Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 14:56:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,700,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGHÁCH 91 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 146,88 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 68,08 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 146,88 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,4688 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,4688 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 1,4688 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,6808 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,6808 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,6808 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7382 | 100m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 170,44 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW-Bê tông rãnh cũ, ga cũ | 39,84 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW- bê tông tấm đan ga + rãnh cũ | 21,46 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 102,5 | m3 | |
| 15 | Nạo vét bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 25,1 | m3 | |
| 16 | Bao tải đựng bùn đặc | 753 | bao | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,251 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,251 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,251 | 100m3 | |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 163,8 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,638 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,638 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 1,638 | 100m3 | |
| 24 | Đào hố móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 119,72 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,1972 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,1972 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,1972 | 100m3 | |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1431 | 100m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,954 | 100m2 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 28,62 | m3 | |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đốt rãnh | 16,2367 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đốt rãnh, đường kính <= 10mm | 10,934 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đốt rãnh, đá 1x2, mác 250 | 76,32 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp rãnh | 6,9641 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp rãnh | 5,0761 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 300 | 38,16 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 1.908 | cấu kiện | |
| 38 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 30,221 | 10 tấn/1km | |
| 39 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 30,221 | 10 tấn/1km | |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 1.908 | cấu kiện | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1.908 | cái | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 69,64 | m3 | |
| 43 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 76,01 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,7601 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,7601 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,7601 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát móng hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0344 | 100m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 6,45 | m3 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2548 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy ga | 0,3199 | 100m2 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 9,89 | m3 | |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | 27,89 | m3 | |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 182,86 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 250 | 6,02 | m3 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng miệng ga, đường kính <= 10 mm | 0,1926 | tấn | |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giảng miệng ga | 0,5263 | 100m2 | |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 43 | cấu kiện | |
| 58 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 1,505 | 10 tấn/1km | |
| 59 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 7km tiếp theo | 1,505 | 10 tấn/1km | |
| 60 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 43 | cấu kiện | |
| 61 | Lắp dựng tấp giằng cổ ga BTCT, nắp gang bằng thủ công, | 86 | cái | |
| 62 | Nắp ga gang | 43 | cái | |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 26,51 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 599,59 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Đất các loại | 212,96 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 286,28 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 286,28 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 418,18 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Cát các loại | 418,18 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 126,216 | tấn | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Xi măng bao | 126,216 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 15,339 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 7m tiếp theo - Gạch xây các loại | 15,339 | 1000v | |
| 74 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 38 | Công | |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 152 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 2,28 | 100m | |
| B | NGÁCH 77 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 21,41 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 10,75 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 21,41 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2141 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2141 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2141 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1075 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1075 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1075 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0993 | 100m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 27,12 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW-Bê tông rãnh cũ, ga cũ | 9,26 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW- bê tông tấm đan ga + rãnh cũ | 4,98 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 23,71 | m3 | |
| 15 | Nạo vét bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 5,7 | m3 | |
| 16 | Bao tải đựng bùn đặc (30bao/m3) | 171 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,057 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,057 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,057 | 100m3 | |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 37,95 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3795 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3795 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3795 | 100m3 | |
| 24 | Đào hố móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 27,93 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2793 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2793 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2793 | 100m3 | |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0334 | 100m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2226 | 100m2 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 6,68 | m3 | |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đốt rãnh | 3,788 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đốt rãnh, đường kính <= 10mm | 2,2509 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đốt rãnh, đá 1x2, mác 250 | 17,8 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp rãnh | 1,6247 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp rãnh | 1,1842 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 300 | 8,9 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 444 | cấu kiện | |
| 38 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 7,0485 | 10 tấn/1km | |
| 39 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 7,0485 | 10 tấn/1km | |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 444 | cấu kiện | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 444 | cái | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 16,25 | m3 | |
| 43 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 18,12 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1812 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1812 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1812 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát móng hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,008 | 100m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 1,5 | m3 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0593 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy ga | 0,0744 | 100m2 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,3 | m3 | |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | 6,48 | m3 | |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 42,55 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,4 | m3 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng miệng ga, đường kính <= 10 mm | 0,0448 | tấn | |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giảng miệng ga | 0,1224 | 100m2 | |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 10 | cấu kiện | |
| 58 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 0,35 | 10 tấn/1km | |
| 59 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 7km tiếp theo | 0,35 | 10 tấn/1km | |
| 60 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 10 | cấu kiện | |
| 61 | Lắp dựng tấp giằng cổ ga BTCT, nắp gang bằng thủ công, | 20 | cái | |
| 62 | Nắp ga gang | 10 | cái | |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,16 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 121,89 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Đất các loại | 121,89 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 56 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 56 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 82 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Cát các loại | 82 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 24,769 | tấn | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Xi măng bao | 24,769 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 3,564 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40.5m tiếp theo - Gạch xây các loại | 3,564 | 1000v | |
| 74 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 11 | Công | |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 44 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,66 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi