan C1 | 596 | cấu kiện | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 1,34 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,194 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,439 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 0,2733 | tấn | |
| 23 | Lắp đặt Hố tụ nước | 10 | cấu kiện | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 0,028 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,48 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,056 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt tấm đan H | 10 | cấu kiện | |
| 28 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 10 | cái | |
| 29 | Vận chuyển tấm đan H nội bộ công trường | 1,2 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển hố tụ nước nội bộ công trường | 10 | cấu kiện | |
| 31 | Đào hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 7,9681 | m3 | |
| 32 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,3187 | 100m3 | |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 0,9226 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng ga | 0,0684 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông móng M200, đḠ2x4, dày 15cm | 1,1696 | m3 | |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 3,9271 | m3 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 17,8505 | m2 | |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2,16 | m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | 0,1082 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,84 | m3 | |
| 41 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc cầm tay 70Kg, độ chặt K95 | 0,043 | 100m3 | |
| 42 | Mua đất núi đắp ga, K95 | 4,859 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,3984 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | 0,3984 | 100m3 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0192 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,38 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,041 | tấn | |
| 48 | Lắp đặt tấm đan cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | cấu kiện | |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 0,438 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn viên thu nước | 0,1098 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông viên thu nước đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 0,966 | m3 | |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,168 | tấn | |
| 53 | Lắp đặt Hố tụ nước | 6 | cấu kiện | |
| 54 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 6 | cái | |
| 55 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan nắp ga nội bộ công trường | 0,96 | tấn | |
| 56 | Bốc xếp vận chuyển hố tụ nội bộ công trường (p=380kg) | 6 | cấu kiện | |
| 57 | Đào móng cống thoát nước, đất cấp III, bằng thủ công (Tính bằng 20% khối lượng) | 9,2736 | m3 | |
| 58 | Đào móng cống thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Tính bằng 80% khối lượng) | 0,3709 | 100m3 | |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 3,1346 | m3 | |
| 60 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | 54 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | 18 | đoạn ống | |
| 62 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 12 | mối nối | |
| 63 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3942 | 100m3 | |
| 64 | Mua đất núi đắp cống, K95 | 44,5446 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,4637 | 100m3 | |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4637 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi