Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200824900-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200820589
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 14:56:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,700,373,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NGHÁCH 91
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 146,88 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 68,08 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 146,88 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,4688 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,4688 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,4688 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,6808 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,6808 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6808 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7382 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 170,44 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW-Bê tông rãnh cũ, ga cũ 39,84 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW- bê tông tấm đan ga + rãnh cũ 21,46 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 102,5 m3
15 Nạo vét bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 25,1 m3
16 Bao tải đựng bùn đặc 753 bao
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,251 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,251 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,251 100m3
20 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 163,8 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,638 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,638 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,638 100m3
24 Đào hố móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 119,72 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,1972 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,1972 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,1972 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1431 100m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,954 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 28,62 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đốt rãnh 16,2367 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đốt rãnh, đường kính <= 10mm 10,934 tấn
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đốt rãnh, đá 1x2, mác 250 76,32 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp rãnh 6,9641 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp rãnh 5,0761 tấn
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 300 38,16 m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 1.908 cấu kiện
38 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 30,221 10 tấn/1km
39 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 30,221 10 tấn/1km
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 1.908 cấu kiện
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 1.908 cái
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 69,64 m3
43 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 76,01 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,7601 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,7601 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,7601 100m3
47 Đắp cát móng hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0344 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 6,45 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2548 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy ga 0,3199 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 9,89 m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 27,89 m3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 182,86 m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 250 6,02 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng miệng ga, đường kính <= 10 mm 0,1926 tấn
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giảng miệng ga 0,5263 100m2
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 43 cấu kiện
58 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 1,505 10 tấn/1km
59 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 7km tiếp theo 1,505 10 tấn/1km
60 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 43 cấu kiện
61 Lắp dựng tấp giằng cổ ga BTCT, nắp gang bằng thủ công, 86 cái
62 Nắp ga gang 43 cái
63 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 26,51 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 599,59 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Đất các loại 212,96 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 286,28 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 286,28 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 418,18 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Cát các loại 418,18 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 126,216 tấn
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Xi măng bao 126,216 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 15,339 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Gạch xây các loại 15,339 1000v
74 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 38 Công
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 152 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 2,28 100m
B NGÁCH 77
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 21,41 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 10,75 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 21,41 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,2141 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,2141 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2141 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1075 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1075 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1075 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0993 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 27,12 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW-Bê tông rãnh cũ, ga cũ 9,26 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW- bê tông tấm đan ga + rãnh cũ 4,98 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 23,71 m3
15 Nạo vét bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 5,7 m3
16 Bao tải đựng bùn đặc (30bao/m3) 171 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,057 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,057 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,057 100m3
20 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 37,95 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,3795 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,3795 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,3795 100m3
24 Đào hố móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 27,93 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,2793 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,2793 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2793 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0334 100m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2226 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 6,68 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đốt rãnh 3,788 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đốt rãnh, đường kính <= 10mm 2,2509 tấn
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đốt rãnh, đá 1x2, mác 250 17,8 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp rãnh 1,6247 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp rãnh 1,1842 tấn
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 300 8,9 m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 444 cấu kiện
38 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 7,0485 10 tấn/1km
39 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 7,0485 10 tấn/1km
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 444 cấu kiện
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 444 cái
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 16,25 m3
43 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 18,12 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1812 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1812 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1812 100m3
47 Đắp cát móng hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,008 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,5 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0593 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy ga 0,0744 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 2,3 m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 6,48 m3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 42,55 m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 250 1,4 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng miệng ga, đường kính <= 10 mm 0,0448 tấn
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giảng miệng ga 0,1224 100m2
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 10 cấu kiện
58 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 0,35 10 tấn/1km
59 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 7km tiếp theo 0,35 10 tấn/1km
60 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 10 cấu kiện
61 Lắp dựng tấp giằng cổ ga BTCT, nắp gang bằng thủ công, 20 cái
62 Nắp ga gang 10 cái
63 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,16 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 121,89 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Đất các loại 121,89 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 56 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 56 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 82 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Cát các loại 82 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 24,769 tấn
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Xi măng bao 24,769 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 3,564 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Gạch xây các loại 3,564 1000v
74 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 11 Công
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 44 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,66 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->